List of Wikipedias/Table/vi

From Meta, a Wikimedia project coordination wiki
Jump to navigation Jump to search


  • Statistics at 12:00, 15 July 2.018 (UTC)

1.000.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
1 Tiếng Anh English en 5.682.432 45.361.597 845.669.368 1.214 34.035.512 120.097 870.711 909
2 Tiếng Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 5.382.624 8.964.541 23.134.328 5 49.327 148 0 1
3 Tiếng Thụy Điển Svenska sv 3.781.302 7.679.661 43.174.909 64 621.167 2.167 0 6
4 Tiếng Đức Deutsch de 2.200.051 6.176.559 178.030.475 192 2.953.252 17.866 129.229 94
5 Tiếng Pháp Français fr 2.002.107 9.567.446 149.928.556 162 3.157.607 16.904 55.071 224
6 Tiếng Hà Lan Nederlands nl 1.936.479 3.982.028 51.791.046 44 929.456 3.571 24 15
7 Tiếng Nga Русский ru 1.483.901 5.732.984 93.665.787 85 2.332.579 10.228 210.775 134
8 Tiếng Italy Italiano it 1.447.988 5.860.430 98.151.933 113 1.687.670 7.892 142.806 156
9 Tiếng Tây Ban Nha Español es 1.434.309 6.389.737 108.847.583 71 5.068.490 14.901 0 203
10 Tiếng Ba Lan Polski pl 1.290.383 2.878.552 53.727.836 102 897.958 3.875 41 28
11 Tiếng Waray Winaray war 1.263.192 2.876.175 6.189.925 2 37.411 68 44 4
12 Tiếng Việt Tiếng Việt vi 1.182.026 13.463.320 41.057.650 23 609.857 1.559 27.689 --
13 Tiếng Nhật 日本語 ja 1.112.936 3.296.424 69.030.939 42 1.352.174 12.903 85.137 81
14 Tiếng Trung 中文 zh 1.014.258 5.456.905 50.114.679 78 2.545.567 8.045 49.571 176
15 Tiếng Bồ Đào Nha Português pt 1.001.542 4.668.337 52.481.998 77 2.118.220 6.317 49.137 151

100.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
16 Tiếng Ucraina Українська uk 800.860 2.413.926 22.872.149 43 411.568 2.502 95.782 38
17 Tiếng Ba Tư فارسی fa 634.849 4.143.464 23.906.853 34 747.429 4.060 51.447 176
18 Tiếng Serbia Српски / Srpski sr 608.711 3.648.641 20.612.871 16 226.052 820 29.824 141
19 Tiếng Ả Rập العربية ar 588.806 3.712.064 29.278.712 29 1.513.624 4.133 30.979 222
20 Tiếng Catalan Català ca 585.392 1.449.905 20.032.316 22 295.878 1.188 10.576 30
21 Tiếng Na Uy Norsk (Bokmål) no 491.070 1.309.084 18.641.654 42 432.501 1.193 2 40
22 Tiếng Serbo-Croatia Srpskohrvatski / Српскохрватски sh 445.096 4.598.904 40.813.797 10 124.268 213 9.130 773
23 Tiếng Phần Lan Suomi fi 441.255 1.191.580 17.381.928 36 388.378 1.525 54.067 42
24 Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id 435.133 2.372.100 14.008.733 34 976.405 2.218 61.369 117
25 Tiếng Hungary Magyar hu 434.013 1.259.845 20.090.410 29 386.178 1.712 21.900 58
26 Tiếng Hàn 한국어 ko 422.078 1.642.334 21.706.318 25 513.001 2.201 13.926 110
27 Tiếng Séc Čeština cs 409.047 1.104.213 16.208.820 29 417.708 1.883 1 42
28 Tiếng Romania Română ro 387.483 2.048.420 12.231.425 17 443.243 937 36.093 110
29 Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms 317.592 864.685 4.368.931 14 217.510 412 21.634 15
30 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr 311.908 1.569.238 19.764.289 27 1.003.443 708 31.099 205
31 Tiếng Basque Euskara eu 299.942 619.406 6.362.309 11 90.448 265 0 12
32 Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo 248.261 550.650 6.320.959 19 147.567 347 4.445 17
33 Tiếng Bulgaria Български bg 243.939 542.057 8.561.188 26 236.830 715 757 24
34 Tiếng Armenia Հայերեն hy 242.909 810.755 5.819.133 11 76.222 673 7.190 39
35 Tiếng Đan Mạch Dansk da 238.883 804.109 9.572.977 25 327.960 893 0 67
36 Tiếng Do Thái עברית he 227.239 947.428 23.351.540 39 419.673 2.841 52.662 248
37 Chinese (Min Nan) Bân-lâm-gú zh-min-nan 226.941 719.208 1.895.770 5 35.182 77 362 12
38 Tiếng Slovak Slovenčina sk 226.474 493.565 6.670.489 7 160.271 450 0 19
39 Tiếng Minangkabau Minangkabau min 222.212 317.937 1.563.754 3 7.517 31 104 1
40 Tiếng Kazakh Қазақша kk 222.046 522.894 2.629.203 16 78.910 154 9.584 9
41 Tiếng Croatia Hrvatski hr 196.722 497.016 5.096.644 19 202.007 492 15.734 24
42 Tiếng Litva Lietuvių lt 188.606 448.117 5.397.517 13 123.351 328 20.867 23
43 Tiếng Estonia Eesti et 177.252 441.576 5.040.633 33 116.399 462 2.722 25
44 Tiếng Chechen Нохчийн ce 165.094 190.221 2.653.197 3 18.081 46 292 0
45 Tiếng Slovenia Slovenščina sl 161.750 383.512 5.009.644 22 169.786 331 8.058 25
46 Tiếng Belarus Беларуская be 155.682 510.324 3.170.508 9 78.730 241 2.684 32
47 Tiếng Galician Galego gl 149.736 367.990 4.776.955 11 89.710 291 9.367 28
48 Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el 149.222 454.657 7.112.777 21 249.271 910 16.476 66
49 Tiếng Urdu اردو ur 139.663 754.769 3.504.851 8 80.668 216 4.854 90
50 Tiếng Na Uy (Nynorsk) Nynorsk nn 138.779 330.251 3.052.262 23 90.288 144 16 18
51 Tiếng Azerbaijan Azərbaycanca az 136.862 351.999 4.342.781 16 157.099 542 20.950 30
52 Simple English Simple English simple 135.708 468.758 6.172.997 16 735.863 878 36 79
53 Tiếng Uzbek O‘zbek uz 129.291 620.055 1.987.649 8 39.490 85 372 46
54 Tiếng La-tinh Latina la 128.790 250.791 3.351.305 17 108.761 163 0 12
55 Tiếng Hindi हिन्दी hi 125.835 768.508 3.847.680 11 365.201 1.251 3.631 131
56 Tiếng Thái ไทย th 125.294 730.633 7.709.981 15 323.760 1.139 35.824 246
57 Tiếng Georgia ქართული ka 123.382 352.228 3.508.034 3 102.350 249 13.861 34
58 Tiếng Volapük Volapük vo 121.013 249.354 3.185.349 2 25.058 36 0 14
59 Tiếng Tamil தமிழ் ta 117.247 342.815 2.547.972 35 136.268 272 7.719 28
60 Tiếng Wales Cymraeg cy 100.786 216.297 5.746.994 12 50.236 146 17.103 35

10.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
61 Tiếng Macedonia Македонски mk 95.248 434.681 3.746.632 16 76.183 231 7.664 109
62 Tiếng Tajik Тоҷикӣ tg 94.432 176.711 1.007.611 4 23.243 60 380 4
63 South Azerbaijani تۆرکجه azb 86.986 183.371 450.088 4 12.599 65 0 3
64 Tiếng Latvia Latviešu lv 86.450 359.263 2.887.821 10 77.384 256 20.690 80
65 Tiếng Malagasy Malagasy mg 85.011 219.970 815.175 2 18.075 35 4 9
66 Tiếng Occitan Occitan oc 84.724 141.721 2.082.762 4 35.638 78 887 7
67 Tiếng Tagalog Tagalog tl 81.795 233.104 1.642.079 11 93.704 154 1.936 24
68 Tiếng Tatar Tatarça / Татарча tt 80.087 189.498 2.279.077 3 27.479 64 4.066 22
69 Tiếng Asturias Asturianu ast 79.882 127.183 1.636.316 9 45.526 126 0 5
70 Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky 79.767 100.606 324.043 3 20.341 63 2.681 0
71 Tiếng Bosnia Bosanski bs 77.535 364.556 2.933.358 8 107.349 149 24.059 110
72 Tiếng Albania Shqip sq 74.444 209.195 1.874.921 10 105.308 212 11.430 29
73 Tiếng Newari नेपाल भाषा new 72.151 196.225 843.993 1 18.927 22 0 13
74 Tiếng Telugu తెలుగు te 69.378 234.027 2.413.320 15 74.056 174 11.969 58
75 Cantonese 粵語 zh-yue 67.593 171.871 1.206.178 10 156.466 198 1.512 17
76 Tiếng Breton Brezhoneg br 65.056 127.682 1.794.795 7 50.063 83 5.402 13
77 Piedmontese Piemontèis pms 64.367 98.587 840.129 9 19.169 30 2.078 2
78 Belarusian (Taraškievica orthography) Беларуская (тарашкевіца) be-tarask 63.641 169.039 1.979.232 5 56.189 109 1.468 32
79 Tiếng Bangla বাংলা bn 59.483 590.527 3.047.056 17 189.176 703 4.755 411
80 Tiếng Malayalam മലയാളം ml 57.377 359.841 2.835.140 19 109.727 281 5.684 219
81 Tiếng Java Basa Jawa jv 54.908 144.819 1.447.923 8 36.294 74 5.446 27
82 Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb 54.242 116.872 2.117.439 5 40.409 99 2.557 24
83 Tiếng Haiti Krèyol ayisyen ht 52.547 64.621 710.002 2 19.666 53 0 1
84 Tiếng Scots Scots sco 52.369 191.332 678.705 4 50.975 91 1.455 25
85 Tiếng Marathi मराठी mr 51.581 210.359 1.604.178 9 90.823 176 19.253 72
86 Tiếng Afrikaans Afrikaans af 50.742 125.537 1.684.809 13 101.377 167 8.803 29
87 Tiếng Ireland Gaeilge ga 47.745 78.386 893.927 7 35.526 93 1.190 5
88 Western Punjabi شاہ مکھی پنجابی (Shāhmukhī Pañjābī) pnb 46.525 66.029 503.579 2 21.493 31 238 1
89 Tiếng Iceland Íslenska is 45.382 120.349 1.595.563 25 62.282 108 3.025 36
90 Tiếng Bashkir Башҡорт ba 43.403 126.107 819.287 7 22.625 69 1.317 24
91 Tiếng Swahili Kiswahili sw 43.369 96.811 1.034.301 9 32.478 115 2.187 16
92 Tiếng Chuvash Чăваш cv 41.287 71.372 635.887 2 23.073 43 536 5
93 Tiếng Frisia Frysk fy 40.299 118.039 920.955 8 30.514 74 6.376 29
94 Tiếng Sunda Basa Sunda su 39.604 68.165 544.349 7 20.084 44 541 4
95 Tiếng Miến Điện မြန်မာဘာသာ my 39.082 84.118 411.825 4 51.798 98 3.493 7
96 Lombard Lumbaart lmo 37.488 97.842 969.736 6 23.227 49 4.437 26
97 Tiếng Aragon Aragonés an 33.262 105.896 1.609.892 5 48.780 61 1.239 72
98 Tiếng Yoruba Yorùbá yo 31.672 54.237 514.060 2 17.441 37 172 5
99 Tiếng Hạ Giéc-man Plattdüütsch nds 30.643 82.456 819.928 3 33.046 34 0 28
100 Tiếng Nepal नेपाली ne 30.554 86.220 651.112 11 37.951 86 595 25
101 Tiếng Punjab ਪੰਜਾਬੀ pa 29.847 101.057 437.655 8 23.913 94 1.334 25
102 Tiếng Gujarati ગુજરાતી gu 27.913 81.286 595.678 3 41.593 77 1 27
103 Tiếng Ido Ido io 27.830 41.755 935.322 4 24.506 40 1 6
104 Tiếng Bavaria Boarisch bar 26.132 99.315 693.402 6 42.266 79 1.263 55
105 Tiếng Sicilia Sicilianu scn 26.042 55.166 723.761 8 29.950 39 1.408 16
106 Tiếng Bishnupriya ইমার ঠার/বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী bpy 25.080 58.184 780.572 1 18.292 18 49 23
107 Alemannic Alemannisch als 24.841 57.072 836.110 8 64.159 88 471 25
108 Tiếng Kurd Kurdî / كوردی ku 23.541 59.561 704.184 3 35.631 55 616 28
109 Tiếng Kannada ಕನ್ನಡ kn 23.518 92.038 851.822 5 47.382 403 3.328 79
110 Tiếng Kurd Miền Trung Soranî / کوردی ckb 21.987 118.953 577.151 7 32.155 62 846 94
111 Tiếng Quechua Runa Simi qu 20.720 52.340 632.990 2 20.233 36 0 28
112 Tiếng Khoa Học Quốc Tế Interlingua ia 20.646 33.063 595.476 7 32.095 31 4 7
113 Tiếng Ả Rập Ai Cập مصرى (Maṣri) arz 18.756 157.023 812.221 5 100.774 111 1.460 281
114 Tiếng Mông Cổ Монгол mn 18.184 63.802 549.611 6 53.112 85 1.445 54
115 Samogitian Žemaitėška bat-smg 16.292 27.506 343.794 4 18.705 23 109 6
116 Tiếng Sinhala සිංහල si 14.769 67.199 423.953 2 36.329 69 4.571 80
117 Tiếng Gael Scotland Gàidhlig gd 14.721 30.469 541.903 3 19.266 39 347 20
118 Tiếng Walloon Walon wa 14.654 38.139 334.097 1 15.896 28 2.142 22
119 Tiếng Napoli Nnapulitano nap 14.547 26.479 649.514 2 19.528 28 368 17
120 Tiếng Yiddish ייִדיש yi 14.437 39.623 531.261 3 31.173 52 1.063 41
121 Tiếng Amharic አማርኛ am 14.298 44.440 347.145 3 26.524 29 1.625 35
122 Tiếng Bugin Basa Ugi bug 14.115 18.633 191.611 0 9.239 11 0 1
123 Tiếng Odia ଓଡ଼ିଆ or 14.018 59.995 323.258 5 17.885 64 119 58
124 Min Dong Chinese Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ cdo 13.835 26.992 72.701 3 13.688 23 3 2
125 Banyumasan Basa Banyumasan map-bms 13.327 28.736 206.149 1 10.389 17 487 10
126 Tiếng Thượng Sorbia Hornjoserbsce hsb 12.898 32.865 359.136 3 17.491 32 140 26
127 Tiếng Faroe Føroyskt fo 12.780 38.102 348.197 2 19.600 42 0 36
128 Tiếng Mazanderani مَزِروني mzn 12.711 27.970 145.542 3 17.167 32 250 7
129 Mingrelian მარგალური (Margaluri) xmf 12.511 27.783 134.330 2 11.341 25 0 7
130 Tiếng Maithili मैथिली mai 12.507 30.151 175.560 3 5.994 26 64 12
131 Tiếng Limburg Limburgs li 12.213 60.394 427.535 5 18.757 32 624 110
132 Tiếng Sakha Саха тыла (Saxa Tyla) sah 11.619 39.880 340.800 3 15.704 41 1.766 51
133 Tiếng Phạn संस्कृतम् sa 11.313 54.091 436.206 6 23.453 107 434 115
134 Tiếng Iloko Ilokano ilo 11.300 47.068 326.326 2 12.246 20 0 69
135 Venetian Vèneto vec 11.204 34.162 588.537 3 21.400 41 719 72
136 Tiếng Ossetic Иронау os 10.926 42.021 467.885 2 17.427 29 184 90
137 Tiếng Ngô 吴语 wuu 10.443 21.283 234.308 3 55.014 40 242 12
138 Emiliano-Romagnolo Emiliàn e rumagnòl eml 10.292 29.516 122.486 2 15.142 28 1.938 14
139 Western Mari Кырык Мары (Kyryk Mary) mrj 10.267 15.498 93.941 0 7.586 16 0 2
140 Tiếng Sindhi سنڌي، سندھی ، सिन्ध sd 10.156 29.075 119.371 3 9.101 32 0 14
141 Eastern Mari Олык Марий (Olyk Marij) mhr 10.014 23.092 170.723 0 9.716 23 0 13

1.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
142 Tiếng Fiji Hindi Fiji Hindi hif 9.752 30.953 242.418 1 19.859 24 193 37
143 Tarantino Tarandíne roa-tara 9.238 17.358 134.603 1 8.245 16 290 6
144 Tiếng Pashto پښتو ps 8.961 32.842 224.020 1 17.297 44 1.447 48
145 Zazaki Zazaki diq 8.805 26.300 375.263 2 17.294 26 215 56
146 Tiếng Khách Gia Hak-kâ-fa / 客家話 hak 8.693 16.721 113.313 0 22.499 31 0 6
147 Tiếng Pampanga Kapampangan pam 8.550 18.393 279.267 2 14.704 20 413 20
148 Tiếng Sotho Miền Bắc Sepedi nso 8.067 9.914 38.387 0 3.708 8 0 0
149 Classical Chinese 古文 / 文言文 zh-classical 7.987 76.008 314.438 3 71.708 95 0 300
150 Central Bikol Bikol bcl 7.943 14.097 173.453 2 12.649 31 880 7
151 Bhojpuri भोजपुरी bh 7.765 47.770 595.860 2 14.407 30 54 331
152 Tiếng Achinese Bahsa Acèh ace 7.442 14.201 107.397 1 16.659 27 0 6
153 Tiếng Sami Miền Bắc Sámegiella se 7.407 17.619 283.693 4 18.612 25 0 31
154 Silesian Ślůnski szl 7.331 17.889 232.206 2 14.835 26 0 27
155 Tiếng Maori Māori mi 7.141 12.754 147.976 3 9.585 15 0 7
156 Nahuatl Nāhuatl nah 7.006 18.511 440.201 3 15.935 22 175 64
157 Tiếng Frisia Miền Bắc Nordfriisk frr 6.922 20.993 149.201 4 11.462 15 756 29
158 Tiếng Hạ Saxon Nedersaksisch nds-nl 6.770 16.825 295.877 6 17.588 25 612 39
159 Rusyn Русиньскый rue 6.591 12.512 106.396 0 16.045 16 0 7
160 Tiếng Khmer ភាសាខ្មែរ km 6.506 26.374 213.971 5 24.263 61 1.196 76
161 West Flemish West-Vlams vls 6.474 18.727 296.842 3 16.848 22 502 57
162 Tiếng Cám 贛語 gan 6.398 33.220 390.897 2 30.172 21 147 207
163 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Crimean Qırımtatarca crh 5.911 20.344 136.407 1 12.316 19 0 40
164 Tiếng Sardinia Sardu sc 5.846 12.751 154.706 2 13.918 33 121 17
165 Tiếng Tây Tạng བོད་སྐད bo 5.818 16.495 134.763 0 17.603 21 0 28
166 Veps Vepsän vep 5.718 19.213 105.882 0 9.973 25 0 31
167 Tiếng Gilaki گیلکی glk 5.654 11.880 51.836 3 10.244 16 807 5
168 Tiếng Navajo Diné bizaad nv 5.626 16.472 202.534 2 10.754 14 538 46
169 Tiếng Corsica Corsu co 5.560 12.636 359.143 1 13.997 25 0 46
170 Võro Võro fiu-vro 5.442 10.218 167.962 2 9.677 14 211 13
171 Tiếng Turkmen Türkmen tk 5.429 12.722 205.564 1 16.242 31 304 29
172 Tiếng Bắc Luri لۊری شومالی lrc 5.364 8.923 93.015 1 3.209 19 0 5
173 Tiếng Erzya Эрзянь (Erzjanj Kelj) myv 5.320 12.581 105.998 2 8.346 23 0 16
174 Tiếng Komi Коми kv 5.291 13.409 131.504 0 9.788 19 0 23
175 Tiếng Kashubia Kaszëbsczi csb 5.245 8.383 180.321 2 11.402 30 0 8
176 Tiếng Somali Soomaali so 5.153 18.841 176.196 1 20.427 51 1 66
177 Tiếng Manx Gaelg gv 4.965 16.818 297.239 2 13.468 17 181 101
178 Tiếng Assam অসমীয়া as 4.964 39.359 179.483 3 20.003 75 1.366 219
179 Tiếng Udmurt Удмурт кыл udm 4.460 12.665 110.163 4 9.902 15 9 29
180 Zeelandic Zeêuws zea 4.416 8.430 105.770 4 8.551 19 1 10
181 Tiếng Aymara Aymar ay 4.380 7.800 89.130 0 11.522 26 0 7
182 Tiếng Uyghur ئۇيغۇر تىلى ug 4.074 11.872 144.629 0 13.965 20 295 45
183 Tiếng Interlingue Interlingue ie 4.026 6.676 119.588 0 11.579 25 0 8
184 Norman Nouormand/Normaund nrm 3.991 9.001 208.564 0 9.287 14 0 37
185 Saterland Frisian Seeltersk stq 3.953 10.152 116.771 3 9.488 15 442 28
186 Tiếng Lezghian Лезги чІал (Lezgi č’al) lez 3.948 10.187 75.965 4 6.602 19 10 19
187 Tiếng Cornwall Kernewek/Karnuack kw 3.811 7.659 173.141 1 9.792 16 0 23
188 Tiếng Ladino Dzhudezmo lad 3.803 12.914 202.305 4 14.462 25 23 90
189 Picard Picard pcd 3.702 8.088 56.293 1 8.877 24 52 10
190 Tiếng Shona chiShona sn 3.663 9.913 58.170 0 8.517 20 0 17
191 Tiếng Miranda Mirandés mwl 3.624 9.616 93.786 2 9.113 22 0 27
192 Tiếng Guarani Avañe'ẽ gn 3.565 8.513 106.450 1 11.479 27 0 24
193 Tiếng Romansh Rumantsch rm 3.529 8.349 154.495 2 12.365 21 49 35
194 Tiếng Goan Konkani गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni gom 3.513 7.709 172.794 1 4.252 15 0 32
195 Tiếng Komi-Permyak Перем Коми (Perem Komi) koi 3.449 7.975 54.672 0 5.859 13 0 12
196 Ligurian Líguru lij 3.416 14.803 158.745 2 9.317 31 0 119
197 Tiếng Abkhazia Аҧсуа ab 3.414 12.282 67.090 1 12.453 28 2 37
198 Tiếng Malta Malti mt 3.313 15.020 250.689 3 14.663 27 1.166 208
199 Tiếng Friulian Furlan fur 3.271 7.715 165.173 1 9.869 17 319 40
200 Tiếng Hạ Sorbia Dolnoserbski dsb 3.180 10.636 135.139 2 13.247 19 0 70
201 Tiếng Arpitan Arpitan frp 3.084 7.781 186.746 2 10.471 21 0 56
202 Tiếng Divehi ދިވެހިބަސް dv 3.025 10.503 120.511 2 18.519 19 933 70
203 Tiếng Lingala Lingala ln 3.023 7.972 118.354 2 8.423 18 28 40
204 Tiếng Anh cổ Englisc ang 3.015 14.256 192.595 1 92.652 40 300 188
205 Chavacano Chavacano de Zamboanga cbk-zam 2.992 5.353 98.068 1 10.526 13 1 11
206 Tiếng Extremadura Estremeñu ext 2.929 6.829 108.404 0 12.022 18 0 28
207 Doteli डोटेली dty 2.882 9.860 117.690 0 2.377 25 3 70
208 Tiếng Lào ລາວ lo 2.855 8.478 65.485 0 10.301 18 0 30
209 Tiếng Kabyle Taqbaylit kab 2.849 10.972 73.299 1 8.093 21 0 54
210 Tiếng Cologne Ripoarisch ksh 2.838 10.296 1.599.936 2 16.566 17 0 1.073
211 Tiếng Gagauz Gagauz gag 2.758 6.237 62.838 0 8.273 15 0 16
212 Livvi-Karelian Karjalan olo 2.631 4.682 20.873 1 3.150 14 0 3
213 Lingua Franca Nova Lingua franca nova lfn 2.626 4.191 21.637 3 1.087 25 0 2
214 Tiếng Pangasinan Pangasinan pag 2.558 7.392 58.425 0 5.375 10 0 28
215 Tiếng Hawaii Hawai`i haw 2.550 4.817 77.249 0 9.903 16 0 13
216 Tiếng Pali पाऴि pi 2.529 4.426 96.113 0 4.716 6 0 12
217 Tiếng Avaric Авар av 2.306 9.087 67.565 0 9.580 21 0 64
218 Palatinate German Pälzisch pfl 2.102 5.489 74.491 5 7.118 14 0 35
219 Russia Buriat Буряад bxr 2.092 7.653 52.965 1 9.855 13 0 49
220 Tiếng Kalmyk Хальмг xal 2.037 10.355 80.114 2 7.113 14 0 129
221 Tiếng Karachay-Balkar Къарачай-Малкъар (Qarachay-Malqar) krc 2.026 13.479 103.561 1 7.105 14 0 246
222 Tiếng Papiamento Papiamentu pap 1.932 4.623 71.270 1 8.340 11 0 30
223 Tiếng Kara-Kalpak Qaraqalpaqsha kaa 1.909 4.773 42.132 1 7.563 17 0 20
224 Tiếng Hausa هَوُسَ ha 1.881 5.642 38.534 2 7.563 26 0 27
225 Tiếng Banjar Bahasa Banjar bjn 1.843 13.468 58.912 1 8.479 18 1 174
226 Tiếng Kinyarwanda Ikinyarwanda rw 1.823 5.103 71.255 0 7.390 13 0 45
227 Pennsylvania German Deitsch pdc 1.817 5.549 102.094 0 22.855 13 0 78
228 Tiếng Tonga faka Tonga to 1.692 4.958 39.290 1 5.810 7 11 30
229 Tiếng Gorontalo Hulontalo gor 1.678 3.451 19.251 1 413 15 0 6
230 Tiếng Tuvinian Тыва tyv 1.663 5.947 27.061 0 5.001 18 0 30
231 Novial Novial nov 1.658 4.478 174.386 2 7.591 18 0 113
232 Tiếng Kalaallisut Kalaallisut kl 1.656 3.947 71.598 2 9.137 12 0 35
233 Jamaican Patois Jumiekan Kryuol jam 1.628 2.838 19.319 1 3.516 17 0 4
234 Tiếng Aramaic ܐܪܡܝܐ arc 1.627 5.912 92.711 1 14.335 17 0 109
235 Tiếng Kabardian Адыгэбзэ (Adighabze) kbd 1.576 6.601 41.887 0 6.565 12 0 65
236 Tiếng Tok Pisin Tok Pisin tpi 1.481 5.635 83.870 0 8.476 14 0 117
237 Kabiye Kabɩyɛ kbp 1.455 2.714 12.756 0 1.529 7 0 4
238 Tiếng Tetum Tetun tet 1.425 3.546 61.887 1 6.386 25 0 39
239 Tiếng Kikuyu Gĩkũyũ ki 1.357 2.863 19.262 0 4.932 9 0 8
240 Tiếng Igbo Igbo ig 1.328 5.449 62.342 2 8.545 28 0 110
241 Tiếng Nauru dorerin Naoero na 1.301 4.095 80.561 1 7.118 12 0 91
242 Tiếng Lojban Lojban jbo 1.220 5.519 108.482 2 10.929 18 0 244
243 Lak Лакку lbe 1.216 11.298 44.109 0 6.076 12 0 268
244 Aromanian Armãneashce roa-rup 1.209 3.815 198.077 1 10.278 9 0 241
245 Tiếng Tahiti Reo Mā`ohi ty 1.194 2.811 51.831 0 5.260 10 0 34
246 Tiếng Moksha Мокшень (Mokshanj Kälj) mdf 1.185 5.134 49.141 2 6.356 11 0 106
247 Tiếng Choang Cuengh za 1.180 2.960 36.715 0 6.962 10 0 28
248 Tiếng Kongo KiKongo kg 1.179 2.756 42.411 1 6.880 12 0 28
249 Tiếng Bislama Bislama bi 1.177 2.861 37.565 0 7.435 11 0 27
250 Tiếng Wolof Wolof wo 1.166 4.467 99.249 1 10.428 12 0 178
251 Tiếng Ganda Luganda lg 1.161 4.239 23.979 0 4.660 15 0 40
252 Sranan Sranantongo srn 1.060 2.630 37.785 0 5.173 10 0 32
253 Tiếng Zulu isiZulu zu 1.000 4.709 48.907 0 10.851 24 0 143

100+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
254 Tulu ತುಳು tcy 939 2.702 37.815 1 2.131 21 0 49
255 Tiếng Cherokee ᏣᎳᎩ chr 853 3.580 42.821 1 12.819 11 0 122
256 Latgalian Latgaļu ltg 806 2.870 32.597 0 4.659 15 0 74
257 Tiếng Samoa Gagana Samoa sm 798 2.848 38.661 0 5.415 12 0 90
258 Tiếng Oromo Oromoo om 770 3.157 30.680 0 5.646 11 0 93
259 Tiếng Ingush Гӏалгӏай inh 765 2.542 26.719 1 503 12 0 57
260 Tiếng Xhosa isiXhosa xh 740 3.122 29.587 0 7.302 19 0 98
261 Tiếng Slavơ Nhà thờ Словѣньскъ cu 657 4.626 75.581 1 16.936 18 0 596
262 Romani romani - रोमानी rmy 657 2.531 46.976 0 12.380 13 0 151
263 Tiếng Bambara Bamanankan bm 646 2.500 37.934 0 7.343 8 0 125
264 Tiếng Tswana Setswana tn 641 2.675 21.862 1 5.974 13 0 82
265 Norfolk Norfuk pih 639 2.665 38.507 0 7.173 9 0 145
266 Tiếng Rundi Kirundi rn 611 1.965 19.535 0 5.338 11 0 49
267 Tiếng Cheyenne Tsetsêhestâhese chy 609 2.155 23.137 0 7.590 9 0 69
268 Tiếng Twi Twi tw 606 1.918 17.868 0 7.770 9 0 44
269 Tiếng Gô-tích 𐌲𐌿𐍄𐌹𐍃𐌺 got 567 3.152 39.257 1 12.579 16 0 259
270 Tiếng Tumbuka chiTumbuka tum 562 1.877 21.377 0 4.350 9 0 62
271 Tiếng Tsonga Xitsonga ts 560 2.615 31.114 1 5.731 11 0 160
272 Tiếng Akan Akana ak 559 2.382 19.935 0 7.475 10 0 89
273 Tiếng Sotho Miền Nam Sesotho st 539 2.178 23.114 0 6.374 18 0 98
274 Atikamekw Atikamekw atj 501 1.287 9.409 4 1.322 8 0 18
275 Tiếng Chamorro Chamoru ch 469 2.322 20.377 0 10.418 12 0 --
276 Pontic Ποντιακά pnt 458 1.943 33.681 0 6.773 13 0 --
277 Tiếng Swati SiSwati ss 440 2.100 35.940 2 5.379 9 0 --
278 Tiếng Fiji Na Vosa Vakaviti fj 424 1.971 30.837 0 5.571 9 0 --
279 Tiếng Adyghe Адыгэбзэ ady 409 1.402 7.549 1 2.784 11 0 --
280 Tiếng Inuktitut ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ iu 408 2.860 41.877 1 11.864 15 0 --
281 Tiếng Nyanja Chichewa ny 388 1.824 17.595 1 5.125 13 0 --
282 Tiếng Ewe Eʋegbe ee 345 2.624 47.877 1 9.477 14 0 --
283 Tiếng Kashmir कश्मीरी / كشميري ks 316 1.599 32.439 0 6.256 10 0 --
284 Tiếng Venda Tshivenda ve 264 1.628 16.780 0 4.411 9 0 --
285 Tiếng Inupiaq Iñupiak ik 260 2.267 35.045 0 5.495 8 0 --
286 Tiếng Sango Sängö sg 255 1.604 19.325 0 4.347 8 0 --
287 Tiếng Fulah Fulfulde ff 227 1.746 20.976 0 5.448 13 0 --
288 Tiếng Dzongkha ཇོང་ཁ dz 218 1.880 26.940 0 6.373 9 0 --
289 Tiếng Tigrinya ትግርኛ ti 166 1.607 19.226 0 5.688 6 0 --
290 Tiếng Cree Nehiyaw cr 131 2.175 33.563 1 10.161 13 0 --

10+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
291 Tiếng Dinka Thuɔŋjäŋ din 69 549 3.092 0 1.885 21 0 --

1+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
292 Tiếng Ndonga Oshiwambo ng 8 441 5.918 0 1.754 0 0 --
293 Tiếng Choctaw Choctaw cho 6 200 4.217 0 1.410 0 0 --
294 Tiếng Kuanyama Kuanyama kj 4 113 3.547 0 1.139 0 0 --
295 Tiếng Marshall Ebon mh 4 205 4.211 0 1.742 0 0 --
296 Tiếng Hiri Motu Hiri Motu ho 3 128 3.785 0 1.277 0 0 --
297 Tiếng Di Tứ Xuyên ꆇꉙ ii 3 188 11.652 0 1.545 0 0 --
298 Tiếng Afar Afar aa 1 509 4.680 0 3.246 0 0 --
299 Tiếng Creek Muskogee mus 1 114 3.600 0 1.629 0 0 --

0 articles in language (other than main page)[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
300 Tiếng Herero Otsiherero hz 0 175 4.480 0 3.080 0 0 --
301 Tiếng Kanuri Kanuri kr 0 161 4.640 0 4.403 0 0 --

Grand Total[edit]

Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tập tin
48.316.940 190.953.563 2.419.050.314 3.760 76.117.125 2.556.734