List of Wikipedias/Table/vi

From Meta, a Wikimedia project coordination wiki
Jump to navigation Jump to search


  • Statistics at 12:00, 18 January 2.019 (UTC)

1.000.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
1 Tiếng Anh English en 5.789.947 46.893.377 874.301.867 1.190 35.449.780 124.729 880.618 940
2 Tiếng Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 5.365.733 9.010.553 24.946.281 6 54.534 150 0 1
3 Tiếng Thụy Điển Svenska sv 3.759.527 7.703.893 44.163.969 66 651.861 2.525 0 6
4 Tiếng Đức Deutsch de 2.261.660 6.347.502 183.635.523 191 3.099.322 19.557 128.795 94
5 Tiếng Pháp Français fr 2.074.060 9.968.731 155.461.376 159 3.332.348 18.433 56.764 226
6 Tiếng Hà Lan Nederlands nl 1.955.180 4.045.211 52.858.982 44 970.004 4.138 21 15
7 Tiếng Nga Русский ru 1.522.533 5.789.897 97.259.519 85 2.449.993 11.465 214.913 132
8 Tiếng Tây Ban Nha Español es 1.499.728 6.561.453 112.906.604 73 5.286.742 15.044 0 196
9 Tiếng Italy Italiano it 1.496.007 6.068.399 101.871.831 112 1.769.168 8.251 141.825 157
10 Tiếng Ba Lan Polski pl 1.315.772 2.960.374 55.418.496 102 933.930 4.526 245 29
11 Tiếng Waray Winaray war 1.263.494 2.877.014 6.196.590 3 39.016 89 42 4
12 Tiếng Việt Tiếng Việt vi 1.200.056 14.327.881 47.855.348 22 643.480 1.665 29.812 --
13 Tiếng Nhật 日本語 ja 1.136.032 3.364.993 71.137.697 42 1.431.183 13.079 85.441 81
14 Tiếng Trung 中文 zh 1.040.884 5.647.462 52.535.250 79 2.662.472 8.186 51.266 182
15 Tiếng Bồ Đào Nha Português pt 1.014.784 4.767.406 53.892.623 85 2.198.822 5.533 51.203 155

100.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
16 Tiếng Ucraina Українська uk 881.037 2.654.787 24.134.234 45 436.717 2.883 98.085 37
17 Tiếng Ả Rập العربية ar 660.911 4.375.455 32.581.437 27 1.610.099 4.852 32.315 235
18 Tiếng Ba Tư فارسی fa 660.043 4.250.059 25.238.058 31 794.586 5.234 53.913 176
19 Tiếng Serbia Српски / Srpski sr 614.662 3.760.762 21.233.814 16 236.355 932 30.892 148
20 Tiếng Catalan Català ca 601.299 1.484.420 20.645.955 21 312.795 1.342 10.756 30
21 Tiếng Na Uy Norsk (Bokmål) no 501.374 1.345.106 19.062.895 45 450.353 1.382 2 40
22 Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id 451.120 2.457.728 14.647.719 35 1.026.400 2.400 60.442 118
23 Tiếng Phần Lan Suomi fi 450.439 1.217.074 17.805.789 36 406.143 1.709 55.642 42
24 Tiếng Serbo-Croatia Srpskohrvatski / Српскохрватски sh 447.821 4.607.891 40.852.469 11 130.704 215 9.246 765
25 Tiếng Hungary Magyar hu 442.910 1.283.838 20.833.013 31 403.105 1.922 17.147 58
26 Tiếng Hàn 한국어 ko 439.498 1.991.000 23.412.693 25 548.711 2.062 14.149 147
27 Tiếng Séc Čeština cs 420.067 1.161.069 16.831.027 31 439.738 2.144 1 45
28 Tiếng Romania Română ro 391.281 2.085.647 12.547.869 19 461.382 1.015 36.617 113
29 Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms 323.634 889.785 4.503.519 16 228.692 454 21.634 15
30 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr 321.808 1.593.575 20.235.856 25 1.020.984 762 31.702 198
31 Tiếng Basque Euskara eu 313.310 642.412 6.532.670 12 96.147 427 0 11
32 Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo 253.876 564.945 6.490.179 19 154.225 362 4.387 17
33 Tiếng Armenia Հայերեն hy 250.646 834.076 6.115.671 12 82.113 684 7.653 40
34 Tiếng Bulgaria Български bg 248.861 552.737 9.040.279 28 245.889 801 689 24
35 Tiếng Đan Mạch Dansk da 242.482 814.550 9.776.485 24 343.080 941 0 67
36 Tiếng Do Thái עברית he 236.891 997.155 24.664.822 39 483.822 3.266 55.232 255
37 Tiếng Slovak Slovenčina sk 228.229 499.252 6.753.167 9 167.996 552 0 19
38 Chinese (Min Nan) Bân-lâm-gú zh-min-nan 227.720 741.045 1.925.291 6 37.147 76 362 13
39 Tiếng Kazakh Қазақша kk 223.592 530.082 2.662.896 17 83.753 213 9.626 9
40 Tiếng Minangkabau Minangkabau min 222.502 319.172 1.582.497 5 8.328 74 103 1
41 Tiếng Chechen Нохчийн ce 208.921 234.702 2.838.217 5 19.189 40 307 0
42 Tiếng Croatia Hrvatski hr 201.708 507.068 5.180.860 20 212.165 537 16.269 23
43 Tiếng Litva Lietuvių lt 193.477 458.577 5.493.022 14 128.921 348 21.771 22
44 Tiếng Estonia Eesti et 185.605 458.275 5.188.360 35 122.988 687 2.235 24
45 Tiếng Slovenia Slovenščina sl 163.327 387.812 5.076.053 23 175.730 405 8.133 25
46 Tiếng Belarus Беларуская be 161.096 523.978 3.289.735 10 83.127 264 2.754 32
47 Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el 157.507 476.517 7.358.972 22 264.954 1.183 16.755 63
48 Tiếng Galician Galego gl 153.914 402.900 5.027.933 9 94.563 264 9.313 33
49 Tiếng Urdu اردو ur 142.983 789.413 3.743.834 10 90.076 271 9.559 97
50 Tiếng Azerbaijan Azərbaycanca az 142.275 369.543 4.561.183 17 167.833 689 21.604 31
51 Simple English Simple English simple 142.251 489.957 6.367.725 17 797.926 868 36 78
52 Tiếng Na Uy (Nynorsk) Nynorsk nn 141.960 335.907 3.102.802 21 94.296 175 16 17
53 Tiếng Uzbek O‘zbek uz 130.327 623.857 2.030.604 10 42.867 114 720 47
54 Tiếng La-tinh Latina la 129.826 253.605 3.382.262 18 114.703 188 0 12
55 Tiếng Thái ไทย th 129.257 769.509 8.053.996 16 342.853 1.283 35.999 257
56 Tiếng Hindi हिन्दी hi 129.128 837.780 4.076.229 11 424.813 1.486 3.864 147
57 Tiếng Georgia ქართული ka 126.369 366.783 3.605.015 4 107.321 270 14.056 36
58 Tiếng Volapük Volapük vo 122.245 251.476 3.196.067 3 25.742 42 0 14
59 Tiếng Tamil தமிழ் ta 119.365 358.214 2.629.018 40 147.741 479 7.743 29
60 South Azerbaijani تۆرکجه azb 119.084 311.627 796.097 5 15.582 87 0 7
61 Tiếng Wales Cymraeg cy 102.235 221.403 7.259.742 13 53.077 157 17.303 45

10.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
62 Tiếng Asturias Asturianu ast 99.556 151.785 2.170.232 10 50.373 142 0 4
63 Tiếng Macedonia Македонски mk 98.301 445.440 3.799.324 17 79.495 243 7.773 106
64 Tiếng Tajik Тоҷикӣ tg 96.198 180.002 1.022.345 5 24.578 62 404 4
65 Tiếng Malagasy Malagasy mg 90.646 233.507 963.891 3 19.304 41 3 10
66 Tiếng Latvia Latviešu lv 90.448 374.587 2.989.971 11 81.152 286 22.053 79
67 Tiếng Occitan Occitan oc 85.261 142.730 2.096.699 5 37.121 85 900 7
68 Tiếng Tatar Tatarça / Татарча tt 82.805 196.471 2.339.247 4 28.824 84 4.294 22
69 Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky 79.322 104.461 346.506 4 21.774 65 2.679 0
70 Tiếng Bosnia Bosanski bs 79.283 368.079 2.964.846 9 111.856 187 24.174 107
71 Tiếng Tagalog Tagalog tl 77.100 230.998 1.672.778 12 97.657 132 1.925 29
72 Tiếng Albania Shqip sq 75.572 217.070 1.924.883 10 110.395 239 11.399 31
73 Tiếng Newari नेपाल भाषा new 72.212 196.329 844.435 2 19.726 26 0 13
74 Cantonese 粵語 zh-yue 70.649 179.137 1.255.473 11 165.436 230 1.727 17
75 Tiếng Telugu తెలుగు te 70.381 244.513 2.542.905 14 81.724 165 12.270 64
76 Tiếng Afrikaans Afrikaans af 68.906 215.636 1.889.832 14 107.220 179 8.850 40
77 Tiếng Breton Brezhoneg br 66.096 129.434 1.821.334 8 52.432 98 5.401 13
78 Belarusian (Taraškievica orthography) Беларуская (тарашкевіца) be-tarask 65.725 177.489 2.028.759 3 58.135 124 1.425 33
79 Piedmontese Piemontèis pms 64.410 98.745 841.417 10 19.897 30 2.078 2
80 Tiếng Bangla বাংলা bn 63.881 636.346 3.300.594 16 214.358 868 5.387 417
81 Tiếng Malayalam മലയാളം ml 61.469 383.610 2.983.810 21 118.768 458 5.826 214
82 Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb 55.528 119.591 2.151.743 5 42.303 124 2.566 24
83 Tiếng Java Basa Jawa jv 55.165 147.716 1.468.308 9 38.392 176 5.446 28
84 Tiếng Haiti Krèyol ayisyen ht 54.323 66.697 720.823 2 20.560 59 0 1
85 Tiếng Scots Scots sco 53.407 194.372 691.247 5 55.130 123 1.508 25
86 Tiếng Marathi मराठी mr 52.737 218.168 1.655.358 9 101.170 649 19.189 75
87 Tiếng Ireland Gaeilge ga 50.217 81.771 916.467 8 37.577 92 1.180 4
88 Tiếng Swahili Kiswahili sw 47.787 103.149 1.050.452 11 34.934 147 2.205 14
89 Western Punjabi شاہ مکھی پنجابی (Shāhmukhī Pañjābī) pnb 47.245 67.649 511.551 3 22.515 51 238 1
90 Tiếng Bashkir Башҡорт ba 46.226 132.858 860.379 8 23.948 74 1.334 23
91 Tiếng Iceland Íslenska is 46.153 123.116 1.616.572 27 65.480 129 3.040 37
92 Tiếng Miến Điện မြန်မာဘာသာ my 42.151 93.496 445.621 5 56.457 119 2.952 7
93 Tiếng Chuvash Чăваш cv 41.648 73.449 649.523 3 23.866 49 536 5
94 Tiếng Hạ Giéc-man Plattdüütsch nds 41.495 97.146 848.538 4 34.523 55 0 16
95 Tiếng Frisia Frysk fy 41.360 123.210 941.629 9 32.370 71 6.497 30
96 Tiếng Sunda Basa Sunda su 39.845 68.764 548.054 7 21.175 43 541 4
97 Lombard Lumbaart lmo 38.105 99.156 976.419 7 24.605 50 4.437 25
98 Tiếng Aragon Aragonés an 34.215 107.835 1.621.473 6 50.987 73 1.244 70
99 Tiếng Yoruba Yorùbá yo 31.775 54.666 517.337 3 18.266 39 172 5
100 Tiếng Nepal नेपाली ne 31.701 88.507 701.569 9 40.682 116 734 25
101 Tiếng Punjab ਪੰਜਾਬੀ pa 30.923 105.973 453.726 9 26.790 117 1.373 25
102 Tiếng Gujarati ગુજરાતી gu 28.300 88.152 649.382 4 47.015 91 1 33
103 Tiếng Ido Ido io 28.175 42.331 941.902 5 25.735 48 1 6
104 Tiếng Bavaria Boarisch bar 27.350 101.897 705.024 6 44.612 65 1.336 51
105 Tiếng Sicilia Sicilianu scn 26.058 55.228 724.652 8 31.322 39 1.408 16
106 Alemannic Alemannisch als 25.375 58.986 874.138 9 67.675 93 477 26
107 Tiếng Bishnupriya ইমার ঠার/বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী bpy 25.081 58.282 781.008 2 18.885 19 49 23
108 Tiếng Kannada ಕನ್ನಡ kn 24.110 100.253 888.194 4 52.464 160 3.363 88
109 Tiếng Kurd Kurdî / كوردی ku 24.031 60.436 712.077 4 36.930 58 604 27
110 Tiếng Kurd Miền Trung Soranî / کوردی ckb 22.888 122.794 599.368 8 34.121 85 885 93
111 Tiếng Khoa Học Quốc Tế Interlingua ia 21.250 33.816 603.143 8 33.519 40 4 6
112 Tiếng Quechua Runa Simi qu 21.000 52.743 634.603 3 21.024 56 0 27
113 Tiếng Ả Rập Ai Cập مصرى (Maṣri) arz 20.192 168.547 844.042 6 107.292 106 1.460 270
114 Tiếng Mông Cổ Монгол mn 18.412 68.064 565.539 6 56.379 114 1.445 60
115 Tiếng Ngô 吴语 wuu 16.440 28.070 245.715 4 57.642 45 242 4
116 Samogitian Žemaitėška bat-smg 16.436 27.793 345.400 5 19.256 37 109 6
117 Tiếng Sinhala සිංහල si 14.945 68.646 429.997 3 38.912 80 4.556 81
118 Tiếng Walloon Walon wa 14.803 38.521 337.306 2 16.613 29 2.140 22
119 Tiếng Gael Scotland Gàidhlig gd 14.779 30.643 544.080 4 19.979 34 347 20
120 Tiếng Yiddish ייִדיש yi 14.602 40.272 537.818 3 32.797 65 1.063 41
121 Tiếng Napoli Nnapulitano nap 14.576 26.633 651.866 3 20.465 28 362 17
122 Tiếng Odia ଓଡ଼ିଆ or 14.574 62.652 358.824 6 20.300 69 125 62
123 Tiếng Amharic አማርኛ am 14.495 44.875 351.655 3 27.994 57 1.674 34
124 Min Dong Chinese Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ cdo 14.156 27.616 75.206 4 14.282 20 4 2
125 Tiếng Bugin Basa Ugi bug 14.121 18.663 191.862 1 9.554 15 0 1
126 Tiếng Thượng Sorbia Hornjoserbsce hsb 13.364 33.956 363.702 4 18.135 32 138 25
127 Banyumasan Basa Banyumasan map-bms 13.336 28.803 206.702 2 10.837 22 487 10
128 Tiếng Maithili मैथिली mai 13.181 32.040 184.409 6 6.798 38 81 12
129 Tiếng Faroe Føroyskt fo 12.903 38.492 350.380 4 20.429 45 0 36
130 Tiếng Mazanderani مَزِروني mzn 12.784 28.208 146.912 4 18.759 35 249 8
131 Mingrelian მარგალური (Margaluri) xmf 12.685 28.029 135.520 3 11.941 30 0 7
132 Tiếng Limburg Limburgs li 12.333 60.914 431.068 6 19.548 37 624 110
133 Tiếng Sakha Саха тыла (Saxa Tyla) sah 11.944 40.922 344.655 4 16.522 203 1.766 50
134 Emiliano-Romagnolo Emiliàn e rumagnòl eml 11.888 31.388 127.427 3 16.029 30 2.075 11
135 Tiếng Iloko Ilokano ilo 11.597 47.813 331.229 2 12.705 24 0 68
136 Tiếng Phạn संस्कृतम् sa 11.357 56.324 439.981 6 25.090 49 433 122
137 Venetian Vèneto vec 11.271 34.869 595.584 4 22.522 44 720 75
138 Tiếng Ossetic Иронау os 11.251 43.205 470.508 3 17.950 26 179 88
139 Tiếng Sindhi سنڌي، سندھی ، सिन्ध sd 11.124 33.088 140.118 3 9.931 40 64 17
140 Western Mari Кырык Мары (Kyryk Mary) mrj 10.269 15.864 94.426 1 7.858 9 0 2
141 Eastern Mari Олык Марий (Olyk Marij) mhr 10.046 23.539 175.364 1 10.086 23 0 13

1.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
142 Tiếng Fiji Hindi Fiji Hindi hif 9.756 32.328 248.576 2 21.103 29 193 41
143 Tiếng Pashto پښتو ps 9.707 35.725 230.290 3 18.459 46 1.470 46
144 Tarantino Tarandíne roa-tara 9.243 17.361 135.074 2 8.535 13 290 6
145 Zazaki Zazaki diq 9.119 26.888 379.440 3 17.863 33 215 54
146 Tiếng Khách Gia Hak-kâ-fa / 客家話 hak 8.896 16.985 114.084 1 23.649 30 0 6
147 Classical Chinese 古文 / 文言文 zh-classical 8.696 77.540 323.145 4 75.289 76 0 261
148 Central Bikol Bikol bcl 8.685 15.473 177.810 2 13.266 42 880 7
149 Tiếng Pampanga Kapampangan pam 8.622 18.521 280.970 2 15.352 31 413 20
150 Tiếng Frisia Miền Bắc Nordfriisk frr 8.518 24.832 162.860 5 12.095 23 888 24
151 Tiếng Sotho Miền Bắc Sepedi nso 8.094 9.951 38.572 1 3.958 15 0 0
152 Silesian Ślůnski szl 7.815 18.613 233.894 2 15.466 28 0 24
153 Tiếng Achinese Bahsa Acèh ace 7.611 14.637 109.264 2 17.591 29 0 6
154 Tiếng Sami Miền Bắc Sámegiella se 7.464 17.966 286.080 5 19.537 21 0 32
155 Tiếng Maori Māori mi 7.145 12.765 148.206 2 10.122 17 0 7
156 Tiếng Khmer ភាសាខ្មែរ km 7.142 27.467 222.118 4 25.907 56 1.196 65
157 Tiếng Navajo Diné bizaad nv 7.043 18.147 213.167 3 11.234 17 539 29
158 Nahuatl Nāhuatl nah 6.925 18.297 442.409 3 16.576 28 175 65
159 Rusyn Русиньскый rue 6.911 13.735 110.395 1 16.989 21 0 8
160 Tiếng Hạ Saxon Nedersaksisch nds-nl 6.818 16.949 300.755 7 18.312 25 611 39
161 West Flemish West-Vlams vls 6.723 19.189 298.537 4 17.802 27 500 53
162 Bhojpuri भोजपुरी bh 6.692 50.868 650.220 4 16.585 35 56 557
163 Tiếng Cám 贛語 gan 6.413 33.285 391.539 4 31.381 23 147 207
164 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Crimean Qırımtatarca crh 6.194 21.038 137.641 2 12.721 19 0 38
165 Tiếng Sardinia Sardu sc 5.907 12.902 156.281 2 14.809 33 121 17
166 Veps Vepsän vep 5.887 20.385 110.405 1 10.466 21 0 33
167 Tiếng Tây Tạng བོད་སྐད bo 5.817 16.667 135.531 1 18.793 24 0 28
168 Tiếng Gilaki گیلکی glk 5.666 11.904 52.089 3 10.764 16 807 5
169 Tiếng Corsica Corsu co 5.649 12.748 360.863 2 14.711 29 0 45
170 Tiếng Somali Soomaali so 5.581 19.816 189.003 1 21.854 77 1 62
171 Tiếng Turkmen Türkmen tk 5.514 12.971 207.835 2 16.969 28 307 29
172 Võro Võro fiu-vro 5.468 10.279 168.326 3 10.025 10 211 13
173 Tiếng Erzya Эрзянь (Erzjanj Kelj) myv 5.417 13.597 108.103 3 8.725 19 0 18
174 Tiếng Bắc Luri لۊری شومالی lrc 5.351 9.105 102.875 2 3.548 21 0 6
175 Tiếng Komi Коми kv 5.308 13.805 132.277 1 10.144 15 0 25
176 Tiếng Kashubia Kaszëbsczi csb 5.259 8.409 180.981 3 11.865 17 0 8
177 Tiếng Assam অসমীয়া as 5.160 42.151 188.263 4 21.748 77 1.373 230
178 Tiếng Manx Gaelg gv 4.968 16.826 297.476 3 13.894 23 181 101
179 Zeelandic Zeêuws zea 4.602 8.715 108.182 5 8.899 19 1 10
180 Tiếng Udmurt Удмурт кыл udm 4.568 13.391 111.462 5 10.438 16 9 31
181 Tiếng Aymara Aymar ay 4.404 7.834 89.400 1 11.992 20 0 7
182 Tiếng Interlingue Interlingue ie 4.323 7.095 120.675 1 12.098 30 0 7
183 Picard Picard pcd 4.274 8.913 61.123 2 9.562 31 52 8
184 Tiếng Shona chiShona sn 4.241 10.647 62.726 1 9.119 25 0 13
185 Tiếng Uyghur ئۇيغۇر تىلى ug 4.105 11.966 145.003 1 14.543 23 295 44
186 Norman Nouormand/Normaund nrm 4.030 9.048 208.894 1 9.627 15 0 36
187 Saterland Frisian Seeltersk stq 3.998 10.373 117.448 4 9.826 17 442 29
188 Tiếng Lezghian Лезги чІал (Lezgi č’al) lez 3.963 10.460 77.446 5 6.929 14 10 20
189 Tiếng Cornwall Kernewek/Karnuack kw 3.840 7.721 173.782 1 10.264 28 0 23
190 Tiếng Ladino Dzhudezmo lad 3.834 12.966 202.754 5 15.081 39 23 89
191 Tiếng Miranda Mirandés mwl 3.685 9.687 94.274 3 9.449 21 0 26
192 Tiếng Guarani Avañe'ẽ gn 3.639 8.701 108.196 2 12.072 24 0 24
193 Tiếng Goan Konkani गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni gom 3.605 7.972 176.672 3 4.661 18 0 33
194 Tiếng Romansh Rumantsch rm 3.566 8.483 155.377 3 13.726 27 49 35
195 Ligurian Líguru lij 3.460 14.998 161.025 3 9.804 34 0 119
196 Tiếng Abkhazia Аҧсуа ab 3.455 13.418 71.480 2 13.033 20 2 44
197 Tiếng Komi-Permyak Перем Коми (Perem Komi) koi 3.451 8.340 55.099 1 6.090 9 0 13
198 Tiếng Malta Malti mt 3.336 15.038 251.235 4 15.213 28 1.150 206
199 Tiếng Friulian Furlan fur 3.289 7.753 165.606 2 10.266 20 319 39
200 Tiếng Shan Shan shn 3.284 5.818 22.611 3 426 12 1 2
201 Tiếng Hawaii Hawai`i haw 3.270 5.733 82.036 1 10.621 21 0 8
202 Tiếng Arpitan Arpitan frp 3.267 8.302 188.109 3 10.939 21 0 54
203 Tiếng Hạ Sorbia Dolnoserbski dsb 3.210 10.681 135.772 3 13.704 24 0 69
204 Tiếng Lào ລາວ lo 3.142 9.037 69.958 1 10.883 31 0 27
205 Lingua Franca Nova Lingua franca nova lfn 3.115 4.849 25.730 3 2.327 16 0 2
206 Tiếng Anh cổ Englisc ang 3.061 14.405 193.729 2 96.168 39 300 185
207 Tiếng Lingala Lingala ln 3.058 8.061 118.646 3 8.796 18 28 39
208 Tiếng Divehi ދިވެހިބަސް dv 3.024 10.520 120.794 2 19.055 20 933 71
209 Tiếng Extremadura Estremeñu ext 3.021 6.982 109.222 1 12.482 19 0 27
210 Chavacano Chavacano de Zamboanga cbk-zam 3.003 5.419 99.463 2 10.847 20 1 12
211 Tiếng Hausa Hausa / هَوُسَ ha 3.000 7.100 45.204 2 8.282 37 0 12
212 Doteli डोटेली dty 2.970 11.374 157.670 3 2.757 18 3 111
213 Tiếng Kabyle Taqbaylit kab 2.861 11.067 74.200 1 8.470 22 0 55
214 Tiếng Cologne Ripoarisch ksh 2.843 10.305 1.600.146 3 17.084 16 0 1.070
215 Livvi-Karelian Karjalan olo 2.816 5.537 22.537 2 3.477 16 0 4
216 Tiếng Gagauz Gagauz gag 2.763 6.250 62.964 1 8.618 13 0 16
217 Tiếng Pali पाऴि pi 2.535 4.446 96.185 1 4.934 10 0 12
218 Tiếng Pangasinan Pangasinan pag 2.523 7.595 64.469 2 5.608 12 0 34
219 Palatinate German Pälzisch pfl 2.505 6.502 82.029 5 7.466 17 0 32
220 Tiếng Avaric Авар av 2.309 9.294 68.073 1 9.988 15 0 67
221 Russia Buriat Буряад bxr 2.124 7.766 53.629 2 10.271 22 0 49
222 Tiếng Kalmyk Хальмг xal 2.081 10.585 80.444 1 7.337 13 0 127
223 Tiếng Karachay-Balkar Къарачай-Малкъар (Qarachay-Malqar) krc 2.028 13.487 103.670 2 7.371 13 0 245
224 Tiếng Banjar Bahasa Banjar bjn 1.972 14.103 60.657 2 8.871 19 1 163
225 Tiếng Papiamento Papiamentu pap 1.951 4.651 71.586 2 8.702 17 0 29
226 Tiếng Gorontalo Hulontalo gor 1.929 3.925 21.524 2 703 11 0 6
227 Tiếng Kara-Kalpak Qaraqalpaqsha kaa 1.911 4.785 42.345 2 7.852 20 0 20
228 Tiếng Choang Cuengh za 1.870 3.966 38.295 1 7.310 18 0 12
229 Pennsylvania German Deitsch pdc 1.860 5.600 102.576 1 23.755 15 0 74
230 Tiếng Kinyarwanda Ikinyarwanda rw 1.822 5.139 71.437 1 7.758 14 0 46
231 Tiếng Tuvinian Тыва tyv 1.801 6.627 28.465 1 5.308 16 0 31
232 Tiếng Tonga faka Tonga to 1.693 4.960 39.334 2 6.023 9 11 30
233 Tiếng Kalaallisut Kalaallisut kl 1.663 3.968 71.796 3 9.471 18 0 35
234 Novial Novial nov 1.661 4.496 174.530 2 7.938 17 0 113
235 Jamaican Patois Jumiekan Kryuol jam 1.631 2.853 19.445 2 3.975 17 0 4
236 Tiếng Aramaic ܐܪܡܝܐ arc 1.629 5.931 92.822 2 14.810 18 0 109
237 Tiếng Kabardian Адыгэбзэ (Adighabze) kbd 1.580 6.618 42.029 1 6.832 15 0 65
238 Tiếng Tok Pisin Tok Pisin tpi 1.486 5.648 84.002 1 8.869 18 0 117
239 Kabiye Kabɩyɛ kbp 1.479 2.931 13.305 2 1.822 11 0 4
240 Tiếng Tetum Tetun tet 1.440 3.664 62.365 2 6.745 18 0 41
241 Tiếng Igbo Igbo ig 1.376 5.583 63.165 2 9.052 22 0 106
242 Tiếng Kikuyu Gĩkũyũ ki 1.358 2.875 19.361 1 5.135 14 0 8
243 Tiếng Nauru dorerin Naoero na 1.305 4.104 80.664 2 7.399 11 0 90
244 Tiếng Lojban Lojban jbo 1.232 5.555 108.723 3 11.409 17 0 241
245 Lak Лакку lbe 1.216 11.668 44.531 1 6.250 12 0 282
246 Aromanian Armãneashce roa-rup 1.216 3.852 198.298 2 10.581 21 0 242
247 Tiếng Tahiti Reo Mā`ohi ty 1.199 2.848 51.979 1 5.440 17 0 35
248 Tiếng Moksha Мокшень (Mokshanj Kälj) mdf 1.188 5.564 49.666 2 6.572 17 0 121
249 Tiếng Kongo KiKongo kg 1.184 2.777 42.548 2 7.176 13 0 28
250 Tiếng Bislama Bislama bi 1.179 2.869 37.662 1 7.721 17 0 27
251 Tiếng Wolof Wolof wo 1.176 4.487 99.431 2 10.815 21 0 176
252 Tiếng Ganda Luganda lg 1.161 4.279 24.176 1 4.866 13 0 41
253 Sranan Sranantongo srn 1.062 2.630 37.866 1 5.392 11 0 31
254 Tiếng Zulu isiZulu zu 1.049 5.046 51.473 1 11.416 30 0 148

100+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
255 Tulu ತುಳು tcy 997 3.485 53.722 2 2.505 23 0 96
256 Tiếng Cherokee ᏣᎳᎩ chr 855 3.585 42.973 2 13.840 19 0 122
257 Latgalian Latgaļu ltg 815 2.884 32.848 1 4.891 12 0 73
258 Tiếng Ingush Гӏалгӏай inh 801 2.715 27.358 1 839 9 0 58
259 Tiếng Samoa Gagana Samoa sm 801 2.862 38.734 1 5.646 10 0 90
260 Tiếng Oromo Oromoo om 775 3.210 31.043 1 5.953 25 0 95
261 Tiếng Xhosa isiXhosa xh 753 3.164 29.995 1 7.768 18 0 97
262 Norfolk Norfuk pih 687 2.762 39.348 1 7.461 20 0 130
263 Tiếng Slavơ Nhà thờ Словѣньскъ cu 671 4.660 76.001 2 17.560 20 0 576
264 Romani romani - रोमानी rmy 660 2.542 47.141 1 12.849 13 0 151
265 Tiếng Twi Twi tw 657 2.118 18.612 1 8.181 14 0 43
266 Tiếng Bambara Bamanankan bm 651 2.510 38.016 1 7.578 15 0 124
267 Tiếng Tswana Setswana tn 641 2.697 22.021 1 6.254 15 0 84
268 Atikamekw Atikamekw atj 632 1.490 10.161 5 1.606 31 0 13
269 Tiếng Cheyenne Tsetsêhestâhese chy 611 2.158 23.212 1 7.863 13 0 69
270 Tiếng Rundi Kirundi rn 609 2.308 20.169 1 5.562 9 0 68
271 Tiếng Gô-tích 𐌲𐌿𐍄𐌹𐍃𐌺 got 589 3.193 39.447 2 13.138 18 0 241
272 Tiếng Tsonga Xitsonga ts 583 3.408 33.219 2 6.040 16 0 229
273 Tiếng Tumbuka chiTumbuka tum 572 1.881 21.429 1 4.510 11 0 60
274 Tiếng Akan Akana ak 567 2.408 20.075 1 7.937 18 0 88
275 Tiếng Sotho Miền Nam Sesotho st 544 2.199 23.207 1 6.647 11 0 98
276 Tiếng Santali ᱥᱟᱱᱛᱟᱲᱤ sat 538 2.263 15.787 3 927 30 0 72
277 Tiếng Nyanja Chichewa ny 494 2.518 19.259 3 5.455 15 0 --
278 Tiếng Chamorro Chamoru ch 472 2.326 20.473 1 10.870 13 0 --
279 Pontic Ποντιακά pnt 462 1.959 33.990 1 7.071 11 0 --
280 Tiếng Swati SiSwati ss 451 2.152 36.220 3 5.639 13 0 --
281 Tiếng Fiji Na Vosa Vakaviti fj 426 1.975 30.908 1 5.799 16 0 --
282 Tiếng Adyghe Адыгэбзэ ady 411 1.593 7.854 2 3.117 9 0 --
283 Tiếng Inuktitut ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ iu 402 2.861 42.093 2 12.367 13 0 --
284 Tiếng Ewe Eʋegbe ee 350 2.641 48.015 2 9.930 11 0 --
285 Tiếng Kashmir कश्मीरी / كشميري ks 325 1.629 32.617 1 6.573 9 0 --
286 Tiếng Venda Tshivenda ve 265 1.632 16.853 1 4.633 9 0 --
287 Tiếng Inupiaq Iñupiak ik 261 2.269 35.131 1 5.712 15 0 --
288 Tiếng Sango Sängö sg 258 1.606 19.375 1 4.505 9 0 --
289 Tiếng Fulah Fulfulde ff 228 1.783 21.112 1 5.680 19 0 --
290 Tiếng Dzongkha ཇོང་ཁ dz 218 1.992 27.378 1 6.694 15 0 --
291 Tiếng Tigrinya ትግርኛ ti 168 1.617 19.341 1 5.938 13 0 --
292 Tiếng Cree Nehiyaw cr 103 2.009 33.796 2 10.602 19 0 --

10+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
293 Tiếng Dinka Thuɔŋjäŋ din 83 626 3.830 1 3.106 14 0 --

1+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
294 Tiếng Ndonga Oshiwambo ng 8 441 5.918 1 1.755 0 0 --
295 Tiếng Choctaw Choctaw cho 6 200 4.217 1 1.411 0 0 --
296 Tiếng Kuanyama Kuanyama kj 4 113 3.547 1 1.140 0 0 --
297 Tiếng Marshall Ebon mh 4 205 4.211 1 1.743 0 0 --
298 Tiếng Hiri Motu Hiri Motu ho 3 128 3.785 1 1.278 0 0 --
299 Tiếng Di Tứ Xuyên ꆇꉙ ii 3 188 11.652 1 1.546 0 0 --
300 Tiếng Afar Afar aa 1 509 4.680 1 3.247 0 0 --
301 Tiếng Creek Muskogee mus 1 114 3.600 1 1.630 0 0 --

0 articles in language (other than main page)[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
302 Tiếng Herero Otsiherero hz 0 175 4.480 1 3.081 0 0 --
303 Tiếng Kanuri Kanuri kr 0 161 4.640 1 4.404 0 0 --

Grand Total[edit]

Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tập tin
49.435.339 197.938.381 2.511.656.894 3.995 79.765.407 2.596.412