List of Wikipedias/Table/vi

From Meta, a Wikimedia project coordination wiki
Jump to navigation Jump to search


  • Statistics at 00:00, 21 May 2.022 (UTC)

1.000.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
1 Tiếng Anh English en 6.501.443 55.812.137 1.084.216.480 1.041 43.586.224 123.858 891.754 1.118
2 Tiếng Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 6.125.888 11.235.315 34.758.184 6 90.373 196 0 2
3 Tiếng Đức Deutsch de 2.691.502 7.435.640 221.536.278 195 3.928.270 18.357 128.724 93
4 Tiếng Thụy Điển Svenska sv 2.558.120 6.114.440 50.402.981 66 821.927 2.205 0 16
5 Tiếng Pháp Français fr 2.424.433 12.029.628 193.387.511 159 4.381.839 18.732 68.449 252
6 Tiếng Hà Lan Nederlands nl 2.090.753 4.444.308 61.914.933 37 1.209.609 3.800 20 18
7 Tiếng Nga Русский ru 1.821.287 7.082.909 122.151.339 75 3.186.700 11.603 237.478 144
8 Tiếng Tây Ban Nha Español es 1.775.925 7.660.664 143.212.780 63 6.542.903 14.829 0 205
9 Tiếng Italy Italiano it 1.755.432 7.427.099 127.147.956 122 2.253.204 8.649 142.662 179
10 Egyptian Arabic مصرى (Maṣri) arz 1.578.020 1.954.889 6.983.299 7 181.914 204 1.470 0
11 Tiếng Ba Lan Polski pl 1.522.501 3.527.833 67.023.410 102 1.171.537 4.305 262 33
12 Tiếng Nhật 日本語 ja 1.326.503 3.918.833 89.410.449 40 1.932.085 15.181 34.181 87
13 Tiếng Trung 中文 zh 1.276.737 7.034.886 71.424.969 65 3.222.367 8.970 59.566 207
14 Tiếng Việt Tiếng Việt vi 1.272.458 19.360.871 68.572.414 20 865.395 2.120 24.081 --
15 Tiếng Waray Winaray war 1.265.732 2.881.523 6.283.586 3 52.071 84 42 4
16 Tiếng Ả Rập العربية ar 1.168.202 7.710.181 58.069.910 26 2.253.888 5.327 49.039 236
17 Tiếng Ukraina Українська uk 1.155.112 4.031.850 35.756.153 53 624.378 3.598 110.152 55
18 Tiếng Bồ Đào Nha Português pt 1.091.879 5.357.107 63.444.590 57 2.754.739 8.515 58.103 181

100.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
19 Tiếng Ba Tư فارسی fa 910.926 5.286.171 34.663.694 35 1.120.037 5.329 80.756 151
20 Tiếng Catalan Català ca 701.709 1.750.118 30.148.980 30 419.384 1.258 15.128 38
21 Tiếng Serbia Српски / Srpski sr 658.651 3.968.476 24.525.867 19 306.030 1.047 35.662 156
22 Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id 621.483 3.238.156 21.099.399 41 1.327.893 2.864 47.411 116
23 Tiếng Hàn 한국어 ko 589.366 2.692.878 32.605.024 28 736.667 1.962 12.550 154
24 Tiếng Na Uy Norsk (Bokmål) no 588.841 1.676.547 22.557.331 40 552.548 1.312 6 46
25 Tiếng Phần Lan Suomi fi 531.089 1.397.740 20.436.145 30 513.665 1.796 68.610 39
26 Tiếng Hungary Magyar hu 503.942 1.436.158 24.885.118 24 503.949 1.719 8.097 59
27 Tiếng Séc Čeština cs 503.818 1.385.001 21.260.735 33 577.093 2.483 1 47
28 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr 485.616 2.319.922 27.757.146 24 1.397.523 3.393 37.184 171
29 Tiếng Chechen Нохчийн ce 475.796 901.314 8.427.849 3 29.858 51 308 7
30 Tiếng Serbo-Croatia Srpskohrvatski / Српскохрватски sh 456.629 4.643.531 41.232.461 12 173.657 193 10.241 747
31 Chinese (Min Nan) Bân-lâm-gú zh-min-nan 431.150 1.061.891 3.122.403 6 52.824 91 362 6
32 Tiếng Romania Română ro 430.314 2.604.944 14.891.410 18 585.002 997 116.210 146
33 Tiếng Tatar Tatarça / Татарча tt 416.956 562.715 3.512.547 5 42.118 100 6.001 1
34 Tiếng Basque Euskara eu 393.580 816.169 8.922.427 12 136.126 741 0 13
35 Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms 357.802 1.036.126 5.549.833 14 293.880 560 19.614 19
36 Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo 318.067 699.784 7.545.280 16 196.576 298 9.924 16
37 Tiếng Do Thái עברית he 315.936 1.321.771 33.854.867 34 974.113 3.302 72.877 260
38 Tiếng Armenia Հայերեն hy 292.070 984.503 8.418.866 11 121.659 516 11.202 48
39 Tiếng Bulgaria Български bg 281.673 627.546 11.375.970 25 307.467 715 561 27
40 Tiếng Đan Mạch Dansk da 277.891 898.981 11.126.351 25 429.712 805 0 62
41 South Azerbaijani تۆرکجه azb 241.759 569.740 1.516.981 5 36.551 110 240 5
42 Tiếng Slovak Slovenčina sk 240.746 546.114 7.361.744 10 218.142 575 0 22
43 Tiếng Kazakh Қазақша kk 231.466 584.923 3.029.165 16 118.958 272 10.509 12
44 Tiếng Estonia Eesti et 227.692 537.573 6.097.258 33 165.452 747 755 21
45 Tiếng Minangkabau Minangkabau min 225.245 384.367 2.441.007 5 15.790 58 177 3
46 Tiếng Belarus Беларуская be 218.308 640.310 4.116.918 11 118.139 280 3.223 24
47 Tiếng Croatia Hrvatski hr 211.877 442.957 6.379.982 12 273.733 545 20.794 17
48 Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el 210.423 623.818 9.471.061 22 361.759 1.328 18.380 59
49 Simple English Simple English simple 210.252 685.779 8.211.145 17 1.202.377 1.078 36 61
50 Tiếng Litva Lietuvių lt 202.836 496.858 6.567.531 10 164.075 328 23.592 28
51 Tiếng Azerbaijan Azərbaycanca az 183.505 503.330 6.441.658 17 246.889 765 24.000 39
52 Tiếng Galician Galego gl 182.101 464.281 6.073.390 8 126.269 266 2.101 31
53 Tiếng Slovenia Slovenščina sl 176.323 436.570 5.685.890 22 211.377 364 8.326 28
54 Tiếng Urdu اردو ur 171.086 977.010 4.918.404 11 145.517 251 12.000 112
55 Tiếng Na Uy (Nynorsk) Nynorsk nn 162.159 371.144 3.363.253 14 120.050 128 16 15
56 Tiếng Georgia ქართული ka 160.730 457.009 4.364.004 6 141.104 255 14.839 32
57 Tiếng Hindi हिन्दी hi 151.286 1.175.235 5.538.011 6 694.515 1.026 3.582 216
58 Tiếng Thái ไทย th 147.768 959.919 10.093.751 15 423.941 1.028 27.336 318
59 Tiếng Tamil தமிழ் ta 146.396 460.715 3.423.710 30 204.302 296 8.051 34
60 Tiếng Uzbek O‘zbek uz 140.474 640.299 2.561.214 17 72.427 486 1.889 51
61 Tiếng La-tinh Latina la 136.929 275.100 3.675.339 21 155.534 168 0 14
62 Tiếng Wales Cymraeg cy 134.738 273.450 11.044.982 16 72.390 106 11.260 43
63 Tiếng Asturias Asturianu ast 129.629 227.609 3.652.057 11 104.565 122 0 9
64 Tiếng Macedonia Македонски mk 128.218 521.184 4.761.166 12 101.726 264 8.653 86
65 Tiếng Volapük Volapük vo 124.926 258.276 3.269.461 2 31.935 43 0 14
66 Cantonese 粵語 zh-yue 124.218 279.707 1.821.843 12 239.678 335 2.618 10
67 Tiếng Bangla বাংলা bn 122.549 971.600 5.872.083 13 374.059 1.020 14.792 290
68 Tiếng Latvia Latviešu lv 113.010 460.603 3.614.583 13 106.259 342 25.283 74
69 Tiếng Tajik Тоҷикӣ tg 107.190 261.657 1.301.446 6 35.348 71 484 10
70 Tiếng Miến Điện မြန်မာဘာသာ my 103.306 213.625 743.750 4 100.831 128 3.004 4
71 Tiếng Afrikaans Afrikaans af 103.239 370.594 2.495.397 16 149.102 166 9.592 45

10.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
72 Tiếng Malagasy Malagasy mg 94.741 245.160 1.044.242 3 28.306 45 3 11
73 Tiếng Bosnia Bosanski bs 90.060 366.634 3.403.274 9 142.576 193 5.453 88
74 Tiếng Occitan Occitan oc 87.312 155.861 2.300.992 4 47.661 88 922 9
75 Tiếng Albania Shqip sq 85.515 261.594 2.446.277 11 141.758 262 4.723 40
76 Tiếng Marathi मराठी mr 84.233 280.834 2.108.613 10 143.226 171 19.141 41
77 Tiếng Hạ Giéc-man Plattdüütsch nds 83.515 161.211 988.007 4 48.347 45 0 5
78 Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky 81.374 110.967 419.008 3 32.443 76 2.688 0
79 Tiếng Malayalam മലയാളം ml 78.344 484.042 3.679.694 15 160.675 234 6.913 204
80 Belarusian (Taraškievica orthography) Беларуская (тарашкевіца) be-tarask 78.002 223.963 2.308.098 4 74.967 135 1.799 36
81 Tiếng Telugu తెలుగు te 76.497 302.000 3.543.429 13 112.346 183 13.212 102
82 Tiếng Swahili Kiswahili sw 72.442 144.303 1.223.170 14 53.432 191 2.268 8
83 Tiếng Newari नेपाल भाषा new 72.350 196.929 848.600 2 24.695 25 0 13
84 Tiếng Breton Brezhoneg br 71.562 139.908 1.989.482 6 68.944 90 5.401 13
85 Venetian Vèneto vec 68.950 140.352 1.098.460 5 31.542 43 724 8
86 Tiếng Java Basa Jawa jv 68.457 175.964 1.588.251 4 52.909 87 5.430 22
87 Piedmontese Piemontèis pms 66.312 101.416 854.836 4 24.988 39 2.069 2
88 Western Punjabi شاہ مکھی پنجابی (Shāhmukhī Pañjābī) pnb 65.358 113.107 603.334 2 31.752 57 225 3
89 Tiếng Haiti Krèyol ayisyen ht 64.427 78.491 797.448 3 28.024 47 0 0
90 Tiếng Sunda Basa Sunda su 61.195 97.082 622.270 7 27.979 57 545 2
91 Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb 60.840 131.068 2.385.709 5 54.331 67 2.353 24
92 Tiếng Bashkir Башҡорт ba 59.810 168.628 1.136.325 7 34.742 89 1.449 22
93 Tiếng Ireland Gaeilge ga 56.437 94.148 1.033.242 6 51.557 81 1.115 5
94 Silesian Ślůnski szl 55.196 68.283 345.130 3 21.362 48 0 0
95 Tiếng Iceland Íslenska is 54.253 140.524 1.750.720 19 85.375 127 3.208 32
96 Tiếng Kurd Kurdî / كوردی ku 52.839 107.724 1.081.328 3 50.800 101 565 11
97 Lombard Lumbaart lmo 51.333 119.880 1.094.104 7 36.957 47 4.437 16
98 Tiếng Chuvash Чăваш cv 49.166 96.662 745.313 2 30.720 51 537 7
99 Tiếng Frisia Frysk fy 48.587 148.312 1.075.214 8 42.784 63 7.494 31
100 Tiếng Tagalog Tagalog tl 43.066 232.337 1.940.784 11 121.800 152 1.897 161
101 Tiếng Ngô 吴语 wuu 42.587 55.371 293.559 4 77.611 56 136 0
102 Tiếng Aragon Aragonés an 41.464 125.711 1.817.034 6 67.188 72 1.499 60
103 Tiếng Kurd Miền Trung Soranî / کوردی ckb 41.394 182.208 945.993 7 50.194 137 1.576 60
104 Tiếng Scots Scots sco 40.546 147.250 859.379 4 93.188 97 690 40
105 Zazaki Zazaki diq 40.166 60.567 485.852 3 24.516 33 209 2
106 Tiếng Punjab ਪੰਜਾਬੀ pa 37.844 132.486 601.701 9 41.294 103 1.568 28
107 Tiếng Yoruba Yorùbá yo 33.755 58.544 546.611 3 24.434 63 168 5
108 Tiếng Ido Ido io 32.338 47.581 986.229 5 33.171 56 0 5
109 Tiếng Nepal नेपाली ne 32.086 102.498 1.061.352 6 57.639 81 1.250 50
110 Tiếng Bavaria Boarisch bar 31.785 116.514 823.422 3 62.514 51 1.320 50
111 Tiếng Gujarati ગુજરાતી gu 29.886 115.771 819.229 3 67.618 67 0 58
112 Alemannic Alemannisch als 28.717 69.194 1.009.659 9 91.009 81 569 29
113 Tiếng Kannada ಕನ್ನಡ kn 28.124 128.737 1.093.667 3 74.511 101 2.583 109
114 Tiếng Sicilia Sicilianu scn 26.202 55.665 732.308 5 40.817 45 1.407 17
115 Tiếng Bishnupriya ইমার ঠার/বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী bpy 25.084 62.803 886.346 3 23.245 27 47 32
116 Tiếng Khoa Học Quốc Tế Interlingua ia 23.716 37.648 640.852 6 43.953 30 4 6
117 Tiếng Quechua Qichwa simi qu 23.001 55.904 649.623 2 26.827 39 0 24
118 Kotava Kotava avk 22.339 27.144 105.938 6 2.778 25 0 0
119 Tiếng Mông Cổ Монгол mn 21.164 97.058 697.593 4 76.646 88 1.475 92
120 Tiếng Navajo Diné bizaad nv 20.447 34.583 295.525 3 14.837 19 704 4
121 Mingrelian მარგალური (Margaluri) xmf 19.360 36.228 180.023 3 16.773 35 0 4
122 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Crimean Qırımtatarca crh 18.864 38.276 174.134 2 17.458 47 0 5
123 Tiếng Sinhala සිංහල si 17.816 78.685 500.347 3 57.274 98 3.128 74
124 Ladin Lingaz lld 17.727 20.101 46.243 2 1.954 18 0 0
125 Samogitian Žemaitėška bat-smg 17.070 29.063 355.271 5 23.897 26 109 6
126 Tiếng Odia ଓଡ଼ିଆ or 16.050 72.837 456.188 5 30.599 52 125 78
127 Tiếng Gael Scotland Gàidhlig gd 15.793 32.067 565.349 6 25.261 44 347 19
128 Tiếng Frisia Miền Bắc Nordfrasch frr 15.730 40.574 228.325 5 17.652 24 1.323 14
129 Tiếng Ossetic Иронау os 15.638 58.129 516.903 3 22.270 42 167 66
130 Min Dong Chinese Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ cdo 15.527 31.206 88.907 4 18.683 23 0 3
131 Tiếng Yiddish ייִדיש yi 15.374 43.976 576.080 3 44.700 52 1.062 45
132 Tiếng Iloko Ilokano ilo 15.352 70.008 391.085 2 16.000 20 0 71
133 Tiếng Hausa Hausa / هَوُسَ ha 15.216 28.008 148.701 4 17.544 102 0 4
134 Tiếng Sindhi سنڌي، سندھی ، सिन्ध sd 15.188 56.125 239.213 4 15.415 41 143 31
135 Tiếng Bugin Basa Ugi bug 15.104 19.290 199.614 1 12.084 13 0 1
136 Tiếng Amharic አማርኛ am 14.995 45.837 370.173 2 38.404 51 1.765 34
137 Tiếng Napoli Nnapulitano nap 14.730 23.704 664.421 3 27.350 33 281 10
138 Tiếng Pashto پښتو ps 14.219 52.406 279.548 1 27.235 49 1.709 38
139 Tiếng Sakha Саха тыла (Saxa Tyla) sah 14.189 47.429 379.844 3 21.841 69 1.765 44
140 Tiếng Thượng Sorbia Hornjoserbsce hsb 13.814 35.355 376.983 4 22.816 38 133 26
141 Banyumasan Basa Banyumasan map-bms 13.749 30.177 212.960 1 14.756 16 462 10
142 Tiếng Faroe Føroyskt fo 13.747 40.206 368.024 3 26.487 40 0 34
143 Tiếng Bali Bali ban 13.720 27.869 114.869 3 4.913 27 53 4
144 Tiếng Maithili मैथिली mai 13.713 38.909 228.771 5 11.459 38 115 20
145 Tiếng Limburg Limburgs li 13.609 65.369 453.424 7 26.216 34 623 100
146 Tiếng Mazanderani مَزِروني mzn 13.412 30.349 164.629 3 29.409 44 262 9
147 Emiliano-Romagnolo Emiliàn e rumagnòl eml 13.009 35.023 151.622 3 23.006 30 2.739 12
148 Tiếng Gorontalo Hulontalo gor 12.923 20.033 49.705 2 3.848 16 0 1
149 Tiếng Achinese Basa Acèh ace 12.536 26.440 137.037 3 23.771 28 0 6
150 Central Bikol Bikol bcl 12.074 32.022 230.205 4 19.295 52 871 20
151 Tiếng Phạn संस्कृतम् sa 11.701 69.311 467.600 4 34.820 144 445 164
152 Tiếng Walloon Walon wa 11.466 27.046 386.656 4 21.939 29 609 26
153 Classical Chinese 古文 / 文言文 zh-classical 11.357 95.749 377.394 6 93.577 71 0 218
154 Ligurian Lìgure lij 10.965 26.504 229.466 8 14.217 36 6 17
155 Tiếng Shan လိၵ်ႈတႆး shn 10.945 26.324 53.445 2 3.118 18 60 4
156 Tiếng Zulu isiZulu zu 10.547 23.926 96.094 1 17.066 40 0 6
157 Western Mari Кырык Мары (Kyryk Mary) mrj 10.424 18.478 100.251 1 9.822 17 0 3
158 Eastern Mari Олык Марий (Olyk Marij) mhr 10.406 27.029 184.442 1 12.911 29 0 17
159 Tiếng Assam অসমীয়া as 10.266 71.259 321.484 4 33.552 99 1.664 159
160 Tiếng Fiji Hindi Fiji Hindi hif 10.266 41.625 271.146 2 29.072 33 192 61
161 Tiếng Manipuri ꯃꯤꯇꯩꯂꯣꯟ mni 10.120 16.091 47.744 1 1.877 21 0 1
162 Western Armenian Արեւմտահայերէն hyw 10.097 21.346 193.467 4 6.983 39 0 11

1.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
163 Tiếng Khách Gia Hak-kâ-fa / 客家話 hak 9.440 18.248 122.264 1 30.001 27 0 6
164 Tiếng Interlingue Interlingue ie 9.386 13.092 148.197 3 16.489 29 0 2
165 Tarantino Tarandíne roa-tara 9.306 17.637 140.006 2 10.669 21 288 6
166 Tiếng Khmer ភាសាខ្មែរ km 9.139 32.770 278.073 6 35.605 66 1.101 57
167 Tiếng Pampanga Kapampangan pam 8.840 21.416 295.413 2 19.183 25 403 28
168 Tiếng Sotho Miền Bắc Sepedi nso 8.500 10.445 48.923 1 5.691 13 0 0
169 Rusyn Русиньскый rue 8.338 17.479 130.064 1 24.830 31 87 9
170 Tiếng Somali Soomaali so 8.215 25.426 235.349 1 31.456 67 0 41
171 Tiếng Shona chiShona sn 8.135 16.331 94.877 1 15.141 29 0 6
172 Bhojpuri भोजपुरी bh 7.979 68.103 719.979 2 28.946 41 54 600
173 Tiếng Sami Miền Bắc Sámegiella se 7.800 20.832 300.539 6 25.932 25 0 40
174 Tiếng Erzya Эрзянь (Erzjanj Kelj) myv 7.630 25.500 138.061 4 11.598 31 0 30
175 West Flemish West-Vlams vls 7.610 21.165 308.594 5 24.364 30 480 46
176 Tiếng Hạ Saxon Nedersaksisch nds-nl 7.591 20.384 320.299 6 25.525 27 571 45
177 Tiếng Maori Māori mi 7.418 13.421 153.047 2 16.288 27 0 7
178 Tiếng Sardinia Sardu sc 7.314 16.337 176.978 4 21.561 33 150 16
179 Nahuatl Nāhuatl nah 7.278 20.887 488.758 3 20.477 24 172 82
180 Tiếng Santali ᱥᱟᱱᱛᱟᱲᱤ sat 7.256 16.664 92.761 3 5.165 41 0 9
181 Veps Vepsän vep 6.697 30.697 149.922 1 14.241 27 0 63
182 Tiếng Cám 贛語 gan 6.488 33.565 394.631 1 38.123 27 146 205
183 Tiếng Kabyle Taqbaylit kab 6.406 15.846 105.648 2 11.820 22 0 14
184 Tiếng Gilaki گیلکی glk 6.405 13.762 61.739 3 14.075 25 807 6
185 Tiếng Turkmen Türkmen tk 6.276 15.544 228.086 2 24.218 40 319 32
186 Võro Võro fiu-vro 6.205 11.999 176.169 4 13.044 33 201 13
187 Tiếng Corsica Corsu co 6.171 14.682 378.868 2 19.533 38 0 49
188 Tiếng Tây Tạng བོད་སྐད bo 6.010 17.528 139.668 1 25.989 27 0 29
189 Tiếng Abkhazia Аԥсуа ab 5.968 20.307 117.667 2 17.412 24 9 33
190 Tiếng Arpitan Arpetan frp 5.550 15.088 213.205 2 14.464 28 0 42
191 Tiếng Uyghur ئۇيغۇر تىلى ug 5.543 14.839 153.322 1 19.418 29 282 29
192 Tiếng Komi Коми kv 5.478 16.494 138.215 1 13.038 21 0 34
193 Tiếng Kashubia Kaszëbsczi csb 5.426 8.717 185.706 3 15.211 26 0 8
194 Picard Picard pcd 5.384 10.504 68.583 3 15.493 32 49 6
195 Tiếng Manx Gaelg gv 5.360 19.529 305.593 3 17.787 30 186 109
196 Tiếng Cornwall Kernowek/Karnuack kw 5.351 11.431 196.581 2 13.498 32 6 22
197 Moroccan Arabic داريجة ary 5.153 41.023 174.476 3 5.677 35 32 206
198 Tiếng Udmurt Удмурт кыл udm 5.130 16.888 120.374 4 13.610 22 9 37
199 Saraiki سرائیکی skr 5.061 5.611 26.164 2 1.165 17 0 0
200 Tiếng Aymara Aymar ay 5.026 8.615 95.310 1 15.112 23 0 6
201 Norman Nouormand/Normaund nrm 4.800 10.325 219.024 2 12.185 22 0 28
202 Zeelandic Zeêuws zea 4.795 9.114 113.411 3 11.866 25 1 10
203 Tiếng Guarani Avañe'ẽ gn 4.767 11.004 119.767 2 16.143 30 0 19
204 Tiếng Malta Malti mt 4.667 18.657 276.475 5 19.877 43 1.146 133
205 Tiếng Banjar Bahasa Banjar bjn 4.532 22.066 76.216 2 12.617 27 1 52
206 Tiếng Lezghian Лезги чІал (Lezgi č’al) lez 4.291 12.900 86.319 3 9.617 26 10 27
207 Inari Sami Anarâškielâ smn 4.257 13.523 60.862 6 2.090 18 0 21
208 Tiếng Igbo Ìgbò ig 4.223 9.661 76.760 5 13.361 58 0 13
209 Lingua Franca Nova Lingua franca nova lfn 4.169 6.649 37.810 1 8.823 25 0 2
210 Saterland Frisian Seeltersk stq 4.056 10.604 120.303 4 12.390 19 438 30
211 Tiếng Lào ລາວ lo 3.959 12.232 94.225 1 15.141 43 0 34
212 Tiếng Miranda Mirandés mwl 3.880 10.204 98.620 1 12.070 25 0 26
213 Livvi-Karelian Karjalan olo 3.830 10.411 31.778 2 5.879 15 0 9
214 Tiếng Romansh Rumantsch rm 3.752 9.577 162.674 3 18.267 26 51 41
215 Tiếng Friulian Furlan fur 3.634 8.409 169.693 2 13.021 23 318 35
216 Tiếng Ladino Dzhudezmo lad 3.606 13.028 208.735 5 19.387 27 23 109
217 Anglo-Saxon Ænglisc ang 3.576 16.195 204.910 2 116.776 56 300 158
218 Tiếng Goan Konkani गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni gom 3.548 9.014 206.295 4 8.473 17 0 54
219 Tiếng Komi-Permyak Перем Коми (Perem Komi) koi 3.443 10.821 59.531 1 7.763 13 0 25
220 Tiếng Extremadura Estremeñu ext 3.362 7.508 115.244 1 15.839 29 0 23
221 Tiếng Tuvinian Тыва tyv 3.351 11.015 43.155 1 7.932 24 0 20
222 Tiếng Hạ Sorbia Dolnoserbski dsb 3.322 11.184 142.601 1 17.024 24 0 71
223 Doteli डोटेली dty 3.305 19.028 237.126 3 5.364 20 3 282
224 Tiếng Kinyarwanda Ikinyarwanda rw 3.285 9.136 85.250 1 10.926 54 0 30
225 Tiếng Lingala Lingala ln 3.270 8.555 121.558 4 11.602 21 32 37
226 Chavacano Chavacano de Zamboanga cbk-zam 3.148 8.254 109.942 2 13.362 19 0 35
227 Tiếng Divehi ދިވެހިބަސް dv 3.017 11.145 127.745 3 23.077 28 932 83
228 Tiếng Cologne Ripoarisch ksh 2.915 10.537 1.606.728 3 21.162 17 0 1.043
229 Tiếng Avaric Авар av 2.819 13.516 80.203 2 13.106 31 0 85
230 Tiếng Gagauz Gagauz gag 2.787 6.558 67.437 1 12.409 26 0 19
231 Russia Buriat Буряад bxr 2.765 10.515 67.382 2 13.586 34 9 50
232 Palatinate German Pälzisch pfl 2.739 6.903 89.748 4 10.536 14 0 30
233 Tiếng Pangasinan Pangasinan pag 2.574 8.815 72.909 1 7.465 13 0 49
234 Pali पाऴि pi 2.545 4.657 101.014 2 6.522 10 0 15
235 Tiếng Hawaii Hawaiʻi haw 2.449 5.517 96.269 1 14.768 22 0 27
236 Tiếng Papiamento Papiamentu pap 2.448 5.772 86.339 5 13.183 21 0 28
237 Tiếng Awadhi अवधी awa 2.437 5.346 24.072 1 1.772 8 0 6
238 Atayal Tayal tay 2.419 2.811 54.021 0 1.017 8 0 1
239 Tiếng Karachay-Balkar Къарачай-Малкъар (Qarachay-Malqar) krc 2.053 14.323 106.105 2 9.537 16 0 265
240 Tiếng Kalmyk Хальмг xal 2.046 11.730 84.658 1 9.146 18 0 162
241 Tiếng Ingush ГӀалгӀай inh 2.037 11.089 51.537 2 3.112 20 37 92
242 Sakizaya Sakizaya szy 2.030 5.349 128.271 1 2.213 14 0 64
243 Tiếng Choang Cuengh za 2.008 4.141 39.251 1 9.577 12 0 11
244 Tiếng Kara-Kalpak Qaraqalpaqsha kaa 1.936 5.073 45.434 1 9.996 21 3 24
245 Pennsylvania German Deitsch pdc 1.931 5.831 105.053 1 29.944 13 0 73
246 Atikamekw Atikamekw atj 1.906 3.005 14.623 5 3.580 14 0 2
247 Tiếng Twi Twi tw 1.900 4.603 83.926 2 13.250 49 0 37
248 Tiếng Tonga faka Tonga to 1.870 5.269 41.125 2 9.082 17 12 26
249 Tiếng Tumbuka chiTumbuka tum 1.814 3.546 24.951 1 7.078 16 0 6
250 Dagbani Dagbanli dag 1.813 4.293 40.197 3 1.594 23 0 18
251 Tiếng Aramaic ܐܪܡܝܐ arc 1.798 6.360 95.054 2 18.528 18 0 96
252 Tiếng Moksha Мокшень (Mokshanj Kälj) mdf 1.707 10.844 62.408 3 8.367 16 0 165
253 Tiếng Tok Pisin Tok Pisin tpi 1.699 6.005 86.231 1 12.163 17 0 92
254 Kabiye Kabɩyɛ kbp 1.698 3.378 16.017 2 3.710 14 0 5
255 Jamaican Patois Jumiekan Kryuol jam 1.687 3.022 20.721 1 7.018 12 0 4
256 Tiếng Nauru dorerin Naoero na 1.667 4.882 89.249 2 11.323 16 4 68
257 Tiếng Wolof Wolof wo 1.653 5.361 104.326 3 13.714 16 0 98
258 Tiếng Kabardian Адыгэбзэ (Adighabze) kbd 1.596 6.741 43.646 1 9.002 24 0 67
259 Tulu ತುಳು tcy 1.585 8.347 98.485 2 4.791 21 1 215
260 Novial Novial nov 1.527 4.428 176.926 2 10.685 20 0 144
261 Tiếng Nias Li Niha nia 1.507 3.577 17.085 1 1.107 9 0 9
262 Tiếng Kikuyu Gĩkũyũ ki 1.501 3.064 20.415 1 7.822 10 0 7
263 Tiếng Tetum Tetun tet 1.494 3.882 66.254 2 8.775 17 0 44
264 Tiếng Ganda Luganda lg 1.417 4.801 26.661 1 6.991 15 0 32
265 Tiếng Bislama Bislama bi 1.359 3.221 41.266 1 11.984 23 0 24
266 Tiếng Lojban Lojban jbo 1.304 5.708 111.562 2 14.746 20 0 223
267 Aromanian Armãneashce roa-rup 1.284 4.269 205.101 1 12.817 18 0 260
268 Tiếng Fiji Na Vosa Vakaviti fj 1.275 3.627 35.343 1 8.212 12 0 33
269 Lak Лакку lbe 1.263 14.472 49.945 2 7.688 17 0 --
270 Tiếng Kongo Kikôngo kg 1.254 2.899 43.723 1 9.819 18 0 26
271 N’Ko ߒߞߏ nqo 1.234 2.406 9.454 1 2.681 24 0 4
272 Tiếng Xhosa isiXhosa xh 1.225 3.803 33.663 1 11.456 19 0 39
273 Tiếng Kashmir कश्मीरी / كشميري ks 1.222 6.311 57.020 2 9.114 27 9 157
274 Tiếng Tahiti Reo Mā`ohi ty 1.218 3.006 53.039 2 6.757 11 0 38
275 Mon မန် mnw 1.209 4.464 32.641 2 2.490 15 0 53
276 Tiếng Slavơ Nhà thờ Словѣньскъ cu 1.158 5.545 82.389 2 22.685 30 0 213
277 Tachelhit Taclḥit shi 1.118 3.773 32.852 2 1.294 12 0 49
278 Tiếng Taroko Taroko trv 1.107 2.051 83.396 0 1.073 26 0 30
279 Sranan Sranantongo srn 1.105 2.709 38.698 1 6.910 11 0 30
280 Tiếng Oromo Oromoo om 1.077 3.688 37.674 1 9.198 20 0 60
281 Tiếng Samoa Gagana Samoa sm 1.062 3.256 42.403 1 9.476 16 0 56
282 Guianan Creole Kriyòl Gwiyannen gcr 1.049 2.553 16.168 1 2.064 6 0 13
283 Tiếng Altai Miền Nam Алтай alt 1.026 3.357 34.684 2 1.467 11 0 53
284 Tiếng Cherokee ᏣᎳᎩ chr 1.024 3.899 46.035 1 21.317 20 0 93
285 Latgalian Latgaļu ltg 1.014 3.220 35.282 1 6.570 14 0 52

100+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
286 Norfolk Norfuk pih 892 3.321 44.010 1 10.260 16 0 98
287 Tiếng Nyanja Chichewa ny 888 3.839 34.534 2 8.584 20 0 99
288 Tiếng Gô-tích 𐌲𐌿𐍄𐌹𐍃𐌺 got 857 3.785 45.957 1 17.395 24 0 142
289 Tiếng Madura Madhurâ mad 851 1.610 8.169 0 1.421 15 0 4
290 Tiếng Sotho Miền Nam Sesotho st 838 4.250 27.478 1 9.247 18 0 107
291 Amis Pangcah ami 827 1.643 31.242 0 750 14 0 19
292 Gun Gungbe guw 779 1.168 23.450 1 342 23 0 5
293 Vlax Romani romani - रोमानी rmy 729 2.694 49.980 2 16.213 13 0 135
294 Tiếng Tswana Setswana tn 723 2.838 24.990 1 9.027 17 0 75
295 Tiếng Bambara Bamanankan bm 720 3.123 40.009 2 9.697 13 0 143
296 Tiếng Tsonga Xitsonga ts 708 3.740 36.500 2 8.660 14 0 179
297 Tiếng Cheyenne Tsetsêhestâhese chy 661 2.254 24.068 1 10.410 10 0 62
298 Tiếng Venda Tshivenda ve 637 2.113 19.076 1 7.053 14 0 48
299 Tiếng Rundi Ikirundi rn 610 2.437 22.966 1 8.807 29 0 85
300 Tiếng Inuktitut ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ iu 593 3.167 44.432 2 16.682 18 0 264
301 Tiếng Akan Akana ak 590 2.414 28.672 1 12.009 20 0 114
302 Tiếng Swati SiSwati ss 544 2.370 37.915 3 7.487 17 0 180
303 Tiếng Chamorro Chamoru ch 540 2.492 22.783 1 14.147 17 0 119
304 Pontic Ποντιακά pnt 479 2.033 35.094 1 9.282 17 0 --
305 Tiếng Adyghe Адыгэбзэ ady 451 3.006 11.870 1 5.787 26 0 --
306 Tiếng Inupiaq Iñupiatun ik 412 2.540 37.439 1 7.795 18 0 --
307 Tiếng Fulah Fulfulde ff 405 2.301 23.177 0 7.696 27 0 --
308 Tiếng Tyap Tyap kcg 401 1.203 12.286 0 162 9 0 --
309 Tiếng Ewe Eʋegbe ee 382 3.041 49.343 2 13.023 20 0 --
310 Tiếng Dinka Thuɔŋjäŋ din 316 1.108 7.259 1 5.566 14 0 --
311 Tiếng Sango Sängö sg 283 1.978 20.446 2 5.865 16 0 --
312 Paiwan Paiwan pwn 263 413 8.123 0 706 18 0 --
313 Tiếng Kalaallisut Kalaallisut kl 241 2.252 74.410 3 12.095 13 0 --
314 Tiếng Tigrinya ትግርኛ ti 229 2.697 23.603 2 8.299 22 0 --
315 Tiếng Dzongkha ཇོང་ཁ dz 226 2.226 29.201 1 9.011 20 0 --
316 Tiếng Cree Nehiyaw cr 158 2.152 36.802 2 16.426 20 0 --

10+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu

1+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
317 Tiếng Ndonga Ndonga ng 8 443 5.923 1 2.385 0 0 --
318 Tiếng Choctaw Choctaw cho 6 201 4.220 1 1.809 0 0 --
319 Tiếng Kuanyama Kuanyama kj 4 114 3.548 1 1.376 0 0 --
320 Tiếng Marshall Ebon mh 4 206 4.212 1 2.140 0 0 --
321 Tiếng Hiri Motu Hiri Motu ho 3 129 3.786 1 1.575 0 0 --
322 Tiếng Di Tứ Xuyên ꆇꉙ ii 3 189 11.653 1 2.031 0 0 --
323 Tiếng Afar Afar aa 1 510 4.685 1 4.061 0 0 --
324 Tiếng Bắc Luri لۊری شومالی lrc 1 237 140.065 1 5.036 2 0 --
325 Tiếng Creek Muskogee mus 1 115 3.603 1 2.348 0 0 --

0 articles in language (other than main page)[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
326 Tiếng Herero Otsiherero hz 0 176 4.483 1 3.761 0 0 --
327 Tiếng Kanuri Kanuri kr 0 162 4.641 1 5.464 0 0 --

Grand Total[edit]

Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tập tin
58.781.978 242.322.764 3.162.221.432 3.772 102.090.370 2.752.836