List of Wikipedias/Table/vi

From Meta, a Wikimedia project coordination wiki
Jump to: navigation, search


  • Statistics at 12:1 26 May 2.018 (UTC)

1.000.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
1 Tiếng Anh English en 5.655.871 45.039.930 838.348.059 1.214 33.685.879 132.781 869.077 903
2 Tiếng Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 5.382.873 8.964.399 22.672.445 5 47.957 175 0 1
3 Tiếng Thụy Điển Svenska sv 3.783.740 7.659.915 42.855.423 62 614.102 2.544 0 6
4 Tiếng Đức Deutsch de 2.184.615 6.142.375 176.631.585 194 2.917.000 18.648 129.495 94
5 Tiếng Pháp Français fr 1.986.475 9.477.297 148.432.843 164 3.114.199 19.213 54.356 223
6 Tiếng Hà Lan Nederlands nl 1.932.140 3.967.738 51.528.116 44 919.079 3.913 23 14
7 Tiếng Nga Русский ru 1.474.518 5.673.925 92.587.918 81 2.304.287 11.067 209.834 132
8 Tiếng Italy Italiano it 1.439.449 5.800.940 97.206.942 113 1.664.322 8.736 142.338 154
9 Tiếng Tây Ban Nha Español es 1.412.698 6.333.096 107.705.211 70 5.012.976 17.053 0 206
10 Tiếng Ba Lan Polski pl 1.282.225 2.854.305 53.338.270 106 889.054 4.089 37 28
11 Tiếng Waray Winaray war 1.263.012 2.875.953 6.188.543 2 37.050 66 44 4
12 Tiếng Việt Tiếng Việt vi 1.173.700 13.283.019 40.307.585 22 602.367 1.614 26.772 --
13 Tiếng Nhật 日本語 ja 1.107.739 3.280.249 68.483.537 43 1.333.637 13.350 85.315 80
14 Tiếng Trung 中文 zh 1.007.782 5.404.201 49.418.301 79 2.522.059 8.037 49.197 174

100.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
15 Tiếng Bồ Đào Nha Português pt 997.750 4.640.046 51.995.658 79 2.095.945 5.989 48.832 149
16 Tiếng Ucraina Українська uk 790.313 2.386.563 22.598.730 42 406.139 2.872 94.683 39
17 Tiếng Ba Tư فارسی fa 624.080 4.079.407 23.399.740 34 736.517 4.204 50.662 176
18 Tiếng Serbia Српски / Srpski sr 607.129 3.642.332 20.497.987 16 223.121 1.099 29.679 141
19 Tiếng Catalan Català ca 581.084 1.439.726 19.888.893 25 291.989 1.603 10.580 30
20 Tiếng Ả Rập العربية ar 576.256 3.568.648 28.690.235 28 1.493.193 4.809 30.984 217
21 Tiếng Na Uy Norsk (Bokmål) no 488.617 1.298.147 18.494.982 42 428.418 1.414 1 39
22 Tiếng Serbo-Croatia Srpskohrvatski / Српскохрватски sh 444.106 4.596.296 40.803.048 10 122.368 275 9.090 776
23 Tiếng Phần Lan Suomi fi 437.884 1.182.788 17.273.083 36 384.235 1.804 53.708 42
24 Tiếng Hungary Magyar hu 431.517 1.254.184 19.903.727 30 381.856 1.732 23.873 58
25 Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id 430.786 2.351.973 13.903.971 34 964.796 2.619 61.132 118
26 Tiếng Hàn 한국어 ko 417.639 1.624.016 21.368.638 25 505.480 2.320 13.883 110
27 Tiếng Séc Čeština cs 405.977 1.091.857 16.077.020 30 412.802 2.067 1 42
28 Tiếng Romania Română ro 386.238 2.039.708 12.172.897 17 439.006 955 36.024 109
29 Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms 315.617 860.228 4.337.726 13 214.827 494 21.634 15
30 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr 309.474 1.561.095 19.664.081 27 999.689 750 31.044 206
31 Tiếng Basque Euskara eu 292.942 718.827 6.226.438 10 89.211 551 0 18
32 Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo 247.194 548.674 6.302.321 19 146.059 361 4.423 17
33 Tiếng Bulgaria Български bg 242.200 538.279 8.497.720 26 234.460 697 826 24
34 Tiếng Armenia Հայերեն hy 240.731 803.964 5.755.054 11 74.701 523 7.122 39
35 Tiếng Đan Mạch Dansk da 237.832 800.904 9.520.031 24 324.418 992 0 67
36 Chinese (Min Nan) Bân-lâm-gú zh-min-nan 226.708 715.979 1.890.421 5 34.684 73 362 12
37 Tiếng Slovak Slovenčina sk 225.941 491.659 6.650.626 8 158.563 524 0 19
38 Tiếng Do Thái עברית he 225.141 936.363 23.089.978 39 404.819 3.100 52.251 246
39 Tiếng Minangkabau Minangkabau min 222.192 317.848 1.547.611 3 7.376 27 104 1
40 Tiếng Kazakh Қазақша kk 221.619 521.305 2.619.321 16 78.064 201 9.578 9
41 Tiếng Croatia Hrvatski hr 192.113 491.330 5.072.149 20 199.065 526 15.653 25
42 Tiếng Litva Lietuvių lt 188.013 445.391 5.375.874 13 121.909 367 20.719 23
43 Tiếng Estonia Eesti et 175.882 438.507 5.001.607 33 114.844 888 2.847 25
44 Tiếng Chechen Нохчийн ce 164.833 189.777 2.633.498 4 17.787 34 281 0
45 Tiếng Slovenia Slovenščina sl 161.285 382.079 4.985.433 22 168.295 461 8.024 24
46 Tiếng Belarus Беларуская be 154.306 505.969 3.142.566 9 77.632 236 2.586 32
47 Tiếng Galician Galego gl 148.258 364.656 4.736.986 11 88.422 357 9.585 28
48 Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el 147.090 448.772 7.034.340 22 246.114 1.014 16.374 66
49 Tiếng Urdu اردو ur 138.938 746.889 3.453.438 8 78.961 195 4.780 89
50 Tiếng Na Uy (Nynorsk) Nynorsk nn 138.102 328.322 3.037.161 23 89.291 150 16 18
51 Tiếng Azerbaijan Azərbaycanca az 134.772 347.863 4.299.397 16 154.755 658 20.607 31
52 Simple English Simple English simple 134.237 461.428 6.109.427 15 721.319 982 36 79
53 Tiếng Uzbek O‘zbek uz 129.196 619.514 1.984.226 8 38.861 100 372 46
54 Tiếng La-tinh Latina la 128.541 250.156 3.344.513 17 107.405 180 0 12
55 Tiếng Hindi हिन्दी hi 124.980 752.427 3.800.212 11 352.848 973 3.420 127
56 Tiếng Thái ไทย th 124.342 720.342 7.620.420 15 319.228 1.224 36.150 243
57 Tiếng Georgia ქართული ka 122.741 348.339 3.488.578 3 101.089 266 13.925 34
58 Tiếng Volapük Volapük vo 121.048 249.384 3.185.079 2 24.883 35 0 14
59 Tiếng Tamil தமிழ் ta 116.236 338.712 2.525.624 35 133.885 315 7.768 27
60 Tiếng Wales Cymraeg cy 100.612 215.766 5.377.728 12 49.510 130 17.044 33

10.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
61 Tiếng Macedonia Македонски mk 94.574 431.604 3.729.956 16 75.323 217 7.642 110
62 Tiếng Tajik Тоҷикӣ tg 93.872 175.254 996.647 4 22.894 61 374 4
63 Tiếng Malagasy Malagasy mg 84.985 219.872 814.525 2 17.811 40 4 9
64 Tiếng Latvia Latviešu lv 84.830 355.235 2.863.948 10 76.253 278 20.572 82
65 Tiếng Occitan Occitan oc 84.597 141.461 2.079.467 4 35.254 95 887 7
66 Tiếng Tagalog Tagalog tl 81.388 232.283 1.633.247 11 92.506 129 1.936 24
67 Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky 79.783 100.252 320.179 3 20.036 62 2.681 0
68 Tiếng Tatar Tatarça / Татарча tt 79.285 187.789 2.270.554 3 27.120 78 4.027 23
69 Tiếng Bosnia Bosanski bs 77.392 363.850 2.923.541 8 106.148 150 24.045 110
70 South Azerbaijani تۆرکجه azb 76.233 159.464 403.365 4 11.900 68 0 3
71 Tiếng Asturias Asturianu ast 74.861 119.775 1.537.102 9 44.433 133 0 5
72 Tiếng Albania Shqip sq 74.070 206.911 1.862.128 10 104.136 262 11.430 29
73 Tiếng Newari नेपाल भाषा new 72.154 196.218 843.915 1 18.767 18 0 13
74 Tiếng Telugu తెలుగు te 68.983 231.461 2.368.522 15 72.479 187 11.900 57
75 Cantonese 粵語 zh-yue 66.731 170.103 1.194.210 9 154.515 201 1.502 17
76 Tiếng Breton Brezhoneg br 64.700 127.137 1.790.555 7 49.427 92 5.402 13
77 Piedmontese Piemontèis pms 64.348 98.535 839.572 9 18.996 34 2.078 2
78 Belarusian (Taraškievica orthography) Беларуская (тарашкевіца) be-tarask 63.157 167.877 1.971.474 5 55.653 102 1.471 32
79 Tiếng Bangla বাংলা bn 58.474 581.737 3.009.344 17 184.475 798 4.727 414
80 Tiếng Malayalam മലയാളം ml 56.559 355.128 2.807.945 19 107.673 334 5.635 220
81 Tiếng Java Basa Jawa jv 54.903 144.346 1.440.276 8 35.906 110 5.449 26
82 Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb 53.378 115.593 2.108.235 5 39.914 93 2.557 25
83 Tiếng Haiti Krèyol ayisyen ht 52.214 64.023 707.141 2 19.444 28 0 1
84 Tiếng Scots Scots sco 51.900 189.218 671.424 4 50.015 119 1.405 25
85 Tiếng Marathi मराठी mr 51.425 212.615 1.592.860 9 88.996 194 19.314 74
86 Tiếng Afrikaans Afrikaans af 49.634 122.320 1.667.220 13 99.928 148 8.750 29
87 Tiếng Ireland Gaeilge ga 46.708 77.196 889.600 7 35.105 106 1.191 5
88 Western Punjabi شاہ مکھی پنجابی (Shāhmukhī Pañjābī) pnb 46.480 65.939 503.026 2 21.283 33 238 1
89 Tiếng Iceland Íslenska is 45.036 119.559 1.590.374 25 61.471 147 3.024 36
90 Tiếng Bashkir Башҡорт ba 42.886 124.501 809.745 7 22.306 80 1.312 24
91 Tiếng Swahili Kiswahili sw 42.286 95.047 1.029.460 9 31.939 92 2.178 17
92 Tiếng Chuvash Чăваш cv 41.251 70.955 628.946 2 22.879 40 536 5
93 Tiếng Frisia Frysk fy 40.089 117.229 917.213 9 30.020 77 6.357 29
94 Tiếng Sunda Basa Sunda su 39.583 68.063 543.516 7 19.873 47 541 4
95 Tiếng Miến Điện မြန်မာဘာသာ my 38.544 81.087 401.025 4 50.299 88 3.482 6
96 Lombard Lumbaart lmo 37.371 97.521 967.571 6 22.851 41 4.437 26
97 Tiếng Aragon Aragonés an 33.073 105.506 1.607.790 5 48.223 67 1.239 73
98 Tiếng Yoruba Yorùbá yo 31.645 54.102 513.522 2 17.283 26 174 5
99 Tiếng Nepal नेपाली ne 30.534 85.874 640.856 11 37.359 90 593 25
100 Tiếng Hạ Giéc-man Plattdüütsch nds 30.396 81.728 818.003 3 32.676 49 0 29
101 Tiếng Punjab ਪੰਜਾਬੀ pa 29.237 99.380 429.359 8 23.337 142 1.321 25
102 Tiếng Gujarati ગુજરાતી gu 27.792 79.428 573.280 4 40.557 101 1 25
103 Tiếng Ido Ido io 27.617 41.503 933.307 4 24.293 52 1 6
104 Tiếng Bavaria Boarisch bar 25.998 98.768 689.769 6 41.676 68 1.263 55
105 Tiếng Sicilia Sicilianu scn 25.995 55.097 722.047 8 29.561 32 1.408 16
106 Tiếng Bishnupriya ইমার ঠার/বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী bpy 25.080 58.173 780.472 1 18.145 25 49 23
107 Alemannic Alemannisch als 24.486 56.351 830.567 8 63.340 93 454 25
108 Tiếng Kurd Kurdî / كوردی ku 23.453 59.360 701.923 3 35.327 51 615 28
109 Tiếng Kannada ಕನ್ನಡ kn 23.362 89.772 844.548 5 46.001 137 3.315 76
110 Tiếng Kurd Miền Trung Soranî / کوردی ckb 21.646 117.895 572.522 7 31.723 77 829 96
111 Tiếng Khoa Học Quốc Tế Interlingua ia 20.630 33.026 594.512 7 31.758 38 4 6
112 Tiếng Quechua Runa Simi qu 20.531 52.108 632.425 2 20.048 36 0 29
113 Tiếng Ả Rập Ai Cập مصرى (Maṣri) arz 18.434 155.505 806.514 5 99.200 108 1.460 287
114 Tiếng Mông Cổ Монгол mn 18.072 62.838 543.899 5 52.496 104 1.445 53
115 Samogitian Žemaitėška bat-smg 16.275 27.420 343.235 4 18.548 23 109 6
116 Tiếng Sinhala සිංහල si 14.760 66.884 421.647 2 35.607 82 4.566 79
117 Tiếng Gael Scotland Gàidhlig gd 14.693 30.410 541.230 3 19.108 30 347 20
118 Tiếng Walloon Walon wa 14.598 38.012 333.348 1 15.704 19 2.146 23
119 Tiếng Napoli Nnapulitano nap 14.536 26.449 649.103 1 19.270 29 368 16
120 Tiếng Yiddish ייִדיש yi 14.386 39.495 530.081 3 30.784 52 1.063 41
121 Tiếng Amharic አማርኛ am 14.245 44.278 346.500 3 26.187 42 1.618 35
122 Tiếng Bugin Basa Ugi bug 14.116 18.630 191.533 0 9.171 11 0 1
123 Tiếng Odia ଓଡ଼ିଆ or 13.848 59.370 314.816 5 17.458 71 119 57
124 Min Dong Chinese Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ cdo 13.668 26.696 71.649 3 13.575 26 2 2
125 Banyumasan Basa Banyumasan map-bms 13.322 28.640 205.896 1 10.294 17 487 10
126 Tiếng Thượng Sorbia Hornjoserbsce hsb 12.823 32.722 357.981 3 17.337 27 139 26
127 Tiếng Faroe Føroyskt fo 12.754 38.063 347.628 2 19.395 41 0 36
128 Tiếng Mazanderani مَزِروني mzn 12.660 27.832 144.871 3 16.820 25 249 7
129 Tiếng Maithili मैथिली mai 12.478 29.804 171.500 3 5.830 22 62 11
130 Mingrelian მარგალური (Margaluri) xmf 12.470 27.731 134.016 2 11.145 15 0 7
131 Tiếng Limburg Limburgs li 12.153 60.253 426.818 5 18.539 24 625 111
132 Tiếng Sakha Саха тыла (Saxa Tyla) sah 11.600 39.702 340.263 3 15.535 59 1.766 50
133 Tiếng Phạn संस्कृतम् sa 11.291 53.402 434.994 6 22.973 32 433 113
134 Venetian Vèneto vec 11.181 34.110 583.752 3 21.006 46 719 72
135 Tiếng Iloko Ilokano ilo 10.989 46.331 317.744 2 12.149 24 0 71
136 Tiếng Ossetic Иронау os 10.767 41.462 466.526 2 17.258 19 184 91
137 Western Mari Кырык Мары (Kyryk Mary) mrj 10.267 15.399 93.821 0 7.519 18 0 2
138 Emiliano-Romagnolo Emiliàn e rumagnòl eml 10.076 29.198 121.421 2 14.903 31 1.907 15

1.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
139 Eastern Mari Олык Марий (Olyk Marij) mhr 9.992 22.980 170.473 0 9.627 23 0 13
140 Tiếng Sindhi سنڌي، سندھی ، सिन्ध sd 9.794 28.144 114.328 2 8.938 33 0 14
141 Tiếng Fiji Hindi Fiji Hindi hif 9.744 30.677 241.570 1 19.612 35 193 36
142 Bhojpuri भोजपुरी bh 9.521 54.213 580.264 2 13.977 24 53 236
143 Tarantino Tarandíne roa-tara 9.237 17.344 134.522 1 8.159 10 290 6
144 Tiếng Ngô 吴语 wuu 9.107 19.344 229.583 3 54.429 36 239 15
145 Tiếng Pashto پښتو ps 8.919 32.426 222.797 1 17.058 44 1.443 48
146 Zazaki Zazaki diq 8.788 26.274 375.070 2 17.135 28 215 57
147 Tiếng Khách Gia Hak-kâ-fa / 客家話 hak 8.570 16.467 112.339 0 22.218 21 0 6
148 Tiếng Pampanga Kapampangan pam 8.550 18.370 278.935 2 14.582 18 413 20
149 Tiếng Sotho Miền Bắc Sepedi nso 7.831 9.674 37.897 0 3.653 10 0 0
150 Classical Chinese 古文 / 文言文 zh-classical 7.774 75.557 310.554 3 70.915 87 0 312
151 Central Bikol Bikol bcl 7.754 13.579 171.745 2 12.493 25 880 7
152 Tiếng Sami Miền Bắc Sámegiella se 7.389 17.491 282.934 4 18.353 19 0 30
153 Tiếng Achinese Bahsa Acèh ace 7.218 13.878 106.389 1 16.433 22 0 7
154 Silesian Ślůnski szl 7.161 17.661 231.727 2 14.662 23 0 28
155 Tiếng Maori Māori mi 7.139 12.751 147.913 3 9.472 12 0 7
156 Nahuatl Nāhuatl nah 7.011 18.515 439.203 3 15.796 19 175 64
157 Tiếng Frisia Miền Bắc Nordfriisk frr 6.791 20.719 147.586 4 11.330 19 750 30
158 Tiếng Hạ Saxon Nedersaksisch nds-nl 6.769 16.807 295.586 6 17.418 18 612 39
159 Rusyn Русиньскый rue 6.522 12.258 105.499 0 15.799 21 0 7
160 West Flemish West-Vlams vls 6.423 18.636 296.486 3 16.621 25 502 58
161 Tiếng Cám 贛語 gan 6.391 33.200 390.745 2 29.844 18 147 207
162 Tiếng Khmer ភាសាខ្មែរ km 6.331 26.020 211.566 5 23.872 45 1.196 79
163 Tiếng Tây Tạng བོད་སྐད bo 5.815 16.326 134.462 0 17.411 22 0 27
164 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Crimean Qırımtatarca crh 5.805 20.114 135.987 1 12.217 17 0 41
165 Tiếng Sardinia Sardu sc 5.745 12.645 153.875 2 13.720 20 121 18
166 Veps Vepsän vep 5.677 18.822 104.366 0 9.849 18 0 30
167 Tiếng Gilaki گیلکی glk 5.654 11.871 51.757 3 10.127 14 807 5
168 Tiếng Corsica Corsu co 5.538 12.601 358.683 1 13.841 26 0 46
169 Võro Võro fiu-vro 5.437 10.210 167.873 2 9.588 18 211 13
170 Tiếng Turkmen تركمن / Туркмен tk 5.390 12.590 204.972 1 16.064 34 303 29
171 Tiếng Bắc Luri لۊری شومالی lrc 5.361 8.891 90.344 1 3.116 12 0 4
172 Tiếng Komi Коми kv 5.282 13.287 131.230 0 9.696 14 0 23
173 Tiếng Erzya Эрзянь (Erzjanj Kelj) myv 5.260 12.317 105.105 2 8.253 22 0 15
174 Tiếng Kashubia Kaszëbsczi csb 5.220 8.343 179.530 2 11.275 13 0 8
175 Tiếng Manx Gaelg gv 4.965 16.814 297.158 2 13.335 24 181 101
176 Tiếng Navajo Diné bizaad nv 4.961 15.680 199.870 2 10.651 11 537 60
177 Tiếng Assam অসমীয়া as 4.911 38.711 177.868 3 19.506 50 1.365 218
178 Tiếng Somali Soomaali so 4.496 17.929 173.372 1 20.109 37 1 86
179 Zeelandic Zeêuws zea 4.413 8.423 105.656 4 8.451 15 1 10
180 Tiếng Udmurt Удмурт кыл udm 4.405 12.322 109.681 4 9.816 11 9 29
181 Tiếng Aymara Aymar ay 4.361 7.714 88.952 0 11.401 30 0 7
182 Tiếng Uyghur ئۇيغۇر تىلى ug 4.008 11.808 144.488 1 13.862 21 295 46
183 Tiếng Interlingue Interlingue ie 3.957 6.555 119.083 0 11.452 24 0 8
184 Saterland Frisian Seeltersk stq 3.945 10.130 116.534 3 9.423 16 442 28
185 Tiếng Lezghian Лезги чІал (Lezgi č’al) lez 3.944 10.117 75.772 4 6.522 11 10 18
186 Norman Nouormand/Normaund nrm 3.888 8.798 207.522 0 9.211 15 0 38
187 Tiếng Cornwall Kernewek/Karnuack kw 3.808 7.651 172.882 0 9.689 17 0 23
188 Tiếng Ladino Dzhudezmo lad 3.799 12.907 202.245 4 14.306 24 23 90
189 Picard Picard pcd 3.666 8.047 56.030 1 8.717 20 52 10
190 Tiếng Shona chiShona sn 3.630 9.857 57.909 0 8.380 17 0 17
191 Tiếng Miranda Mirandés mwl 3.608 9.623 93.302 2 9.024 19 0 27
192 Tiếng Guarani Avañe'ẽ gn 3.522 8.431 105.991 1 11.324 19 0 24
193 Tiếng Romansh Rumantsch rm 3.516 8.317 154.266 3 12.190 31 49 35
194 Tiếng Goan Konkani गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni gom 3.505 7.681 172.604 1 4.169 16 0 32
195 Tiếng Komi-Permyak Перем Коми (Perem Komi) koi 3.448 7.871 54.528 0 5.806 10 0 11
196 Tiếng Abkhazia Аҧсуа ab 3.410 11.498 73.749 1 12.304 17 2 36
197 Ligurian Líguru lij 3.404 14.767 158.109 2 9.168 23 0 119
198 Tiếng Malta Malti mt 3.303 15.004 250.468 3 14.508 27 1.166 209
199 Tiếng Friulian Furlan fur 3.231 7.522 164.447 1 9.757 15 319 39
200 Tiếng Hạ Sorbia Dolnoserbski dsb 3.188 10.640 134.782 2 13.130 21 0 69
201 Tiếng Arpitan Arpitan frp 3.056 7.688 186.363 2 10.361 24 0 56
202 Tiếng Divehi ދިވެހިބަސް dv 3.026 10.488 120.281 2 18.363 18 933 70
203 Tiếng Lingala Lingala ln 3.019 7.951 118.267 2 8.316 12 28 40
204 Tiếng Anh cổ Englisc ang 3.016 14.260 192.241 1 92.018 35 300 187
205 Chavacano Chavacano de Zamboanga cbk-zam 2.984 5.271 97.472 1 10.453 15 1 11
206 Tiếng Kabyle Taqbaylit kab 2.953 11.087 72.710 1 7.988 24 0 50
207 Tiếng Extremadura Estremeñu ext 2.924 6.833 108.331 0 11.896 17 0 28
208 Doteli डोटेली dty 2.872 9.105 105.797 1 1.933 12 2 55
209 Tiếng Lào ລາວ lo 2.840 8.388 65.142 0 10.142 20 0 30
210 Tiếng Cologne Ripoarisch ksh 2.836 10.293 1.599.876 2 16.432 19 0 1.075
211 Tiếng Gagauz Gagauz gag 2.758 6.232 62.750 0 8.180 12 0 16
212 Livvi-Karelian Karjalan olo 2.597 4.549 20.477 1 3.069 17 0 3
213 Tiếng Pangasinan Pangasinan pag 2.557 7.372 58.168 0 5.341 11 0 28
214 Tiếng Pali पाऴि pi 2.529 4.426 96.103 0 4.668 6 0 12
215 Tiếng Hawaii Hawai`i haw 2.310 4.526 75.484 0 9.784 17 0 15
216 Tiếng Avaric Авар av 2.305 9.032 67.458 0 9.474 16 0 64
217 Lingua Franca Nova Lingua franca nova lfn 2.254 3.527 15.463 3 624 35 0 1
218 Russia Buriat Буряад bxr 2.092 7.651 52.928 1 9.768 17 0 49
219 Palatinate German Pälzisch pfl 2.083 5.286 63.275 5 7.033 12 0 28
220 Tiếng Kalmyk Хальмг xal 2.037 10.305 80.038 2 7.063 9 0 128
221 Tiếng Karachay-Balkar Къарачай-Малкъар (Qarachay-Malqar) krc 2.025 13.474 103.519 1 7.043 8 0 246
222 Tiếng Papiamento Papiamentu pap 1.932 4.647 71.223 1 8.255 19 0 30
223 Tiếng Kara-Kalpak Qaraqalpaqsha kaa 1.906 4.768 42.057 1 7.503 15 0 20
224 Tiếng Kinyarwanda Ikinyarwanda rw 1.821 5.094 71.222 0 7.330 11 0 45
225 Pennsylvania German Deitsch pdc 1.816 5.547 101.995 0 22.633 12 0 78
226 Tiếng Banjar Bahasa Banjar bjn 1.814 13.273 58.596 1 8.401 14 1 176
227 Tiếng Hausa هَوُسَ ha 1.777 4.723 36.838 2 7.456 31 0 21
228 Tiếng Tonga faka Tonga to 1.694 4.962 39.276 1 5.769 8 11 29
229 Tiếng Kalaallisut Kalaallisut kl 1.656 3.946 71.563 2 9.051 15 0 35
230 Novial Novial nov 1.655 4.440 174.236 2 7.514 13 0 111
231 Tiếng Tuvinian Тыва tyv 1.653 5.771 26.592 0 4.934 17 0 29
232 Tiếng Aramaic ܐܪܡܝܐ arc 1.626 5.906 92.613 1 14.222 12 0 109
233 Jamaican Patois Jumiekan Kryuol jam 1.623 2.827 19.216 0 3.392 17 0 4
234 Tiếng Kabardian Адыгэбзэ (Adighabze) kbd 1.576 6.601 41.835 0 6.510 12 0 64
235 Tiếng Tok Pisin Tok Pisin tpi 1.483 5.639 83.833 0 8.403 10 0 117
236 Kabiye Kabɩyɛ kbp 1.455 2.712 12.741 1 1.450 14 0 4
237 Tiếng Tetum Tetun tet 1.423 3.506 61.161 1 6.300 16 0 37
238 Tiếng Kikuyu Gĩkũyũ ki 1.357 2.861 19.243 0 4.881 8 0 8
239 Tiếng Igbo Igbo ig 1.307 5.402 62.049 2 8.398 20 0 113
240 Tiếng Nauru dorerin Naoero na 1.297 4.091 80.454 1 7.053 14 0 91
241 Tiếng Gorontalo Hulontalo gor 1.231 2.967 18.167 1 299 22 0 12
242 Tiếng Lojban Lojban jbo 1.219 5.517 108.444 2 10.800 10 0 244
243 Lak Лакку lbe 1.216 11.184 43.970 0 6.037 11 0 264
244 Aromanian Armãneashce roa-rup 1.210 3.818 198.044 1 10.209 10 0 241
245 Tiếng Tahiti Reo Mā`ohi ty 1.194 2.810 51.813 0 5.220 8 0 34
246 Tiếng Moksha Мокшень (Mokshanj Kälj) mdf 1.185 5.036 49.025 2 6.301 9 0 103
247 Tiếng Choang Cuengh za 1.180 2.959 36.702 0 6.900 10 0 28
248 Tiếng Kongo KiKongo kg 1.178 2.753 42.388 1 6.811 11 0 28
249 Tiếng Bislama Bislama bi 1.173 2.851 37.541 0 7.368 8 0 27
250 Tiếng Wolof Wolof wo 1.166 4.471 99.227 1 10.333 12 0 178
251 Tiếng Ganda Luganda lg 1.162 4.205 23.843 0 4.615 8 0 39
252 Sranan Sranantongo srn 1.060 2.630 37.775 0 5.126 7 0 32

100+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
253 Tulu ತುಳು tcy 928 2.677 37.384 1 2.074 13 0 50
254 Tiếng Zulu isiZulu zu 901 4.303 47.773 0 10.693 21 0 158
255 Tiếng Cherokee ᏣᎳᎩ chr 834 3.540 42.689 1 12.680 13 0 127
256 Latgalian Latgaļu ltg 803 2.687 32.204 0 4.607 6 0 66
257 Tiếng Samoa Gagana Samoa sm 797 2.848 38.633 0 5.367 9 0 90
258 Tiếng Oromo Oromoo om 767 3.137 30.535 0 5.572 17 0 93
259 Tiếng Ingush Гӏалгӏай inh 758 2.363 25.998 0 373 28 0 49
260 Tiếng Xhosa isiXhosa xh 736 3.108 29.397 0 7.209 27 0 98
261 Romani romani - रोमानी rmy 660 2.527 46.943 0 12.243 10 0 149
262 Tiếng Bambara Bamanankan bm 646 2.500 37.922 0 7.292 9 0 125
263 Tiếng Slavơ Nhà thờ Словѣньскъ cu 643 4.604 75.218 1 16.789 28 0 620
264 Tiếng Tswana Setswana tn 641 2.672 21.824 1 5.913 11 0 82
265 Norfolk Norfuk pih 636 2.645 38.201 0 7.094 17 0 144
266 Tiếng Cheyenne Tsetsêhestâhese chy 611 2.155 23.123 0 7.537 11 0 69
267 Tiếng Rundi Kirundi rn 611 1.962 19.521 0 5.292 5 0 49
268 Tiếng Twi Twi tw 603 1.914 17.849 0 7.706 10 0 44
269 Tiếng Tsonga Xitsonga ts 562 2.596 31.046 1 5.676 8 0 157
270 Tiếng Tumbuka chiTumbuka tum 562 1.877 21.364 0 4.317 5 0 62
271 Tiếng Akan Akana ak 557 2.362 19.889 0 7.373 10 0 88
272 Tiếng Gô-tích 𐌲𐌿𐍄𐌹𐍃𐌺 got 548 3.119 38.998 1 12.430 9 0 275
273 Tiếng Sotho Miền Nam Sesotho st 539 2.167 23.062 0 6.300 10 0 97
274 Atikamekw Atikamekw atj 496 1.277 9.361 4 1.251 62 0 --
275 Pontic Ποντιακά pnt 458 1.940 33.617 0 6.692 8 0 --
276 Tiếng Swati SiSwati ss 438 2.094 35.902 2 5.327 10 0 --
277 Tiếng Chamorro Chamoru ch 434 2.284 20.201 0 10.304 10 0 --
278 Tiếng Fiji Na Vosa Vakaviti fj 423 1.969 30.813 0 5.526 11 0 --
279 Tiếng Inuktitut ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ iu 410 2.860 41.840 1 11.750 13 0 --
280 Tiếng Adyghe Адыгэбзэ ady 408 1.347 7.480 1 2.694 6 0 --
281 Tiếng Nyanja Chichewa ny 385 1.818 17.554 1 5.068 10 0 --
282 Tiếng Ewe Eʋegbe ee 345 2.622 47.857 1 9.357 13 0 --
283 Tiếng Kashmir कश्मीरी / كشميري ks 316 1.597 32.426 0 6.182 9 0 --
284 Tiếng Inupiaq Iñupiak ik 260 2.266 35.029 0 5.449 7 0 --
285 Tiếng Venda Tshivenda ve 256 1.617 16.713 0 4.363 5 0 --
286 Tiếng Sango Sängö sg 255 1.604 19.314 0 4.292 7 0 --
287 Tiếng Fulah Fulfulde ff 229 1.748 20.959 0 5.384 8 0 --
288 Tiếng Dzongkha ཇོང་ཁ dz 223 1.786 26.739 0 6.318 8 0 --
289 Tiếng Tigrinya ትግርኛ ti 165 1.605 19.213 0 5.629 8 0 --
290 Tiếng Cree Nehiyaw cr 131 2.171 33.502 1 10.050 12 0 --

10+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
291 Tiếng Dinka Thuɔŋjäŋ din 67 508 2.706 0 1.476 17 0 --

1+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
292 Tiếng Ndonga Oshiwambo ng 8 441 5.918 0 1.754 1 0 --
293 Tiếng Choctaw Choctaw cho 6 200 4.217 0 1.410 0 0 --
294 Tiếng Kuanyama Kuanyama kj 4 113 3.547 0 1.139 0 0 --
295 Tiếng Marshall Ebon mh 4 205 4.211 0 1.742 0 0 --
296 Tiếng Hiri Motu Hiri Motu ho 3 128 3.785 0 1.277 0 0 --
297 Tiếng Di Tứ Xuyên ꆇꉙ ii 3 188 11.652 0 1.545 0 0 --
298 Tiếng Afar Afar aa 1 509 7.537 0 3.246 0 0 --
299 Tiếng Creek Muskogee mus 1 114 3.600 0 1.629 0 0 --

0 articles in language (other than main page)[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
300 Tiếng Herero Otsiherero hz 0 175 4.480 0 3.080 0 0 --
301 Tiếng Kanuri Kanuri kr 0 161 4.640 0 4.403 0 0 --

Grand Total[edit]

Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tập tin
48.040.322 189.514.236 2.396.537.861 3.766 75.236.014 2.549.593