List of Wikipedias/Table/vi

From Meta, a Wikimedia project coordination wiki
Jump to: navigation, search

Dự án Wikipedia293 phiên bản theo ngôn ngữ. Nhiều phiên bản chỉ dịch bài thông tin từ vi:Tiếng Anh; nhiều phiên bản khác có bài viết nguồn gốc từ tiếng đó. Bạn có thể thăm nhiều phiên bản Wikipedia dùng cổng chính ở www.wikipedia.org. Địa chỉ của mỗi phiên bản thường bắt đầu với mã ngôn ngữ hai hoặc ba chữ (theo tiêu chuẩn ISO 639), sau đó là .wikipedia.org.

Tổ chức Wikimedia cũng hoạt động vài dự án khác; xem vi:Wikipedia:Dự án liên quan.

Danh sách ngôn ngữ[edit]

Lưu ý: Chỉ bỏ một liên kết đến phiên bản không thì không tạo nó ra đâu! Phải theo quá trình để bắt đầu nó.

Những phiên bản danh sách ở dưới là dự án đã được bắt đầu. Thống kê cho mọi phiên bản có ở Wikimedia. Những số thống kê ở dưới được xếp theo số lượng đề mục (theo meta.wikimedia).

  • Statistics at 12:00, 23 May 2.017 (UTC)

1.000.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
1 Tiếng Anh English en 5.411.345 42.168.940 891.089.547 1.259 31.001.465 132.244 845.359 975
2 Tiếng Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 4.505.738 8.007.668 14.678.122 4 35.444 140 0 1
3 Tiếng Thụy Điển Svenska sv 3.787.424 7.578.583 39.805.380 67 552.699 2.799 0 5
4 Tiếng Đức Deutsch de 2.064.470 5.848.606 170.448.044 195 2.651.058 19.171 124.365 98
5 Tiếng Hà Lan Nederlands nl 1.902.191 3.805.373 50.247.608 48 840.729 3.799 19 13
6 Tiếng Pháp Français fr 1.872.605 8.776.052 140.042.666 162 2.801.570 16.796 51.340 217
7 Tiếng Nga Русский ru 1.395.732 5.258.601 97.913.468 84 2.107.632 10.716 199.099 143
8 Tiếng Ý Italiano it 1.358.626 4.794.331 93.283.224 111 1.510.481 8.390 136.757 124
9 Tiếng Tây Ban Nha Español es 1.335.878 5.877.795 99.038.920 71 4.625.166 16.508 0 195
10 Tiếng Waray Winaray war 1.262.518 2.873.605 6.295.921 2 32.061 72 46 4
11 Tiếng Ba Lan Polski pl 1.223.826 2.638.337 49.335.934 105 819.349 4.197 5 25
12 Tiếng Việt Tiếng Việt vi 1.156.641 3.476.421 26.694.948 22 545.360 1.499 22.971 31
13 Tiếng Nhật 日本語 ja 1.061.750 3.099.164 65.200.548 48 1.211.906 12.860 84.114 77

100.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
14 Tiếng Bồ Đào Nha Português pt 969.055 4.372.673 49.869.561 72 1.940.716 5.857 43.583 141
15 Tiếng Trung 中文 zh 942.481 4.976.765 45.692.826 81 2.377.317 7.336 45.149 168
16 Tiếng Ucraina Українська uk 698.088 2.112.015 20.607.621 41 359.645 2.802 87.310 40
17 Tiếng Ba Tư فارسی fa 543.541 3.532.576 24.539.868 32 649.510 3.774 44.296 210
18 Tiếng Catalan Català ca 543.003 1.355.820 18.833.545 25 257.681 1.474 10.085 31
19 Tiếng Ả Rập العربية ar 521.517 2.883.986 26.147.590 34 1.333.210 4.333 30.386 186
20 Tiếng Na Uy Norsk (Bokmål) no 468.046 1.213.084 17.332.004 44 391.498 1.445 1 36
21 Tiếng Serbo-Croatia Srpskohrvatski / Српскохрватски sh 438.740 4.576.514 40.785.295 10 106.418 222 8.549 793
22 Tiếng Phần Lan Suomi fi 414.606 1.120.546 17.332.718 38 347.104 1.728 48.368 45
23 Tiếng Hungary Magyar hu 410.601 1.182.969 19.421.593 32 347.643 1.754 24.829 58
24 Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id 403.036 2.164.138 13.945.359 32 877.024 2.226 62.087 123
25 Tiếng Hàn 한국어 ko 382.651 1.473.049 20.630.063 32 453.627 2.146 13.228 114
26 Tiếng Séc Čeština cs 381.420 1.015.854 14.989.269 27 371.918 2.141 1 41
27 Tiếng Romania Română ro 376.498 1.731.621 11.469.928 20 403.045 874 36.116 86
28 Tiếng Serbia Српски / Srpski sr 349.885 1.369.773 13.100.991 16 200.499 1.015 28.632 81
29 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr 292.758 1.490.404 19.671.360 28 965.157 1.937 29.943 221
30 Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms 290.484 790.324 4.357.891 18 193.114 405 21.661 16
31 Tiếng Basque Euskara eu 280.242 689.216 5.990.994 13 76.219 331 0 19
32 Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo 239.323 524.022 6.231.369 19 131.469 353 4.435 17
33 Tiếng Bulgaria Български bg 230.385 512.293 8.278.482 26 213.484 704 1.217 24
34 Tiếng Đan Mạch Dansk da 226.095 768.296 9.060.205 26 294.997 985 1 68
35 Tiếng Minangkabau Minangkabau min 221.979 316.635 1.539.773 3 5.666 23 106 1
36 Tiếng Armenia Հայերեն hy 220.471 707.763 5.174.268 10 60.814 575 6.255 36
37 Tiếng Kazakh Қазақша kk 219.339 505.469 2.653.116 16 67.203 218 9.449 9
38 Tiếng Slovak Slovenčina sk 217.880 475.042 6.525.104 8 141.700 488 0 19
39 Chinese (Min Nan) Bân-lâm-gú zh-min-nan 208.210 629.475 1.682.733 5 28.940 68 361 11
40 Tiếng Do Thái עברית he 206.591 878.081 21.689.688 45 336.059 2.974 48.906 261
41 Tiếng Litva Lietuvių lt 181.917 423.554 5.363.105 13 109.003 370 19.375 22
42 Tiếng Croatia Hrvatski hr 174.135 463.834 5.062.155 25 179.243 465 14.883 30
43 Tiếng Chechen Нохчийн ce 164.241 186.786 1.729.194 3 14.266 35 247 0
44 Tiếng Estonia Eesti et 157.421 399.697 4.780.194 32 99.627 609 2.724 28
45 Tiếng Slovenia Slovenščina sl 156.449 367.942 5.006.398 26 154.889 415 7.528 25
46 Tiếng Belarus Беларуская be 143.608 435.760 2.720.937 9 67.113 251 2.379 26
47 Tiếng Galician Galego gl 139.194 337.368 4.449.090 12 76.096 334 9.700 27
48 Tiếng Na Uy (Nynorsk) Nynorsk nn 133.367 315.624 2.957.816 25 79.295 165 16 18
49 Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el 131.217 404.294 6.610.294 21 220.970 1.008 15.809 71
50 Tiếng Uzbek O‘zbek uz 128.862 616.039 2.658.289 8 32.067 84 372 62
51 Tiếng La-tinh Latina la 126.622 244.207 3.361.427 17 94.704 139 0 12
52 Simple English Simple English simple 124.924 423.392 5.677.912 16 606.807 824 36 77
53 Tiếng Urdu اردو ur 122.499 651.761 5.515.268 14 64.563 164 4.569 158
54 Tiếng Volapük Volapük vo 120.493 249.087 3.311.977 2 22.443 25 0 15
55 Tiếng Hindi हिन्दी hi 119.453 665.602 3.589.820 8 278.135 682 3.043 113
56 Tiếng Azerbaijan Azərbaycanca az 118.511 307.185 4.139.955 14 131.589 698 18.245 34
57 Tiếng Thái ไทย th 116.906 650.655 7.369.993 15 290.289 1.328 32.109 236
58 Tiếng Gruzia ქართული ka 115.712 321.092 3.388.930 3 89.618 266 13.210 33
59 Tiếng Tamil தமிழ் ta 102.934 292.357 2.374.651 37 114.585 709 7.635 28

10.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
60 Tiếng Wales Cymraeg cy 91.291 201.080 6.180.085 15 41.865 106 16.366 44
61 Tiếng Macedonia Македонски mk 89.558 410.623 4.382.882 15 66.586 176 7.380 137
62 Tiếng Malagasy Malagasy mg 83.448 218.144 836.693 2 14.685 32 4 10
63 Tiếng Occitan Occitan oc 83.360 138.648 2.209.040 4 29.644 55 872 7
64 Tiếng Latvia Latviešu lv 77.230 312.181 2.771.720 13 65.671 286 19.505 82
65 Tiếng Bosnia Bosanski bs 74.681 353.103 3.043.304 10 95.836 148 24.199 120
66 Tiếng Newari नेपाल भाषा new 72.131 196.063 842.711 1 16.297 15 0 13
67 Tiếng Tatar Tatarça / Татарча tt 71.291 171.910 2.199.669 3 22.935 61 3.638 25
68 Tiếng Tagalog Tagalog tl 69.765 215.953 1.640.933 13 82.229 98 1.960 33
69 Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky 69.093 87.464 275.268 4 15.729 55 2.678 0
70 Tiếng Tajik Тоҷикӣ tg 67.976 138.074 868.091 5 17.029 60 325 7
71 Tiếng Telugu తెలుగు te 66.940 215.425 2.098.432 16 62.017 128 11.080 48
72 Tiếng Albania Shqip sq 65.123 179.761 1.882.145 10 93.379 224 11.454 32
73 Piedmontese Piemontèis pms 64.112 97.789 865.474 9 16.401 26 2.079 2
74 Tiếng Breton Brezhoneg br 62.103 122.734 1.826.401 8 42.995 74 5.403 14
75 Belarusian (Taraškievica orthography) Беларуская (тарашкевіца) be-tarask 60.843 158.562 1.976.031 5 49.822 115 1.516 32
76 Cantonese 粵語 zh-yue 54.148 147.498 1.130.474 10 136.675 242 1.115 23
77 Tiếng Haiti Krèyol ayisyen ht 51.306 62.436 698.810 0 16.703 36 0 1
78 Tiếng Bangla বাংলা bn 50.426 516.072 2.724.090 19 146.932 651 4.210 450
79 Tiếng Malayalam മലയാളം ml 50.256 328.381 2.563.410 19 92.724 325 5.249 239
80 Tiếng Java Basa Jawa jv 50.085 130.533 1.165.957 8 30.550 70 5.283 23
81 Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb 49.106 108.326 2.076.054 5 34.244 68 2.468 28
82 Tiếng Asturias Asturianu ast 48.854 76.033 1.044.705 9 36.708 83 0 4
83 Tiếng Marathi मराठी mr 47.514 195.962 1.521.817 10 75.411 173 19.379 76
84 Tiếng Scots Scots sco 44.876 162.811 616.039 5 38.676 75 1.025 26
85 Tiếng Afrikaans Afrikaans af 44.874 107.664 1.605.383 13 88.028 174 7.636 29
86 Western Punjabi شاہ مکھی پنجابی (Shāhmukhī Pañjābī) pnb 44.318 60.677 512.396 2 17.560 31 238 1
87 Tiếng Iceland Íslenska is 42.401 114.283 1.615.974 24 53.569 127 3.008 41
88 Tiếng Ireland Gaeilge ga 40.424 65.051 850.916 8 29.588 59 1.189 5
89 Tiếng Chuvash Чăваш cv 40.128 67.108 622.693 2 19.889 47 536 4
90 Tiếng Bashkir Башҡорт ba 39.025 111.126 698.683 7 17.529 96 1.257 21
91 Tiếng Frisia Frysk fy 37.773 104.077 885.939 10 25.106 64 6.115 26
92 Tiếng Swahili Kiswahili sw 36.015 85.558 1.043.014 9 27.006 71 1.940 23
93 Tiếng Miến Điện မြန်မာဘာသာ my 35.762 70.226 370.225 5 42.937 83 3.480 5
94 Lombard Lumbaart lmo 35.173 93.531 1.101.904 6 18.936 40 4.433 32
95 Tiếng Aragon Aragonés an 32.062 103.418 1.636.494 6 43.347 51 1.180 78
96 Tiếng Yoruba Yorùbá yo 31.558 54.246 562.536 1 14.961 23 174 5
97 Tiếng Nepal नेपाली ne 30.322 82.751 609.385 10 32.448 81 588 22
98 Tiếng Sunda Basa Sunda su 30.019 57.150 532.247 8 16.823 38 538 8
99 Tiếng Gujarati ગુજરાતી gu 27.167 69.957 490.353 4 34.021 58 5 17
100 Tiếng Ido Ido io 27.040 40.725 911.276 4 21.069 37 1 6
101 Tiếng Hạ Giéc-man Plattdüütsch nds 26.130 70.144 817.285 4 29.058 44 0 33
102 Tiếng Punjab ਪੰਜਾਬੀ pa 25.824 86.813 383.405 8 17.899 144 1.176 25
103 Tiếng Sicilia Sicilianu scn 25.381 56.639 755.301 7 25.501 26 1.410 20
104 Tiếng Bishnupriya ইমার ঠার/বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী bpy 25.069 57.570 806.271 1 16.478 23 49 24
105 Alemannic Alemannisch als 22.829 50.797 772.194 8 55.139 74 415 23
106 Tiếng Kurd Kurdî / كوردی ku 22.807 58.229 717.411 3 31.322 54 629 30
107 Tiếng Bavaria Boarisch bar 22.652 89.664 638.331 6 36.129 54 1.177 62
108 Tiếng Kannada ಕನ್ನಡ kn 21.896 77.259 697.353 4 37.703 91 3.236 58
109 Tiếng Khoa Học Quốc Tế Interlingua ia 20.490 32.333 583.626 6 26.920 33 0 6
110 Tiếng Quechua Runa Simi qu 20.156 52.142 663.897 2 17.316 24 0 32
111 Tiếng Kurd Miền Trung Soranî / کوردی ckb 19.040 108.561 558.556 6 26.529 111 694 114
112 South Azerbaijani تۆرکجه azb 18.980 29.184 147.276 3 5.283 38 0 1
113 Tiếng Mông Cổ Монгол mn 17.159 54.300 527.717 5 45.170 150 1.445 46
114 Tiếng Ả Rập Ai Cập مصرى (Maṣri) arz 16.754 138.404 810.028 6 86.713 94 1.460 309
115 Samogitian Žemaitėška bat-smg 16.065 26.878 357.248 4 16.405 21 109 6
116 Tiếng Walloon Walon wa 14.491 37.327 332.746 1 13.746 16 2.178 22
117 Tiếng Napoli Nnapulitano nap 14.456 26.248 700.106 1 16.502 21 368 18
118 Tiếng Gael Scotland Gàidhlig gd 14.414 30.005 543.837 4 15.185 39 348 21
119 Tiếng Bugin Basa Ugi bug 14.120 18.396 198.735 0 8.332 13 0 1
120 Tiếng Yiddish ייִדיש yi 13.909 38.498 537.529 3 26.377 39 1.061 44
121 Tiếng Amharic አማርኛ am 13.485 43.389 350.524 3 22.933 23 1.604 40
122 Tiếng Sinhala සිංහල si 13.357 62.200 406.693 2 29.529 58 4.235 87
123 Banyumasan Basa Banyumasan map-bms 13.285 27.316 210.354 1 9.063 16 487 9
124 Tiếng Odia ଓଡ଼ିଆ or 12.611 55.361 272.324 4 13.753 55 119 57
125 Tiếng Faroe Føroyskt fo 12.538 37.487 343.456 2 16.201 47 0 36
126 Tiếng Mazanderani مَزِروني mzn 12.415 26.363 139.029 3 13.091 22 218 7
127 Tiếng Limburg Limburgs li 11.714 54.686 429.808 5 16.129 23 624 106
128 Tiếng Thượng Sorbia Hornjoserbsce hsb 11.575 29.393 359.729 3 15.106 28 133 29
129 Tiếng Sakha Саха тыла (Saxa Tyla) sah 11.328 37.735 355.627 3 12.969 58 1.767 51
130 Tiếng Phạn संस्कृतम् sa 11.151 48.104 422.144 6 19.435 32 433 96
131 Venetian Vèneto vec 10.926 33.459 600.966 3 18.091 30 684 76
132 Tiếng Maithili मैथिली mai 10.811 24.262 118.320 3 3.386 27 37 8
133 Tiếng Iloko Ilokano ilo 10.686 46.040 320.825 2 9.601 20 0 76
134 Tiếng Ossetic Иронау os 10.478 40.001 487.555 2 15.346 22 199 97
135 Western Mari Кырык Мары (Kyryk Mary) mrj 10.169 14.453 91.882 0 5.587 10 0 1
136 Mingrelian მარგალური (Margaluri) xmf 10.096 24.945 131.387 2 8.434 21 0 11

1.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
137 Zazaki Zazaki diq 9.752 26.612 396.875 3 15.174 43 215 45
138 Tiếng Fiji Hindi Fiji Hindi hif 9.668 26.616 245.945 1 16.605 18 193 28
139 Eastern Mari Олык Марий (Olyk Marij) mhr 9.602 21.750 161.473 1 7.813 29 0 12
140 Tarantino Tarandíne roa-tara 9.231 17.050 136.394 1 6.792 14 291 6
141 Bihari भोजपुरी bh 8.988 41.108 428.310 2 10.395 25 43 133
142 Emiliano-Romagnolo Emiliàn e rumagnòl eml 8.808 26.899 119.086 2 12.594 27 1.651 19
143 Tiếng Pampanga Kapampangan pam 8.529 18.161 277.334 2 12.583 31 454 19
144 Tiếng Pashto پښتو ps 8.055 24.513 205.088 2 13.821 25 1.416 35
145 Tiếng Sindhi سنڌي، سندھی ، सिन्ध sd 7.842 24.463 94.174 1 6.928 32 0 17
146 Tiếng Sotho Miền Bắc Sepedi nso 7.740 9.474 37.155 0 2.853 7 0 0
147 Tiếng Khách Gia Hak-kâ-fa / 客家話 hak 7.424 14.461 111.247 0 18.925 23 0 7
148 Tiếng Sami Miền Bắc Sámegiella se 7.283 16.961 289.319 4 15.568 14 0 30
149 Min Dong Chinese Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ cdo 7.150 18.958 62.101 3 11.546 20 0 9
150 Tiếng Maori Māori mi 7.124 13.337 148.502 3 8.245 15 0 8
151 Nahuatl Nāhuatl nah 7.114 19.520 444.304 3 13.991 13 174 69
152 Central Bicolano Bikol bcl 7.080 11.974 173.479 1 10.798 27 905 7
153 Tiếng Hạ Saxon Nedersaksisch nds-nl 6.729 16.632 316.868 6 15.474 17 612 41
154 Tiếng Cám 贛語 gan 6.388 33.119 410.189 2 26.812 18 149 217
155 Classical Chinese 古文 / 文言文 zh-classical 6.275 70.636 271.847 4 64.172 75 0 --
156 Tiếng Gilaki گیلکی glk 6.140 12.500 52.053 2 8.911 19 807 4
157 West Flemish West-Vlams vls 6.100 17.891 304.836 3 14.325 21 503 64
158 Rusyn Русиньскый rue 6.040 10.363 111.364 0 13.189 20 0 6
159 Tiếng Ngô 吴语 wuu 5.841 15.213 244.251 3 49.630 20 246 41
160 Silesian Ślůnski szl 5.742 14.240 240.386 2 12.559 22 0 37
161 Tiếng Tây Tạng བོད་སྐད bo 5.722 15.625 132.790 0 15.200 22 0 25
162 Veps Vepsän vep 5.491 14.746 95.245 0 7.005 22 0 18
163 Võro Võro fiu-vro 5.464 9.695 178.088 2 8.209 17 211 11
164 Tiếng Sardinia Sardu sc 5.463 12.824 155.368 2 11.339 18 121 22
165 Tiếng Corsica Corsu co 5.434 13.293 370.134 1 12.068 29 0 58
166 Tiếng Bắc Luri لۊری شومالی lrc 5.311 8.727 73.620 1 1.899 16 0 3
167 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Crimean Qırımtatarca crh 5.241 18.439 139.387 1 10.512 27 0 48
168 Tiếng Turkmen تركمن / Туркмен tk 5.223 12.946 209.111 0 13.970 28 311 35
169 Tiếng Komi Коми kv 5.188 11.172 134.890 0 8.184 20 0 16
170 Tiếng Khơ-me ភាសាខ្មែរ km 5.158 24.997 196.285 5 20.487 44 1.198 116
171 Tiếng Kashubia Kaszëbsczi csb 5.149 8.172 178.359 2 9.842 16 0 8
172 Tiếng Manx Gaelg gv 4.960 17.634 307.492 2 11.499 17 181 114
173 Tiếng Frisia Miền Bắc Nordfriisk frr 4.831 16.505 120.105 4 9.027 20 702 42
174 Tiếng Assam অসমীয়া as 4.683 38.355 167.886 3 16.213 49 1.376 226
175 Tiếng Somali Soomaali so 4.624 17.273 168.132 1 16.569 47 1 73
176 Tiếng Ladino Dzhudezmo lad 4.471 13.508 194.879 4 12.076 18 23 59
177 Zeelandic Zeêuws zea 4.378 8.063 105.987 4 7.273 14 1 9
178 Tiếng Achinese Bahsa Acèh ace 4.185 10.278 103.056 0 14.166 29 0 21
179 Tiếng Aymara Aymar ay 4.060 8.185 84.506 0 10.048 27 0 11
180 Tiếng Udmurt Удмурт кыл udm 3.957 9.907 112.364 4 8.127 17 9 26
181 Tiếng Lezghian Лезги чІал (Lezgi č’al) lez 3.802 8.796 68.026 4 5.254 21 10 13
182 Tiếng Erzya Эрзянь (Erzjanj Kelj) myv 3.786 8.928 91.627 3 6.397 22 0 19
183 Tiếng Cornwall Kernewek/Karnuack kw 3.771 8.232 177.742 0 8.275 19 0 30
184 Saterland Frisian Seeltersk stq 3.768 9.163 120.732 3 8.139 12 442 27
185 Tiếng Interlingue Interlingue ie 3.654 6.570 126.527 0 9.713 23 0 12
186 Norman Nouormand/Normaund nrm 3.621 7.988 206.220 0 8.075 14 0 38
187 Picard Picard pcd 3.470 7.704 56.724 1 7.178 17 51 11
188 Tiếng Navajo Diné bizaad nv 3.458 14.736 165.356 2 9.331 11 531 119
189 Tiếng Komi-Permyak Перем Коми (Perem Komi) koi 3.447 7.156 56.003 0 4.906 10 0 9
190 Tiếng Romansh Rumantsch rm 3.433 8.561 156.486 3 10.613 22 52 41
191 Tiếng Duy Ngô Nhĩ ئۇيغۇر تىلى ug 3.361 11.912 151.011 1 12.244 17 295 82
192 Tiếng Goan Konkani गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni gom 3.348 7.163 154.093 2 2.258 15 0 28
193 Ligurian Líguru lij 3.257 13.603 167.144 2 7.828 19 0 124
194 Tiếng Malta Malti mt 3.194 14.881 261.917 3 12.686 27 1.189 236
195 Tiếng Friulian Furlan fur 3.178 6.973 167.912 1 8.577 18 319 34
196 Tiếng Miranda Mirandés mwl 3.162 7.960 90.791 1 7.325 16 0 26
197 Tiếng Guarani Avañe'ẽ gn 3.153 8.402 101.735 1 9.610 13 0 34
198 Tiếng Hạ Sorbia Dolnoserbski dsb 3.083 10.123 139.435 2 11.513 24 0 72
199 Zamboanga Chavacano Chavacano de Zamboanga cbk-zam 2.981 5.092 109.826 1 9.253 18 0 11
200 Tiếng Divehi ދިވެހިބަސް dv 2.971 10.908 126.627 1 16.468 16 934 83
201 Tiếng Extremadura Estremeñu ext 2.907 6.259 114.233 0 10.351 17 0 24
202 Tiếng Anh cổ Englisc ang 2.901 14.372 193.088 1 84.942 40 301 210
203 Tiếng Kabyle Taqbaylit kab 2.851 10.692 71.050 0 6.618 16 0 50
204 Tiếng Lingala Lingala ln 2.842 8.437 117.879 2 7.080 17 28 54
205 Tiếng Cologne Ripoarisch ksh 2.837 10.263 1.599.434 2 14.883 14 0 1.068
206 Tiếng Gagauz Gagauz gag 2.752 6.174 66.520 0 7.075 13 0 17
207 Tiếng Shona chiShona sn 2.729 8.097 53.231 0 6.896 23 0 25
208 Tiếng Lào ລາວ lo 2.669 8.758 60.963 0 8.548 24 0 36
209 Tiếng Arpitan Arpitan frp 2.616 6.536 195.670 2 8.959 23 0 67
210 Tiếng Pangasinan Pangasinan pag 2.536 7.163 61.890 0 4.688 18 0 29
211 Tiếng Pali पाऴि pi 2.518 4.328 101.964 0 4.021 7 0 12
212 Tiếng Avaric Авар av 2.305 9.252 64.579 1 7.854 22 0 63
213 Livvi-Karelian Karjalan olo 2.179 3.061 14.731 3 945 15 0 1
214 Tiếng Kalmyk Хальмг xal 2.070 9.618 81.885 2 6.121 13 0 113
215 Palatinate German Pälzisch pfl 2.068 4.749 58.883 6 5.978 16 0 21
216 Tiếng Karachay-Balkar Къарачай-Малкъар (Qarachay-Malqar) krc 2.017 13.172 109.180 1 5.985 15 0 254
217 Tiếng Hawaii Hawai`i haw 1.987 4.662 72.656 0 8.602 10 0 28
218 Buryat Буряад bxr 1.915 6.888 50.950 1 7.902 14 0 50
219 Tiếng Kara-Kalpak Qaraqalpaqsha kaa 1.887 4.694 44.599 1 6.380 13 0 21
220 Tiếng Kinyarwanda Ikinyarwanda rw 1.805 5.007 78.189 0 6.331 7 0 49
221 Pennsylvania German Deitsch pdc 1.794 5.405 108.143 0 20.210 21 0 81
222 Tiếng Papiamento Papiamentu pap 1.777 4.345 79.716 1 7.074 19 0 38
223 Tiếng Banjar Bahasa Banjar bjn 1.722 11.833 62.013 2 7.273 17 1 181
224 Tiếng Tonga faka Tonga to 1.688 4.927 36.941 1 5.194 12 0 28
225 Novial Novial nov 1.649 4.099 186.661 2 6.444 16 0 101
226 Tiếng Kalaallisut Kalaallisut kl 1.644 4.774 73.381 2 7.879 13 0 56
227 Tiếng Aramaic ܐܪܡܝܐ arc 1.620 5.844 92.733 1 12.803 14 0 108
228 Jamaican Patois Jumiekan Kryuol jam 1.601 2.720 16.506 1 1.772 14 0 3
229 Tiếng Kabardian Адыгэбзэ (Adighabze) kbd 1.579 6.545 42.197 1 5.214 15 0 64
230 Tiếng Hausa هَوُسَ ha 1.426 3.438 34.144 0 6.250 18 0 20
231 Tiếng Tuvinian Тыва tyv 1.396 3.707 20.664 0 3.351 9 0 15
232 Tiếng Tetum Tetun tet 1.392 3.393 61.895 1 5.457 11 0 38
233 Tiếng Tok Pisin Tok Pisin tpi 1.356 6.289 81.517 0 7.275 13 0 172
234 Tiếng Kikuyu Gĩkũyũ ki 1.341 2.727 19.617 0 4.184 8 0 8
235 Tiếng Igbo Igbo ig 1.333 5.985 62.470 1 6.949 16 0 127
236 Tiếng Nauru dorerin Naoero na 1.280 4.944 78.513 1 6.115 12 0 130
237 Tiếng Abkhazia Аҧсуа ab 1.222 5.573 47.627 1 10.898 19 0 108
238 Lak Лакку lbe 1.211 10.378 43.752 0 5.301 10 0 242
239 Aromanian Armãneashce roa-rup 1.211 4.699 258.339 0 9.244 9 0 456
240 Tiếng Lojban Lojban jbo 1.198 5.389 107.897 2 9.471 12 0 245
241 Tiếng Tahiti Reo Mā`ohi ty 1.185 3.517 50.257 0 4.616 10 0 55
242 Tiếng Kongo KiKongo kg 1.174 2.668 42.862 1 5.934 12 0 26
243 Tiếng Moksha Мокшень (Mokshanj Kälj) mdf 1.166 4.361 49.989 2 5.204 9 0 86
244 Tiếng Choang Cuengh za 1.166 2.739 38.425 0 5.836 8 0 26
245 Tiếng Wolof Wolof wo 1.151 5.380 102.105 2 9.126 13 0 256
246 Tiếng Ganda Luganda lg 1.142 3.881 24.803 0 4.020 15 0 37
247 Tiếng Bislama Bislama bi 1.074 2.659 40.553 0 6.421 15 0 33
248 Sranan Sranantongo srn 1.057 2.616 41.906 0 4.401 13 0 35
249 डोटेली डोटेली dty 1.023 4.996 16.703 2 286 35 0 50

100+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
250 Tiếng Zulu isiZulu zu 930 4.280 39.972 0 9.317 13 0 121
251 Latgalian Latgaļu ltg 800 2.614 32.675 0 3.860 12 0 64
252 Tiếng Cherokee ᏣᎳᎩ chr 787 4.300 36.572 0 11.129 14 0 169
253 Tulu ತುಳು tcy 769 2.148 24.094 1 983 24 0 36
254 Tiếng Samoa Gagana Samoa sm 747 3.579 37.354 0 4.641 11 0 150
255 Tiếng Oromo Oromoo om 725 3.842 25.807 0 4.793 12 0 124
256 Tiếng Tswana Setswana tn 627 2.560 22.444 1 5.096 12 0 83
257 Tiếng Xhosa isiXhosa xh 615 2.564 30.048 1 6.108 16 0 118
258 Tiếng Cheyenne Tsetsêhestâhese chy 609 2.036 21.673 0 6.380 18 0 58
259 Tiếng Twi Twi tw 589 1.755 18.161 0 6.756 6 0 41
260 Tiếng Slavơ Nhà thờ Словѣньскъ cu 584 4.318 74.271 1 15.262 13 0 703
261 Romani romani - रोमानी rmy 583 2.358 49.994 0 10.982 7 0 197
262 Tiếng Tumbuka chiTumbuka tum 566 1.799 24.200 0 3.794 9 0 64
263 Norfolk Norfuk pih 525 2.328 41.571 0 6.068 16 0 211
264 Tiếng Gô-tích 𐌲𐌿𐍄𐌹𐍃𐌺 got 498 4.038 36.879 0 11.002 12 0 --
265 Tiếng Rundi Kirundi rn 497 1.691 19.947 0 4.704 7 0 --
266 Pontic Ποντιακά pnt 449 1.849 36.161 0 5.907 9 0 --
267 Tiếng Bambara Bamanankan bm 428 3.032 36.978 1 6.614 15 0 --
268 Tiếng Swati SiSwati ss 424 1.976 38.054 2 4.639 12 0 --
269 Tiếng Chamorro Chamoru ch 421 3.075 18.623 0 9.132 13 0 --
270 Tiếng Adyghe Адыгэбзэ ady 401 1.033 6.791 1 1.672 13 0 --
271 Tiếng Tsonga Xitsonga ts 398 2.138 30.644 1 4.882 11 0 --
272 Tiếng Inuktitut ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ iu 396 3.768 38.380 1 10.533 14 0 --
273 Tiếng Fiji Na Vosa Vakaviti fj 394 1.844 35.063 0 4.927 13 0 --
274 Moldovan Молдовеняскэ mo 394 2.420 10.273 0 2.157 0 17 --
275 Tiếng Sotho Miền Nam Sesotho st 388 2.837 19.603 0 5.531 12 0 --
276 Tiếng Nyanja Chichewa ny 369 1.708 18.123 1 4.308 8 0 --
277 Tiếng Ewe Eʋegbe ee 336 3.448 48.556 1 8.231 9 0 --
278 Tiếng Akan Akana ak 281 1.960 21.071 0 6.575 16 0 --
279 Tiếng Kashmir कश्मीरी / كشميري ks 268 2.506 31.494 2 5.461 13 0 --
280 Tiếng Inupiaq Iñupiak ik 251 2.219 35.081 1 4.801 7 0 --
281 Tiếng Sango Sängö sg 248 1.482 20.626 0 3.819 13 0 --
282 Tiếng Venda Tshivenda ve 238 1.529 17.518 0 3.909 9 0 --
283 Tiếng Dzongkha ཇོང་ཁ dz 220 1.654 28.051 0 5.615 7 0 --
284 Tiếng Fulah Fulfulde ff 216 1.663 21.907 0 4.753 11 0 --
285 Tiếng Tigrinya ትግርኛ ti 177 1.518 20.734 0 4.939 10 0 --
286 Tiếng Cree Nehiyaw cr 126 2.927 29.801 1 9.028 10 0 --

10+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu

1+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
287 Tiếng Ndonga Oshiwambo ng 8 439 6.043 0 1.746 0 0 --
288 Tiếng Choctaw Choctaw cho 6 201 4.186 0 1.410 0 0 --
289 Tiếng Kuanyama Kuanyama kj 4 113 3.510 0 1.138 0 0 --
290 Tiếng Marshall Ebon mh 4 205 4.215 0 1.740 0 0 --
291 Tiếng Hiri Motu Hiri Motu ho 3 128 3.735 0 1.276 0 0 --
292 Tiếng Di Tứ Xuyên ꆇꉙ ii 3 189 11.627 0 1.544 0 0 --
293 Tiếng Afar Afar aa 1 1.512 2.725 0 3.241 0 0 --
294 Tiếng Creek Muskogee mus 1 114 3.568 0 1.627 0 0 --

0 articles in language (other than main page)[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
295 Tiếng Herero Otsiherero hz 0 175 4.431 0 3.079 0 0 --
296 Tiếng Kanuri Kanuri kr 0 162 4.563 0 4.402 0 0 --

Grand Total[edit]

Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tập tin
44 835 767 164 691 507 2 367 261 975 3 874 68 471 751 2 442 673