List of Wikipedias/Table/vi

From Meta, a Wikimedia project coordination wiki
Jump to navigation Jump to search


  • Statistics at 00:00, 16 June 2.019 (UTC)

1.000.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
1 Tiếng Anh English en 5.877.777 47.979.798 897.306.077 1.161 36.541.629 127.711 882.720 960
2 Tiếng Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 5.376.624 9.309.434 27.397.123 6 58.571 150 0 2
3 Tiếng Thụy Điển Svenska sv 3.748.329 7.717.828 45.887.787 62 676.438 2.442 0 7
4 Tiếng Đức Deutsch de 2.313.787 6.470.360 188.283.222 189 3.213.404 18.915 130.272 94
5 Tiếng Pháp Français fr 2.116.633 10.206.473 159.698.633 159 3.474.472 18.841 58.390 229
6 Tiếng Hà Lan Nederlands nl 1.969.549 4.096.213 53.866.885 43 1.002.525 4.162 21 15
7 Tiếng Nga Русский ru 1.550.873 5.916.562 100.139.175 85 2.543.674 10.747 218.390 134
8 Tiếng Italy Italiano it 1.535.431 6.260.092 105.402.023 109 1.834.603 8.691 139.787 159
9 Tiếng Tây Ban Nha Español es 1.527.920 6.689.493 116.266.203 73 5.457.974 17.439 0 198
10 Tiếng Ba Lan Polski pl 1.342.036 3.045.863 56.678.954 102 964.435 4.366 265 30
11 Tiếng Waray Winaray war 1.263.596 2.877.329 6.200.337 3 40.368 76 42 4
12 Tiếng Việt Tiếng Việt vi 1.215.068 14.812.746 54.062.430 21 675.578 1.944 31.104 --
13 Tiếng Nhật 日本語 ja 1.155.210 3.422.959 72.918.906 40 1.491.836 13.835 85.511 82
14 Tiếng Trung 中文 zh 1.062.449 5.809.874 54.530.776 82 2.751.630 8.151 51.502 187
15 Tiếng Bồ Đào Nha Português pt 1.008.325 4.846.433 55.313.736 78 2.262.320 6.013 52.713 165

100.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
16 Tiếng Ucraina Українська uk 913.741 2.769.051 25.345.380 45 459.180 3.004 100.542 38
17 Tiếng Ả Rập العربية ar 830.286 5.085.869 35.783.936 27 1.673.898 4.572 32.340 185
18 Tiếng Ba Tư فارسی fa 680.770 4.360.602 26.375.308 33 831.382 5.248 56.752 177
19 Tiếng Serbia Српски / Srpski sr 621.107 3.791.346 21.941.552 14 245.552 1.528 31.401 151
20 Tiếng Catalan Català ca 615.498 1.515.213 21.277.436 21 326.071 1.569 11.344 30
21 Tiếng Na Uy Norsk (Bokmål) no 510.396 1.385.777 19.484.378 43 464.372 1.293 4 41
22 Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id 482.642 2.552.769 15.201.615 36 1.064.735 2.387 59.936 110
23 Tiếng Phần Lan Suomi fi 460.806 1.240.924 18.163.732 36 420.257 1.848 56.729 42
24 Tiếng Hàn 한국어 ko 459.186 2.118.263 24.359.681 25 569.855 2.265 14.674 150
25 Tiếng Hungary Magyar hu 453.081 1.308.992 21.371.202 31 416.450 1.812 15.105 58
26 Tiếng Serbo-Croatia Srpskohrvatski / Српскохрватски sh 449.376 4.613.537 40.874.573 11 136.185 185 9.799 761
27 Tiếng Séc Čeština cs 430.190 1.195.595 17.329.356 33 457.164 2.272 1 46
28 Tiếng Romania Română ro 398.378 2.125.656 12.876.884 18 480.430 1.089 36.965 114
29 Tiếng Basque Euskara eu 336.138 676.362 6.886.181 12 101.166 481 0 10
30 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr 329.709 1.615.949 20.639.386 25 1.034.915 772 32.224 194
31 Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms 327.222 904.458 4.580.721 16 236.921 469 21.630 16
32 Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo 260.235 580.441 6.622.492 18 159.401 330 6.034 17
33 Tiếng Bulgaria Български bg 252.996 562.676 9.497.939 26 253.147 743 593 25
34 Tiếng Armenia Հայերեն hy 251.515 843.833 6.367.369 11 86.482 630 7.889 42
35 Tiếng Đan Mạch Dansk da 250.298 829.309 9.940.365 24 355.866 924 0 64
36 Tiếng Do Thái עברית he 245.115 1.038.522 25.655.360 38 528.979 3.168 57.541 259
37 Tiếng Slovak Slovenčina sk 230.057 505.447 6.829.742 9 174.382 544 0 19
38 Chinese (Min Nan) Bân-lâm-gú zh-min-nan 228.205 741.834 1.929.450 6 38.690 75 362 13
39 Tiếng Kazakh Қазақша kk 224.467 536.417 2.693.883 17 87.972 261 9.657 10
40 Tiếng Minangkabau Minangkabau min 222.774 322.410 1.637.322 5 8.955 45 103 1
41 Tiếng Chechen Нохчийн ce 216.059 242.505 2.957.175 4 20.191 45 314 0
42 Tiếng Croatia Hrvatski hr 206.762 516.803 5.262.747 16 220.049 559 16.994 23
43 Tiếng Litva Lietuvių lt 195.666 463.755 5.553.356 13 133.286 376 22.177 22
44 Tiếng Estonia Eesti et 195.302 475.696 5.347.095 35 128.168 520 1.643 23
45 Tiếng Belarus Беларуская be 171.482 542.434 3.380.726 10 86.808 240 2.873 29
46 Tiếng Slovenia Slovenščina sl 164.654 392.935 5.135.789 22 180.415 431 8.225 25
47 Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el 163.610 491.173 7.563.555 21 276.635 1.151 17.114 62
48 Tiếng Galician Galego gl 157.125 416.317 5.166.660 9 98.678 397 9.324 34
49 Tiếng Na Uy (Nynorsk) Nynorsk nn 148.833 344.374 3.140.455 21 97.435 140 16 16
50 Tiếng Azerbaijan Azərbaycanca az 147.534 383.395 4.765.773 16 176.070 563 22.532 32
51 Tiếng Urdu اردو ur 146.256 817.780 3.899.141 11 96.047 222 9.880 101
52 Simple English Simple English simple 146.242 506.852 6.553.328 17 849.336 876 36 79
53 South Azerbaijani تۆرکجه azb 142.234 363.940 936.597 3 17.999 105 0 6
54 Tiếng Thái ไทย th 131.844 794.796 8.329.725 16 356.138 1.412 35.316 265
55 Tiếng Hindi हिन्दी hi 131.576 881.801 4.214.125 11 458.968 1.285 4.011 155
56 Tiếng Uzbek O‘zbek uz 131.217 626.279 2.042.873 9 45.295 111 980 46
57 Tiếng La-tinh Latina la 130.669 256.134 3.411.237 18 119.668 158 0 12
58 Tiếng Georgia ქართული ka 129.582 376.918 3.679.291 4 111.515 264 14.169 36
59 Tiếng Volapük Volapük vo 122.723 252.599 3.200.205 3 26.369 22 0 14
60 Tiếng Tamil தமிழ் ta 122.611 369.545 2.754.379 43 155.031 308 7.663 30
61 Tiếng Wales Cymraeg cy 105.055 228.991 8.485.675 13 55.338 109 17.423 52
62 Tiếng Macedonia Македонски mk 101.077 454.730 3.844.333 17 82.275 227 7.863 103

10.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
63 Tiếng Asturias Asturianu ast 99.634 153.970 2.311.728 9 55.613 142 0 4
64 Tiếng Tajik Тоҷикӣ tg 97.528 182.635 1.035.826 6 25.953 73 417 4
65 Tiếng Latvia Latviešu lv 97.064 391.843 3.072.357 11 84.133 302 23.156 72
66 Tiếng Malagasy Malagasy mg 91.750 235.270 970.320 3 20.308 38 3 10
67 Tiếng Tatar Tatarça / Татарча tt 85.848 204.166 2.376.910 4 30.426 88 4.454 22
68 Tiếng Occitan Occitan oc 85.713 143.781 2.113.448 5 38.223 95 900 7
69 Tiếng Afrikaans Afrikaans af 80.889 244.730 1.996.393 13 111.673 151 8.951 33
70 Tiếng Bosnia Bosanski bs 80.082 370.488 2.988.328 9 115.456 161 24.227 106
71 Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky 79.415 104.919 349.775 4 22.913 64 2.679 0
72 Tiếng Albania Shqip sq 77.254 221.839 1.971.450 12 114.604 322 11.390 31
73 Tiếng Tagalog Tagalog tl 75.422 231.176 1.698.103 12 100.063 124 1.915 31
74 Cantonese 粵語 zh-yue 73.373 187.265 1.303.041 11 176.519 254 1.650 17
75 Tiếng Newari नेपाल भाषा new 72.230 196.419 844.973 2 20.317 17 0 13
76 Tiếng Telugu తెలుగు te 70.811 252.765 2.667.127 15 85.875 186 12.430 70
77 Tiếng Bangla বাংলা bn 68.879 665.304 3.492.349 11 229.722 802 5.921 394
78 Belarusian (Taraškievica orthography) Беларуская (тарашкевіца) be-tarask 67.343 184.906 2.059.769 3 59.824 113 1.435 34
79 Tiếng Breton Brezhoneg br 66.845 130.656 1.834.152 5 54.352 83 5.401 13
80 Piedmontese Piemontèis pms 64.481 98.897 842.363 10 20.412 29 2.078 2
81 Tiếng Malayalam മലയാളം ml 63.897 397.119 3.082.485 21 123.848 264 5.966 211
82 Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb 56.682 122.084 2.182.857 5 43.718 100 2.581 24
83 Tiếng Java Basa Jawa jv 56.319 151.638 1.483.120 8 39.980 146 5.446 28
84 Tiếng Haiti Krèyol ayisyen ht 55.891 68.518 727.929 2 21.274 39 0 1
85 Tiếng Scots Scots sco 54.082 196.481 702.505 5 59.106 106 1.544 25
86 Tiếng Marathi मराठी mr 53.502 222.291 1.682.874 9 106.848 232 19.187 75
87 Tiếng Swahili Kiswahili sw 51.303 108.170 1.065.036 11 36.747 135 2.216 12
88 Tiếng Ireland Gaeilge ga 51.120 83.235 930.224 8 39.129 97 1.169 4
89 Tiếng Hạ Giéc-man Plattdüütsch nds 50.070 108.083 869.179 4 36.000 53 0 11
90 Tiếng Sunda Basa Sunda su 50.037 82.337 574.172 7 22.052 87 543 3
91 Tiếng Bashkir Башҡорт ba 49.017 139.356 893.285 8 25.144 65 1.349 22
92 Western Punjabi شاہ مکھی پنجابی (Shāhmukhī Pañjābī) pnb 47.887 76.205 528.935 3 23.315 40 238 2
93 Tiếng Iceland Íslenska is 47.515 126.266 1.633.570 27 67.890 115 3.046 36
94 Tiếng Miến Điện မြန်မာဘာသာ my 44.400 99.610 462.134 5 59.470 106 2.822 7
95 Tiếng Frisia Frysk fy 42.336 127.849 964.218 9 33.681 70 6.850 31
96 Tiếng Chuvash Чăваш cv 41.988 74.426 655.621 3 24.606 36 536 5
97 Lombard Lumbaart lmo 38.613 100.080 986.024 7 26.057 38 4.437 25
98 Tiếng Aragon Aragonés an 35.265 110.005 1.632.081 6 52.676 61 1.263 67
99 Tiếng Nepal नेपाली ne 33.010 90.785 732.448 9 42.499 101 824 25
100 Tiếng Yoruba Yorùbá yo 31.873 54.827 519.023 3 18.829 28 172 5
101 Tiếng Punjab ਪੰਜਾਬੀ pa 31.373 109.106 477.887 8 28.484 102 1.390 27
102 Tiếng Gujarati ગુજરાતી gu 28.480 91.170 662.754 4 49.527 74 0 35
103 Tiếng Ido Ido io 28.474 42.746 945.885 5 26.621 50 1 6
104 Tiếng Bavaria Boarisch bar 28.288 104.289 713.771 6 46.589 48 1.337 49
105 Tiếng Sicilia Sicilianu scn 26.066 55.276 725.436 8 32.479 40 1.408 16
106 Tiếng Kurd Kurdî / كوردی ku 25.982 63.124 723.157 4 37.947 57 580 23
107 Alemannic Alemannisch als 25.809 60.405 905.855 9 70.491 73 487 27
108 Tiếng Bishnupriya ইমার ঠার/বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী bpy 25.086 58.315 781.532 2 19.294 15 49 24
109 Tiếng Kannada ಕನ್ನಡ kn 24.760 104.385 915.423 4 55.072 116 3.375 91
110 Tiếng Kurd Miền Trung Soranî / کوردی ckb 23.776 127.064 622.265 8 35.625 88 905 92
111 Tiếng Khoa Học Quốc Tế Interlingua ia 21.776 34.662 611.510 7 34.724 39 4 6
112 Tiếng Quechua Runa Simi qu 21.270 53.125 636.416 3 21.615 31 0 27
113 Tiếng Ả Rập Ai Cập مصرى (Maṣri) arz 20.427 176.208 868.255 6 112.132 137 1.457 287
114 Tiếng Ngô 吴语 wuu 20.125 31.961 251.646 4 59.859 40 243 3
115 Tiếng Mông Cổ Монгол mn 18.673 71.527 579.770 5 58.860 78 1.445 65
116 Samogitian Žemaitėška bat-smg 16.738 28.166 347.272 5 19.732 24 109 6
117 Tiếng Sinhala සිංහල si 15.313 70.012 436.301 3 40.807 72 4.566 80
118 Tiếng Odia ଓଡ଼ିଆ or 14.958 63.959 368.694 6 21.534 53 126 62
119 Tiếng Walloon Walon wa 14.939 38.900 346.939 2 17.118 20 2.138 23
120 Tiếng Gael Scotland Gàidhlig gd 14.834 30.784 548.748 4 20.532 35 347 21
121 Tiếng Amharic አማርኛ am 14.769 45.141 354.324 3 29.099 42 1.695 33
122 Tiếng Yiddish ייִדיש yi 14.743 40.920 542.077 3 34.158 54 1.062 42
123 Min Dong Chinese Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ cdo 14.589 28.518 77.684 4 14.760 20 4 2
124 Tiếng Napoli Nnapulitano nap 14.531 23.261 657.945 4 21.284 20 289 10
125 Tiếng Bugin Basa Ugi bug 14.126 18.693 192.229 1 9.805 8 0 1
126 Tiếng Thượng Sorbia Hornjoserbsce hsb 13.422 34.229 365.265 4 18.661 23 138 26
127 Tiếng Maithili मैथिली mai 13.378 33.091 192.059 6 7.323 32 97 13
128 Banyumasan Basa Banyumasan map-bms 13.354 28.932 208.104 1 11.343 21 484 10
129 Tiếng Mazanderani مَزِروني mzn 13.082 28.667 148.530 4 20.126 27 260 7
130 Tiếng Faroe Føroyskt fo 13.074 38.773 353.057 4 21.123 45 0 35
131 Mingrelian მარგალური (Margaluri) xmf 13.042 28.602 137.925 3 12.454 29 0 7
132 Tiếng Limburg Limburgs li 12.408 61.191 434.174 6 20.298 33 624 110
133 Tiếng Iloko Ilokano ilo 12.320 49.916 339.421 2 13.064 19 0 63
134 Emiliano-Romagnolo Emiliàn e rumagnòl eml 12.059 31.753 131.059 3 16.770 25 2.156 11
135 Tiếng Sakha Саха тыла (Saxa Tyla) sah 12.035 41.497 346.785 4 17.047 46 1.766 50
136 Venetian Vèneto vec 11.838 35.839 600.907 3 23.536 39 723 69
137 Tiếng Ossetic Иронау os 11.581 44.402 473.669 3 18.406 26 179 86
138 Tiếng Sindhi سنڌي، سندھی ، सिन्ध sd 11.477 34.592 146.661 3 10.450 36 66 17
139 Tiếng Phạn संस्कृतम् sa 11.391 58.019 444.006 6 26.263 32 437 128
140 Zazaki Zazaki diq 10.687 28.954 385.508 4 18.327 26 215 39
141 Western Mari Кырык Мары (Kyryk Mary) mrj 10.269 16.190 94.827 1 8.055 9 0 2
142 Tiếng Pashto پښتو ps 10.198 37.766 238.161 3 19.376 39 1.493 46
143 Eastern Mari Олык Марий (Olyk Marij) mhr 10.047 23.909 176.418 1 10.406 23 0 14

1.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
144 Tiếng Fiji Hindi Fiji Hindi hif 9.756 33.365 250.210 2 22.058 36 193 44
145 Classical Chinese 古文 / 文言文 zh-classical 9.568 79.543 332.677 6 77.792 69 0 224
146 Tarantino Tarandíne roa-tara 9.245 17.381 135.590 2 8.764 10 290 6
147 Central Bikol Bikol bcl 9.130 16.394 182.464 2 14.098 46 880 7
148 Tiếng Achinese Bahsa Acèh ace 9.050 16.215 114.464 1 18.295 40 0 4
149 Tiếng Khách Gia Hak-kâ-fa / 客家話 hak 8.909 17.032 114.414 2 24.423 17 0 6
150 Tiếng Frisia Miền Bắc Nordfriisk frr 8.879 25.722 166.743 5 12.669 20 968 23
151 Tiếng Pampanga Kapampangan pam 8.629 18.594 281.578 2 15.848 22 413 20
152 Silesian Ślůnski szl 8.352 19.337 235.409 2 16.030 27 0 21
153 Tiếng Sotho Miền Bắc Sepedi nso 8.020 9.885 38.651 1 4.134 11 0 0
154 Tiếng Navajo Diné bizaad nv 7.555 18.716 215.288 4 11.604 10 540 25
155 Tiếng Sami Miền Bắc Sámegiella se 7.534 18.381 289.716 5 20.280 22 0 33
156 Tiếng Khmer ភាសាខ្មែរ km 7.532 28.267 228.728 5 27.028 51 1.196 61
157 Western Armenian Արեւմտահայերէն hyw 7.300 11.828 117.520 1 1.308 29 0 4
158 Tiếng Maori Māori mi 7.148 12.781 148.455 2 10.639 16 0 7
159 Rusyn Русиньскый rue 7.112 14.357 112.839 1 17.775 20 0 8
160 Nahuatl Nāhuatl nah 6.941 18.333 445.131 3 17.018 18 175 65
161 Bhojpuri भोजपुरी bh 6.851 52.822 656.329 3 18.109 35 56 559
162 Tiếng Hạ Saxon Nedersaksisch nds-nl 6.831 17.011 301.776 7 19.084 18 611 39
163 West Flemish West-Vlams vls 6.827 19.403 299.833 5 18.547 27 500 52
164 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Crimean Qırımtatarca crh 6.541 21.769 139.650 2 13.097 25 0 35
165 Tiếng Cám 贛語 gan 6.422 33.304 392.004 4 32.207 17 146 206
166 Tiếng Sardinia Sardu sc 6.006 13.261 158.532 4 15.625 30 127 17
167 Veps Vepsän vep 5.987 21.800 115.833 1 10.841 27 0 37
168 Tiếng Tây Tạng བོད་སྐད bo 5.853 16.911 136.471 1 19.723 21 0 29
169 Tiếng Erzya Эрзянь (Erzjanj Kelj) myv 5.680 14.954 111.408 3 9.028 29 0 20
170 Tiếng Gilaki گیلکی glk 5.678 11.956 52.392 3 11.178 12 807 5
171 Tiếng Corsica Corsu co 5.655 12.821 361.715 2 15.208 30 0 45
172 Tiếng Assam অসমীয়া as 5.600 44.211 197.401 5 22.840 70 1.387 212
173 Tiếng Turkmen Türkmen tk 5.553 13.115 209.204 3 17.595 37 307 30
174 Võro Võro fiu-vro 5.503 10.358 168.761 3 10.327 19 211 13
175 Tiếng Somali Soomaali so 5.499 19.808 192.426 1 22.905 67 1 66
176 Tiếng Bắc Luri لۊری شومالی lrc 5.420 9.192 110.934 2 3.815 16 0 6
177 Tiếng Komi Коми kv 5.316 14.124 132.782 1 10.430 12 0 26
178 Tiếng Kashubia Kaszëbsczi csb 5.274 8.437 181.752 3 12.252 21 0 8
179 Tiếng Shan လိၵ်ႈတႆး shn 4.985 8.667 27.953 3 757 11 14 2
180 Tiếng Manx Gaelg gv 4.980 16.860 297.772 3 14.303 16 181 101
181 Tiếng Udmurt Удмурт кыл udm 4.683 13.903 112.410 5 10.779 16 9 31
182 Zeelandic Zeêuws zea 4.620 8.749 108.843 5 9.217 21 1 10
183 Tiếng Aymara Aymar ay 4.551 8.039 90.018 1 12.296 18 0 7
184 Tiếng Interlingue Interlingue ie 4.522 7.353 122.079 1 12.559 26 0 7
185 Tiếng Shona chiShona sn 4.485 11.053 65.161 1 9.614 23 0 13
186 Picard Picard pcd 4.480 9.260 62.786 2 10.092 25 52 8
187 Norman Nouormand/Normaund nrm 4.168 9.280 210.379 1 9.964 13 0 34
188 Tiếng Uyghur ئۇيغۇر تىلى ug 4.135 12.154 145.530 1 14.988 20 295 45
189 Saterland Frisian Seeltersk stq 4.002 10.393 117.886 4 10.110 10 442 29
190 Tiếng Lezghian Лезги чІал (Lezgi č’al) lez 3.971 10.649 78.015 5 7.165 20 10 21
191 Tiếng Cornwall Kernewek/Karnuack kw 3.880 7.958 174.401 1 10.587 19 0 24
192 Tiếng Ladino Dzhudezmo lad 3.870 13.021 203.453 5 15.611 22 23 87
193 Tiếng Miranda Mirandés mwl 3.761 9.886 95.250 3 9.745 15 0 26
194 Tiếng Goan Konkani गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni gom 3.719 8.230 180.712 3 5.071 13 0 32
195 Tiếng Abkhazia Аҧсуа ab 3.705 14.539 77.753 2 13.460 16 12 46
196 Tiếng Guarani Avañe'ẽ gn 3.661 8.755 108.670 2 12.518 24 0 24
197 Tiếng Hawaii Hawai`i haw 3.646 6.263 85.552 1 11.126 14 0 7
198 Tiếng Romansh Rumantsch rm 3.598 8.583 156.259 3 14.364 18 49 35
199 Tiếng Hausa Hausa / هَوُسَ ha 3.588 8.131 49.922 2 8.885 26 0 10
200 Tiếng Kabyle Taqbaylit kab 3.563 11.927 81.839 2 8.781 19 0 38
201 Ligurian Líguru lij 3.562 15.203 162.626 3 10.265 21 0 114
202 Lingua Franca Nova Lingua franca nova lfn 3.462 5.394 29.091 3 3.140 14 0 2
203 Tiếng Komi-Permyak Перем Коми (Perem Komi) koi 3.450 8.637 55.457 1 6.264 8 0 15
204 Tiếng Lào ລາວ lo 3.424 10.323 78.358 1 11.328 22 0 31
205 Tiếng Malta Malti mt 3.406 15.401 252.616 4 15.721 42 1.149 203
206 Tiếng Friulian Furlan fur 3.326 7.801 166.172 2 10.557 15 318 39
207 Tiếng Arpitan Arpitan frp 3.304 8.517 188.883 2 11.248 23 0 55
208 Tiếng Hạ Sorbia Dolnoserbski dsb 3.231 10.832 136.720 1 14.083 16 0 70
209 Tiếng Lingala Lingala ln 3.123 8.192 119.114 3 9.082 19 28 38
210 Tiếng Anh cổ Englisc ang 3.094 14.527 194.464 2 99.711 29 300 183
211 Tiếng Extremadura Estremeñu ext 3.065 7.054 109.913 1 12.861 18 0 26
212 Doteli डोटेली dty 3.051 13.190 180.519 2 3.067 20 3 151
213 Livvi-Karelian Karjalan olo 3.050 7.083 25.112 2 3.746 13 0 6
214 Chavacano Chavacano de Zamboanga cbk-zam 3.012 5.498 99.765 2 11.110 11 1 12
215 Tiếng Divehi ދިވެހިބަސް dv 2.992 10.500 120.975 2 19.483 14 933 73
216 Tiếng Cologne Ripoarisch ksh 2.850 10.325 1.600.359 3 17.564 15 0 1.066
217 Tiếng Gagauz Gagauz gag 2.723 6.252 63.483 2 8.948 13 0 17
218 Tiếng Pali पाऴि pi 2.536 4.450 96.246 1 5.083 9 0 12
219 Tiếng Pangasinan Pangasinan pag 2.524 7.671 66.199 2 5.776 8 0 36
220 Palatinate German Pälzisch pfl 2.518 6.539 83.478 5 7.759 14 0 33
221 Tiếng Banjar Bahasa Banjar bjn 2.430 15.087 62.625 2 9.184 28 1 113
222 Tiếng Avaric Авар av 2.293 9.458 68.348 1 10.289 12 0 71
223 Russia Buriat Буряад bxr 2.159 7.872 54.089 2 10.631 16 0 48
224 Tiếng Kalmyk Хальмг xal 2.083 10.746 80.656 1 7.520 9 0 130
225 Tiếng Gorontalo Hulontalo gor 2.042 4.195 22.423 3 905 9 0 6
226 Tiếng Karachay-Balkar Къарачай-Малкъар (Qarachay-Malqar) krc 2.031 13.498 103.750 2 7.580 9 0 245
227 Tiếng Choang Cuengh za 1.927 4.039 38.477 1 7.559 10 0 11
228 Tiếng Papiamento Papiamentu pap 1.906 4.636 71.858 2 9.091 23 0 32
229 Tiếng Kara-Kalpak Qaraqalpaqsha kaa 1.872 4.766 42.529 2 8.062 12 0 21
230 Pennsylvania German Deitsch pdc 1.866 5.637 102.842 1 24.460 15 0 75
231 Tiếng Kinyarwanda Ikinyarwanda rw 1.821 5.145 71.573 1 8.026 14 0 46
232 Tiếng Tuvinian Тыва tyv 1.808 6.932 28.969 1 5.545 12 0 34
233 Tiếng Tonga faka Tonga to 1.696 4.970 39.442 2 6.257 12 11 30
234 Tiếng Kalaallisut Kalaallisut kl 1.669 3.984 71.968 2 9.745 9 0 35
235 Novial Novial nov 1.663 4.505 174.667 2 8.330 15 0 113
236 Jamaican Patois Jumiekan Kryuol jam 1.635 2.868 19.586 2 4.327 13 0 4
237 Tiếng Aramaic ܐܪܡܝܐ arc 1.634 5.968 92.999 2 15.180 11 0 110
238 Kabiye Kabɩyɛ kbp 1.597 3.101 14.314 2 2.022 15 0 4
239 Tiếng Kabardian Адыгэбзэ (Adighabze) kbd 1.583 6.629 42.148 1 7.091 14 0 65
240 Tiếng Tok Pisin Tok Pisin tpi 1.497 5.682 84.403 1 9.261 17 0 116
241 Tiếng Tetum Tetun tet 1.454 3.716 62.618 2 6.963 11 0 41
242 Tiếng Igbo Igbo ig 1.409 5.688 63.673 2 9.430 33 0 103
243 Tiếng Kikuyu Gĩkũyũ ki 1.361 2.904 19.447 1 5.309 9 0 9
244 Tiếng Nauru dorerin Naoero na 1.308 4.112 80.763 2 7.618 12 0 90
245 Tiếng Lojban Lojban jbo 1.244 5.577 108.896 3 11.774 14 0 237
246 Tiếng Wolof Wolof wo 1.228 4.600 100.278 2 11.130 16 0 164
247 Aromanian Armãneashce roa-rup 1.220 3.862 198.423 1 10.808 13 0 241
248 Lak Лакку lbe 1.219 11.991 44.932 1 6.380 8 0 293
249 Tiếng Bislama Bislama bi 1.204 2.907 37.831 1 8.120 12 0 26
250 Tiếng Tahiti Reo Mā`ohi ty 1.200 2.861 52.052 1 5.579 8 0 35
251 Tiếng Kongo KiKongo kg 1.194 2.790 42.620 2 7.465 9 0 27
252 Tiếng Moksha Мокшень (Mokshanj Kälj) mdf 1.188 6.017 50.161 2 6.741 9 0 138
253 Tiếng Ganda Luganda lg 1.174 4.296 24.316 1 5.030 14 0 40
254 Tiếng Zulu isiZulu zu 1.087 5.124 52.541 1 11.885 28 0 141
255 Sranan Sranantongo srn 1.069 2.643 37.966 1 5.542 6 0 31
256 Tulu ತುಳು tcy 1.049 4.167 57.759 2 2.727 18 0 122
257 Tiếng Ingush Гӏалгӏай inh 1.038 4.071 30.360 2 1.096 12 0 64
258 Atikamekw Atikamekw atj 1.006 1.897 10.978 4 1.798 11 0 5

100+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
259 Tiếng Cherokee ᏣᎳᎩ chr 833 3.615 43.398 2 14.597 19 0 134
260 Latgalian Latgaļu ltg 824 2.904 33.013 1 5.045 10 0 72
261 Tiếng Santali ᱥᱟᱱᱛᱟᱲᱤ sat 814 3.364 21.330 3 1.377 31 0 62
262 Tiếng Samoa Gagana Samoa sm 810 2.887 38.959 1 5.895 13 0 89
263 Tiếng Xhosa isiXhosa xh 800 3.297 30.481 1 8.199 17 0 90
264 Tiếng Oromo Oromoo om 781 3.234 31.323 1 6.339 14 0 96
265 Norfolk Norfuk pih 766 2.997 40.683 2 7.731 12 0 115
266 Tiếng Slavơ Nhà thờ Словѣньскъ cu 675 4.694 76.240 2 18.092 13 0 576
267 Vlax Romani romani - रोमानी rmy 665 2.552 47.626 2 13.244 21 0 150
268 Tiếng Twi Twi tw 659 2.153 19.670 1 8.515 26 0 47
269 Tiếng Bambara Bamanankan bm 651 2.520 38.099 1 7.767 8 0 125
270 Tiếng Tswana Setswana tn 647 2.720 22.166 1 6.509 8 0 84
271 Tiếng Cheyenne Tsetsêhestâhese chy 613 2.167 23.267 1 8.124 8 0 69
272 Tiếng Rundi Kirundi rn 610 2.322 20.259 1 5.754 10 0 69
273 Tiếng Gô-tích 𐌲𐌿𐍄𐌹𐍃𐌺 got 597 3.223 39.602 2 13.598 14 0 238
274 Tiếng Tsonga Xitsonga ts 586 3.426 33.565 2 6.383 11 0 230
275 Tiếng Tumbuka chiTumbuka tum 572 1.886 21.475 1 4.698 10 0 60
276 Tiếng Akan Akana ak 567 2.420 20.846 1 8.266 24 0 92
277 Tiếng Sotho Miền Nam Sesotho st 548 2.213 23.274 1 6.885 9 0 97
278 Tiếng Nyanja Chichewa ny 537 2.838 20.926 3 5.803 13 0 135
279 Tiếng Chamorro Chamoru ch 476 2.344 20.550 1 11.263 15 0 --
280 Tiếng Swati SiSwati ss 469 2.199 36.447 3 5.842 5 0 --
281 Pontic Ποντιακά pnt 466 1.972 34.126 1 7.340 7 0 --
282 Tiếng Fiji Na Vosa Vakaviti fj 428 1.984 30.991 1 6.069 8 0 --
283 Tiếng Inuktitut ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ iu 419 2.894 42.249 2 12.812 16 0 --
284 Tiếng Adyghe Адыгэбзэ ady 409 1.749 8.084 2 3.400 9 0 --
285 Tiếng Ewe Eʋegbe ee 352 2.654 48.070 2 10.277 10 0 --
286 Tiếng Kashmir कश्मीरी / كشميري ks 325 1.635 32.666 1 6.810 10 0 --
287 Tiếng Venda Tshivenda ve 267 1.642 16.902 1 4.791 6 0 --
288 Tiếng Inupiaq Iñupiak ik 265 2.283 35.229 1 5.919 9 0 --
289 Tiếng Sango Sängö sg 256 1.612 19.414 1 4.634 5 0 --
290 Tiếng Fulah Fulfulde ff 229 1.800 21.183 1 5.855 13 0 --
291 Tiếng Dzongkha ཇོང་ཁ dz 221 2.014 27.756 1 6.924 11 0 --
292 Tiếng Tigrinya ትግርኛ ti 169 1.630 19.420 1 6.150 8 0 --
293 Tiếng Cree Nehiyaw cr 103 2.019 33.878 2 11.033 8 0 --

10+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
294 Tiếng Dinka Thuɔŋjäŋ din 89 675 4.245 1 3.893 12 0 --

1+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
295 Tiếng Ndonga Oshiwambo ng 8 442 5.920 1 1.755 0 0 --
296 Tiếng Choctaw Choctaw cho 6 200 4.217 1 1.411 0 0 --
297 Tiếng Kuanyama Kuanyama kj 4 113 3.547 1 1.140 0 0 --
298 Tiếng Marshall Ebon mh 4 205 4.211 1 1.743 0 0 --
299 Tiếng Hiri Motu Hiri Motu ho 3 128 3.785 1 1.278 0 0 --
300 Tiếng Di Tứ Xuyên ꆇꉙ ii 3 188 11.652 1 1.546 0 0 --
301 Tiếng Afar Afar aa 1 509 4.680 1 3.247 0 0 --
302 Tiếng Creek Muskogee mus 1 114 3.600 1 1.630 0 0 --

0 articles in language (other than main page)[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
303 Tiếng Herero Otsiherero hz 0 175 4.480 1 3.081 0 0 --
304 Tiếng Kanuri Kanuri kr 0 161 4.640 1 4.404 0 0 --

Grand Total[edit]

Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tập tin
50.437.667 203.289.038 2.590.290.890 3.934 82.588.899 2.622.386