List of Wikipedias/Table/vi

From Meta, a Wikimedia project coordination wiki
Jump to: navigation, search

Dự án Wikipedia299 phiên bản theo ngôn ngữ. Nhiều phiên bản chỉ dịch bài thông tin từ vi:Tiếng Anh; nhiều phiên bản khác có bài viết nguồn gốc từ tiếng đó. Bạn có thể thăm nhiều phiên bản Wikipedia dùng cổng chính ở www.wikipedia.org. Địa chỉ của mỗi phiên bản thường bắt đầu với mã ngôn ngữ hai hoặc ba chữ (theo tiêu chuẩn ISO 639), sau đó là .wikipedia.org.

Tổ chức Wikimedia cũng hoạt động vài dự án khác; xem vi:Wikipedia:Dự án liên quan.

Danh sách ngôn ngữ[edit]

Lưu ý: Chỉ bỏ một liên kết đến phiên bản không thì không tạo nó ra đâu! Phải theo quá trình để bắt đầu nó.

Những phiên bản danh sách ở dưới là dự án đã được bắt đầu. Thống kê cho mọi phiên bản có ở Wikimedia. Những số thống kê ở dưới được xếp theo số lượng đề mục (theo meta.wikimedia).

  • Statistics at 12:00, 20 October 2.017 (UTC)

1.000.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
1 Tiếng Anh English en 5.495.777 43.362.108 915.520.490 1.242 32.025.200 129.279 856.000 1.002
2 Tiếng Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 5.382.731 8.961.126 16.071.722 4 39.945 165 0 1
3 Tiếng Thụy Điển Svenska sv 3.789.325 7.627.351 41.485.027 68 574.909 2.719 0 6
4 Tiếng Đức Deutsch de 2.112.193 5.964.000 174.662.474 197 2.744.669 18.806 122.985 97
5 Tiếng Pháp Français fr 1.920.364 9.027.148 144.173.917 162 2.914.977 15.943 52.672 219
6 Tiếng Hà Lan Nederlands nl 1.913.851 3.858.417 51.319.275 46 869.172 3.721 20 14
7 Tiếng Nga Русский ru 1.428.333 5.437.888 100.781.913 84 2.178.613 10.141 202.984 146
8 Tiếng Ý Italiano it 1.390.881 4.954.291 97.383.682 114 1.568.132 7.989 138.003 129
9 Tiếng Tây Ban Nha Español es 1.359.746 6.048.936 102.455.438 71 4.779.495 15.522 0 201
10 Tiếng Waray Winaray war 1.262.915 2.874.210 6.298.630 2 33.448 77 46 4
11 Tiếng Ba Lan Polski pl 1.245.489 2.707.392 50.587.178 103 844.464 3.879 31 26
12 Tiếng Việt Tiếng Việt vi 1.162.536 7.564.758 32.290.294 22 568.895 1.486 23.985 129
13 Tiếng Nhật 日本語 ja 1.080.480 3.183.478 66.985.208 47 1.259.527 12.952 84.397 80

100.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
14 Tiếng Bồ Đào Nha Português pt 980.450 4.483.475 51.206.012 72 2.002.044 5.887 45.489 146
15 Tiếng Trung 中文 zh 968.826 5.197.257 47.845.767 82 2.428.793 7.449 47.066 175
16 Tiếng Ucraina Українська uk 742.271 2.231.358 21.462.854 40 375.696 2.409 89.432 39
17 Tiếng Ba Tư فارسی fa 577.718 3.807.519 26.225.637 34 682.633 3.934 46.362 215
18 Tiếng Catalan Català ca 559.328 1.388.935 19.375.134 25 269.133 1.487 10.144 31
19 Tiếng Ả Rập العربية ar 543.870 3.121.651 27.921.440 32 1.393.876 4.485 29.757 201
20 Tiếng Na Uy Norsk (Bokmål) no 476.957 1.246.484 17.867.720 44 404.111 1.429 1 37
21 Tiếng Serbo-Croatia Srpskohrvatski / Српскохрватски sh 440.336 4.583.948 40.814.346 10 111.612 226 8.774 788
22 Tiếng Phần Lan Suomi fi 423.819 1.145.403 17.672.953 37 359.068 1.683 50.538 45
23 Tiếng Hungary Magyar hu 418.777 1.211.171 19.897.679 31 359.533 1.636 24.762 59
24 Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id 412.137 2.235.827 14.255.192 35 911.180 2.312 60.283 125
25 Tiếng Hàn 한국어 ko 399.856 1.533.429 21.673.619 32 472.393 1.958 13.424 114
26 Tiếng Séc Čeština cs 391.669 1.047.855 15.444.975 28 386.516 2.068 1 41
27 Tiếng Romania Română ro 379.811 1.757.524 11.731.424 19 414.261 864 36.242 88
28 Tiếng Serbia Српски / Srpski sr 357.479 1.750.198 15.878.297 16 207.586 813 28.715 138
29 Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms 304.430 821.349 4.516.694 13 200.711 402 21.629 16
30 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr 300.306 1.528.307 20.215.728 27 977.611 793 30.359 221
31 Tiếng Basque Euskara eu 284.571 699.649 6.139.101 12 79.797 358 0 19
32 Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo 242.218 532.068 6.286.830 20 136.086 343 4.448 17
33 Tiếng Bulgaria Български bg 235.432 523.399 8.572.212 27 220.562 827 1.171 25
34 Tiếng Armenia Հայերեն hy 233.297 777.329 5.485.232 11 64.852 638 6.665 38
35 Tiếng Đan Mạch Dansk da 232.326 783.395 9.249.449 27 305.512 937 1 66
36 Chinese (Min Nan) Bân-lâm-gú zh-min-nan 224.889 706.592 1.891.288 5 30.551 90 362 12
37 Tiếng Slovak Slovenčina sk 223.735 484.343 6.591.951 8 147.094 500 0 18
38 Tiếng Minangkabau Minangkabau min 222.031 316.806 1.541.160 3 6.084 48 106 1
39 Tiếng Kazakh Қазақша kk 219.694 509.311 2.674.336 16 70.314 210 9.484 9
40 Tiếng Do Thái עברית he 214.398 886.272 22.734.438 40 349.130 2.450 50.033 252
41 Tiếng Litva Lietuvių lt 183.429 430.427 5.431.651 13 112.873 361 19.692 23
42 Tiếng Croatia Hrvatski hr 178.239 471.475 5.128.716 22 186.039 455 15.190 29
43 Tiếng Chechen Нохчийн ce 164.493 187.248 2.175.434 3 15.092 42 258 0
44 Tiếng Estonia Eesti et 162.637 411.826 4.895.519 33 103.922 568 2.756 28
45 Tiếng Slovenia Slovenščina sl 158.617 373.970 5.062.583 26 158.853 337 7.606 25
46 Tiếng Belarus Беларуская be 146.859 480.866 2.995.801 9 70.333 255 2.434 32
47 Tiếng Galician Galego gl 141.979 346.474 4.629.773 12 79.659 255 9.652 28
48 Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el 137.815 421.962 6.812.225 21 229.286 908 16.244 69
49 Tiếng Na Uy (Nynorsk) Nynorsk nn 135.277 320.395 2.987.194 23 82.246 167 16 17
50 Tiếng Uzbek O‘zbek uz 129.088 616.838 2.668.676 8 34.077 84 372 62
51 Simple English Simple English simple 128.679 434.905 5.815.449 17 647.605 927 36 76
52 Tiếng La-tinh Latina la 127.360 246.610 3.393.418 17 98.802 141 0 12
53 Tiếng Azerbaijan Azərbaycanca az 127.258 330.213 4.317.789 15 138.849 640 19.492 33
54 Tiếng Urdu اردو ur 124.610 691.837 5.679.371 10 69.091 211 4.661 170
55 Tiếng Hindi हिन्दी hi 121.672 702.074 3.705.936 8 306.284 879 3.094 120
56 Tiếng Volapük Volapük vo 120.626 249.286 3.313.220 2 22.984 41 0 15
57 Tiếng Thái ไทย th 119.748 677.064 7.622.288 15 300.734 1.026 33.248 244
58 Tiếng Gruzia ქართული ka 118.049 329.489 3.479.842 3 93.070 229 13.516 34
59 Tiếng Tamil தமிழ் ta 113.507 321.444 2.514.269 35 122.345 267 7.649 26

10.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
60 Tiếng Wales Cymraeg cy 92.610 204.285 7.229.902 15 43.971 138 16.584 51
61 Tiếng Macedonia Македонски mk 90.893 415.745 4.420.647 15 68.673 200 7.455 136
62 Tiếng Tajik Тоҷикӣ tg 87.961 160.634 999.596 4 17.896 65 344 4
63 Tiếng Malagasy Malagasy mg 84.700 219.511 854.136 2 15.563 37 4 10
64 Tiếng Tagalog Tagalog tl 84.494 232.424 1.687.175 11 86.323 117 1.954 22
65 Tiếng Occitan Occitan oc 83.653 139.191 2.216.873 4 30.941 79 881 7
66 Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky 80.572 100.326 309.131 4 16.696 55 2.679 0
67 Tiếng Latvia Latviešu lv 79.530 323.582 2.822.835 12 68.242 255 19.913 82
68 Tiếng Bosnia Bosanski bs 76.026 356.009 3.084.986 10 99.146 165 23.842 118
69 Tiếng Tatar Tatarça / Татарча tt 73.121 175.858 2.231.916 3 23.926 64 3.870 25
70 Tiếng Newari नेपाल भाषा new 72.139 196.137 843.005 1 16.865 18 0 13
71 Tiếng Albania Shqip sq 69.492 188.870 1.924.998 9 96.690 238 11.449 30
72 Tiếng Telugu తెలుగు te 67.693 220.518 2.201.415 15 65.694 171 11.367 51
73 Piedmontese Piemontèis pms 64.207 98.103 867.799 9 16.974 29 2.079 2
74 Tiếng Breton Brezhoneg br 63.175 124.732 1.850.092 7 44.791 81 5.403 14
75 Belarusian (Taraškievica orthography) Беларуская (тарашкевіца) be-tarask 61.514 162.143 2.006.665 5 51.296 122 1.498 33
76 Cantonese 粵語 zh-yue 61.328 159.647 1.174.069 9 142.858 269 1.210 19
77 Tiếng Bangla বাংলা bn 52.913 533.414 2.853.685 19 158.585 672 4.407 441
78 Tiếng Malayalam മലയാളം ml 52.509 341.411 2.634.183 18 97.874 313 5.381 234
79 Tiếng Asturias Asturianu ast 52.278 83.345 1.146.113 9 38.561 80 0 5
80 Tiếng Haiti Krèyol ayisyen ht 51.557 62.992 702.202 2 17.314 27 0 1
81 Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb 50.508 110.947 2.130.213 5 35.784 90 2.493 27
82 Tiếng Java Basa Jawa jv 50.322 134.587 1.342.696 8 31.919 91 5.447 28
83 Tiếng Marathi मराठी mr 48.822 201.737 1.560.127 10 79.352 166 19.322 76
84 South Azerbaijani تۆرکجه azb 47.506 59.907 223.811 4 6.616 69 0 0
85 Tiếng Afrikaans Afrikaans af 47.228 112.135 1.653.668 13 91.990 142 8.042 28
86 Tiếng Scots Scots sco 46.867 169.581 633.630 4 41.661 88 1.177 26
87 Western Punjabi شاہ مکھی پنجابی (Shāhmukhī Pañjābī) pnb 45.280 62.774 519.812 2 18.363 44 238 1
88 Tiếng Ireland Gaeilge ga 44.322 73.506 886.734 8 31.035 83 1.189 5
89 Tiếng Iceland Íslenska is 43.645 116.176 1.624.983 24 55.689 139 3.014 39
90 Tiếng Chuvash Чăваш cv 40.713 69.274 633.542 2 20.581 50 536 5
91 Tiếng Bashkir Башҡорт ba 40.111 116.675 761.620 7 18.559 89 1.276 24
92 Tiếng Frisia Frysk fy 39.275 114.794 930.005 10 26.436 63 6.295 30
93 Tiếng Sunda Basa Sunda su 38.839 66.559 551.492 7 17.598 58 538 4
94 Tiếng Swahili Kiswahili sw 38.194 89.745 1.058.138 9 28.393 112 2.033 21
95 Tiếng Miến Điện မြန်မာဘာသာ my 37.564 76.070 385.891 5 45.333 69 3.483 5
96 Lombard Lumbaart lmo 36.282 95.384 1.110.335 6 19.843 42 4.435 31
97 Tiếng Aragon Aragonés an 32.421 104.196 1.642.018 6 44.954 63 1.180 77
98 Tiếng Yoruba Yorùbá yo 31.594 54.424 563.821 1 15.469 34 174 5
99 Tiếng Nepal नेपाली ne 30.178 84.243 622.703 10 33.991 93 591 24
100 Tiếng Gujarati ગુજરાતી gu 27.435 73.663 508.266 4 36.358 67 1 20
101 Tiếng Ido Ido io 27.301 41.176 918.755 4 21.771 42 1 6
102 Tiếng Punjab ਪੰਜਾਬੀ pa 27.053 91.635 402.175 7 19.240 92 1.226 25
103 Tiếng Hạ Giéc-man Plattdüütsch nds 26.851 72.882 827.208 3 30.123 60 0 33
104 Tiếng Sicilia Sicilianu scn 25.684 55.305 760.020 7 26.596 38 1.410 18
105 Tiếng Bishnupriya ইমার ঠার/বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী bpy 25.079 57.856 811.484 1 16.890 23 49 24
106 Alemannic Alemannisch als 23.415 55.252 799.072 8 57.627 96 425 27
107 Tiếng Bavaria Boarisch bar 23.250 91.825 653.235 6 37.678 76 1.224 62
108 Tiếng Kurd Kurdî / كوردی ku 23.060 58.998 723.588 3 32.427 61 630 30
109 Tiếng Kannada ಕನ್ನಡ kn 22.325 81.236 721.753 4 40.658 136 3.255 62
110 Tiếng Khoa Học Quốc Tế Interlingua ia 20.562 32.769 589.205 7 28.059 35 4 6
111 Tiếng Quechua Runa Simi qu 20.296 52.488 665.330 2 17.966 37 0 32
112 Tiếng Kurd Miền Trung Soranî / کوردی ckb 19.825 112.640 580.614 7 28.044 82 740 113
113 Tiếng Mông Cổ Монгол mn 17.590 57.836 540.052 5 47.135 82 1.445 49
114 Tiếng Ả Rập Ai Cập مصرى (Maṣri) arz 17.377 144.448 829.190 5 91.047 110 1.460 307
115 Samogitian Žemaitėška bat-smg 16.151 27.167 358.220 4 16.877 17 109 6
116 Tiếng Walloon Walon wa 14.625 37.844 337.887 1 14.202 15 2.161 23
117 Tiếng Gael Scotland Gàidhlig gd 14.603 30.834 552.179 4 15.776 39 347 22
118 Tiếng Napoli Nnapulitano nap 14.481 26.296 700.665 1 17.213 22 368 18
119 Tiếng Bugin Basa Ugi bug 14.131 18.598 199.924 0 8.550 10 0 1
120 Tiếng Yiddish ייִדיש yi 14.131 39.095 542.653 3 27.495 43 1.063 43
121 Tiếng Amharic አማርኛ am 13.867 44.259 355.736 3 23.857 27 1.606 39
122 Tiếng Sinhala සිංහල si 13.862 64.699 417.707 2 31.426 68 4.425 87
123 Min Dong Chinese Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ cdo 13.446 25.863 70.795 3 12.006 23 2 2
124 Banyumasan Basa Banyumasan map-bms 13.297 27.401 210.631 1 9.355 15 487 9
125 Tiếng Odia ଓଡ଼ିଆ or 13.193 57.011 294.381 5 14.790 49 119 57
126 Tiếng Faroe Føroyskt fo 12.612 37.678 345.200 2 16.917 42 0 36
127 Tiếng Mazanderani مَزِروني mzn 12.568 27.073 141.444 3 14.100 31 213 7
128 Tiếng Thượng Sorbia Hornjoserbsce hsb 12.357 31.481 367.744 3 15.609 35 134 28
129 Mingrelian მარგალური (Margaluri) xmf 12.285 27.379 134.909 2 8.975 22 0 7
130 Tiếng Limburg Limburgs li 12.049 59.711 437.223 5 16.674 33 624 115
131 Tiếng Maithili मैथिली mai 11.857 26.492 132.829 3 3.889 20 49 8
132 Tiếng Sakha Саха тыла (Saxa Tyla) sah 11.420 38.426 357.806 3 13.463 32 1.766 52
133 Tiếng Phạn संस्कृतम् sa 11.193 49.869 425.727 6 20.419 32 434 102
134 Venetian Vèneto vec 10.990 33.723 602.754 3 18.849 47 723 76
135 Tiếng Iloko Ilokano ilo 10.855 46.703 327.979 2 9.959 19 0 77
136 Tiếng Ossetic Иронау os 10.528 40.457 488.860 2 15.776 22 196 98
137 Western Mari Кырык Мары (Kyryk Mary) mrj 10.265 15.046 93.206 0 5.818 14 0 1

1.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
138 Tiếng Fiji Hindi Fiji Hindi hif 9.711 27.753 247.610 1 17.530 24 193 31
139 Eastern Mari Олык Марий (Olyk Marij) mhr 9.690 22.223 165.656 2 8.127 23 0 12
140 Bhojpuri भोजपुरी bh 9.293 45.603 479.398 2 11.390 23 51 160
141 Tarantino Tarandíne roa-tara 9.234 17.196 136.886 1 7.062 10 290 6
142 Emiliano-Romagnolo Emiliàn e rumagnòl eml 9.105 27.729 121.776 2 13.171 26 1.768 18
143 Zazaki Zazaki diq 8.693 25.960 403.758 2 15.704 21 215 61
144 Tiếng Pampanga Kapampangan pam 8.560 18.280 278.146 2 13.062 25 434 20
145 Tiếng Pashto پښتو ps 8.394 26.589 209.949 1 14.691 48 1.421 37
146 Tiếng Sindhi سنڌي، سندھی ، सिन्ध sd 8.266 25.717 97.469 2 7.401 29 0 17
147 Tiếng Khách Gia Hak-kâ-fa / 客家話 hak 8.019 15.507 113.669 0 19.885 22 0 6
148 Tiếng Sotho Miền Bắc Sepedi nso 7.824 9.578 39.052 0 3.025 9 0 0
149 Tiếng Sami Miền Bắc Sámegiella se 7.327 17.253 290.483 4 16.187 27 0 31
150 Tiếng Achinese Bahsa Acèh ace 7.239 13.587 112.813 1 14.796 19 0 6
151 Central Bikol Bikol bcl 7.238 12.224 175.505 1 11.239 20 905 7
152 Tiếng Maori Māori mi 7.135 13.409 148.798 3 8.559 14 0 9
153 Nahuatl Nāhuatl nah 7.132 19.588 446.844 3 14.433 21 174 70
154 Classical Chinese 古文 / 文言文 zh-classical 7.025 73.385 293.676 2 66.400 89 0 357
155 Tiếng Hạ Saxon Nedersaksisch nds-nl 6.743 16.704 318.829 6 16.012 26 612 42
156 Silesian Ślůnski szl 6.425 15.447 242.859 2 12.997 26 0 31
157 Tiếng Cám 贛語 gan 6.396 33.154 410.809 2 27.637 20 149 217
158 West Flemish West-Vlams vls 6.248 18.280 305.999 3 14.833 22 503 62
159 Rusyn Русиньскый rue 6.205 11.097 115.541 0 14.003 23 0 6
160 Tiếng Ngô 吴语 wuu 6.197 15.889 246.234 3 50.967 37 246 38
161 Tiếng Tây Tạng བོད་སྐད bo 5.726 15.771 133.177 0 15.787 17 0 26
162 Tiếng Gilaki گیلکی glk 5.680 11.890 53.379 2 9.306 16 807 5
163 Veps Vepsän vep 5.649 17.480 104.569 0 7.425 30 0 26
164 Tiếng Frisia Miền Bắc Nordfriisk frr 5.633 18.363 129.309 4 9.449 20 727 36
165 Tiếng Khơ-me ភាសាខ្មែរ km 5.547 25.725 202.443 5 21.590 32 1.198 104
166 Tiếng Sardinia Sardu sc 5.530 13.213 158.215 2 11.840 19 121 23
167 Võro Võro fiu-vro 5.485 9.790 178.473 2 8.475 15 211 11
168 Tiếng Corsica Corsu co 5.462 13.418 370.892 1 12.508 22 0 59
169 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Crimean Qırımtatarca crh 5.430 19.039 140.365 1 10.844 22 0 46
170 Tiếng Bắc Luri لۊری شومالی lrc 5.327 8.760 81.668 0 2.188 17 0 4
171 Tiếng Turkmen تركمن / Туркмен tk 5.268 13.145 209.867 0 14.566 18 311 36
172 Tiếng Komi Коми kv 5.254 11.360 135.556 0 8.483 19 0 16
173 Tiếng Kashubia Kaszëbsczi csb 5.216 8.311 179.109 2 10.199 16 0 8
174 Tiếng Somali Soomaali so 4.985 18.239 171.140 1 17.626 51 1 66
175 Tiếng Manx Gaelg gv 4.961 17.710 308.082 2 11.909 15 181 115
176 Tiếng Assam অসমীয়া as 4.813 38.947 170.851 3 17.155 46 1.362 221
177 Tiếng Ladino Dzhudezmo lad 4.516 13.705 203.481 4 12.568 26 23 61
178 Zeelandic Zeêuws zea 4.382 8.128 106.265 4 7.531 20 1 10
179 Tiếng Aymara Aymar ay 4.260 8.522 85.561 0 10.377 16 0 10
180 Tiếng Udmurt Удмурт кыл udm 4.136 10.624 113.593 4 8.423 16 9 26
181 Tiếng Erzya Эрзянь (Erzjanj Kelj) myv 4.077 9.982 95.439 3 6.639 22 0 20
182 Tiếng Lezghian Лезги чІал (Lezgi č’al) lez 3.873 9.065 68.771 4 5.483 23 10 14
183 Saterland Frisian Seeltersk stq 3.815 9.361 121.260 3 8.399 16 442 27
184 Tiếng Cornwall Kernewek/Karnuack kw 3.794 8.326 178.210 0 8.598 22 0 31
185 Tiếng Interlingue Interlingue ie 3.709 6.724 127.106 0 10.132 20 0 12
186 Tiếng Navajo Diné bizaad nv 3.663 14.988 167.523 2 9.635 12 533 107
187 Norman Nouormand/Normaund nrm 3.627 8.063 206.376 0 8.338 14 0 38
188 Picard Picard pcd 3.541 7.852 57.257 1 7.534 18 51 11
189 Tiếng Miranda Mirandés mwl 3.460 8.616 93.312 2 7.645 13 0 24
190 Tiếng Romansh Rumantsch rm 3.455 8.704 157.252 3 10.992 29 51 42
191 Tiếng Komi-Permyak Перем Коми (Perem Komi) koi 3.453 7.236 56.330 0 5.084 14 0 9
192 Tiếng Goan Konkani गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni gom 3.379 7.206 154.403 2 2.565 11 0 27
193 Tiếng Duy Ngô Nhĩ ئۇيغۇر تىلى ug 3.367 11.988 151.178 1 12.635 11 295 83
194 Tiếng Abkhazia Аҧсуа ab 3.336 7.702 52.615 1 11.254 23 0 12
195 Ligurian Líguru lij 3.282 13.795 168.179 3 8.111 22 0 125
196 Tiếng Guarani Avañe'ẽ gn 3.221 8.614 102.471 1 10.026 19 0 33
197 Tiếng Malta Malti mt 3.214 14.976 262.529 3 13.206 25 1.189 235
198 Tiếng Friulian Furlan fur 3.195 7.054 168.255 1 8.837 16 319 35
199 Tiếng Hạ Sorbia Dolnoserbski dsb 3.096 10.205 139.754 2 11.866 23 0 72
200 Chavacano Chavacano de Zamboanga cbk-zam 3.034 5.255 110.184 1 9.513 15 0 11
201 Tiếng Divehi ދިވެހިބަސް dv 3.008 11.028 126.855 1 16.947 15 934 82
202 Tiếng Anh cổ Englisc ang 2.949 14.589 193.810 1 87.527 39 300 207
203 Tiếng Lingala Lingala ln 2.917 8.600 118.282 2 7.350 19 28 52
204 Tiếng Extremadura Estremeñu ext 2.913 6.272 114.418 0 10.725 16 0 24
205 Tiếng Kabyle Taqbaylit kab 2.897 10.898 71.975 0 6.908 11 0 50
206 Tiếng Shona chiShona sn 2.878 8.520 55.110 0 7.243 17 0 25
207 Tiếng Cologne Ripoarisch ksh 2.836 10.269 1.599.649 2 15.326 16 0 1.070
208 Tiếng Lào ລາວ lo 2.759 9.032 61.954 0 8.922 18 0 35
209 Tiếng Gagauz Gagauz gag 2.757 6.221 67.003 0 7.377 13 0 17
210 Tiếng Arpitan Arpitan frp 2.642 6.655 196.071 2 9.313 19 0 68
211 Tiếng Pangasinan Pangasinan pag 2.545 7.263 62.084 0 4.856 7 0 29
212 Tiếng Pali पाऴि pi 2.526 4.414 102.085 0 4.156 6 0 13
213 Livvi-Karelian Karjalan olo 2.374 3.516 16.223 3 1.206 16 0 1
214 Doteli Doteli dty 2.356 6.113 32.257 1 790 12 0 13
215 Tiếng Avaric Авар av 2.312 9.602 65.346 1 8.126 16 0 68
216 Tiếng Kalmyk Хальмг xal 2.074 9.998 83.629 2 6.358 12 0 122
217 Palatinate German Pälzisch pfl 2.070 4.829 59.126 5 6.249 16 0 22
218 Russia Buriat Буряад bxr 2.027 7.395 52.722 1 8.198 15 0 50
219 Tiếng Hawaii Hawai`i haw 2.021 4.788 73.005 0 8.923 13 0 29
220 Tiếng Karachay-Balkar Къарачай-Малкъар (Qarachay-Malqar) krc 2.018 13.388 109.562 1 6.205 12 0 260
221 Tiếng Kara-Kalpak Qaraqalpaqsha kaa 1.900 4.711 44.703 1 6.605 6 0 21
222 Tiếng Papiamento Papiamentu pap 1.896 4.539 80.287 1 7.351 11 0 34
223 Tiếng Kinyarwanda Ikinyarwanda rw 1.813 5.065 78.404 0 6.552 12 0 50
224 Pennsylvania German Deitsch pdc 1.799 5.473 108.437 0 21.062 18 0 83
225 Tiếng Banjar Bahasa Banjar bjn 1.761 12.248 62.769 2 7.539 9 1 182
226 Tiếng Tonga faka Tonga to 1.689 4.981 37.061 1 5.357 10 0 28
227 Novial Novial nov 1.660 4.178 186.956 2 6.678 14 0 103
228 Tiếng Kalaallisut Kalaallisut kl 1.638 4.852 73.611 2 8.151 11 0 58
229 Tiếng Aramaic ܐܪܡܝܐ arc 1.622 5.889 92.862 1 13.176 12 0 109
230 Jamaican Patois Jumiekan Kryuol jam 1.616 2.762 16.854 1 2.182 13 0 3
231 Tiếng Kabardian Адыгэбзэ (Adighabze) kbd 1.574 6.586 42.491 0 5.472 12 0 65
232 Tiếng Hausa هَوُسَ ha 1.527 3.907 35.554 1 6.576 18 0 22
233 Tiếng Tok Pisin Tok Pisin tpi 1.425 6.409 81.900 0 7.494 14 0 156
234 Tiếng Tuvinian Тыва tyv 1.420 4.016 21.379 0 3.569 17 0 18
235 Tiếng Tetum Tetun tet 1.418 3.457 62.484 1 5.702 19 0 37
236 Tiếng Igbo Igbo ig 1.388 6.220 63.170 2 7.396 14 0 123
237 Tiếng Kikuyu Gĩkũyũ ki 1.349 2.881 19.919 0 4.341 11 0 9
238 Tiếng Nauru dorerin Naoero na 1.283 4.990 78.702 1 6.302 7 0 132
239 Lak Лакку lbe 1.213 10.737 44.182 0 5.445 9 0 254
240 Aromanian Armãneashce roa-rup 1.210 4.780 258.560 0 9.454 14 0 471
241 Tiếng Lojban Lojban jbo 1.201 5.465 108.086 2 9.801 12 0 249
242 Tiếng Tahiti Reo Mā`ohi ty 1.191 3.598 50.450 0 4.748 3 0 57
243 Tiếng Moksha Мокшень (Mokshanj Kälj) mdf 1.179 4.569 50.325 2 5.358 9 0 91
244 Tiếng Kongo KiKongo kg 1.176 2.733 43.029 1 6.160 12 0 28
245 Tiếng Choang Cuengh za 1.167 2.822 38.546 0 6.055 6 0 27
246 Tiếng Wolof Wolof wo 1.157 5.432 102.297 2 9.414 11 0 257
247 Tiếng Ganda Luganda lg 1.154 4.047 25.165 0 4.177 8 0 39
248 Tiếng Bislama Bislama bi 1.144 2.815 41.341 0 6.656 8 0 31
249 Sranan Sranantongo srn 1.059 2.622 37.625 0 4.580 10 0 31

100+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
250 Tiếng Zulu isiZulu zu 959 4.485 42.022 0 9.711 19 0 127
251 Tiếng Cherokee ᏣᎳᎩ chr 883 4.487 37.023 0 11.569 9 0 137
252 Tulu ತುಳು tcy 859 2.439 26.829 1 1.232 19 0 37
253 Latgalian Latgaļu ltg 802 2.672 32.848 0 4.033 8 0 67
254 Tiếng Samoa Gagana Samoa sm 785 3.803 38.392 0 4.797 9 0 149
255 Tiếng Oromo Oromoo om 728 4.015 26.258 0 5.001 5 0 133
256 Tiếng Xhosa isiXhosa xh 716 2.946 30.839 0 6.383 24 0 102
257 Tiếng Tswana Setswana tn 638 2.648 22.681 1 5.370 7 0 85
258 Norfolk Norfuk pih 620 2.538 42.242 0 6.300 10 0 159
259 Tiếng Cheyenne Tsetsêhestâhese chy 610 2.118 21.844 0 6.567 11 0 63
260 Tiếng Slavơ Nhà thờ Словѣньскъ cu 606 4.419 74.823 1 15.708 16 0 670
261 Romani romani - रोमानी rmy 601 2.432 50.662 0 11.380 14 0 193
262 Tiếng Twi Twi tw 595 1.865 18.392 0 6.977 9 0 45
263 Kabiye Kabiye kbp 575 1.968 7.581 1 493 14 0 23
264 Tiếng Tumbuka chiTumbuka tum 568 1.856 24.376 0 3.908 9 0 68
265 Tiếng Tsonga Xitsonga ts 540 2.509 32.162 1 5.080 6 0 170
266 Tiếng Sotho Miền Nam Sesotho st 526 2.994 20.065 0 5.722 10 0 148
267 Tiếng Gô-tích 𐌲𐌿𐍄𐌹𐍃𐌺 got 507 4.113 37.098 1 11.432 13 0 456
268 Tiếng Rundi Kirundi rn 500 1.791 20.149 0 4.857 8 0 75
269 Pontic Ποντιακά pnt 455 1.922 36.339 0 6.106 8 0 --
270 Tiếng Swati SiSwati ss 432 2.054 38.222 2 4.792 11 0 --
271 Tiếng Bambara Bamanankan bm 430 3.091 37.133 0 6.797 7 0 --
272 Tiếng Fiji Na Vosa Vakaviti fj 430 1.965 35.327 0 5.081 7 0 --
273 Tiếng Chamorro Chamoru ch 423 3.157 18.849 0 9.514 13 0 --
274 Tiếng Adyghe Адыгэбзэ ady 403 1.115 7.228 1 2.008 18 0 --
275 Tiếng Inuktitut ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ iu 399 3.847 38.532 1 10.911 12 0 --
276 Moldovan Молдовеняскэ mo 394 2.420 10.273 0 2.157 0 17 --
277 Tiếng Nyanja Chichewa ny 382 1.800 18.365 1 4.566 9 0 --
278 Tiếng Ewe Eʋegbe ee 338 3.510 48.722 1 8.625 11 0 --
279 Tiếng Kashmir कश्मीरी / كشميري ks 315 2.582 31.809 0 5.664 10 0 --
280 Tiếng Akan Akana ak 306 2.061 21.319 0 6.829 9 0 --
281 Tiếng Inupiaq Iñupiak ik 256 2.254 35.234 0 4.965 7 0 --
282 Tiếng Venda Tshivenda ve 256 1.612 17.720 0 4.028 8 0 --
283 Tiếng Sango Sängö sg 253 1.591 20.850 0 3.945 5 0 --
284 Tiếng Dzongkha ཇོང་ཁ dz 228 1.777 28.481 0 5.815 6 0 --
285 Tiếng Fulah Fulfulde ff 225 1.726 22.110 0 4.936 8 0 --
286 Tiếng Tigrinya ትግርኛ ti 163 1.575 20.894 0 5.130 8 0 --
287 Tiếng Cree Nehiyaw cr 128 3.010 29.934 1 9.373 10 0 --
288 Atikamekw Atikamekw atj 124 675 7.392 4 619 19 0 --

10+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
289 Tiếng Dinka Dinka din 44 252 1.627 0 430 11 0 --

1+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
290 Tiếng Ndonga Oshiwambo ng 8 439 6.043 0 1.746 0 0 --
291 Tiếng Choctaw Choctaw cho 6 201 4.186 0 1.410 0 0 --
292 Tiếng Kuanyama Kuanyama kj 4 113 3.510 0 1.138 0 0 --
293 Tiếng Marshall Ebon mh 4 205 4.215 0 1.740 0 0 --
294 Tiếng Hiri Motu Hiri Motu ho 3 128 3.735 0 1.276 0 0 --
295 Tiếng Di Tứ Xuyên ꆇꉙ ii 3 189 11.627 0 1.544 0 0 --
296 Tiếng Afar Afar aa 1 1.512 2.725 0 3.241 0 0 --
297 Tiếng Creek Muskogee mus 1 114 3.568 0 1.627 0 0 --

0 articles in language (other than main page)[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
298 Tiếng Herero Otsiherero hz 0 175 4.431 0 3.079 0 0 --
299 Tiếng Kanuri Kanuri kr 0 162 4.563 0 4.402 0 0 --

Grand Total[edit]

Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tập tin
46 591 589 174 670 575 2 446 644 660 3 835 70 906 312 2 476 849