List of Wikipedias/Table/vi

From Meta, a Wikimedia project coordination wiki
Jump to navigation Jump to search


  • Statistics at 12:2 14 April 2.021 (UTC)

1.000.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
1 Tiếng Anh English en 6.281.812 53.133.134 1.013.060.226 1.106 41.349.931 141.468 890.913 1.061
2 Tiếng Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 5.698.571 10.348.542 31.039.527 6 77.725 194 0 2
3 Tiếng Thụy Điển Svenska sv 3.233.109 7.225.338 49.078.755 61 770.997 2.612 0 10
4 Tiếng Đức Deutsch de 2.563.640 7.116.284 209.484.048 186 3.682.348 20.996 129.181 93
5 Tiếng Pháp Français fr 2.318.706 11.302.338 181.427.755 156 4.068.954 21.779 64.087 241
6 Tiếng Hà Lan Nederlands nl 2.051.755 4.329.139 58.546.522 35 1.135.356 4.476 22 17
7 Tiếng Nga Русский ru 1.715.409 6.539.343 113.293.302 79 2.959.037 12.071 230.817 137
8 Tiếng Italy Italiano it 1.686.458 7.024.237 119.619.998 114 2.109.685 10.100 141.635 171
9 Tiếng Tây Ban Nha Español es 1.673.896 7.376.586 134.295.240 67 6.183.537 17.456 0 211
10 Tiếng Ba Lan Polski pl 1.467.586 3.391.027 62.792.271 102 1.096.668 4.899 270 32
11 Tiếng Waray Winaray war 1.265.088 2.879.778 6.230.586 3 47.926 89 42 4
12 Tiếng Nhật 日本語 ja 1.263.366 3.736.640 82.782.894 41 1.774.261 15.653 58.966 85
13 Tiếng Việt Tiếng Việt vi 1.262.839 19.254.743 64.706.839 19 797.058 2.339 22.527 --
14 Egyptian Arabic مصرى (Maṣri) arz 1.228.717 1.453.047 5.265.304 6 151.398 203 1.454 0
15 Tiếng Trung 中文 zh 1.190.502 6.564.642 64.891.178 79 3.073.699 8.483 55.621 201
16 Tiếng Ả Rập العربية ar 1.110.954 7.247.514 53.316.022 27 2.060.597 6.191 45.564 224
17 Tiếng Ukraina Українська uk 1.087.115 3.737.806 31.194.261 45 554.651 3.729 111.269 50
18 Tiếng Bồ Đào Nha Português pt 1.065.356 5.178.931 60.727.191 71 2.569.532 10.987 58.365 175

100.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
19 Tiếng Ba Tư فارسی fa 786.046 4.919.016 31.712.066 35 1.018.776 5.954 72.487 178
20 Tiếng Catalan Català ca 676.133 1.672.810 26.916.415 22 384.129 1.597 14.178 35
21 Tiếng Serbia Српски / Srpski sr 645.108 3.903.380 23.714.675 20 283.259 999 34.796 155
22 Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id 568.463 2.921.038 18.225.850 37 1.243.402 2.937 57.915 107
23 Tiếng Na Uy Norsk (Bokmål) no 554.759 1.553.121 21.379.284 37 520.303 1.370 5 45
24 Tiếng Hàn 한국어 ko 537.479 2.472.734 29.071.885 23 676.258 2.460 11.858 152
25 Tiếng Phần Lan Suomi fi 507.175 1.343.346 19.653.747 32 477.386 2.140 62.144 40
26 Tiếng Hungary Magyar hu 486.431 1.395.232 23.720.266 28 472.530 1.980 9.633 59
27 Tiếng Séc Čeština cs 478.688 1.314.261 19.675.226 34 533.525 2.966 1 46
28 Tiếng Serbo-Croatia Srpskohrvatski / Српскохрватски sh 454.810 4.638.143 41.031.699 12 159.843 249 10.319 748
29 Chinese (Min Nan) Bân-lâm-gú zh-min-nan 430.753 1.058.143 3.089.719 6 47.262 97 362 6
30 Tiếng Romania Română ro 418.775 2.277.669 14.096.487 19 550.908 1.043 38.674 122
31 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr 398.588 1.990.347 25.246.513 26 1.289.377 3.415 35.463 202
32 Tiếng Basque Euskara eu 373.258 763.159 8.471.911 12 122.396 655 0 12
33 Tiếng Chechen Нохчийн ce 354.138 658.637 5.850.434 3 25.490 45 349 7
34 Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms 347.749 970.307 5.040.500 15 272.890 547 19.994 17
35 Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo 294.743 651.680 7.141.695 16 182.267 386 6.899 16
36 Tiếng Do Thái עברית he 292.747 1.228.942 31.103.815 38 805.915 3.316 68.371 259
37 Tiếng Armenia Հայերեն hy 283.178 955.900 7.888.613 11 109.001 660 10.586 47
38 Tiếng Bulgaria Български bg 270.659 602.285 10.803.779 27 287.300 911 579 27
39 Tiếng Tatar Tatarça / Татарча tt 266.624 402.384 2.988.841 6 37.307 107 5.428 2
40 Tiếng Đan Mạch Dansk da 266.222 874.169 10.681.429 24 402.320 1.049 0 64
41 South Azerbaijani تۆرکجه azb 240.173 554.770 1.459.862 5 29.645 115 120 5
42 Tiếng Slovak Slovenčina sk 236.519 531.872 7.166.789 10 201.660 648 0 21
43 Tiếng Kazakh Қазақша kk 228.049 565.670 2.862.787 18 107.727 347 10.011 11
44 Tiếng Minangkabau Minangkabau min 224.413 335.746 2.053.623 6 13.233 53 115 2
45 Tiếng Estonia Eesti et 218.259 519.681 5.868.059 33 150.819 613 725 22
46 Tiếng Croatia Hrvatski hr 208.341 492.275 5.854.158 15 253.813 695 20.351 22
47 Tiếng Belarus Беларуская be 203.691 609.383 3.824.137 10 105.347 339 3.348 25
48 Tiếng Litva Lietuvių lt 199.455 481.846 6.214.694 10 152.309 407 23.109 26
49 Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el 191.421 576.450 8.773.623 22 328.608 1.303 18.132 62
50 Simple English Simple English simple 185.561 612.798 7.450.689 16 1.087.537 1.162 36 64
51 Tiếng Azerbaijan Azərbaycanca az 180.365 470.819 5.883.202 16 221.482 854 23.901 32
52 Tiếng Galician Galego gl 172.716 427.542 5.735.110 9 115.547 305 2.170 29
53 Tiếng Slovenia Slovenščina sl 172.040 419.024 5.481.423 24 199.685 510 8.147 27
54 Tiếng Urdu اردو ur 162.944 919.282 4.534.459 11 128.354 287 10.977 106
55 Tiếng Na Uy (Nynorsk) Nynorsk nn 158.260 363.433 3.299.204 14 111.367 158 16 15
56 Tiếng Georgia ქართული ka 151.288 435.816 4.169.690 4 130.099 317 14.750 34
57 Tiếng Hindi हिन्दी hi 146.973 1.090.773 5.156.686 8 621.918 1.262 3.466 195
58 Tiếng Thái ไทย th 140.102 886.893 9.331.504 16 399.861 943 28.343 299
59 Tiếng Uzbek O‘zbek uz 139.992 635.880 2.185.494 11 61.332 222 1.664 43
60 Tiếng Tamil தமிழ் ta 135.920 429.478 3.121.977 34 188.494 292 7.695 34
61 Tiếng La-tinh Latina la 135.137 269.715 3.606.322 21 141.842 171 0 13
62 Tiếng Wales Cymraeg cy 132.666 267.151 10.908.990 16 66.147 105 11.289 42
63 Tiếng Volapük Volapük vo 126.476 258.827 3.225.982 2 29.629 36 0 14
64 Tiếng Asturias Asturianu ast 120.919 204.948 3.308.403 10 85.877 142 0 8
65 Tiếng Macedonia Македонски mk 113.854 488.164 4.491.052 12 94.141 237 8.186 99
66 Cantonese 粵語 zh-yue 109.234 245.071 1.597.841 12 216.566 355 2.199 10
67 Tiếng Latvia Latviešu lv 107.129 434.049 3.389.815 13 97.706 346 24.776 73
68 Tiếng Bangla বাংলা bn 106.376 916.159 5.038.607 12 326.694 1.763 12.765 319
69 Tiếng Tajik Тоҷикӣ tg 102.885 252.683 1.243.323 6 31.554 69 461 10
70 Tiếng Miến Điện မြန်မာဘာသာ my 100.257 192.306 651.494 4 91.167 103 2.839 3

10.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
71 Tiếng Afrikaans Afrikaans af 97.633 351.843 2.380.238 16 134.386 193 9.585 46
72 Tiếng Malagasy Malagasy mg 93.874 243.368 1.009.792 3 25.726 52 3 11
73 Tiếng Occitan Occitan oc 86.576 153.671 2.246.110 4 44.172 99 911 9
74 Tiếng Bosnia Bosanski bs 85.585 355.228 3.269.652 10 132.210 209 5.480 91
75 Tiếng Albania Shqip sq 82.861 249.313 2.214.155 12 131.426 295 4.714 36
76 Tiếng Hạ Giéc-man Plattdüütsch nds 82.500 155.012 976.057 4 43.579 57 0 5
77 Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky 80.742 107.465 372.265 3 28.641 80 2.688 0
78 Belarusian (Taraškievica orthography) Беларуская (тарашкевіца) be-tarask 74.147 212.073 2.208.182 4 68.796 134 1.740 36
79 Tiếng Malayalam മലയാളം ml 72.976 454.660 3.486.544 15 148.423 298 6.651 210
80 Tiếng Newari नेपाल भाषा new 72.323 196.814 847.457 2 23.057 24 0 13
81 Tiếng Marathi मराठी mr 72.095 256.380 1.890.823 10 132.097 222 19.142 48
82 Tiếng Telugu తెలుగు te 71.004 280.811 3.152.239 13 104.542 178 13.678 98
83 Tiếng Breton Brezhoneg br 69.420 135.599 1.895.341 3 63.265 99 5.399 13
84 Venetian Vèneto vec 67.537 132.902 1.012.884 5 28.593 47 723 7
85 Piedmontese Piemontèis pms 65.808 100.769 851.765 10 23.281 32 2.070 2
86 Tiếng Java Basa Jawa jv 63.129 166.383 1.552.788 6 47.628 103 5.432 25
87 Tiếng Haiti Krèyol ayisyen ht 61.688 75.247 781.466 3 25.310 52 0 1
88 Western Punjabi شاہ مکھی پنجابی (Shāhmukhī Pañjābī) pnb 61.636 102.531 581.257 2 28.313 59 238 2
89 Tiếng Swahili Kiswahili sw 61.404 127.538 1.156.065 14 46.970 128 2.255 11
90 Tiếng Sunda Basa Sunda su 60.723 96.082 612.136 7 25.779 61 545 2
91 Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb 59.593 128.076 2.340.185 5 50.381 84 2.284 24
92 Tiếng Bashkir Башҡорт ba 56.616 160.116 1.028.524 6 31.043 101 1.417 21
93 Tiếng Tagalog Tagalog tl 55.958 235.634 1.850.030 11 112.743 154 1.897 81
94 Tiếng Ireland Gaeilge ga 54.729 90.279 998.081 7 46.854 121 1.125 5
95 Silesian Ślůnski szl 53.496 65.734 335.749 3 19.107 32 0 0
96 Tiếng Iceland Íslenska is 52.471 136.557 1.711.993 29 78.614 196 3.149 32
97 Lombard Lumbaart lmo 45.953 111.552 1.038.709 8 32.636 48 4.437 19
98 Tiếng Chuvash Чăваш cv 45.783 85.732 702.251 3 28.170 51 537 6
99 Tiếng Frisia Frysk fy 45.509 139.530 1.033.916 9 39.427 67 7.199 32
100 Tiếng Ngô 吴语 wuu 41.832 54.521 285.472 4 71.161 59 187 0
101 Tiếng Scots Scots sco 40.832 146.696 836.020 6 82.809 124 730 38
102 Zazaki Zazaki diq 39.948 60.171 475.285 5 21.825 40 215 2
103 Tiếng Aragon Aragonés an 39.852 120.034 1.721.065 6 61.530 86 1.496 58
104 Tiếng Kurd Kurdî / كوردی ku 38.302 81.923 852.581 3 45.907 105 573 13
105 Tiếng Punjab ਪੰਜਾਬੀ pa 35.848 125.367 561.261 9 36.824 182 1.538 28
106 Tiếng Yoruba Yorùbá yo 33.345 57.764 539.234 3 22.109 45 172 5
107 Tiếng Nepal नेपाली ne 31.794 99.804 996.880 7 52.424 88 1.233 46
108 Tiếng Bavaria Boarisch bar 31.585 114.195 763.789 4 56.734 65 1.318 46
109 Tiếng Ido Ido io 30.133 45.001 966.354 5 30.600 52 0 5
110 Tiếng Kurd Miền Trung Soranî / کوردی ckb 29.806 148.846 773.498 7 44.675 126 1.199 83
111 Tiếng Gujarati ગુજરાતી gu 29.515 108.315 757.501 3 62.051 89 0 50
112 Alemannic Alemannisch als 27.771 67.525 989.829 10 82.951 106 562 30
113 Tiếng Kannada ಕನ್ನಡ kn 26.796 123.156 1.027.793 5 68.481 118 2.476 108
114 Tiếng Sicilia Sicilianu scn 26.155 55.544 730.017 6 37.751 35 1.407 17
115 Tiếng Bishnupriya ইমার ঠার/বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী bpy 25.050 59.386 837.607 3 21.719 22 49 26
116 Tiếng Khoa Học Quốc Tế Interlingua ia 23.109 36.928 634.449 7 40.355 36 4 6
117 Tiếng Quechua Runa Simi qu 22.882 55.431 644.284 3 24.906 36 0 24
118 Tiếng Mông Cổ Монгол mn 20.453 90.892 658.123 5 70.023 113 1.474 86
119 Tiếng Sinhala සිංහල si 17.031 76.161 479.514 3 51.090 96 3.642 76
120 Samogitian Žemaitėška bat-smg 16.881 28.648 351.719 5 22.423 22 109 6
121 Tiếng Navajo Diné bizaad nv 16.666 29.965 267.627 3 13.538 17 632 6
122 Mingrelian მარგალური (Margaluri) xmf 16.015 32.597 154.816 3 15.110 29 0 5
123 Tiếng Odia ଓଡ଼ିଆ or 15.640 69.901 422.065 5 27.824 54 124 73
124 Min Dong Chinese Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ cdo 15.500 31.041 87.337 4 17.211 19 4 3
125 Tiếng Iloko Ilokano ilo 15.390 65.684 372.411 2 14.865 25 0 61
126 Tiếng Gael Scotland Gàidhlig gd 15.253 31.523 558.086 7 23.493 32 347 20
127 Tiếng Yiddish ייִדיש yi 15.153 43.545 567.525 3 40.651 59 1.062 46
128 Tiếng Amharic አማርኛ am 14.915 45.731 362.456 2 34.499 55 1.764 34
129 Tiếng Napoli Nnapulitano nap 14.668 23.552 662.419 3 25.124 26 283 10
130 Tiếng Bugin Basa Ugi bug 14.136 18.819 193.436 1 11.191 13 0 1
131 Tiếng Sindhi سنڌي، سندھی ، सिन्ध sd 14.132 49.107 216.685 4 13.613 37 117 27
132 Tiếng Thượng Sorbia Hornjoserbsce hsb 13.742 35.159 374.629 4 21.228 30 133 26
133 Tiếng Maithili मैथिली mai 13.662 36.950 213.684 6 9.977 40 114 17
134 Tiếng Walloon Walon wa 13.621 33.237 376.383 4 20.042 31 972 23
135 Tiếng Faroe Føroyskt fo 13.561 39.854 363.937 4 24.463 38 0 34
136 Banyumasan Basa Banyumasan map-bms 13.380 29.405 210.358 1 13.858 15 483 10
137 Tiếng Mazanderani مَزِروني mzn 13.293 29.254 154.634 3 25.211 41 267 8
138 Kotava Kotava avk 13.245 16.227 66.225 5 1.328 34 0 0
139 Tiếng Limburg Limburgs li 13.244 64.414 447.813 7 24.050 30 623 104
140 Tiếng Ossetic Иронау os 13.187 49.678 487.317 3 20.622 26 188 75
141 Tiếng Sakha Саха тыла (Saxa Tyla) sah 13.118 45.119 365.833 3 19.955 64 1.765 48
142 Tiếng Frisia Miền Bắc Nordfriisk frr 12.936 33.710 201.916 5 15.666 26 1.231 15
143 Emiliano-Romagnolo Emiliàn e rumagnòl eml 12.691 33.763 144.679 3 20.669 27 2.575 12
144 Tiếng Achinese Basa Acèh ace 12.231 19.774 127.130 2 21.598 31 0 2
145 Tiếng Pashto پښتو ps 12.126 46.202 265.383 2 24.007 53 1.588 45
146 Tiếng Phạn संस्कृतम् sa 11.510 64.779 458.603 5 31.527 37 445 152
147 Tiếng Gorontalo Hulontalo gor 11.282 16.622 44.475 2 2.352 22 0 1
148 Central Bikol Bikol bcl 11.065 21.285 203.703 3 17.025 41 871 8
149 Classical Chinese 古文 / 文言文 zh-classical 10.676 89.016 361.698 6 88.010 53 0 219
150 Western Mari Кырык Мары (Kyryk Mary) mrj 10.287 17.655 98.414 1 9.139 13 0 3
151 Ligurian Lìgure lij 10.242 24.317 203.802 6 12.563 40 2 16
152 Eastern Mari Олык Марий (Olyk Marij) mhr 10.238 25.910 181.707 2 11.925 28 0 16

1.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
153 Tiếng Fiji Hindi Fiji Hindi hif 9.869 38.420 263.543 3 26.549 24 193 57
154 Tiếng Khách Gia Hak-kâ-fa / 客家話 hak 9.422 18.083 120.455 1 27.961 27 0 6
155 Tarantino Tarandíne roa-tara 9.303 17.597 138.541 2 9.972 17 290 6
156 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Crimean Qırımtatarca crh 9.097 26.590 154.006 2 15.475 30 0 21
157 Tiếng Pampanga Kapampangan pam 8.928 21.441 293.806 2 17.957 26 403 27
158 Western Armenian Արեւմտահայերէն hyw 8.794 18.983 179.455 4 4.891 40 0 13
159 Tiếng Shan လိၵ်ႈတႆး shn 8.482 21.046 44.750 2 2.304 13 55 5
160 Tiếng Hausa Hausa / هَوُسَ ha 8.461 16.276 82.267 5 13.173 54 0 4
161 Tiếng Assam অসমীয়া as 8.363 60.738 270.840 4 29.402 80 1.462 175
162 Tiếng Sotho Miền Bắc Sepedi nso 8.357 10.280 43.126 1 5.083 5 0 0
163 Tiếng Khmer ភាសាខ្មែរ km 8.256 29.861 255.591 4 32.278 64 1.196 59
164 Rusyn Русиньскый rue 8.069 16.717 125.051 1 21.861 27 87 9
165 Tiếng Zulu isiZulu zu 8.015 13.187 74.200 3 14.897 25 0 2
166 Tiếng Sami Miền Bắc Sámegiella se 7.741 20.499 297.664 6 23.775 29 0 39
167 Bhojpuri भोजपुरी bh 7.438 62.383 689.682 2 25.410 44 53 603
168 West Flemish West-Vlams vls 7.362 20.578 305.976 5 22.173 29 480 48
169 Tiếng Hạ Saxon Nedersaksisch nds-nl 7.246 18.371 312.992 7 22.911 28 578 40
170 Tiếng Maori Māori mi 7.178 12.943 150.390 2 14.311 22 0 7
171 Nahuatl Nāhuatl nah 6.998 18.525 458.948 3 19.083 29 175 67
172 Tiếng Sardinia Sardu sc 6.941 15.188 170.351 4 19.299 34 145 16
173 Tiếng Bali Bali ban 6.928 15.993 69.177 3 2.633 36 7 7
174 Tiếng Shona chiShona sn 6.852 14.489 85.533 1 13.255 20 0 7
175 Veps Vepsän vep 6.662 27.986 138.595 1 12.897 16 0 51
176 Tiếng Cám 贛語 gan 6.433 33.460 393.318 3 35.809 20 146 207
177 Tiếng Erzya Эрзянь (Erzjanj Kelj) myv 6.306 21.136 128.393 3 10.558 18 0 34
178 Tiếng Gilaki گیلکی glk 6.233 12.924 57.268 3 12.950 23 807 5
179 Tiếng Kabyle Taqbaylit kab 6.144 15.343 103.514 3 10.652 27 0 15
180 Tiếng Abkhazia Аԥсуа ab 6.086 19.661 111.715 2 15.801 21 9 28
181 Tiếng Interlingue Interlingue ie 6.058 9.428 133.591 2 14.820 27 0 4
182 Tiếng Somali Soomaali so 5.997 22.022 210.609 2 28.112 71 0 68
183 Tiếng Santali ᱥᱟᱱᱛᱟᱲᱤ sat 5.963 13.566 73.836 3 3.594 31 0 9
184 Tiếng Tây Tạng བོད་སྐད bo 5.952 17.273 138.349 1 23.501 27 0 29
185 Tiếng Corsica Corsu co 5.912 14.269 371.911 1 17.811 22 0 52
186 Tiếng Turkmen Türkmen tk 5.897 14.259 215.969 1 21.446 40 319 30
187 Võro Võro fiu-vro 5.739 11.061 172.280 4 11.937 24 201 13
188 Tiếng Komi Коми kv 5.443 15.608 135.618 1 11.969 13 0 30
189 Tiếng Kashubia Kaszëbsczi csb 5.380 8.599 184.077 3 14.041 25 0 8
190 Picard Picard pcd 5.097 10.075 66.600 3 13.707 26 49 6
191 Tiếng Manx Gaelg gv 5.042 16.966 299.128 3 16.622 15 181 99
192 Tiếng Udmurt Удмурт кыл udm 5.036 15.896 116.629 4 12.417 16 9 34
193 Tiếng Uyghur ئۇيغۇر تىلى ug 5.022 14.424 151.129 1 17.660 22 290 37
194 Tiếng Aymara Aymar ay 4.895 8.532 92.130 1 14.017 19 0 6
195 Tiếng Arpitan Arpetan frp 4.831 12.678 202.998 2 13.128 26 0 42
196 Zeelandic Zeêuws zea 4.747 9.000 110.956 3 10.842 21 1 10
197 Norman Nouormand/Normaund nrm 4.562 9.927 217.005 2 11.359 11 0 30
198 Tiếng Cornwall Kernowek/Karnuack kw 4.539 10.005 185.837 1 12.326 28 0 27
199 Tiếng Lezghian Лезги чІал (Lezgi č’al) lez 4.191 12.145 83.776 4 8.643 15 10 25
200 Tiếng Guarani Avañe'ẽ gn 4.101 9.708 114.674 2 14.656 27 0 22
201 Lingua Franca Nova Lingua franca nova lfn 4.079 6.341 36.096 2 6.723 17 0 2
202 Saterland Frisian Seeltersk stq 4.043 10.579 119.389 4 11.524 18 438 29
203 Tiếng Miranda Mirandés mwl 3.850 10.131 97.400 1 11.174 17 0 26
204 Tiếng Malta Malti mt 3.828 16.671 262.401 5 18.164 41 1.149 177
205 Tiếng Romansh Rumantsch rm 3.712 9.136 159.321 3 16.647 30 51 37
206 Tiếng Lào ລາວ lo 3.667 11.628 89.653 1 13.584 38 0 36
207 Moroccan Arabic الدارجة ary 3.618 7.387 43.680 3 2.295 36 3 6
208 Tiếng Ladino Dzhudezmo lad 3.584 12.866 206.493 5 18.003 34 23 108
209 Livvi-Karelian Karjalan olo 3.555 9.302 29.612 2 5.021 15 0 8
210 Saraiki سرائیکی skr 3.547 3.948 22.100 1 546 20 0 0
211 Tiếng Goan Konkani गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni gom 3.543 8.816 204.141 4 7.348 15 0 51
212 Tiếng Banjar Bahasa Banjar bjn 3.490 19.005 70.349 2 11.201 24 1 73
213 Tiếng Komi-Permyak Перем Коми (Perem Komi) koi 3.460 10.002 57.487 1 7.158 11 0 21
214 Tiếng Friulian Furlan fur 3.430 8.013 168.003 2 12.014 16 318 37
215 Tiếng Anh cổ Englisc ang 3.312 15.828 201.322 2 111.533 37 300 182
216 Doteli डोटेली dty 3.295 18.023 235.044 4 4.473 11 3 261
217 Tiếng Hạ Sorbia Dolnoserbski dsb 3.292 11.067 141.581 1 15.948 20 0 71
218 Tiếng Extremadura Estremeñu ext 3.274 7.346 113.032 1 14.719 24 0 24
219 Tiếng Lingala Lingala ln 3.213 8.419 120.533 4 10.641 18 32 38
220 Tiếng Tuvinian Тыва tyv 3.167 9.842 40.018 1 6.992 9 0 18
221 Chavacano Chavacano de Zamboanga cbk-zam 3.101 7.965 107.286 2 12.453 15 0 33
222 Tiếng Divehi ދިވެހިބަސް dv 2.968 10.729 123.417 3 21.675 17 933 79
223 Tiếng Cologne Ripoarisch ksh 2.906 10.494 1.601.758 3 19.841 18 0 1.041
224 Inari Sami Anarâškielâ smn 2.784 6.991 34.949 6 928 12 0 11
225 Tiếng Gagauz Gagauz gag 2.774 6.448 65.462 1 10.899 20 0 18
226 Tiếng Manipuri ꯃꯤꯇꯩꯂꯣꯟ mni 2.759 5.683 24.601 1 335 16 0 5
227 Palatinate German Pälzisch pfl 2.707 6.848 88.425 4 9.427 13 0 30
228 Tiếng Pangasinan Pangasinan pag 2.556 8.693 71.490 1 6.848 10 0 47
229 Tiếng Pali पाऴि pi 2.552 4.516 96.713 1 5.897 5 0 13
230 Tiếng Avaric Авар av 2.514 11.451 74.713 1 11.960 19 0 82
231 Tiếng Awadhi अवधी awa 2.432 5.324 23.839 1 1.044 10 0 6
232 Tayal Tayal tay 2.400 2.707 44.723 1 323 33 0 0
233 Tiếng Hawaii Hawaiʻi haw 2.362 5.283 94.760 1 13.386 26 0 27
234 Russia Buriat Буряад bxr 2.181 7.949 54.927 2 12.279 14 0 48
235 Tiếng Papiamento Papiamentu pap 2.107 5.272 78.629 5 11.988 17 0 34
236 Tiếng Kalmyk Хальмг xal 2.097 11.216 81.924 1 8.389 11 0 138
237 Tiếng Igbo Ìgbò ig 2.062 6.909 68.336 2 11.490 48 0 55
238 Tiếng Karachay-Balkar Къарачай-Малкъар (Qarachay-Malqar) krc 2.052 14.313 105.635 2 8.769 10 0 263
239 Tiếng Kinyarwanda Ikinyarwanda rw 2.046 5.623 75.100 1 9.653 22 0 41
240 Tiếng Choang Cuengh za 1.961 4.118 38.925 1 8.758 9 0 11
241 Pennsylvania German Deitsch pdc 1.918 5.797 104.468 1 27.820 17 0 74
242 Tiếng Kara-Kalpak Qaraqalpaqsha kaa 1.903 4.987 44.350 1 9.231 14 3 23
243 Sakizaya Sakizaya szy 1.841 4.625 106.489 1 1.624 23 0 53
244 Tiếng Aramaic ܐܪܡܝܐ arc 1.772 6.295 94.584 2 17.165 12 0 98
245 Tiếng Tonga faka Tonga to 1.743 5.076 40.008 2 8.027 6 11 29
246 Tiếng Ingush ГӀалгӀай inh 1.726 8.531 43.148 2 2.315 8 19 79
247 Novial Novial nov 1.687 4.556 175.216 2 9.832 16 0 111
248 Kabiye Kabɩyɛ kbp 1.683 3.259 14.941 2 3.025 7 0 4
249 Jamaican Patois Jumiekan Kryuol jam 1.661 2.947 20.178 1 6.016 13 0 4
250 Tiếng Tok Pisin Tok Pisin tpi 1.636 5.856 85.403 1 10.959 17 0 97
251 Tiếng Wolof Wolof wo 1.631 5.299 103.502 3 12.746 15 0 99
252 Tiếng Kabardian Адыгэбзэ (Adighabze) kbd 1.587 6.703 43.160 2 8.242 14 0 67
253 Tiếng Nauru dorerin Naoero na 1.581 4.465 82.216 2 9.894 13 4 61
254 Atikamekw Atikamekw atj 1.530 2.584 13.502 6 2.940 26 0 2
255 Tiếng Kikuyu Gĩkũyũ ki 1.501 3.050 20.148 1 6.944 8 0 7
256 Tiếng Tetum Tetun tet 1.482 3.820 64.424 2 8.037 12 0 42
257 Tulu ತುಳು tcy 1.431 6.910 90.417 2 4.143 12 0 192
258 Tiếng Akan Akana ak 1.379 3.437 25.121 1 10.408 16 0 16
259 Ladin Lingaz lld 1.344 1.942 19.049 2 978 15 0 2
260 Tiếng Ganda Luganda lg 1.310 4.592 25.743 1 6.217 10 0 35
261 Tiếng Lojban Lojban jbo 1.272 5.658 110.678 3 13.587 12 0 233
262 Aromanian Armãneashce roa-rup 1.251 3.972 203.076 1 12.035 13 0 242
263 Tiếng Bislama Bislama bi 1.248 3.005 38.676 1 10.724 12 0 26
264 Lak Лакку lbe 1.230 13.392 46.805 1 7.137 9 0 342
265 Tiếng Kongo Kikôngo kg 1.223 2.854 43.218 2 8.817 10 0 27
266 Tiếng Tahiti Reo Mā`ohi ty 1.210 2.972 52.640 2 6.287 7 0 38
267 Tiếng Moksha Мокшень (Mokshanj Kälj) mdf 1.202 7.518 52.488 3 7.670 8 0 193
268 Tiếng Xhosa isiXhosa xh 1.184 3.736 32.592 1 10.327 21 0 41
269 Tiếng Fiji Na Vosa Vakaviti fj 1.155 3.282 34.194 1 7.299 8 0 35
270 Sranan Sranantongo srn 1.081 2.684 38.488 1 6.353 11 0 32
271 Tiếng Oromo Oromoo om 1.060 3.593 36.731 1 8.297 12 0 58
272 Guianan Creole Kriyòl Gwiyannen gcr 1.046 2.537 15.958 1 1.399 10 0 13
273 Tiếng Taroko Taroko trv 1.037 1.919 56.035 0 296 39 0 21
274 Latgalian Latgaļu ltg 1.007 3.198 34.971 1 5.990 12 0 52
275 Tiếng Samoa Gagana Samoa sm 1.005 3.103 41.266 1 8.755 16 0 58

100+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
276 N’Ko ߒߞߏ nqo 922 1.867 7.582 1 1.706 25 0 4
277 Tiếng Cherokee ᏣᎳᎩ chr 918 3.730 45.277 1 19.305 18 0 114
278 Tiếng Nias Li Niha nia 861 2.061 7.306 2 488 18 0 7
279 Norfolk Norfuk pih 855 3.188 42.525 1 9.309 14 0 99
280 Mon မန် mnw 852 3.724 27.997 3 1.676 22 0 85
281 Tiếng Gô-tích 𐌲𐌿𐍄𐌹𐍃𐌺 got 839 3.724 44.563 2 15.863 16 0 141
282 Tiếng Sotho Miền Nam Sesotho st 814 2.632 25.122 1 8.407 13 0 48
283 Tiếng Kalaallisut Kalaallisut kl 811 2.882 73.870 2 11.125 17 0 167
284 Tiếng Slavơ Nhà thờ Словѣньскъ cu 762 5.196 78.607 2 20.772 17 0 512
285 Tiếng Madura Madhurâ mad 753 1.365 6.804 1 615 17 0 3
286 Tiếng Nyanja Chichewa ny 745 3.243 23.546 1 7.700 10 0 82
287 Tiếng Twi Twi tw 740 2.368 21.861 1 10.266 31 0 45
288 Tiếng Tswana Setswana tn 721 2.875 24.310 1 8.086 8 0 75
289 Tiếng Tsonga Xitsonga ts 708 3.725 36.018 2 7.829 9 0 176
290 Tiếng Bambara Bamanankan bm 694 2.621 38.943 2 8.870 11 0 115
291 Vlax Romani romani - रोमानी rmy 683 2.621 48.558 2 15.026 14 0 149
292 Tiếng Cheyenne Tsetsêhestâhese chy 621 2.201 23.757 1 9.442 9 0 70
293 Tiếng Rundi Ikirundi rn 617 2.367 20.838 1 7.566 9 0 71
294 Tiếng Tumbuka chiTumbuka tum 595 2.066 22.928 1 6.401 8 0 68
295 Tiếng Venda Tshivenda ve 573 1.995 17.871 1 6.042 10 0 55
296 Tiếng Swati SiSwati ss 527 2.323 37.417 3 6.833 8 0 187
297 Tiếng Chamorro Chamoru ch 521 2.448 21.261 1 12.891 12 0 119
298 Tiếng Inuktitut ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ iu 517 3.036 43.385 2 15.040 13 0 339
299 Tiếng Kashmir कश्मीरी / كشميري ks 514 1.933 34.965 1 8.095 12 0 138
300 Pontic Ποντιακά pnt 474 2.014 34.690 1 8.469 12 0 --
301 Tiếng Adyghe Адыгэбзэ ady 429 2.508 10.322 1 4.874 12 0 --
302 Tiếng Altai Miền Nam Алтай alt 403 1.295 22.389 2 543 26 0 --
303 Tiếng Ewe Eʋegbe ee 361 2.712 48.544 2 12.007 14 0 --
304 Tiếng Inupiaq Iñupiatun ik 290 2.341 35.748 1 7.087 10 0 --
305 Tiếng Fulah Fulfulde ff 278 1.939 22.015 2 6.901 13 0 --
306 Tiếng Sango Sängö sg 266 1.645 19.730 2 5.328 7 0 --
307 Tiếng Dinka Thuɔŋjäŋ din 263 826 6.240 1 5.006 11 0 --
308 Tiếng Dzongkha ཇོང་ཁ dz 220 2.059 28.350 1 8.147 14 0 --
309 Tiếng Tigrinya ትግርኛ ti 209 2.468 22.553 2 7.419 12 0 --
310 Tiếng Cree Nehiyaw cr 154 2.129 36.229 2 14.659 23 0 --

10+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu

1+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
311 Tiếng Ndonga Ndonga ng 8 442 5.921 1 2.382 2 0 --
312 Tiếng Choctaw Choctaw cho 6 201 4.220 1 1.807 2 0 --
313 Tiếng Kuanyama Kuanyama kj 4 114 3.548 1 1.374 0 0 --
314 Tiếng Marshall Ebon mh 4 206 4.212 1 2.138 1 0 --
315 Tiếng Hiri Motu Hiri Motu ho 3 129 3.786 1 1.573 0 0 --
316 Tiếng Di Tứ Xuyên ꆇꉙ ii 3 189 11.653 1 2.029 0 0 --
317 Tiếng Afar Afar aa 1 510 4.685 1 4.059 2 0 --
318 Tiếng Bắc Luri لۊری شومالی lrc 1 235 140.059 1 5.035 7 0 --
319 Tiếng Creek Muskogee mus 1 115 3.603 1 2.346 1 0 --

0 articles in language (other than main page)[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
320 Tiếng Herero Otsiherero hz 0 176 4.483 1 3.760 3 0 --
321 Tiếng Kanuri Kanuri kr 0 162 4.641 1 5.463 2 0 --

Grand Total[edit]

Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tập tin
56.229.060 230.877.059 2.953.258.213 3.872 95.462.488 2.658.072