List of Wikipedias/Table/vi

From Meta, a Wikimedia project coordination wiki
Jump to navigation Jump to search


  • Statistics at 12:00, 24 March 2.019 (UTC)

1.000.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
1 Tiếng Anh English en 5.827.635 47.394.802 884.536.536 1.183 35.973.134 141.264 882.810 950
2 Tiếng Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 5.369.057 9.120.127 25.896.865 6 56.468 172 0 1
3 Tiếng Thụy Điển Svenska sv 3.749.077 7.699.417 45.196.061 66 663.234 2.918 0 7
4 Tiếng Đức Deutsch de 2.284.613 6.402.486 185.655.388 188 3.151.826 20.058 129.543 94
5 Tiếng Pháp Français fr 2.091.201 10.077.678 157.355.498 159 3.397.530 19.617 57.433 228
6 Tiếng Hà Lan Nederlands nl 1.961.722 4.064.551 53.304.277 44 984.878 4.436 23 15
7 Tiếng Nga Русский ru 1.536.390 5.848.794 98.522.191 84 2.495.098 11.837 216.511 133
8 Tiếng Italy Italiano it 1.515.909 6.140.079 103.252.805 111 1.799.828 8.672 139.864 156
9 Tiếng Tây Ban Nha Español es 1.512.481 6.611.298 114.332.123 73 5.365.908 17.669 0 197
10 Tiếng Ba Lan Polski pl 1.326.008 2.994.668 56.056.734 103 948.113 4.551 268 30
11 Tiếng Waray Winaray war 1.263.511 2.877.161 6.198.449 3 39.653 81 42 4
12 Tiếng Việt Tiếng Việt vi 1.204.600 14.525.940 50.959.316 21 658.176 1.798 30.269 --
13 Tiếng Nhật 日本語 ja 1.144.489 3.390.367 71.910.860 42 1.458.770 13.530 85.433 82
14 Tiếng Trung 中文 zh 1.049.777 5.720.679 53.411.698 81 2.704.195 8.439 51.123 185
15 Tiếng Bồ Đào Nha Português pt 1.020.216 4.806.305 54.395.682 81 2.227.170 5.765 52.178 156

100.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
16 Tiếng Ucraina Українська uk 894.064 2.700.325 24.647.016 45 447.135 3.228 99.183 37
17 Tiếng Ả Rập العربية ar 712.570 4.606.665 33.669.926 29 1.639.835 4.535 32.127 218
18 Tiếng Ba Tư فارسی fa 670.427 4.303.297 25.693.132 32 810.904 4.727 55.454 175
19 Tiếng Serbia Српски / Srpski sr 617.557 3.773.351 21.728.804 17 240.215 1.082 30.973 150
20 Tiếng Catalan Català ca 609.317 1.500.185 20.870.607 21 318.966 1.773 10.986 30
21 Tiếng Na Uy Norsk (Bokmål) no 505.992 1.359.880 19.238.927 45 456.955 1.608 3 40
22 Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id 456.841 2.496.770 14.907.702 36 1.045.293 2.700 60.014 119
23 Tiếng Phần Lan Suomi fi 454.259 1.226.595 17.970.033 37 412.785 1.956 55.940 42
24 Tiếng Hàn 한국어 ko 449.749 2.081.019 23.835.027 25 558.462 2.013 14.431 151
25 Tiếng Serbo-Croatia Srpskohrvatski / Српскохрватски sh 448.677 4.610.975 40.864.524 11 132.939 203 9.546 763
26 Tiếng Hungary Magyar hu 447.186 1.294.444 21.050.205 32 409.197 1.858 15.617 58
27 Tiếng Séc Čeština cs 425.280 1.177.631 17.033.361 31 447.839 2.401 1 45
28 Tiếng Romania Română ro 393.140 2.101.318 12.639.287 19 469.661 1.128 36.772 114
29 Tiếng Basque Euskara eu 332.667 665.958 6.778.826 11 98.668 660 0 10
30 Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms 325.345 896.367 4.539.728 16 232.669 519 21.632 16
31 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr 325.073 1.605.295 20.449.112 25 1.027.268 803 32.004 198
32 Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo 256.109 570.316 6.538.743 19 156.437 390 4.828 17
33 Tiếng Armenia Հայերեն hy 253.556 842.618 6.231.825 12 84.211 785 7.771 40
34 Tiếng Bulgaria Български bg 250.567 557.414 9.336.249 26 249.223 793 627 25
35 Tiếng Đan Mạch Dansk da 248.070 823.360 9.848.658 24 349.257 1.151 0 64
36 Tiếng Do Thái עברית he 240.317 1.011.767 25.088.189 38 505.082 3.059 56.419 256
37 Tiếng Slovak Slovenčina sk 229.029 502.023 6.786.931 9 170.831 552 0 19
38 Chinese (Min Nan) Bân-lâm-gú zh-min-nan 228.086 741.633 1.927.552 6 37.825 68 362 13
39 Tiếng Kazakh Қазақша kk 223.868 532.947 2.676.551 17 85.742 233 9.642 10
40 Tiếng Minangkabau Minangkabau min 222.616 321.787 1.629.534 5 8.580 65 103 1
41 Tiếng Chechen Нохчийн ce 206.882 235.230 2.880.611 5 19.649 40 309 0
42 Tiếng Croatia Hrvatski hr 203.938 511.107 5.215.940 20 215.615 554 16.461 23
43 Tiếng Litva Lietuvių lt 194.383 460.880 5.518.621 14 130.844 359 21.969 23
44 Tiếng Estonia Eesti et 189.036 465.282 5.241.895 35 125.461 648 2.032 24
45 Tiếng Belarus Беларуская be 165.620 531.939 3.333.893 10 84.782 268 2.800 31
46 Tiếng Slovenia Slovenščina sl 163.952 391.126 5.102.176 22 177.791 426 8.192 25
47 Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el 160.172 482.614 7.448.938 22 270.470 1.102 16.987 63
48 Tiếng Galician Galego gl 155.363 409.188 5.088.573 8 96.398 462 9.320 33
49 Tiếng Azerbaijan Azərbaycanca az 144.782 375.549 4.644.089 18 171.631 668 22.066 31
50 Tiếng Urdu اردو ur 144.302 804.024 3.838.517 11 93.028 274 9.757 100
51 Simple English Simple English simple 143.799 496.971 6.459.487 17 820.635 855 36 78
52 Tiếng Na Uy (Nynorsk) Nynorsk nn 142.506 337.073 3.117.510 21 95.779 162 16 17
53 South Azerbaijani تۆرکجه azb 134.694 327.842 876.908 4 16.645 95 0 6
54 Tiếng Uzbek O‘zbek uz 130.967 625.579 2.037.365 9 44.128 129 931 46
55 Tiếng Thái ไทย th 130.397 781.489 8.169.129 16 349.072 1.453 35.740 261
56 Tiếng La-tinh Latina la 130.248 254.666 3.394.357 18 116.837 158 0 12
57 Tiếng Hindi हिन्दी hi 130.170 858.842 4.139.138 11 441.988 1.406 3.945 151
58 Tiếng Georgia ქართული ka 127.733 371.400 3.636.440 4 109.250 327 14.095 36
59 Tiếng Volapük Volapük vo 122.732 252.650 3.199.732 3 26.008 29 0 14
60 Tiếng Tamil தமிழ் ta 121.260 365.547 2.676.492 41 151.636 401 7.724 30
61 Tiếng Wales Cymraeg cy 104.174 225.348 7.770.844 13 54.171 154 17.345 47

10.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
62 Tiếng Asturias Asturianu ast 99.591 152.446 2.212.854 9 52.242 158 0 4
63 Tiếng Macedonia Македонски mk 99.496 449.547 3.819.184 17 80.788 260 7.805 105
64 Tiếng Tajik Тоҷикӣ tg 96.930 181.488 1.030.557 6 25.281 68 416 4
65 Tiếng Latvia Latviešu lv 91.862 380.722 3.029.471 11 82.519 297 22.567 79
66 Tiếng Malagasy Malagasy mg 91.519 234.930 968.540 3 19.757 45 3 10
67 Tiếng Occitan Occitan oc 85.400 143.182 2.104.044 5 37.598 92 900 7
68 Tiếng Tatar Tatarça / Татарча tt 83.830 198.465 2.355.081 4 29.379 88 4.330 22
69 Tiếng Bosnia Bosanski bs 79.645 369.332 2.976.994 9 113.415 187 24.220 107
70 Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky 79.402 104.831 348.507 4 22.335 74 2.679 0
71 Tiếng Afrikaans Afrikaans af 76.910 234.016 1.961.144 13 109.248 166 8.867 35
72 Tiếng Tagalog Tagalog tl 76.621 231.250 1.683.874 12 98.896 145 1.925 30
73 Tiếng Albania Shqip sq 76.057 219.074 1.949.390 11 112.414 301 11.397 31
74 Tiếng Newari नेपाल भाषा new 72.220 196.377 844.782 2 20.007 29 0 13
75 Cantonese 粵語 zh-yue 71.800 183.455 1.278.757 11 169.413 254 1.693 17
76 Tiếng Telugu తెలుగు te 70.436 248.071 2.615.871 15 83.898 170 12.341 67
77 Tiếng Breton Brezhoneg br 66.444 130.052 1.827.077 5 53.299 115 5.401 13
78 Belarusian (Taraškievica orthography) Беларуская (тарашкевіца) be-tarask 66.349 179.880 2.040.016 3 58.889 122 1.438 33
79 Tiếng Bangla বাংলা bn 65.579 649.839 3.387.616 16 221.916 996 5.547 414
80 Piedmontese Piemontèis pms 64.436 98.798 841.718 10 20.136 30 2.078 2
81 Tiếng Malayalam മലയാളം ml 62.826 391.282 3.053.268 21 121.498 361 5.903 213
82 Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb 55.931 120.891 2.166.719 5 42.907 97 2.571 24
83 Tiếng Java Basa Jawa jv 55.294 149.121 1.473.364 8 39.138 136 5.446 28
84 Tiếng Haiti Krèyol ayisyen ht 55.023 67.577 724.614 2 20.903 34 0 1
85 Tiếng Scots Scots sco 53.701 195.454 696.005 5 57.061 106 1.535 25
86 Tiếng Marathi मराठी mr 53.142 220.616 1.672.045 9 104.449 355 19.189 75
87 Tiếng Ireland Gaeilge ga 50.574 82.345 921.487 8 38.300 108 1.175 4
88 Tiếng Swahili Kiswahili sw 49.002 104.874 1.055.605 11 35.771 129 2.213 13
89 Western Punjabi شاہ مکھی پنجابی (Shāhmukhī Pañjābī) pnb 47.618 75.734 526.520 3 22.881 41 238 2
90 Tiếng Bashkir Башҡорт ba 47.380 135.323 874.877 8 24.440 82 1.338 22
91 Tiếng Iceland Íslenska is 46.669 124.588 1.624.971 27 66.626 191 3.044 36
92 Tiếng Hạ Giéc-man Plattdüütsch nds 45.202 101.790 858.450 4 35.116 52 0 13
93 Tiếng Miến Điện မြန်မာဘာသာ my 43.821 97.090 454.494 5 57.868 114 2.980 7
94 Tiếng Chuvash Чăваш cv 41.882 74.098 654.399 3 24.195 38 536 5
95 Tiếng Frisia Frysk fy 41.766 125.537 951.924 9 32.972 71 6.619 31
96 Tiếng Sunda Basa Sunda su 40.070 70.027 555.626 7 21.595 76 541 4
97 Lombard Lumbaart lmo 38.385 99.617 981.026 7 25.151 47 4.437 25
98 Tiếng Aragon Aragonés an 34.746 108.764 1.626.203 6 51.711 69 1.244 68
99 Tiếng Nepal नेपाली ne 32.113 89.406 713.228 9 41.542 100 792 25
100 Tiếng Yoruba Yorùbá yo 31.866 54.788 518.614 3 18.512 37 172 5
101 Tiếng Punjab ਪੰਜਾਬੀ pa 31.128 107.604 458.366 9 27.606 108 1.376 26
102 Tiếng Gujarati ગુજરાતી gu 28.380 89.692 654.704 4 48.319 84 1 34
103 Tiếng Ido Ido io 28.312 42.545 943.638 5 26.148 42 1 6
104 Tiếng Bavaria Boarisch bar 27.858 103.202 709.540 6 45.538 67 1.336 50
105 Tiếng Sicilia Sicilianu scn 26.063 55.249 725.033 8 31.836 36 1.408 16
106 Alemannic Alemannisch als 25.563 59.416 892.998 9 69.038 94 487 26
107 Tiếng Kurd Kurdî / كوردی ku 25.247 61.980 717.196 4 37.406 63 577 24
108 Tiếng Bishnupriya ইমার ঠার/বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী bpy 25.088 58.295 781.379 2 19.094 31 49 23
109 Tiếng Kannada ಕನ್ನಡ kn 24.437 102.711 906.809 4 53.952 300 3.373 91
110 Tiếng Kurd Miền Trung Soranî / کوردی ckb 23.148 124.941 610.980 8 34.838 105 892 95
111 Tiếng Khoa Học Quốc Tế Interlingua ia 21.393 34.089 606.289 7 34.077 48 4 6
112 Tiếng Quechua Runa Simi qu 21.055 52.829 635.469 3 21.298 33 0 27
113 Tiếng Ả Rập Ai Cập مصرى (Maṣri) arz 20.367 171.963 851.626 6 109.465 110 1.460 274
114 Tiếng Mông Cổ Монгол mn 18.608 69.089 571.891 6 57.491 115 1.445 61
115 Tiếng Ngô 吴语 wuu 18.100 29.798 248.436 4 58.581 52 243 3
116 Samogitian Žemaitėška bat-smg 16.696 28.100 346.766 5 19.461 28 109 6
117 Tiếng Sinhala සිංහල si 15.081 69.221 432.438 3 39.860 68 4.563 81
118 Tiếng Walloon Walon wa 14.871 38.679 344.237 2 16.860 18 2.141 23
119 Tiếng Gael Scotland Gàidhlig gd 14.794 30.705 544.966 4 20.238 31 347 21
120 Tiếng Odia ଓଡ଼ିଆ or 14.765 63.357 363.556 6 20.962 62 125 62
121 Tiếng Yiddish ייִדיש yi 14.651 40.414 539.016 3 33.378 55 1.063 41
122 Tiếng Napoli Nnapulitano nap 14.583 26.761 652.202 3 20.821 20 362 17
123 Tiếng Amharic አማርኛ am 14.545 45.050 353.038 3 28.549 50 1.690 34
124 Min Dong Chinese Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ cdo 14.341 28.006 76.268 4 14.505 19 4 2
125 Tiếng Bugin Basa Ugi bug 14.122 18.678 192.098 1 9.676 22 0 1
126 Tiếng Thượng Sorbia Hornjoserbsce hsb 13.390 34.136 364.569 4 18.373 29 138 26
127 Banyumasan Basa Banyumasan map-bms 13.338 28.827 207.714 2 11.032 27 484 10
128 Tiếng Maithili मैथिली mai 13.288 32.549 189.008 6 7.011 37 90 12
129 Mingrelian მარგალური (Margaluri) xmf 12.921 28.409 137.032 3 12.176 32 0 7
130 Tiếng Faroe Føroyskt fo 12.915 38.544 350.778 4 20.748 41 0 36
131 Tiếng Mazanderani مَزِروني mzn 12.860 28.336 147.485 4 19.399 34 255 8
132 Tiếng Limburg Limburgs li 12.370 61.008 432.058 6 19.884 40 624 109
133 Tiếng Sakha Саха тыла (Saxa Tyla) sah 11.967 41.108 345.377 4 16.756 34 1.766 50
134 Emiliano-Romagnolo Emiliàn e rumagnòl eml 11.948 31.841 129.337 3 16.334 23 2.089 11
135 Tiếng Iloko Ilokano ilo 11.890 49.197 335.111 2 12.876 24 0 67
136 Tiếng Ossetic Иронау os 11.459 43.855 472.132 3 18.161 23 179 86
137 Venetian Vèneto vec 11.404 35.131 597.711 3 22.939 43 720 74
138 Tiếng Phạn संस्कृतम् sa 11.372 57.176 442.468 6 25.727 134 433 126
139 Tiếng Sindhi سنڌي، سندھی ، सिन्ध sd 11.160 33.431 142.375 3 10.200 42 64 17
140 Western Mari Кырык Мары (Kyryk Mary) mrj 10.269 16.055 94.650 1 7.951 16 0 2
141 Eastern Mari Олык Марий (Olyk Marij) mhr 10.039 23.682 175.803 1 10.230 24 0 14

1.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
142 Tiếng Fiji Hindi Fiji Hindi hif 9.756 32.799 249.303 2 21.539 32 193 42
143 Tiếng Pashto پښتو ps 9.706 36.422 232.294 3 18.939 47 1.486 48
144 Tarantino Tarandíne roa-tara 9.245 17.368 135.228 2 8.639 13 290 6
145 Zazaki Zazaki diq 9.147 26.961 379.908 4 18.065 30 215 53
146 Central Bikol Bikol bcl 8.944 15.969 179.671 2 13.723 38 880 7
147 Tiếng Khách Gia Hak-kâ-fa / 客家話 hak 8.901 17.008 114.256 2 24.028 29 0 6
148 Classical Chinese 古文 / 文言文 zh-classical 8.893 77.988 326.331 5 76.478 83 0 253
149 Tiếng Frisia Miền Bắc Nordfriisk frr 8.689 25.330 165.360 5 12.352 25 923 24
150 Tiếng Pampanga Kapampangan pam 8.628 18.545 281.295 2 15.584 19 413 20
151 Tiếng Achinese Bahsa Acèh ace 8.452 15.537 112.658 2 17.926 26 0 5
152 Silesian Ślůnski szl 8.083 18.974 234.577 2 15.715 22 0 22
153 Tiếng Sotho Miền Bắc Sepedi nso 8.018 9.877 38.603 1 4.043 7 0 0
154 Tiếng Sami Miền Bắc Sámegiella se 7.482 18.143 287.605 5 19.899 27 0 32
155 Tiếng Khmer ភាសាខ្មែរ km 7.392 27.837 224.778 5 26.476 72 1.196 62
156 Tiếng Navajo Diné bizaad nv 7.208 18.329 213.659 4 11.411 9 539 28
157 Tiếng Maori Māori mi 7.147 12.775 148.361 2 10.350 22 0 7
158 Rusyn Русиньскый rue 7.010 14.066 111.559 1 17.324 25 0 8
159 Nahuatl Nāhuatl nah 6.931 18.307 443.344 3 16.774 19 175 65
160 Tiếng Hạ Saxon Nedersaksisch nds-nl 6.821 16.981 301.220 7 18.626 30 611 39
161 West Flemish West-Vlams vls 6.801 19.344 299.453 5 18.122 33 500 53
162 Bhojpuri भोजपुरी bh 6.771 51.774 653.544 3 17.266 44 56 558
163 Tiếng Cám 贛語 gan 6.418 33.291 391.737 4 31.773 19 147 206
164 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Crimean Qırımtatarca crh 6.329 21.318 138.207 2 12.880 25 0 36
165 Tiếng Sardinia Sardu sc 5.967 13.100 157.596 4 15.125 27 121 17
166 Veps Vepsän vep 5.923 20.924 112.561 1 10.637 24 0 35
167 Tiếng Tây Tạng བོད་སྐད bo 5.819 16.716 135.798 1 19.186 31 0 28
168 Tiếng Gilaki گیلکی glk 5.667 11.918 52.155 3 10.961 15 807 5
169 Tiếng Corsica Corsu co 5.650 12.763 361.154 2 14.947 22 0 45
170 Tiếng Turkmen Türkmen tk 5.527 13.019 208.223 2 17.249 38 307 29
171 Võro Võro fiu-vro 5.476 10.308 168.467 3 10.148 13 211 13
172 Tiếng Erzya Эрзянь (Erzjanj Kelj) myv 5.458 13.942 108.774 3 8.867 20 0 19
173 Tiếng Somali Soomaali so 5.455 19.723 191.154 2 22.343 76 1 66
174 Tiếng Assam অসমীয়া as 5.356 43.517 192.687 4 22.295 78 1.378 225
175 Tiếng Komi Коми kv 5.312 13.945 132.526 1 10.264 18 0 25
176 Tiếng Bắc Luri لۊری شومالی lrc 5.286 9.118 106.771 2 3.679 26 0 6
177 Tiếng Kashubia Kaszëbsczi csb 5.272 8.427 181.267 3 12.048 22 0 8
178 Tiếng Manx Gaelg gv 4.974 16.838 297.595 3 14.078 21 181 101
179 Tiếng Shan လိၵ်ႈတႆး shn 4.815 8.143 26.555 1 593 15 14 2
180 Zeelandic Zeêuws zea 4.616 8.751 108.496 5 9.043 16 1 10
181 Tiếng Udmurt Удмурт кыл udm 4.573 13.534 111.714 5 10.597 16 9 32
182 Tiếng Aymara Aymar ay 4.412 7.848 89.689 1 12.147 14 0 7
183 Picard Picard pcd 4.394 9.116 62.148 2 9.790 24 52 8
184 Tiếng Interlingue Interlingue ie 4.382 7.190 121.513 1 12.311 24 0 7
185 Tiếng Shona chiShona sn 4.270 10.684 63.028 1 9.356 16 0 13
186 Tiếng Uyghur ئۇيغۇر تىلى ug 4.112 12.111 145.293 1 14.750 18 295 45
187 Norman Nouormand/Normaund nrm 4.038 9.057 208.988 1 9.794 17 0 36
188 Saterland Frisian Seeltersk stq 3.999 10.385 117.748 4 9.956 16 442 29
189 Tiếng Lezghian Лезги чІал (Lezgi č’al) lez 3.966 10.538 77.745 5 7.052 20 10 20
190 Tiếng Ladino Dzhudezmo lad 3.849 12.970 203.088 5 15.318 24 23 88
191 Tiếng Cornwall Kernewek/Karnuack kw 3.846 7.730 173.932 1 10.401 19 0 23
192 Tiếng Miranda Mirandés mwl 3.757 9.776 94.777 3 9.595 19 0 25
193 Tiếng Goan Konkani गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni gom 3.713 8.170 179.380 3 4.912 136 0 32
194 Tiếng Guarani Avañe'ẽ gn 3.645 8.718 108.476 2 12.275 20 0 24
195 Tiếng Romansh Rumantsch rm 3.581 8.517 156.017 3 13.996 20 49 35
196 Tiếng Hawaii Hawai`i haw 3.535 6.046 83.548 1 10.875 15 0 7
197 Ligurian Líguru lij 3.493 15.094 161.787 3 10.016 25 0 118
198 Tiếng Komi-Permyak Перем Коми (Perem Komi) koi 3.450 8.469 55.262 1 6.162 14 0 14
199 Tiếng Hausa Hausa / هَوُسَ ha 3.440 7.771 47.966 3 8.556 25 0 10
200 Tiếng Abkhazia Аҧсуа ab 3.432 13.732 73.144 2 13.227 18 8 48
201 Tiếng Malta Malti mt 3.367 15.118 251.651 4 15.429 42 1.150 203
202 Tiếng Friulian Furlan fur 3.316 7.778 165.868 2 10.390 22 318 39
203 Lingua Franca Nova Lingua franca nova lfn 3.274 5.150 27.374 3 2.712 19 0 2
204 Tiếng Arpitan Arpitan frp 3.271 8.454 188.681 2 11.072 15 0 56
205 Tiếng Lào ລາວ lo 3.227 9.892 74.803 1 11.071 27 0 32
206 Tiếng Hạ Sorbia Dolnoserbski dsb 3.210 10.689 135.928 1 13.884 19 0 69
207 Tiếng Lingala Lingala ln 3.091 8.119 118.816 3 8.933 16 28 39
208 Tiếng Anh cổ Englisc ang 3.080 14.476 194.153 2 98.015 48 300 184
209 Tiếng Extremadura Estremeñu ext 3.025 6.994 109.461 1 12.668 23 0 27
210 Chavacano Chavacano de Zamboanga cbk-zam 3.012 5.456 99.613 2 10.984 21 1 12
211 Doteli डोटेली dty 2.993 11.846 164.566 2 2.900 21 3 122
212 Tiếng Divehi ދިވެހިބަސް dv 2.991 10.490 120.893 2 19.254 19 933 72
213 Livvi-Karelian Karjalan olo 2.918 6.010 23.438 2 3.609 17 0 4
214 Tiếng Kabyle Taqbaylit kab 2.902 11.314 75.092 2 8.601 16 0 56
215 Tiếng Cologne Ripoarisch ksh 2.845 10.313 1.600.225 3 17.320 16 0 1.069
216 Tiếng Gagauz Gagauz gag 2.782 6.277 63.069 1 8.739 16 0 16
217 Tiếng Pali पाऴि pi 2.536 4.442 96.213 1 5.009 6 0 12
218 Tiếng Pangasinan Pangasinan pag 2.520 7.609 65.950 2 5.693 11 0 35
219 Palatinate German Pälzisch pfl 2.508 6.518 82.255 5 7.604 17 0 32
220 Tiếng Avaric Авар av 2.292 9.365 68.198 1 10.123 17 0 69
221 Tiếng Banjar Bahasa Banjar bjn 2.149 14.427 61.093 2 8.981 16 1 138
222 Russia Buriat Буряад bxr 2.124 7.771 53.705 2 10.434 21 0 49
223 Tiếng Kalmyk Хальмг xal 2.081 10.651 80.536 1 7.431 13 0 128
224 Tiếng Karachay-Balkar Къарачай-Малкъар (Qarachay-Malqar) krc 2.028 13.490 103.716 2 7.464 9 0 246
225 Tiếng Gorontalo Hulontalo gor 2.026 4.074 21.977 2 801 19 0 6
226 Tiếng Papiamento Papiamentu pap 1.958 4.660 71.650 2 8.862 20 0 29
227 Tiếng Kara-Kalpak Qaraqalpaqsha kaa 1.909 4.786 42.433 2 7.953 9 0 20
228 Tiếng Choang Cuengh za 1.872 3.972 38.345 1 7.428 19 0 12
229 Pennsylvania German Deitsch pdc 1.860 5.625 102.733 1 24.087 20 0 75
230 Tiếng Kinyarwanda Ikinyarwanda rw 1.822 5.142 71.478 1 7.879 12 0 46
231 Tiếng Tuvinian Тыва tyv 1.802 6.757 28.685 1 5.419 17 0 32
232 Tiếng Tonga faka Tonga to 1.693 4.961 39.360 2 6.129 8 11 30
233 Tiếng Kalaallisut Kalaallisut kl 1.665 3.975 71.881 3 9.586 14 0 35
234 Novial Novial nov 1.662 4.499 174.584 2 8.085 9 0 113
235 Jamaican Patois Jumiekan Kryuol jam 1.633 2.863 19.528 2 4.164 9 0 4
236 Tiếng Aramaic ܐܪܡܝܐ arc 1.631 5.958 92.903 2 14.989 14 0 110
237 Tiếng Kabardian Адыгэбзэ (Adighabze) kbd 1.582 6.621 42.075 1 6.947 9 0 64
238 Kabiye Kabɩyɛ kbp 1.497 3.035 13.584 2 1.912 11 0 5
239 Tiếng Tok Pisin Tok Pisin tpi 1.495 5.673 84.288 1 9.018 12 0 116
240 Tiếng Tetum Tetun tet 1.447 3.696 62.496 2 6.849 14 0 41
241 Tiếng Igbo Igbo ig 1.397 5.619 63.337 2 9.203 27 0 103
242 Tiếng Kikuyu Gĩkũyũ ki 1.358 2.878 19.396 1 5.223 9 0 8
243 Tiếng Nauru dorerin Naoero na 1.307 4.108 80.702 2 7.519 11 0 90
244 Tiếng Lojban Lojban jbo 1.233 5.557 108.777 3 11.571 12 0 241
245 Lak Лакку lbe 1.219 11.811 44.726 1 6.311 7 0 286
246 Aromanian Armãneashce roa-rup 1.217 3.854 198.334 1 10.680 17 0 242
247 Tiếng Tahiti Reo Mā`ohi ty 1.201 2.852 52.003 1 5.514 11 0 34
248 Tiếng Kongo KiKongo kg 1.193 2.782 42.586 2 7.307 7 0 27
249 Tiếng Moksha Мокшень (Mokshanj Kälj) mdf 1.188 5.785 49.909 2 6.658 11 0 129
250 Tiếng Wolof Wolof wo 1.183 4.514 99.650 2 10.940 18 0 175
251 Tiếng Bislama Bislama bi 1.179 2.871 37.723 1 7.850 16 0 27
252 Tiếng Ganda Luganda lg 1.169 4.290 24.237 1 4.945 12 0 40
253 Tiếng Zulu isiZulu zu 1.066 5.080 51.925 1 11.635 32 0 145
254 Sranan Sranantongo srn 1.064 2.635 37.895 1 5.468 9 0 31
255 Tulu ತುಳು tcy 1.012 4.013 57.056 2 2.634 25 0 125
256 Atikamekw Atikamekw atj 1.004 1.895 10.823 4 1.701 18 0 4

100+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
257 Tiếng Ingush Гӏалгӏай inh 870 3.441 28.990 2 962 13 0 74
258 Tiếng Cherokee ᏣᎳᎩ chr 836 3.594 43.148 2 14.209 25 0 131
259 Latgalian Latgaļu ltg 823 2.895 32.960 1 4.968 14 0 72
260 Tiếng Samoa Gagana Samoa sm 805 2.877 38.882 1 5.739 10 0 90
261 Tiếng Xhosa isiXhosa xh 790 3.265 30.276 1 7.988 25 0 91
262 Tiếng Oromo Oromoo om 774 3.216 31.170 1 6.087 16 0 96
263 Norfolk Norfuk pih 718 2.859 39.924 1 7.591 16 0 124
264 Tiếng Slavơ Nhà thờ Словѣньскъ cu 673 4.675 76.117 2 17.798 26 0 576
265 Romani romani - रोमानी rmy 663 2.544 47.200 1 13.029 15 0 149
266 Tiếng Bambara Bamanankan bm 651 2.512 38.047 1 7.664 14 0 124
267 Tiếng Santali ᱥᱟᱱᱛᱟᱲᱤ sat 641 2.887 18.377 2 1.185 29 0 78
268 Tiếng Tswana Setswana tn 641 2.696 22.054 1 6.370 10 0 84
269 Tiếng Twi Twi tw 641 2.110 18.817 1 8.333 16 0 47
270 Tiếng Cheyenne Tsetsêhestâhese chy 612 2.161 23.249 1 8.002 11 0 69
271 Tiếng Rundi Kirundi rn 609 2.309 20.196 1 5.650 12 0 68
272 Tiếng Gô-tích 𐌲𐌿𐍄𐌹𐍃𐌺 got 592 3.205 39.508 2 13.359 19 0 240
273 Tiếng Tsonga Xitsonga ts 584 3.415 33.398 2 6.142 11 0 230
274 Tiếng Tumbuka chiTumbuka tum 572 1.882 21.445 1 4.580 7 0 60
275 Tiếng Akan Akana ak 563 2.400 20.524 1 8.093 16 0 91
276 Tiếng Sotho Miền Nam Sesotho st 546 2.204 23.232 1 6.762 11 0 97
277 Tiếng Nyanja Chichewa ny 531 2.822 20.799 3 5.663 17 0 137
278 Tiếng Chamorro Chamoru ch 472 2.331 20.511 1 11.073 15 0 --
279 Tiếng Swati SiSwati ss 467 2.190 36.413 3 5.746 10 0 --
280 Pontic Ποντιακά pnt 463 1.966 34.057 1 7.200 13 0 --
281 Tiếng Fiji Na Vosa Vakaviti fj 426 1.977 30.945 1 5.919 11 0 --
282 Tiếng Inuktitut ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ iu 413 2.878 42.161 2 12.570 11 0 --
283 Tiếng Adyghe Адыгэбзэ ady 409 1.657 7.957 2 3.255 14 0 --
284 Tiếng Ewe Eʋegbe ee 351 2.644 48.032 2 10.103 6 0 --
285 Tiếng Kashmir कश्मीरी / كشميري ks 325 1.630 32.641 1 6.694 9 0 --
286 Tiếng Venda Tshivenda ve 265 1.636 16.870 1 4.705 6 0 --
287 Tiếng Inupiaq Iñupiak ik 263 2.274 35.166 1 5.817 8 0 --
288 Tiếng Sango Sängö sg 255 1.606 19.390 1 4.562 7 0 --
289 Tiếng Fulah Fulfulde ff 227 1.786 21.136 1 5.761 7 0 --
290 Tiếng Dzongkha ཇོང་ཁ dz 219 2.002 27.593 1 6.801 19 0 --
291 Tiếng Tigrinya ትግርኛ ti 168 1.622 19.375 1 6.042 6 0 --
292 Tiếng Cree Nehiyaw cr 103 2.010 33.824 2 10.786 11 0 --

10+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
293 Tiếng Dinka Thuɔŋjäŋ din 84 652 4.050 1 3.459 16 0 --

1+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
294 Tiếng Ndonga Oshiwambo ng 8 442 5.920 1 1.755 0 0 --
295 Tiếng Choctaw Choctaw cho 6 200 4.217 1 1.411 0 0 --
296 Tiếng Kuanyama Kuanyama kj 4 113 3.547 1 1.140 0 0 --
297 Tiếng Marshall Ebon mh 4 205 4.211 1 1.743 0 0 --
298 Tiếng Hiri Motu Hiri Motu ho 3 128 3.785 1 1.278 0 0 --
299 Tiếng Di Tứ Xuyên ꆇꉙ ii 3 188 11.652 1 1.546 0 0 --
300 Tiếng Afar Afar aa 1 509 4.680 1 3.247 0 0 --
301 Tiếng Creek Muskogee mus 1 114 3.600 1 1.630 0 0 --

0 articles in language (other than main page)[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
302 Tiếng Herero Otsiherero hz 0 175 4.480 1 3.081 1 0 --
303 Tiếng Kanuri Kanuri kr 0 161 4.640 1 4.404 0 0 --

Grand Total[edit]

Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tập tin
49.851.875 200.219.080 2.546.528.565 3.980 81.090.608 2.607.413