List of Wikipedias/Table/vi

From Meta, a Wikimedia project coordination wiki
Jump to navigation Jump to search


  • Statistics at 12:00, 18 August 2.019 (UTC)

1.000.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
1 Tiếng Anh English en 5.911.655 48.360.042 906.645.968 1.149 36.944.872 122.062 880.565 967
2 Tiếng Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 5.357.181 9.438.642 28.350.216 6 60.282 187 0 2
3 Tiếng Thụy Điển Svenska sv 3.748.724 7.736.154 46.122.397 59 685.243 2.195 0 7
4 Tiếng Đức Deutsch de 2.333.557 6.528.387 190.117.295 190 3.255.897 18.520 130.510 94
5 Tiếng Pháp Français fr 2.132.244 10.288.996 161.449.143 161 3.524.765 16.130 58.671 230
6 Tiếng Hà Lan Nederlands nl 1.975.841 4.111.240 54.237.805 42 1.014.064 3.731 21 15
7 Tiếng Nga Русский ru 1.563.065 5.969.556 101.366.400 88 2.577.187 10.652 220.400 135
8 Tiếng Italy Italiano it 1.547.811 6.333.158 106.903.011 109 1.858.503 7.828 139.879 161
9 Tiếng Tây Ban Nha Español es 1.538.390 6.759.885 117.877.208 72 5.519.807 15.113 0 201
10 Tiếng Ba Lan Polski pl 1.351.179 3.078.526 57.069.417 101 975.944 4.024 271 30
11 Tiếng Waray Winaray war 1.263.693 2.877.523 6.202.553 3 42.287 91 42 4
12 Tiếng Việt Tiếng Việt vi 1.231.861 15.039.173 54.888.742 21 687.403 1.960 32.327 --
13 Tiếng Nhật 日本語 ja 1.164.233 3.450.114 73.694.393 40 1.516.813 13.467 85.608 82
14 Tiếng Trung 中文 zh 1.070.344 5.876.906 55.406.797 82 2.789.623 8.618 51.987 190
15 Tiếng Bồ Đào Nha Português pt 1.012.503 4.878.426 55.839.378 76 2.286.994 5.448 53.161 167

100.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
16 Tiếng Ucraina Українська uk 928.348 2.814.961 25.845.910 45 466.639 2.651 101.158 38
17 Tiếng Ả Rập العربية ar 918.149 5.454.491 37.509.965 26 1.699.857 4.487 32.738 168
18 Tiếng Ba Tư فارسی fa 687.727 4.401.861 26.748.747 30 846.897 4.968 58.330 177
19 Tiếng Serbia Српски / Srpski sr 623.166 3.803.425 22.056.213 16 248.471 769 31.845 151
20 Tiếng Catalan Català ca 619.934 1.526.745 21.689.127 21 330.727 1.076 11.584 30
21 Tiếng Na Uy Norsk (Bokmål) no 516.899 1.408.885 19.641.836 43 469.317 1.098 4 42
22 Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id 500.341 2.593.136 15.431.490 36 1.080.842 2.550 60.026 104
23 Tiếng Phần Lan Suomi fi 466.575 1.251.315 18.294.979 35 425.502 1.603 57.259 41
24 Tiếng Hàn 한국어 ko 465.918 2.143.096 24.681.752 24 578.573 2.046 14.945 149
25 Tiếng Hungary Magyar hu 455.617 1.315.506 21.556.065 31 421.413 1.633 14.748 58
26 Tiếng Serbo-Croatia Srpskohrvatski / Српскохрватски sh 449.875 4.618.275 40.894.312 11 138.153 198 9.973 760
27 Tiếng Séc Čeština cs 433.336 1.204.649 17.534.195 32 463.302 2.018 1 46
28 Tiếng Romania Română ro 400.106 2.139.183 12.981.359 18 487.399 861 37.198 115
29 Tiếng Basque Euskara eu 337.488 680.789 7.021.823 12 102.823 210 0 11
30 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr 332.150 1.663.494 20.830.277 23 1.040.482 723 32.528 201
31 Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms 328.746 908.930 4.610.898 16 240.701 509 21.630 16
32 Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo 262.989 586.181 6.662.620 19 161.629 359 6.218 17
33 Tiếng Armenia Հայերեն hy 256.811 852.679 6.487.986 11 88.240 639 7.760 41
34 Tiếng Bulgaria Български bg 254.747 565.823 9.554.693 26 256.060 698 593 25
35 Tiếng Đan Mạch Dansk da 251.765 833.859 10.003.927 24 360.268 890 0 64
36 Tiếng Do Thái עברית he 248.516 1.053.307 26.041.379 39 545.453 3.021 58.668 259
37 Tiếng Slovak Slovenčina sk 230.826 507.958 6.858.980 9 176.651 503 0 19
38 Chinese (Min Nan) Bân-lâm-gú zh-min-nan 228.307 742.147 1.931.542 5 39.399 72 362 13
39 Tiếng Kazakh Қазақша kk 224.829 537.973 2.703.017 17 88.982 141 9.672 10
40 Tiếng Minangkabau Minangkabau min 222.906 322.965 1.645.452 5 9.330 46 110 1
41 Tiếng Chechen Нохчийн ce 221.019 247.988 3.007.901 3 20.610 43 322 0
42 Tiếng Croatia Hrvatski hr 208.512 520.326 5.291.533 16 222.949 514 17.213 23
43 Tiếng Estonia Eesti et 200.403 484.653 5.420.707 35 129.989 425 1.529 23
44 Tiếng Litva Lietuvių lt 196.188 465.247 5.590.775 13 134.991 322 22.305 23
45 Tiếng Belarus Беларуская be 174.595 548.816 3.415.279 10 88.285 274 2.930 29
46 Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el 166.823 497.634 7.659.436 21 281.160 962 17.219 61
47 Tiếng Slovenia Slovenščina sl 165.154 395.097 5.164.371 22 181.965 267 8.237 25
48 Tiếng Galician Galego gl 158.241 420.922 5.217.067 9 100.390 254 9.313 34
49 South Azerbaijani تۆرکجه azb 151.960 413.297 1.027.339 4 19.073 111 0 7
50 Tiếng Na Uy (Nynorsk) Nynorsk nn 149.727 346.078 3.152.469 20 98.509 132 16 16
51 Tiếng Azerbaijan Azərbaycanca az 149.074 387.347 4.829.138 16 179.028 525 22.684 32
52 Simple English Simple English simple 148.429 513.705 6.615.247 17 870.293 778 36 78
53 Tiếng Urdu اردو ur 148.084 829.263 3.947.019 12 98.543 235 9.991 101
54 Tiếng Thái ไทย th 132.798 804.965 8.436.549 14 361.624 1.259 35.195 269
55 Tiếng Hindi हिन्दी hi 132.624 901.689 4.273.267 11 474.665 1.335 4.046 159
56 Tiếng Uzbek O‘zbek uz 131.348 626.761 2.047.271 9 46.164 108 1.031 46
57 Tiếng Georgia ქართული ka 131.319 381.227 3.706.661 4 112.977 232 14.204 35
58 Tiếng La-tinh Latina la 131.045 257.540 3.461.454 18 122.007 141 0 13
59 Tiếng Tamil தமிழ் ta 123.019 374.630 2.784.447 42 158.477 368 7.636 31
60 Tiếng Volapük Volapük vo 122.983 252.917 3.200.949 3 26.605 32 0 14
61 Tiếng Wales Cymraeg cy 105.795 231.531 8.856.290 13 56.369 130 17.560 54
62 Tiếng Macedonia Македонски mk 101.965 458.217 3.860.464 17 83.240 187 7.868 103

10.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
63 Tiếng Asturias Asturianu ast 99.733 154.429 2.423.686 9 58.493 155 0 5
64 Tiếng Tajik Тоҷикӣ tg 98.194 183.979 1.040.750 6 26.458 46 419 4
65 Tiếng Latvia Latviešu lv 97.727 395.327 3.092.685 11 85.287 246 23.271 73
66 Tiếng Malagasy Malagasy mg 91.862 235.485 971.944 3 20.769 43 3 10
67 Tiếng Tatar Tatarça / Татарча tt 86.756 206.934 2.387.478 3 30.981 101 4.578 22
68 Tiếng Occitan Occitan oc 86.085 144.553 2.122.787 5 38.729 104 900 7
69 Tiếng Afrikaans Afrikaans af 83.864 254.288 2.024.501 14 113.584 166 8.968 33
70 Tiếng Bosnia Bosanski bs 80.508 371.148 2.997.451 9 116.749 169 24.246 105
71 Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky 79.512 105.131 350.584 3 23.327 56 2.679 0
72 Tiếng Albania Shqip sq 77.459 222.632 1.981.638 13 115.859 207 11.391 31
73 Tiếng Tagalog Tagalog tl 75.597 232.493 1.708.131 12 101.275 119 1.908 32
74 Cantonese 粵語 zh-yue 73.758 188.373 1.317.771 11 181.900 253 1.642 17
75 Tiếng Newari नेपाल भाषा new 72.230 196.436 845.091 2 20.580 19 0 13
76 Tiếng Bangla বাংলা bn 72.036 685.974 3.606.397 11 240.731 1.739 6.297 382
77 Tiếng Telugu తెలుగు te 71.033 256.754 2.698.873 15 88.056 204 12.499 72
78 Belarusian (Taraškievica orthography) Беларуская (тарашкевіца) be-tarask 67.864 188.628 2.077.086 4 60.550 123 1.456 35
79 Tiếng Breton Brezhoneg br 67.068 131.033 1.838.663 5 55.123 82 5.401 13
80 Tiếng Malayalam മലയാളം ml 64.757 402.830 3.139.842 21 126.220 314 6.015 212
81 Piedmontese Piemontèis pms 64.505 99.006 842.911 10 20.618 36 2.078 2
82 Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb 57.020 122.778 2.191.084 5 44.386 90 2.590 24
83 Tiếng Java Basa Jawa jv 56.419 151.884 1.488.482 8 40.631 115 5.446 28
84 Tiếng Haiti Krèyol ayisyen ht 56.356 69.036 730.307 2 21.563 31 0 1
85 Tiếng Scots Scots sco 54.596 198.500 709.277 5 60.925 109 1.557 25
86 Tiếng Marathi मराठी mr 54.065 224.285 1.693.334 9 109.390 269 19.186 75
87 Tiếng Swahili Kiswahili sw 53.373 110.734 1.075.156 11 37.592 130 2.219 11
88 Tiếng Hạ Giéc-man Plattdüütsch nds 53.281 112.362 878.714 4 36.668 51 0 10
89 Tiếng Sunda Basa Sunda su 53.021 85.732 579.182 7 22.392 49 546 3
90 Tiếng Ireland Gaeilge ga 51.443 83.711 934.634 8 39.771 95 1.169 4
91 Tiếng Bashkir Башҡорт ba 49.500 140.349 902.272 8 25.603 64 1.358 22
92 Tiếng Iceland Íslenska is 48.049 127.813 1.640.937 28 68.765 120 3.051 35
93 Western Punjabi شاہ مکھی پنجابی (Shāhmukhī Pañjābī) pnb 47.983 76.372 529.985 3 23.701 37 238 2
94 Tiếng Miến Điện မြန်မာဘာသာ my 44.686 102.204 470.305 5 61.127 128 2.846 8
95 Tiếng Frisia Frysk fy 42.606 129.228 970.323 9 34.178 63 6.878 31
96 Tiếng Chuvash Чăваш cv 42.078 74.895 657.422 3 24.902 40 536 5
97 Lombard Lumbaart lmo 38.823 100.444 987.626 7 26.696 42 4.437 25
98 Tiếng Aragon Aragonés an 35.686 110.754 1.635.865 6 53.519 72 1.263 65
99 Tiếng Nepal नेपाली ne 32.308 91.456 738.611 8 43.398 108 835 27
100 Tiếng Yoruba Yorùbá yo 31.907 54.902 519.515 3 19.073 43 172 5
101 Tiếng Punjab ਪੰਜਾਬੀ pa 31.620 110.627 484.220 7 29.239 99 1.384 27
102 Tiếng Ido Ido io 28.610 43.042 948.852 5 27.000 43 1 6
103 Tiếng Gujarati ગુજરાતી gu 28.578 92.948 668.949 4 51.025 88 0 37
104 Tiếng Bavaria Boarisch bar 28.565 104.812 718.156 7 48.115 75 1.338 49
105 Tiếng Kurd Kurdî / كوردی ku 26.245 64.560 735.212 4 38.363 62 580 24
106 Alemannic Alemannisch als 26.162 60.931 914.676 9 71.544 86 489 27
107 Tiếng Sicilia Sicilianu scn 26.059 55.233 725.703 8 32.976 42 1.408 16
108 Tiếng Bishnupriya ইমার ঠার/বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী bpy 25.089 58.356 781.732 2 19.538 21 49 24
109 Tiếng Kannada ಕನ್ನಡ kn 24.924 106.864 926.388 4 56.687 228 3.381 94
110 Tiếng Kurd Miền Trung Soranî / کوردی ckb 24.379 129.082 635.210 8 36.258 89 933 91
111 Tiếng Khoa Học Quốc Tế Interlingua ia 21.863 34.815 613.447 7 35.173 38 4 6
112 Tiếng Quechua Runa Simi qu 21.443 53.337 636.934 3 21.853 30 0 26
113 Tiếng Ngô 吴语 wuu 21.066 33.039 253.712 4 60.767 54 238 2
114 Tiếng Ả Rập Ai Cập مصرى (Maṣri) arz 20.799 179.272 883.014 6 114.248 133 1.457 286
115 Tiếng Mông Cổ Монгол mn 18.849 73.348 586.367 5 59.730 96 1.450 67
116 Samogitian Žemaitėška bat-smg 16.761 28.213 347.647 5 19.965 23 109 6
117 Tiếng Walloon Walon wa 15.308 39.418 349.030 2 17.359 24 2.141 22
118 Tiếng Sinhala සිංහල si 15.277 70.617 439.368 3 41.679 84 4.553 82
119 Tiếng Odia ଓଡ଼ିଆ or 15.042 64.325 372.157 6 22.127 65 126 62
120 Tiếng Gael Scotland Gàidhlig gd 14.832 30.793 549.340 4 20.754 30 347 21
121 Tiếng Amharic አማርኛ am 14.811 45.276 355.754 3 29.543 59 1.717 33
122 Tiếng Yiddish ייִדיש yi 14.799 41.197 543.827 3 34.720 51 1.062 42
123 Min Dong Chinese Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ cdo 14.616 28.797 78.931 4 14.944 20 4 3
124 Tiếng Napoli Nnapulitano nap 14.542 23.290 658.248 4 21.661 25 286 10
125 Tiếng Bugin Basa Ugi bug 14.129 18.696 192.289 1 9.922 9 0 1
126 Tiếng Thượng Sorbia Hornjoserbsce hsb 13.431 34.255 365.514 4 18.876 31 138 26
127 Tiếng Maithili मैथिली mai 13.403 33.480 193.586 6 7.593 42 101 13
128 Banyumasan Basa Banyumasan map-bms 13.363 28.959 208.205 1 11.620 20 484 10
129 Tiếng Faroe Føroyskt fo 13.164 38.919 355.158 4 21.398 39 0 35
130 Tiếng Mazanderani مَزِروني mzn 13.117 28.714 148.848 4 20.654 31 263 7
131 Mingrelian მარგალური (Margaluri) xmf 13.110 28.753 138.601 3 12.671 35 0 7
132 Tiếng Iloko Ilokano ilo 13.017 51.016 341.048 2 13.219 21 0 57
133 Tiếng Limburg Limburgs li 12.438 61.313 434.823 6 20.661 27 624 110
134 Venetian Vèneto vec 12.426 36.646 603.350 3 23.979 38 723 63
135 Emiliano-Romagnolo Emiliàn e rumagnòl eml 12.094 31.850 131.660 3 17.119 21 2.181 11
136 Tiếng Sakha Саха тыла (Saxa Tyla) sah 12.038 41.643 347.210 4 17.278 25 1.766 50
137 Tiếng Sindhi سنڌي، سندھی ، सिन्ध sd 12.005 35.331 150.731 3 10.683 36 66 16
138 Tiếng Ossetic Иронау os 11.658 44.694 474.484 3 18.583 31 179 85
139 Tiếng Phạn संस्कृतम् sa 11.400 58.648 445.097 5 26.721 32 437 130
140 Zazaki Zazaki diq 11.106 29.648 389.954 6 18.551 29 215 37
141 Tiếng Pashto پښتو ps 10.529 38.687 240.856 3 19.750 30 1.496 45
142 Western Mari Кырык Мары (Kyryk Mary) mrj 10.268 16.323 94.992 1 8.139 15 0 2
143 Eastern Mari Олык Марий (Olyk Marij) mhr 10.047 24.044 176.658 1 10.519 18 0 14

1.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
144 Classical Chinese 古文 / 文言文 zh-classical 9.875 80.589 337.680 6 78.795 67 0 215
145 Tiếng Fiji Hindi Fiji Hindi hif 9.767 33.857 250.974 2 22.502 32 193 45
146 Tarantino Tarandíne roa-tara 9.246 17.371 135.673 2 8.892 9 290 6
147 Central Bikol Bikol bcl 9.162 16.512 183.203 2 14.374 24 880 7
148 Tiếng Frisia Miền Bắc Nordfriisk frr 9.128 26.082 169.108 5 12.928 18 968 22
149 Tiếng Navajo Diné bizaad nv 9.112 20.499 220.723 4 11.767 10 542 17
150 Tiếng Achinese Bahsa Acèh ace 9.067 16.258 114.776 1 18.582 31 0 4
151 Tiếng Khách Gia Hak-kâ-fa / 客家話 hak 8.978 17.291 115.449 1 24.747 28 0 6
152 Tiếng Pampanga Kapampangan pam 8.630 18.614 281.661 2 16.032 21 412 20
153 Silesian Ślůnski szl 8.521 19.567 235.859 2 16.283 32 0 20
154 Tiếng Sotho Miền Bắc Sepedi nso 8.172 10.065 39.189 1 4.226 9 0 0
155 Tiếng Sami Miền Bắc Sámegiella se 7.536 18.407 289.898 5 20.571 19 0 33
156 Tiếng Khmer ភាសាខ្មែរ km 7.469 28.636 233.780 5 27.502 51 1.196 66
157 Western Armenian Արեւմտահայերէն hyw 7.447 14.413 137.521 2 1.638 43 0 8
158 Rusyn Русиньскый rue 7.194 14.566 113.718 1 18.075 22 0 8
159 Tiếng Maori Māori mi 7.150 12.795 148.536 2 10.897 16 0 7
160 Nahuatl Nāhuatl nah 6.954 18.354 446.465 3 17.194 20 175 65
161 West Flemish West-Vlams vls 6.901 19.533 300.388 5 18.870 21 500 52
162 Bhojpuri भोजपुरी bh 6.887 53.741 659.095 3 18.781 34 56 568
163 Tiếng Hạ Saxon Nedersaksisch nds-nl 6.840 17.045 302.309 6 19.445 25 611 39
164 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Crimean Qırımtatarca crh 6.599 22.030 141.295 2 13.280 25 0 35
165 Tiếng Cám 贛語 gan 6.423 33.314 392.079 4 32.511 15 146 206
166 Veps Vepsän vep 6.071 22.400 117.812 1 11.006 36 0 38
167 Tiếng Sardinia Sardu sc 6.023 13.401 159.717 4 15.921 27 132 18
168 Tiếng Abkhazia Аҧсуа ab 5.948 16.955 83.473 2 13.655 28 19 17
169 Tiếng Tây Tạng བོད་སྐད bo 5.861 16.949 136.633 1 20.071 29 0 29
170 Tiếng Assam অসমীয়া as 5.823 45.211 201.978 5 23.406 71 1.151 204
171 Tiếng Erzya Эрзянь (Erzjanj Kelj) myv 5.695 16.173 113.919 3 9.149 17 0 24
172 Tiếng Gilaki گیلکی glk 5.680 11.979 52.468 3 11.349 12 807 5
173 Tiếng Corsica Corsu co 5.676 12.903 362.541 2 15.409 28 0 46
174 Tiếng Turkmen Türkmen tk 5.558 13.148 209.602 3 17.868 24 307 30
175 Tiếng Somali Soomaali so 5.556 19.933 193.720 1 23.369 69 1 65
176 Võro Võro fiu-vro 5.509 10.375 168.828 3 10.431 15 211 13
177 Tiếng Bắc Luri لۊری شومالی lrc 5.391 9.407 115.846 2 3.944 18 0 7
178 Tiếng Komi Коми kv 5.320 14.262 132.954 1 10.573 16 0 26
179 Tiếng Kashubia Kaszëbsczi csb 5.312 8.494 182.273 3 12.415 15 0 8
180 Tiếng Shan လိၵ်ႈတႆး shn 5.118 9.021 28.837 3 890 12 14 2
181 Tiếng Manx Gaelg gv 4.984 16.879 297.999 3 14.873 30 181 101
182 Tiếng Shona chiShona sn 4.730 11.544 67.989 1 9.908 20 0 12
183 Tiếng Udmurt Удмурт кыл udm 4.699 14.072 112.667 5 10.916 20 9 32
184 Zeelandic Zeêuws zea 4.676 8.833 109.535 5 9.373 13 1 10
185 Tiếng Aymara Aymar ay 4.625 8.150 90.254 1 12.449 21 0 6
186 Tiếng Interlingue Interlingue ie 4.587 7.432 122.376 1 12.731 22 0 6
187 Picard Picard pcd 4.542 9.360 63.151 2 11.057 27 52 8
188 Norman Nouormand/Normaund nrm 4.235 9.405 211.006 1 10.097 13 0 33
189 Tiếng Uyghur ئۇيغۇر تىلى ug 4.151 12.186 145.757 1 15.181 20 295 45
190 Tiếng Kabyle Taqbaylit kab 4.120 11.165 85.249 2 8.925 21 0 22
191 Saterland Frisian Seeltersk stq 4.009 10.418 118.137 4 10.231 10 442 29
192 Tiếng Lezghian Лезги чІал (Lezgi č’al) lez 3.986 10.761 78.345 5 7.305 21 10 21
193 Tiếng Cornwall Kernewek/Karnuack kw 3.896 8.024 174.781 1 10.728 19 0 24
194 Tiếng Ladino Dzhudezmo lad 3.873 13.039 203.811 5 15.836 25 23 88
195 Tiếng Miranda Mirandés mwl 3.764 9.926 95.480 3 9.844 20 0 26
196 Tiếng Hausa Hausa / هَوُسَ ha 3.755 8.370 50.973 2 9.217 29 0 9
197 Tiếng Goan Konkani गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni gom 3.722 8.250 180.827 3 5.199 18 0 32
198 Tiếng Guarani Avañe'ẽ gn 3.699 8.817 108.917 2 12.697 20 0 24
199 Tiếng Hawaii Hawai`i haw 3.696 6.426 87.551 1 11.302 16 0 7
200 Tiếng Romansh Rumantsch rm 3.615 8.636 156.533 3 14.581 22 49 35
201 Ligurian Líguru lij 3.578 15.250 163.043 3 10.450 33 0 114
202 Lingua Franca Nova Lingua franca nova lfn 3.523 5.513 30.219 3 3.439 24 0 2
203 Tiếng Komi-Permyak Перем Коми (Perem Komi) koi 3.450 8.767 55.605 1 6.345 12 0 15
204 Tiếng Lào ລາວ lo 3.448 10.414 79.107 1 11.525 24 0 31
205 Tiếng Malta Malti mt 3.411 15.411 252.864 4 15.907 30 1.149 203
206 Tiếng Arpitan Arpitan frp 3.356 8.667 189.310 2 11.399 21 0 55
207 Tiếng Friulian Furlan fur 3.334 7.813 166.285 2 10.680 16 318 38
208 Tiếng Hạ Sorbia Dolnoserbski dsb 3.243 10.863 137.003 1 14.236 22 0 70
209 Tiếng Extremadura Estremeñu ext 3.143 7.139 110.254 1 13.012 25 0 25
210 Tiếng Lingala Lingala ln 3.124 8.198 119.201 3 9.203 15 29 38
211 Tiếng Anh cổ Englisc ang 3.121 14.669 195.278 2 100.814 44 300 182
212 Doteli डोटेली dty 3.092 14.565 190.708 3 3.216 30 3 180
213 Livvi-Karelian Karjalan olo 3.074 7.330 25.507 2 3.843 17 0 7
214 Chavacano Chavacano de Zamboanga cbk-zam 3.012 5.511 99.811 2 11.205 13 1 12
215 Tiếng Divehi ދިވެހިބަސް dv 2.996 10.541 121.116 2 19.642 14 933 73
216 Tiếng Cologne Ripoarisch ksh 2.856 10.339 1.600.476 3 17.769 10 0 1.063
217 Tiếng Gagauz Gagauz gag 2.720 6.253 63.554 2 9.081 12 0 17
218 Tiếng Banjar Bahasa Banjar bjn 2.700 15.608 63.558 2 9.366 38 1 93
219 Tiếng Pali पाऴि pi 2.541 4.466 96.372 1 5.161 11 0 12
220 Tiếng Pangasinan Pangasinan pag 2.528 7.688 66.264 1 5.854 10 0 36
221 Palatinate German Pälzisch pfl 2.526 6.551 83.734 4 7.900 14 0 32
222 Tiếng Avaric Авар av 2.314 9.557 68.817 1 10.444 25 0 71
223 Russia Buriat Буряад bxr 2.160 7.880 54.138 1 10.764 14 0 48
224 Tiếng Gorontalo Hulontalo gor 2.104 4.295 22.619 3 995 12 0 6
225 Tiếng Kalmyk Хальмг xal 2.082 10.819 80.740 1 7.586 8 0 131
226 Tiếng Karachay-Balkar Къарачай-Малкъар (Qarachay-Malqar) krc 2.029 13.504 104.265 2 7.661 10 0 247
227 Tiếng Choang Cuengh za 1.929 4.061 38.541 1 7.662 17 0 12
228 Tiếng Papiamento Papiamentu pap 1.913 4.648 71.929 2 9.225 15 0 32
229 Tiếng Kara-Kalpak Qaraqalpaqsha kaa 1.873 4.775 42.580 2 8.138 14 0 21
230 Pennsylvania German Deitsch pdc 1.870 5.651 102.926 1 24.746 19 0 74
231 Tiếng Tuvinian Тыва tyv 1.828 7.145 29.622 1 5.643 15 0 35
232 Tiếng Kinyarwanda Ikinyarwanda rw 1.822 5.153 71.626 1 8.146 15 0 46
233 Tiếng Tonga faka Tonga to 1.698 4.980 39.473 2 6.350 12 11 30
234 Tiếng Kalaallisut Kalaallisut kl 1.671 3.990 72.014 2 9.865 12 0 35
235 Novial Novial nov 1.663 4.509 174.708 2 8.456 12 0 113
236 Tiếng Aramaic ܐܪܡܝܐ arc 1.637 5.979 93.054 2 15.324 17 0 109
237 Jamaican Patois Jumiekan Kryuol jam 1.637 2.876 19.635 1 4.497 17 0 4
238 Kabiye Kabɩyɛ kbp 1.597 3.110 14.363 2 2.112 11 0 4
239 Tiếng Kabardian Адыгэбзэ (Adighabze) kbd 1.583 6.635 42.185 1 7.186 13 0 65
240 Tiếng Tok Pisin Tok Pisin tpi 1.505 5.699 84.566 1 9.384 14 0 115
241 Tiếng Tetum Tetun tet 1.467 3.753 62.844 2 7.043 12 0 41
242 Tiếng Igbo Igbo ig 1.422 5.696 63.944 2 9.614 33 0 101
243 Tiếng Kikuyu Gĩkũyũ ki 1.360 2.877 19.510 1 5.386 8 0 8
244 Tiếng Zulu isiZulu zu 1.318 5.410 53.543 1 12.134 36 0 95
245 Tiếng Nauru dorerin Naoero na 1.307 4.114 80.927 1 8.518 15 0 91
246 Tiếng Wolof Wolof wo 1.297 4.880 101.183 2 11.277 18 0 158
247 Tiếng Lojban Lojban jbo 1.246 5.587 108.970 3 11.936 16 0 237
248 Aromanian Armãneashce roa-rup 1.225 3.873 198.485 1 10.892 16 0 239
249 Lak Лакку lbe 1.219 12.118 45.068 1 6.437 8 0 297
250 Tiếng Bislama Bislama bi 1.213 2.924 37.913 1 8.297 15 0 26
251 Tiếng Tahiti Reo Mā`ohi ty 1.203 2.873 52.082 1 5.636 8 0 35
252 Tiếng Kongo KiKongo kg 1.197 2.798 42.649 2 7.591 9 0 27
253 Tiếng Moksha Мокшень (Mokshanj Kälj) mdf 1.186 6.246 50.405 2 6.811 11 0 147
254 Tiếng Ganda Luganda lg 1.177 4.306 24.362 1 5.129 13 0 40
255 Tulu ತುಳು tcy 1.093 4.355 58.881 2 2.836 30 0 120
256 Tiếng Santali ᱥᱟᱱᱛᱟᱲᱤ sat 1.082 4.242 25.308 3 1.554 29 0 51
257 Sranan Sranantongo srn 1.074 2.651 37.993 1 5.626 8 0 31
258 Tiếng Ingush Гӏалгӏай inh 1.041 4.077 30.392 2 1.197 10 0 63
259 Tiếng Xhosa isiXhosa xh 1.020 3.556 30.928 1 8.386 16 0 54
260 Atikamekw Atikamekw atj 1.007 1.901 10.990 4 1.901 8 0 5

100+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
261 Latgalian Latgaļu ltg 855 2.952 33.358 1 5.126 11 0 68
262 Tiếng Cherokee ᏣᎳᎩ chr 827 3.645 43.781 2 14.929 12 0 139
263 Tiếng Samoa Gagana Samoa sm 809 2.895 39.120 1 6.478 12 0 90
264 Norfolk Norfuk pih 789 3.055 41.026 2 7.855 16 0 111
265 Tiếng Oromo Oromoo om 787 3.263 31.459 1 6.468 22 0 95
266 Tiếng Tswana Setswana tn 699 2.783 22.322 1 6.615 9 0 71
267 Tiếng Slavơ Nhà thờ Словѣньскъ cu 680 4.718 76.320 2 18.309 14 0 570
268 Tiếng Akan Akana ak 671 2.542 21.050 1 8.427 16 0 64
269 Tiếng Twi Twi tw 670 2.180 19.745 1 8.661 9 0 46
270 Vlax Romani romani - रोमानी rmy 665 2.564 47.750 2 13.367 12 0 152
271 Tiếng Bambara Bamanankan bm 654 2.529 38.131 1 7.856 10 0 124
272 Tiếng Tsonga Xitsonga ts 646 3.447 34.168 2 6.518 17 0 186
273 Tiếng Cheyenne Tsetsêhestâhese chy 617 2.176 23.306 1 8.208 11 0 68
274 Tiếng Rundi Kirundi rn 614 2.329 20.284 1 5.831 10 0 68
275 Tiếng Sotho Miền Nam Sesotho st 612 2.288 23.417 1 6.980 12 0 77
276 Tiếng Gô-tích 𐌲𐌿𐍄𐌹𐍃𐌺 got 597 3.229 39.639 2 13.776 16 0 239
277 Tiếng Tumbuka chiTumbuka tum 575 1.895 21.617 1 5.529 12 0 60
278 Tiếng Nyanja Chichewa ny 542 2.859 21.005 2 5.922 11 0 134
279 Tiếng Chamorro Chamoru ch 475 2.347 20.588 1 11.410 12 0 --
280 Tiếng Swati SiSwati ss 469 2.212 36.507 3 5.930 13 0 --
281 Pontic Ποντιακά pnt 465 1.978 34.147 1 7.449 8 0 --
282 Tiếng Fiji Na Vosa Vakaviti fj 432 1.992 31.015 1 6.142 6 0 --
283 Tiếng Inuktitut ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ iu 420 2.897 42.270 2 12.987 11 0 --
284 Tiếng Adyghe Адыгэбзэ ady 409 1.818 8.168 2 3.522 13 0 --
285 Tiếng Venda Tshivenda ve 369 1.756 17.076 1 4.862 8 0 --
286 Tiếng Ewe Eʋegbe ee 355 2.659 48.095 2 10.426 11 0 --
287 Tiếng Kashmir कश्मीरी / كشميري ks 325 1.644 32.696 1 6.925 10 0 --
288 Tiếng Inupiaq Iñupiak ik 270 2.289 35.255 1 5.998 6 0 --
289 Tiếng Sango Sängö sg 260 1.624 19.450 1 4.684 9 0 --
290 Tiếng Fulah Fulfulde ff 229 1.813 21.274 1 5.939 15 0 --
291 Tiếng Dzongkha ཇོང་ཁ dz 218 2.021 27.787 1 7.025 11 0 --
292 Tiếng Tigrinya ትግርኛ ti 168 1.632 19.467 1 6.256 13 0 --
293 Tiếng Dinka Thuɔŋjäŋ din 110 712 4.784 1 4.028 14 0 --
294 Tiếng Cree Nehiyaw cr 104 2.025 33.961 2 11.270 11 0 --

10+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu

1+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
295 Tiếng Ndonga Oshiwambo ng 8 441 5.920 1 1.755 0 0 --
296 Tiếng Choctaw Choctaw cho 6 200 4.217 1 1.411 0 0 --
297 Tiếng Kuanyama Kuanyama kj 4 113 3.547 1 1.140 0 0 --
298 Tiếng Marshall Ebon mh 4 205 4.211 1 1.743 0 0 --
299 Tiếng Hiri Motu Hiri Motu ho 3 128 3.785 1 1.278 0 0 --
300 Tiếng Di Tứ Xuyên ꆇꉙ ii 3 188 11.652 1 1.546 0 0 --
301 Tiếng Afar Afar aa 1 509 4.680 1 3.247 0 0 --
302 Tiếng Creek Muskogee mus 1 114 3.600 1 1.630 0 0 --

0 articles in language (other than main page)[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
303 Tiếng Herero Otsiherero hz 0 175 4.480 1 3.081 0 0 --
304 Tiếng Kanuri Kanuri kr 0 161 4.640 1 4.404 0 0 --

Grand Total[edit]

Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tập tin
50.842.412 205.556.798 2.620.221.673 3.907 83.672.653 2.632.353