List of Wikipedias/Table/vi

From Meta, a Wikimedia project coordination wiki
Jump to navigation Jump to search


  • Statistics at 12:00, 22 April 2.019 (UTC)

1.000.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
1 Tiếng Anh English en 5.845.671 47.589.414 888.888.035 1.179 36.173.825 136.523 883.823 952
2 Tiếng Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 5.367.707 9.209.143 26.474.764 6 57.213 137 0 1
3 Tiếng Thụy Điển Svenska sv 3.748.900 7.706.063 45.351.115 66 667.950 2.667 0 7
4 Tiếng Đức Deutsch de 2.294.876 6.425.670 186.529.213 188 3.173.235 19.389 130.195 94
5 Tiếng Pháp Français fr 2.100.132 10.121.154 158.185.891 160 3.424.523 20.051 57.689 228
6 Tiếng Hà Lan Nederlands nl 1.964.435 4.076.988 53.514.870 44 990.763 4.260 23 15
7 Tiếng Nga Русский ru 1.540.338 5.875.218 99.063.441 85 2.512.710 11.461 217.278 134
8 Tiếng Italy Italiano it 1.523.685 6.172.254 103.886.465 110 1.811.749 8.430 139.723 157
9 Tiếng Tây Ban Nha Español es 1.518.128 6.631.094 114.979.607 73 5.397.013 16.680 0 197
10 Tiếng Ba Lan Polski pl 1.333.730 3.014.823 56.293.458 102 953.697 4.503 262 30
11 Tiếng Waray Winaray war 1.263.549 2.877.214 6.198.950 3 39.926 69 42 4
12 Tiếng Việt Tiếng Việt vi 1.206.032 14.595.054 52.204.626 21 664.449 1.884 30.504 --
13 Tiếng Nhật 日本語 ja 1.148.525 3.402.090 72.273.089 42 1.470.263 13.938 85.341 82
14 Tiếng Trung 中文 zh 1.054.112 5.754.537 53.822.287 81 2.720.623 8.365 51.177 186
15 Tiếng Bồ Đào Nha Português pt 1.003.289 4.816.255 54.726.233 80 2.239.196 5.812 52.279 164

100.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
16 Tiếng Ucraina Українська uk 900.350 2.719.555 24.886.677 44 451.593 3.222 99.522 37
17 Tiếng Ả Rập العربية ar 782.498 4.849.516 34.422.915 28 1.651.676 4.449 32.146 192
18 Tiếng Ba Tư فارسی fa 673.212 4.321.519 25.871.775 33 818.131 5.042 56.061 176
19 Tiếng Serbia Српски / Srpski sr 618.952 3.780.027 21.792.343 17 242.361 1.411 31.197 150
20 Tiếng Catalan Català ca 611.569 1.505.277 20.952.808 21 321.301 1.464 11.089 30
21 Tiếng Na Uy Norsk (Bokmål) no 507.621 1.372.884 19.337.930 45 459.552 1.412 3 41
22 Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id 459.785 2.510.359 14.987.616 36 1.052.103 2.593 59.959 119
23 Tiếng Phần Lan Suomi fi 457.383 1.233.225 18.042.978 37 415.512 1.942 56.175 42
24 Tiếng Hàn 한국어 ko 454.432 2.096.920 24.012.221 25 562.451 2.015 14.589 150
25 Tiếng Hungary Magyar hu 449.111 1.299.199 21.150.334 33 411.651 1.784 15.279 58
26 Tiếng Serbo-Croatia Srpskohrvatski / Српскохрватски sh 448.924 4.611.907 40.868.088 11 134.097 194 9.642 762
27 Tiếng Séc Čeština cs 427.006 1.184.915 17.128.704 32 451.029 2.276 1 46
28 Tiếng Romania Română ro 393.949 2.109.741 12.679.782 18 473.580 1.141 36.859 114
29 Tiếng Basque Euskara eu 333.608 668.353 6.808.319 11 99.613 631 0 10
30 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr 326.364 1.609.695 20.500.067 25 1.030.108 852 31.953 197
31 Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms 326.201 899.397 4.554.301 16 234.236 515 21.630 16
32 Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo 257.540 573.831 6.560.777 19 157.504 383 5.123 17
33 Tiếng Bulgaria Български bg 251.496 559.396 9.416.907 26 250.628 740 617 25
34 Tiếng Đan Mạch Dansk da 248.682 825.306 9.878.857 24 351.451 979 0 64
35 Tiếng Armenia Հայերեն hy 247.815 839.324 6.291.733 12 85.049 745 7.810 43
36 Tiếng Do Thái עברית he 241.924 1.021.428 25.267.180 38 513.837 2.933 56.704 257
37 Tiếng Slovak Slovenčina sk 229.356 503.166 6.801.773 9 172.077 553 0 19
38 Chinese (Min Nan) Bân-lâm-gú zh-min-nan 228.130 741.712 1.928.091 6 38.124 67 362 13
39 Tiếng Kazakh Қазақша kk 223.974 533.951 2.682.687 17 86.565 240 9.648 10
40 Tiếng Minangkabau Minangkabau min 222.660 322.039 1.631.601 5 8.695 53 103 1
41 Tiếng Chechen Нохчийн ce 213.119 242.274 2.949.343 5 19.852 44 311 0
42 Tiếng Croatia Hrvatski hr 204.782 512.841 5.230.196 16 217.172 596 16.569 23
43 Tiếng Litva Lietuvių lt 194.853 461.908 5.528.294 13 131.669 358 22.030 22
44 Tiếng Estonia Eesti et 191.194 468.588 5.281.865 35 126.493 733 1.964 24
45 Tiếng Belarus Беларуская be 168.232 536.558 3.350.697 10 85.478 260 2.833 30
46 Tiếng Slovenia Slovenščina sl 164.203 391.701 5.113.021 22 178.631 417 8.200 25
47 Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el 161.260 485.447 7.486.128 22 272.673 1.073 17.106 62
48 Tiếng Galician Galego gl 156.084 412.687 5.116.850 9 97.185 455 9.318 34
49 Tiếng Azerbaijan Azərbaycanca az 145.732 378.356 4.669.992 18 173.237 659 22.223 31
50 Tiếng Urdu اردو ur 145.455 807.136 3.859.452 11 94.190 254 9.824 99
51 Simple English Simple English simple 144.924 500.704 6.485.755 17 830.584 843 36 78
52 Tiếng Na Uy (Nynorsk) Nynorsk nn 143.102 337.951 3.124.149 21 96.362 146 16 17
53 South Azerbaijani تۆرکجه azb 137.684 349.176 910.896 3 17.147 85 0 6
54 Tiếng Uzbek O‘zbek uz 131.223 625.898 2.038.767 9 44.546 95 943 46
55 Tiếng Thái ไทย th 130.873 785.990 8.221.584 16 351.406 1.332 35.633 262
56 Tiếng Hindi हिन्दी hi 130.633 866.716 4.162.025 11 448.183 1.330 3.988 152
57 Tiếng La-tinh Latina la 130.392 255.024 3.398.621 18 117.849 159 0 12
58 Tiếng Georgia ქართული ka 128.421 373.899 3.651.405 4 110.187 342 14.131 36
59 Tiếng Volapük Volapük vo 122.765 252.693 3.199.931 3 26.128 33 0 14
60 Tiếng Tamil தமிழ் ta 121.906 367.571 2.695.580 45 152.844 324 7.712 30
61 Tiếng Wales Cymraeg cy 104.439 227.083 8.028.465 13 54.595 108 17.357 49

10.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
62 Tiếng Macedonia Македонски mk 99.863 451.275 3.827.778 17 81.315 219 7.843 105
63 Tiếng Asturias Asturianu ast 99.517 153.115 2.260.243 9 53.308 140 0 4
64 Tiếng Tajik Тоҷикӣ tg 97.090 181.782 1.032.199 6 25.505 53 416 4
65 Tiếng Latvia Latviešu lv 92.625 383.708 3.044.970 11 83.020 276 22.902 78
66 Tiếng Malagasy Malagasy mg 91.645 235.078 969.289 3 19.942 41 3 10
67 Tiếng Occitan Occitan oc 85.532 143.385 2.106.758 5 37.828 81 900 7
68 Tiếng Tatar Tatarça / Татарча tt 84.695 201.405 2.365.542 4 29.903 219 4.383 22
69 Tiếng Bosnia Bosanski bs 79.750 369.727 2.980.879 9 114.129 177 24.220 107
70 Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky 79.407 104.854 348.971 4 22.543 59 2.679 0
71 Tiếng Afrikaans Afrikaans af 77.964 236.534 1.972.178 13 110.072 167 8.868 34
72 Tiếng Albania Shqip sq 76.343 220.239 1.958.322 11 113.182 305 11.397 32
73 Tiếng Tagalog Tagalog tl 75.164 230.157 1.687.984 12 99.278 116 1.925 31
74 Cantonese 粵語 zh-yue 72.376 184.876 1.288.092 11 171.883 262 1.684 17
75 Tiếng Newari नेपाल भाषा new 72.222 196.385 844.839 2 20.108 23 0 13
76 Tiếng Telugu తెలుగు te 70.711 249.561 2.635.886 15 84.596 170 12.373 68
77 Belarusian (Taraškievica orthography) Беларуская (тарашкевіца) be-tarask 66.682 181.778 2.046.896 3 59.199 110 1.441 34
78 Tiếng Breton Brezhoneg br 66.571 130.263 1.829.227 5 53.662 92 5.401 13
79 Tiếng Bangla বাংলা bn 66.374 653.295 3.422.095 11 224.689 876 5.529 410
80 Piedmontese Piemontèis pms 64.449 98.834 842.008 10 20.226 27 2.078 2
81 Tiếng Malayalam മലയാളം ml 63.296 393.771 3.065.855 21 122.336 294 5.920 212
82 Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb 56.407 121.508 2.170.873 5 43.164 76 2.570 24
83 Tiếng Java Basa Jawa jv 55.396 149.609 1.475.824 8 39.435 184 5.446 29
84 Tiếng Haiti Krèyol ayisyen ht 55.318 67.909 725.825 2 21.038 42 0 1
85 Tiếng Scots Scots sco 53.891 195.883 698.447 5 57.804 99 1.536 25
86 Tiếng Marathi मराठी mr 53.266 221.289 1.676.168 9 105.357 210 19.187 75
87 Tiếng Ireland Gaeilge ga 50.717 82.572 924.335 8 38.612 102 1.173 4
88 Tiếng Swahili Kiswahili sw 49.593 105.651 1.057.920 11 36.103 122 2.214 13
89 Tiếng Bashkir Башҡорт ba 48.141 136.846 882.319 8 24.701 96 1.337 22
90 Western Punjabi شاہ مکھی پنجابی (Shāhmukhī Pañjābī) pnb 47.801 76.043 527.895 3 23.042 33 238 2
91 Tiếng Iceland Íslenska is 46.975 125.186 1.627.953 27 67.107 156 3.046 36
92 Tiếng Hạ Giéc-man Plattdüütsch nds 46.765 103.845 861.696 4 35.386 62 0 12
93 Tiếng Miến Điện မြန်မာဘာသာ my 44.067 98.022 458.150 5 58.414 106 2.820 7
94 Tiếng Frisia Frysk fy 41.982 126.578 956.053 9 33.236 70 6.755 31
95 Tiếng Chuvash Чăваш cv 41.941 74.210 654.869 3 24.346 51 536 5
96 Tiếng Sunda Basa Sunda su 41.106 71.141 557.237 7 21.722 47 541 4
97 Lombard Lumbaart lmo 38.490 99.806 984.134 7 25.524 47 4.437 25
98 Tiếng Aragon Aragonés an 35.052 109.190 1.627.889 6 52.042 83 1.250 67
99 Tiếng Nepal नेपाली ne 32.034 89.651 722.829 9 41.879 97 820 26
100 Tiếng Yoruba Yorùbá yo 31.881 54.812 518.722 3 18.623 38 172 5
101 Tiếng Punjab ਪੰਜਾਬੀ pa 31.187 108.140 460.144 8 27.949 107 1.379 26
102 Tiếng Gujarati ગુજરાતી gu 28.396 90.226 658.486 4 48.764 79 1 35
103 Tiếng Ido Ido io 28.375 42.637 944.482 5 26.301 52 1 6
104 Tiếng Bavaria Boarisch bar 28.002 103.542 710.898 6 45.919 60 1.336 50
105 Tiếng Sicilia Sicilianu scn 26.064 55.251 725.140 8 32.050 37 1.408 16
106 Tiếng Kurd Kurdî / كوردی ku 25.677 62.486 719.060 4 37.598 64 578 24
107 Alemannic Alemannisch als 25.623 59.530 897.115 9 69.526 85 487 26
108 Tiếng Bishnupriya ইমার ঠার/বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী bpy 25.085 58.301 781.458 2 19.170 17 49 24
109 Tiếng Kannada ಕನ್ನಡ kn 24.578 103.344 909.865 4 54.358 126 3.375 90
110 Tiếng Kurd Miền Trung Soranî / کوردی ckb 23.430 125.713 614.770 8 35.147 98 894 93
111 Tiếng Khoa Học Quốc Tế Interlingua ia 21.555 34.281 607.758 7 34.306 39 4 6
112 Tiếng Quechua Runa Simi qu 21.102 52.912 636.002 3 21.402 36 0 27
113 Tiếng Ả Rập Ai Cập مصرى (Maṣri) arz 20.256 172.971 859.915 6 110.401 119 1.459 283
114 Tiếng Ngô 吴语 wuu 18.938 30.712 249.769 4 59.012 51 243 3
115 Tiếng Mông Cổ Монгол mn 18.629 69.815 574.561 6 58.017 131 1.445 62
116 Samogitian Žemaitėška bat-smg 16.717 28.127 347.000 5 19.566 29 109 6
117 Tiếng Sinhala සිංහල si 15.069 69.348 433.462 3 40.156 65 4.564 81
118 Tiếng Walloon Walon wa 14.879 38.745 345.148 2 16.964 26 2.141 23
119 Tiếng Odia ଓଡ଼ିଆ or 14.845 63.592 364.862 6 21.169 59 126 62
120 Tiếng Gael Scotland Gàidhlig gd 14.799 30.716 545.127 4 20.349 29 347 21
121 Tiếng Yiddish ייִדיש yi 14.673 40.494 539.682 3 33.663 57 1.063 41
122 Tiếng Amharic አማርኛ am 14.597 45.116 353.554 3 28.727 47 1.691 34
123 Tiếng Napoli Nnapulitano nap 14.556 23.284 659.708 4 20.996 22 333 10
124 Min Dong Chinese Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ cdo 14.385 28.099 76.524 4 14.601 16 4 2
125 Tiếng Bugin Basa Ugi bug 14.123 18.683 192.162 1 9.718 19 0 1
126 Tiếng Thượng Sorbia Hornjoserbsce hsb 13.403 34.177 364.914 4 18.468 29 138 26
127 Banyumasan Basa Banyumasan map-bms 13.348 28.900 207.988 1 11.130 19 484 10
128 Tiếng Maithili मैथिली mai 13.327 32.728 189.908 6 7.110 32 92 12
129 Mingrelian მარგალური (Margaluri) xmf 12.977 28.500 137.375 3 12.278 26 0 7
130 Tiếng Faroe Føroyskt fo 12.926 38.566 351.105 4 20.880 42 0 36
131 Tiếng Mazanderani مَزِروني mzn 12.901 28.401 147.726 4 19.668 31 257 8
132 Tiếng Limburg Limburgs li 12.385 61.040 432.932 6 19.991 36 624 109
133 Tiếng Iloko Ilokano ilo 12.115 49.732 336.371 2 12.933 20 0 65
134 Tiếng Sakha Саха тыла (Saxa Tyla) sah 12.000 41.201 345.743 4 16.859 34 1.766 50
135 Emiliano-Romagnolo Emiliàn e rumagnòl eml 11.979 31.609 129.928 3 16.481 26 2.140 11
136 Venetian Vèneto vec 11.675 35.417 598.372 3 23.146 43 720 70
137 Tiếng Ossetic Иронау os 11.502 44.076 472.695 3 18.233 28 179 86
138 Tiếng Phạn संस्कृतम् sa 11.386 57.600 443.187 6 25.948 44 437 127
139 Tiếng Sindhi سنڌي، سندھی ، सिन्ध sd 11.184 33.606 142.904 3 10.298 28 65 17
140 Western Mari Кырык Мары (Kyryk Mary) mrj 10.269 16.090 94.700 1 7.990 16 0 2
141 Eastern Mari Олык Марий (Olyk Marij) mhr 10.040 23.762 175.938 1 10.294 30 0 14

1.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
142 Tiếng Pashto پښتو ps 9.783 36.724 234.388 3 19.085 43 1.488 48
143 Tiếng Fiji Hindi Fiji Hindi hif 9.759 32.992 249.572 2 21.714 29 193 43
144 Zazaki Zazaki diq 9.454 27.355 381.116 4 18.157 28 215 50
145 Tarantino Tarandíne roa-tara 9.245 17.370 135.270 2 8.682 14 290 6
146 Classical Chinese 古文 / 文言文 zh-classical 9.106 78.546 329.421 5 77.004 79 0 244
147 Central Bikol Bikol bcl 9.056 16.218 181.512 2 13.823 30 880 7
148 Tiếng Khách Gia Hak-kâ-fa / 客家話 hak 8.908 17.023 114.342 2 24.175 26 0 6
149 Tiếng Achinese Bahsa Acèh ace 8.865 15.965 113.915 2 18.066 34 0 5
150 Tiếng Frisia Miền Bắc Nordfriisk frr 8.711 25.369 165.630 5 12.467 24 925 24
151 Tiếng Pampanga Kapampangan pam 8.617 18.563 281.363 2 15.666 23 413 20
152 Silesian Ślůnski szl 8.165 19.077 234.784 2 15.803 26 0 22
153 Tiếng Sotho Miền Bắc Sepedi nso 8.019 9.883 38.626 1 4.077 13 0 0
154 Tiếng Sami Miền Bắc Sámegiella se 7.495 18.235 287.934 5 20.035 25 0 32
155 Tiếng Khmer ភាសាខ្មែរ km 7.399 27.907 225.875 5 26.658 75 1.196 62
156 Tiếng Navajo Diné bizaad nv 7.217 18.340 213.712 4 11.475 12 539 28
157 Tiếng Maori Māori mi 7.147 12.777 148.389 2 10.469 17 0 7
158 Rusyn Русиньскый rue 7.041 14.146 111.847 1 17.485 22 0 8
159 Nahuatl Nāhuatl nah 6.931 18.313 444.006 3 16.865 22 175 65
160 Tiếng Hạ Saxon Nedersaksisch nds-nl 6.829 17.003 301.393 7 18.776 26 611 39
161 West Flemish West-Vlams vls 6.813 19.368 299.577 5 18.265 32 500 53
162 Bhojpuri भोजपुरी bh 6.785 52.131 654.367 3 17.564 37 56 561
163 Western Armenian Western Armenian hyw 6.661 9.253 97.138 1 951 36 0 2
164 Tiếng Cám 贛語 gan 6.420 33.294 391.952 4 31.966 23 146 206
165 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Crimean Qırımtatarca crh 6.387 21.433 138.413 2 12.949 23 0 36
166 Tiếng Sardinia Sardu sc 5.981 13.183 157.999 4 15.278 31 127 17
167 Veps Vepsän vep 5.956 21.250 113.733 1 10.702 24 0 35
168 Tiếng Tây Tạng བོད་སྐད bo 5.851 16.889 136.341 1 19.394 34 0 29
169 Tiếng Gilaki گیلکی glk 5.674 11.939 52.312 3 11.044 22 807 5
170 Tiếng Corsica Corsu co 5.620 12.797 361.380 2 15.043 26 0 46
171 Tiếng Turkmen Türkmen tk 5.530 13.040 208.374 2 17.367 32 307 29
172 Tiếng Erzya Эрзянь (Erzjanj Kelj) myv 5.521 14.314 109.567 3 8.924 23 0 19
173 Võro Võro fiu-vro 5.478 10.319 168.541 3 10.217 18 211 13
174 Tiếng Somali Soomaali so 5.455 19.747 191.442 1 22.550 58 1 67
175 Tiếng Assam অসমীয়া as 5.429 43.727 193.930 4 22.468 69 1.381 221
176 Tiếng Bắc Luri لۊری شومالی lrc 5.347 9.155 108.388 2 3.732 16 0 6
177 Tiếng Komi Коми kv 5.315 14.011 132.641 1 10.327 23 0 25
178 Tiếng Kashubia Kaszëbsczi csb 5.273 8.430 181.320 3 12.119 24 0 8
179 Tiếng Manx Gaelg gv 4.972 16.843 297.646 3 14.160 24 181 101
180 Tiếng Shan လိၵ်ႈတႆး shn 4.872 8.337 27.039 3 647 13 14 2
181 Zeelandic Zeêuws zea 4.618 8.758 108.720 5 9.110 30 1 10
182 Tiếng Udmurt Удмурт кыл udm 4.585 13.633 111.930 5 10.664 18 9 32
183 Picard Picard pcd 4.440 9.172 62.448 2 9.885 29 52 8
184 Tiếng Interlingue Interlingue ie 4.425 7.247 121.680 1 12.401 36 0 7
185 Tiếng Aymara Aymar ay 4.424 7.864 89.758 1 12.203 20 0 7
186 Tiếng Shona chiShona sn 4.290 10.716 63.208 1 9.453 11 0 13
187 Tiếng Uyghur ئۇيغۇر تىلى ug 4.112 12.117 145.316 1 14.829 21 295 45
188 Norman Nouormand/Normaund nrm 4.056 9.106 209.252 1 9.862 22 0 36
189 Saterland Frisian Seeltersk stq 4.000 10.386 117.846 4 10.010 15 442 29
190 Tiếng Lezghian Лезги чІал (Lezgi č’al) lez 3.968 10.578 77.848 5 7.093 22 10 20
191 Tiếng Ladino Dzhudezmo lad 3.856 12.992 203.208 5 15.426 35 23 88
192 Tiếng Cornwall Kernewek/Karnuack kw 3.852 7.738 173.987 1 10.479 23 0 23
193 Tiếng Miranda Mirandés mwl 3.757 9.779 94.798 3 9.641 15 0 25
194 Tiếng Goan Konkani गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni gom 3.719 8.207 180.662 3 4.978 53 0 32
195 Tiếng Guarani Avañe'ẽ gn 3.648 8.723 108.527 2 12.345 21 0 24
196 Tiếng Hawaii Hawai`i haw 3.586 6.137 84.320 1 10.972 23 0 7
197 Tiếng Romansh Rumantsch rm 3.582 8.544 156.087 3 14.089 21 49 35
198 Ligurian Líguru lij 3.511 15.127 162.090 3 10.104 23 0 117
199 Tiếng Hausa Hausa / هَوُسَ ha 3.473 7.884 48.960 3 8.673 24 0 10
200 Tiếng Komi-Permyak Перем Коми (Perem Komi) koi 3.450 8.526 55.333 1 6.198 16 0 14
201 Tiếng Malta Malti mt 3.383 15.358 252.136 4 15.526 31 1.150 206
202 Tiếng Abkhazia Аҧсуа ab 3.345 13.861 74.815 2 13.322 16 10 53
203 Lingua Franca Nova Lingua franca nova lfn 3.339 5.225 27.895 3 2.884 23 0 2
204 Tiếng Friulian Furlan fur 3.325 7.788 165.974 2 10.443 17 318 38
205 Tiếng Arpitan Arpitan frp 3.271 8.457 188.711 2 11.139 20 0 56
206 Tiếng Lào ລາວ lo 3.262 10.334 76.619 1 11.157 33 0 35
207 Tiếng Hạ Sorbia Dolnoserbski dsb 3.223 10.799 136.419 1 13.947 29 0 70
208 Tiếng Lingala Lingala ln 3.115 8.176 119.026 3 8.995 20 28 38
209 Tiếng Anh cổ Englisc ang 3.082 14.496 194.253 2 98.701 39 300 184
210 Tiếng Kabyle Taqbaylit kab 3.039 11.389 78.856 2 8.672 24 0 52
211 Tiếng Extremadura Estremeñu ext 3.034 7.005 109.559 1 12.730 20 0 27
212 Livvi-Karelian Karjalan olo 3.013 6.855 24.754 2 3.663 27 0 6
213 Doteli डोटेली dty 3.001 12.005 169.004 2 2.960 16 3 127
214 Chavacano Chavacano de Zamboanga cbk-zam 2.999 5.472 99.678 2 11.031 18 1 12
215 Tiếng Divehi ދިވެހިބަސް dv 2.991 10.494 120.927 2 19.328 16 933 73
216 Tiếng Cologne Ripoarisch ksh 2.845 10.316 1.600.267 3 17.408 21 0 1.070
217 Tiếng Gagauz Gagauz gag 2.785 6.302 63.332 2 8.823 24 0 16
218 Tiếng Pali पाऴि pi 2.536 4.445 96.226 1 5.032 6 0 12
219 Palatinate German Pälzisch pfl 2.511 6.521 82.296 5 7.642 19 0 32
220 Tiếng Pangasinan Pangasinan pag 2.506 7.638 66.074 2 5.724 14 0 36
221 Tiếng Avaric Авар av 2.293 9.399 68.247 1 10.180 14 0 70
222 Tiếng Banjar Bahasa Banjar bjn 2.209 14.554 61.289 2 9.037 18 1 132
223 Russia Buriat Буряад bxr 2.154 7.862 54.032 2 10.507 22 0 48
224 Tiếng Kalmyk Хальмг xal 2.082 10.685 80.578 1 7.461 11 0 129
225 Tiếng Gorontalo Hulontalo gor 2.032 4.113 22.177 2 835 17 0 6
226 Tiếng Karachay-Balkar Къарачай-Малкъар (Qarachay-Malqar) krc 2.030 13.495 103.726 2 7.500 14 0 245
227 Tiếng Papiamento Papiamentu pap 1.959 4.666 71.679 2 8.928 13 0 29
228 Tiếng Choang Cuengh za 1.927 4.033 38.420 1 7.472 13 0 11
229 Tiếng Kara-Kalpak Qaraqalpaqsha kaa 1.911 4.791 42.451 2 7.990 19 0 20
230 Pennsylvania German Deitsch pdc 1.862 5.630 102.754 1 24.197 24 0 75
231 Tiếng Kinyarwanda Ikinyarwanda rw 1.821 5.138 71.502 1 7.940 14 0 46
232 Tiếng Tuvinian Тыва tyv 1.804 6.816 28.792 1 5.463 16 0 33
233 Tiếng Tonga faka Tonga to 1.693 4.965 39.380 2 6.162 8 11 30
234 Tiếng Kalaallisut Kalaallisut kl 1.667 3.980 71.920 2 9.647 15 0 35
235 Novial Novial nov 1.661 4.499 174.601 2 8.133 11 0 113
236 Jamaican Patois Jumiekan Kryuol jam 1.634 2.865 19.542 2 4.229 9 0 4
237 Tiếng Aramaic ܐܪܡܝܐ arc 1.631 5.959 92.921 2 15.056 12 0 110
238 Kabiye Kabɩyɛ kbp 1.590 3.076 14.148 2 1.944 10 0 4
239 Tiếng Kabardian Адыгэбзэ (Adighabze) kbd 1.582 6.622 42.087 1 7.001 14 0 65
240 Tiếng Tok Pisin Tok Pisin tpi 1.495 5.675 84.314 1 9.082 13 0 116
241 Tiếng Tetum Tetun tet 1.453 3.706 62.555 2 6.894 16 0 41
242 Tiếng Igbo Igbo ig 1.394 5.624 63.456 2 9.280 28 0 104
243 Tiếng Kikuyu Gĩkũyũ ki 1.358 2.885 19.411 1 5.263 10 0 9
244 Tiếng Nauru dorerin Naoero na 1.307 4.109 80.720 2 7.561 8 0 90
245 Tiếng Lojban Lojban jbo 1.233 5.559 108.804 3 11.651 11 0 241
246 Lak Лакку lbe 1.219 11.870 44.793 1 6.336 11 0 288
247 Aromanian Armãneashce roa-rup 1.218 3.856 198.352 1 10.726 18 0 241
248 Tiếng Tahiti Reo Mā`ohi ty 1.201 2.857 52.019 1 5.529 9 0 35
249 Tiếng Bislama Bislama bi 1.195 2.891 37.772 1 7.949 15 0 26
250 Tiếng Kongo KiKongo kg 1.193 2.783 42.592 2 7.373 10 0 27
251 Tiếng Moksha Мокшень (Mokshanj Kälj) mdf 1.189 5.884 50.015 2 6.695 16 0 133
252 Tiếng Wolof Wolof wo 1.187 4.538 99.816 2 11.014 19 0 175
253 Tiếng Ganda Luganda lg 1.170 4.287 24.252 1 4.979 9 0 40
254 Tiếng Zulu isiZulu zu 1.071 5.092 52.149 1 11.718 25 0 144
255 Sranan Sranantongo srn 1.064 2.636 37.902 1 5.492 8 0 31
256 Tulu ತುಳು tcy 1.020 4.057 57.328 2 2.666 10 0 125
257 Atikamekw Atikamekw atj 1.005 1.895 10.912 4 1.733 28 0 5
258 Tiếng Ingush Гӏалгӏай inh 1.000 3.834 29.864 2 1.003 21 0 63

100+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
259 Tiếng Cherokee ᏣᎳᎩ chr 837 3.599 43.176 2 14.348 20 0 131
260 Latgalian Latgaļu ltg 823 2.898 32.981 1 4.995 16 0 72
261 Tiếng Samoa Gagana Samoa sm 805 2.879 38.913 1 5.808 14 0 90
262 Tiếng Xhosa isiXhosa xh 790 3.272 30.383 1 8.065 18 0 92
263 Tiếng Oromo Oromoo om 776 3.220 31.202 1 6.146 10 0 96
264 Norfolk Norfuk pih 744 2.947 40.339 2 7.648 19 0 120
265 Tiếng Santali ᱥᱟᱱᱛᱟᱲᱤ sat 720 3.095 19.865 3 1.261 28 0 70
266 Tiếng Slavơ Nhà thờ Словѣньскъ cu 675 4.688 76.175 2 17.921 27 0 574
267 Romani romani - रोमानी rmy 663 2.546 47.222 1 13.106 16 0 150
268 Tiếng Twi Twi tw 655 2.128 19.559 1 8.407 24 0 46
269 Tiếng Bambara Bamanankan bm 651 2.519 38.070 1 7.693 10 0 124
270 Tiếng Tswana Setswana tn 645 2.712 22.124 1 6.419 21 0 84
271 Tiếng Cheyenne Tsetsêhestâhese chy 612 2.163 23.253 1 8.032 7 0 69
272 Tiếng Rundi Kirundi rn 609 2.311 20.209 1 5.685 6 0 68
273 Tiếng Gô-tích 𐌲𐌿𐍄𐌹𐍃𐌺 got 593 3.209 39.536 2 13.445 15 0 240
274 Tiếng Tsonga Xitsonga ts 586 3.423 33.482 2 6.275 17 0 229
275 Tiếng Tumbuka chiTumbuka tum 572 1.884 21.451 1 4.616 6 0 60
276 Tiếng Akan Akana ak 560 2.398 20.773 1 8.152 16 0 93
277 Tiếng Sotho Miền Nam Sesotho st 547 2.208 23.252 1 6.816 14 0 97
278 Tiếng Nyanja Chichewa ny 535 2.827 20.861 3 5.712 13 0 135
279 Tiếng Chamorro Chamoru ch 472 2.334 20.516 1 11.136 11 0 --
280 Tiếng Swati SiSwati ss 467 2.191 36.428 3 5.786 13 0 --
281 Pontic Ποντιακά pnt 464 1.970 34.069 1 7.248 9 0 --
282 Tiếng Fiji Na Vosa Vakaviti fj 426 1.978 30.956 1 5.977 10 0 --
283 Tiếng Inuktitut ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ iu 414 2.880 42.195 2 12.654 15 0 --
284 Tiếng Adyghe Адыгэбзэ ady 409 1.689 7.997 2 3.302 14 0 --
285 Tiếng Ewe Eʋegbe ee 350 2.646 48.048 2 10.161 12 0 --
286 Tiếng Kashmir कश्मीरी / كشميري ks 325 1.631 32.648 1 6.729 8 0 --
287 Tiếng Venda Tshivenda ve 265 1.638 16.885 1 4.742 9 0 --
288 Tiếng Inupiaq Iñupiak ik 263 2.278 35.199 1 5.849 16 0 --
289 Tiếng Sango Sängö sg 255 1.608 19.398 1 4.592 8 0 --
290 Tiếng Fulah Fulfulde ff 227 1.788 21.143 1 5.793 9 0 --
291 Tiếng Dzongkha ཇོང་ཁ dz 218 2.006 27.728 1 6.841 14 0 --
292 Tiếng Tigrinya ትግርኛ ti 169 1.624 19.386 1 6.079 9 0 --
293 Tiếng Cree Nehiyaw cr 103 2.013 33.857 2 10.870 17 0 --

10+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
294 Tiếng Dinka Thuɔŋjäŋ din 84 655 4.063 1 3.519 11 0 --

1+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
295 Tiếng Ndonga Oshiwambo ng 8 442 5.920 1 1.755 0 0 --
296 Tiếng Choctaw Choctaw cho 6 200 4.217 1 1.411 0 0 --
297 Tiếng Kuanyama Kuanyama kj 4 113 3.547 1 1.140 0 0 --
298 Tiếng Marshall Ebon mh 4 205 4.211 1 1.743 0 0 --
299 Tiếng Hiri Motu Hiri Motu ho 3 128 3.785 1 1.278 0 0 --
300 Tiếng Di Tứ Xuyên ꆇꉙ ii 3 188 11.652 1 1.546 0 0 --
301 Tiếng Afar Afar aa 1 509 4.680 1 3.247 0 0 --
302 Tiếng Creek Muskogee mus 1 114 3.600 1 1.630 0 0 --

0 articles in language (other than main page)[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
303 Tiếng Herero Otsiherero hz 0 175 4.480 1 3.081 0 0 --
304 Tiếng Kanuri Kanuri kr 0 161 4.640 1 4.404 0 0 --

Grand Total[edit]

Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tập tin
50.058.880 201.335.769 2.561.588.451 3.972 81.617.645 2.613.273