List of Wikipedias/Table/vi

From Meta, a Wikimedia project coordination wiki
Jump to navigation Jump to search


  • Statistics at 12:00, 6 August 2.020 (UTC)

1.000.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
1 Tiếng Anh English en 6.135.882 51.002.258 966.765.030 1.136 39.647.783 127.802 888.208 1.013
2 Tiếng Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 5.378.468 9.745.555 29.577.338 6 70.702 165 0 2
3 Tiếng Thụy Điển Svenska sv 3.689.972 7.739.843 47.993.905 59 738.770 2.110 0 7
4 Tiếng Đức Deutsch de 2.465.678 6.883.347 201.148.664 191 3.520.112 18.717 128.799 94
5 Tiếng Pháp Français fr 2.240.546 10.887.880 173.135.698 155 3.857.998 17.363 61.980 237
6 Tiếng Hà Lan Nederlands nl 2.028.330 4.246.653 56.712.159 36 1.087.984 3.722 20 16
7 Tiếng Nga Русский ru 1.649.858 6.285.899 108.283.217 83 2.809.070 10.635 226.770 136
8 Tiếng Italy Italiano it 1.626.920 6.762.734 114.432.851 111 2.010.965 7.703 141.943 169
9 Tiếng Tây Ban Nha Español es 1.616.574 7.134.935 127.827.314 67 5.924.974 15.614 0 209
10 Tiếng Ba Lan Polski pl 1.422.648 3.252.591 60.353.735 101 1.049.351 4.281 261 31
11 Tiếng Waray Winaray war 1.264.363 2.878.930 6.215.588 3 45.674 81 42 4
12 Tiếng Việt Tiếng Việt vi 1.251.908 19.181.596 63.151.462 21 755.647 2.149 26.689 --
13 Tiếng Nhật 日本語 ja 1.221.293 3.618.169 78.648.754 41 1.672.760 14.620 83.929 84
14 Tiếng Trung 中文 zh 1.135.090 6.289.089 60.695.928 80 2.979.703 8.296 53.925 199
15 Tiếng Ả Rập العربية ar 1.058.419 6.817.799 49.420.787 25 1.908.086 6.015 36.127 215
16 Tiếng Bồ Đào Nha Português pt 1.041.429 5.044.904 58.786.649 75 2.445.729 5.924 56.273 172
17 Tiếng Ukraina Українська uk 1.035.442 3.419.203 29.035.109 48 518.885 2.795 105.713 45
18 Egyptian Arabic مصرى (Maṣri) arz 1.023.360 1.217.249 3.214.004 6 134.523 175 1.454 0

100.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
19 Tiếng Ba Tư فارسی fa 740.393 4.691.028 29.611.040 34 943.687 5.133 64.946 180
20 Tiếng Catalan Català ca 653.826 1.608.858 24.373.082 22 362.670 1.042 12.911 32
21 Tiếng Serbia Српски / Srpski sr 637.084 3.910.219 23.252.271 19 269.594 795 33.841 157
22 Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id 540.316 2.805.474 17.243.771 34 1.183.871 2.918 58.453 108
23 Tiếng Na Uy Norsk (Bokmål) no 538.870 1.474.021 20.616.358 40 500.724 1.072 1 42
24 Tiếng Hàn 한국어 ko 516.996 2.373.320 27.187.188 23 638.696 2.296 11.187 148
25 Tiếng Phần Lan Suomi fi 489.847 1.303.186 19.027.276 35 456.940 1.535 59.830 40
26 Tiếng Hungary Magyar hu 474.572 1.365.867 22.864.502 30 452.530 1.641 11.032 59
27 Tiếng Séc Čeština cs 460.073 1.265.594 18.865.770 35 505.784 2.031 1 46
28 Tiếng Serbo-Croatia Srpskohrvatski / Српскохрватски sh 452.212 4.631.380 40.989.150 11 151.521 184 10.263 756
29 Tiếng Romania Română ro 411.273 2.224.795 13.508.678 19 528.967 811 37.950 118
30 Chinese (Min Nan) Bân-lâm-gú zh-min-nan 405.646 1.005.393 2.853.289 6 44.061 81 362 6
31 Tiếng Basque Euskara eu 363.305 747.515 7.985.675 12 114.268 263 0 12
32 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr 360.857 1.917.946 22.911.825 26 1.208.510 2.548 35.555 222
33 Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms 342.751 956.607 4.855.277 14 259.745 546 20.892 16
34 Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo 283.532 628.615 6.981.543 17 174.155 338 6.917 16
35 Tiếng Chechen Нохчийн ce 276.776 547.260 5.085.363 3 23.282 38 340 9
36 Tiếng Armenia Հայերեն hy 273.610 905.896 7.268.746 12 100.626 851 8.964 43
37 Tiếng Do Thái עברית he 272.491 1.147.515 28.801.478 36 667.068 3.091 65.000 259
38 Tiếng Bulgaria Български bg 264.914 588.683 10.401.167 27 274.932 673 559 26
39 Tiếng Đan Mạch Dansk da 260.439 859.277 10.396.981 24 385.532 802 0 64
40 South Azerbaijani تۆرکجه azb 239.393 551.352 1.432.205 5 25.398 123 36 4
41 Tiếng Slovak Slovenčina sk 234.152 522.266 7.047.047 9 191.759 510 0 20
42 Tiếng Kazakh Қазақша kk 226.765 552.614 2.778.200 18 99.764 176 9.928 10
43 Tiếng Minangkabau Minangkabau min 224.032 334.703 2.039.201 6 11.947 42 115 1
44 Tiếng Croatia Hrvatski hr 220.603 547.072 5.579.241 17 241.748 558 19.170 22
45 Tiếng Estonia Eesti et 211.115 504.644 5.681.171 34 142.566 435 916 22
46 Tiếng Litva Lietuvių lt 200.375 476.495 5.822.304 13 145.384 323 22.920 23
47 Tiếng Belarus Беларуская be 194.181 587.360 3.669.612 10 98.193 266 3.156 26
48 Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el 180.339 547.317 8.359.206 22 309.299 960 18.179 63
49 Tiếng Azerbaijan Azərbaycanca az 172.233 440.628 5.292.047 16 202.557 692 22.477 29
50 Simple English Simple English simple 169.519 569.602 7.033.969 18 1.015.596 962 36 69
51 Tiếng Slovenia Slovenščina sl 169.018 407.944 5.343.264 22 192.599 295 7.757 26
52 Tiếng Galician Galego gl 165.944 450.687 5.532.561 8 109.576 250 9.040 36
53 Tiếng Urdu اردو ur 156.370 878.759 4.199.574 12 117.775 302 10.602 102
54 Tiếng Na Uy (Nynorsk) Nynorsk nn 153.804 355.061 3.249.510 17 106.240 147 16 16
55 Tiếng Hindi हिन्दी hi 140.688 1.026.931 4.881.425 8 575.159 1.626 3.557 189
56 Tiếng Thái ไทย th 139.325 857.238 8.984.950 15 387.065 1.101 32.438 278
57 Tiếng Georgia ქართული ka 139.280 407.853 3.914.886 4 123.037 253 14.476 36
58 Tiếng Uzbek O‘zbek uz 136.065 637.470 2.109.851 10 54.827 171 1.366 45
59 Tiếng La-tinh Latina la 133.342 264.667 3.541.524 21 134.381 121 0 13
60 Tiếng Wales Cymraeg cy 131.478 270.150 10.679.844 14 62.346 126 17.845 44
61 Tiếng Tamil தமிழ் ta 130.164 412.050 3.004.831 40 178.955 347 7.754 34
62 Tiếng Volapük Volapük vo 124.893 256.411 3.216.976 3 28.342 34 0 14
63 Tiếng Tatar Tatarça / Татарча tt 112.476 239.978 2.502.219 8 34.458 83 4.894 13
64 Tiếng Asturias Asturianu ast 107.303 167.147 3.011.028 10 76.655 137 0 6
65 Tiếng Macedonia Македонски mk 107.090 473.422 4.287.816 12 89.718 203 7.975 106
66 Tiếng Latvia Latviešu lv 102.661 417.794 3.278.977 13 92.773 243 24.234 74
67 Tiếng Tajik Тоҷикӣ tg 101.380 243.251 1.131.880 6 29.368 58 442 9

10.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
68 Cantonese 粵語 zh-yue 94.121 219.429 1.462.432 11 204.714 290 1.780 12
69 Tiếng Malagasy Malagasy mg 93.087 242.027 995.182 3 23.885 48 3 11
70 Tiếng Afrikaans Afrikaans af 92.815 292.685 2.243.104 18 126.374 199 9.393 36
71 Tiếng Bangla বাংলা bn 92.146 827.094 4.439.115 12 293.829 1.101 10.268 341
72 Tiếng Occitan Occitan oc 86.148 151.369 2.214.492 5 42.028 95 903 8
73 Tiếng Bosnia Bosanski bs 83.793 349.512 3.203.464 10 126.404 161 6.208 92
74 Tiếng Albania Shqip sq 80.914 245.741 2.137.295 14 125.514 224 11.389 36
75 Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky 79.992 106.173 360.537 3 26.345 60 2.681 0
76 Tiếng Hạ Giéc-man Plattdüütsch nds 73.709 141.170 947.782 4 40.949 43 0 6
77 Tiếng Newari नेपाल भाषा new 72.213 196.472 845.743 2 22.074 18 0 13
78 Belarusian (Taraškievica orthography) Беларуская (тарашкевіца) be-tarask 70.865 202.405 2.143.678 4 65.343 141 1.777 36
79 Tiếng Tagalog Tagalog tl 70.852 234.114 1.772.182 12 107.330 135 1.897 40
80 Tiếng Malayalam മലയാളം ml 69.991 436.060 3.347.984 15 141.119 395 6.402 210
81 Tiếng Telugu తెలుగు te 69.747 272.130 2.996.135 14 99.258 183 13.226 93
82 Tiếng Breton Brezhoneg br 68.521 133.776 1.877.705 4 60.041 94 5.401 13
83 Piedmontese Piemontèis pms 64.803 99.630 848.141 10 22.299 30 2.078 2
84 Tiếng Sunda Basa Sunda su 60.533 94.479 602.211 8 24.435 46 545 2
85 Tiếng Swahili Kiswahili sw 59.741 122.061 1.121.164 11 43.428 132 2.240 10
86 Tiếng Haiti Krèyol ayisyen ht 59.623 72.856 769.924 2 23.755 44 0 1
87 Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb 58.632 126.204 2.293.720 5 48.076 87 2.249 24
88 Tiếng Marathi मराठी mr 58.306 236.611 1.805.322 9 125.039 260 19.143 71
89 Venetian Vèneto vec 57.837 120.367 864.479 4 26.955 51 721 8
90 Tiếng Java Basa Jawa jv 57.789 159.675 1.524.740 6 44.790 103 5.445 30
91 Tiếng Scots Scots sco 57.758 209.577 769.341 5 73.654 126 1.689 25
92 Western Punjabi شاہ مکھی پنجابی (Shāhmukhī Pañjābī) pnb 53.612 87.509 553.920 3 26.351 47 238 3
93 Tiếng Ireland Gaeilge ga 53.304 87.294 967.840 8 44.089 95 1.167 5
94 Tiếng Bashkir Башҡорт ba 52.457 147.923 960.379 6 28.678 79 1.392 22
95 Silesian Ślůnski szl 52.350 64.143 330.956 2 18.010 32 0 0
96 Tiếng Iceland Íslenska is 50.260 132.244 1.675.335 28 74.677 120 3.073 34
97 Tiếng Miến Điện မြန်မာဘာသာ my 46.314 127.752 528.482 5 82.795 220 2.862 13
98 Tiếng Frisia Frysk fy 44.307 135.845 1.003.415 9 37.346 65 7.094 32
99 Tiếng Chuvash Чăваш cv 43.213 79.175 677.463 3 26.749 37 536 6
100 Lombard Lumbaart lmo 40.657 103.668 1.006.389 6 30.436 48 4.437 23
101 Tiếng Aragon Aragonés an 37.818 115.567 1.663.387 6 58.486 70 1.302 61
102 Tiếng Ngô 吴语 wuu 37.408 50.079 276.716 4 67.338 71 225 1
103 Tiếng Punjab ਪੰਜਾਬੀ pa 34.646 120.344 520.473 8 34.059 103 1.470 26
104 Tiếng Nepal नेपाली ne 34.464 98.434 852.580 4 49.312 108 1.212 30
105 Tiếng Yoruba Yorùbá yo 32.683 56.871 533.744 3 20.869 45 172 5
106 Tiếng Bavaria Boarisch bar 31.372 113.393 752.669 7 53.547 58 1.307 45
107 Tiếng Kurd Kurdî / كوردی ku 30.322 70.942 779.632 4 42.854 96 571 20
108 Tiếng Ido Ido io 29.705 44.356 959.335 5 29.100 44 0 5
109 Tiếng Gujarati ગુજરાતી gu 29.047 103.233 718.090 3 58.646 74 0 45
110 Zazaki Zazaki diq 28.579 48.187 439.276 6 20.244 32 215 4
111 Alemannic Alemannisch als 27.269 66.298 969.454 9 78.653 77 520 30
112 Tiếng Kurd Miền Trung Soranî / کوردی ckb 26.553 139.280 704.274 7 41.350 124 1.023 91
113 Tiếng Kannada ಕನ್ನಡ kn 26.459 118.883 1.000.221 5 64.767 148 3.521 103
114 Tiếng Sicilia Sicilianu scn 26.053 55.402 727.916 7 36.017 35 1.408 17
115 Tiếng Bishnupriya ইমার ঠার/বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী bpy 25.089 58.678 783.436 2 20.861 17 49 24
116 Tiếng Khoa Học Quốc Tế Interlingua ia 22.480 35.998 627.797 7 38.405 34 4 6
117 Tiếng Quechua Runa Simi qu 22.398 54.767 641.677 2 23.577 37 0 24
118 Tiếng Mông Cổ Монгол mn 19.372 82.841 626.328 5 65.724 87 1.455 81
119 Samogitian Žemaitėška bat-smg 16.886 28.527 350.376 5 21.494 18 109 6
120 Tiếng Odia ଓଡ଼ିଆ or 15.869 68.131 400.011 6 26.037 53 126 64
121 Tiếng Navajo Diné bizaad nv 15.793 28.829 263.978 3 12.852 20 624 6
122 Tiếng Sinhala සිංහල si 15.793 73.430 455.421 3 47.555 86 4.447 83
123 Min Dong Chinese Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ cdo 15.462 30.964 86.677 4 16.317 15 4 3
124 Tiếng Iloko Ilokano ilo 15.246 62.625 362.405 2 14.169 26 0 56
125 Tiếng Yiddish ייִדיש yi 15.164 42.452 556.307 3 38.210 65 1.062 42
126 Tiếng Gael Scotland Gàidhlig gd 15.119 31.269 555.764 3 22.265 28 347 20
127 Tiếng Amharic አማርኛ am 14.872 45.508 360.501 3 32.325 32 1.761 34
128 Tiếng Napoli Nnapulitano nap 14.605 23.453 660.899 3 23.936 29 285 10
129 Tiếng Bugin Basa Ugi bug 14.141 18.807 192.979 1 10.715 8 0 1
130 Mingrelian მარგალური (Margaluri) xmf 13.947 30.320 143.512 3 14.092 17 0 7
131 Tiếng Walloon Walon wa 13.937 34.443 365.468 3 18.938 28 1.307 23
132 Tiếng Sindhi سنڌي، سندھی ، सिन्ध sd 13.611 44.962 197.568 4 12.442 38 97 23
133 Tiếng Thượng Sorbia Hornjoserbsce hsb 13.582 34.656 369.911 4 20.338 24 133 26
134 Tiếng Maithili मैथिली mai 13.575 35.678 207.270 6 9.146 28 107 15
135 Banyumasan Basa Banyumasan map-bms 13.378 29.350 209.727 1 13.326 16 483 10
136 Tiếng Faroe Føroyskt fo 13.357 39.394 359.364 4 23.250 43 0 35
137 Tiếng Mazanderani مَزِروني mzn 13.153 28.788 151.216 3 23.460 29 246 7
138 Tiếng Limburg Limburgs li 13.046 63.632 443.723 7 22.804 25 623 105
139 Tiếng Sakha Саха тыла (Saxa Tyla) sah 12.727 43.804 357.367 3 18.769 35 1.767 49
140 Emiliano-Romagnolo Emiliàn e rumagnòl eml 12.488 33.070 139.564 3 19.334 26 2.435 11
141 Tiếng Ossetic Иронау os 12.430 47.187 479.743 3 19.754 29 180 79
142 Tiếng Pashto پښتو ps 11.485 43.401 252.927 1 22.374 47 1.544 45
143 Tiếng Phạn संस्कृतम् sa 11.458 62.529 453.246 5 29.746 43 437 144
144 Tiếng Frisia Miền Bắc Nordfriisk frr 11.038 29.891 188.379 5 14.519 25 1.198 18
145 Central Bikol Bikol bcl 10.518 18.901 192.429 3 15.841 28 871 6
146 Classical Chinese 古文 / 文言文 zh-classical 10.390 85.283 353.268 7 84.778 68 0 215
147 Tiếng Achinese Bahsa Acèh ace 10.357 17.731 120.722 2 20.380 32 0 3
148 Western Mari Кырык Мары (Kyryk Mary) mrj 10.272 17.166 97.178 1 8.727 16 0 3
149 Eastern Mari Олык Марий (Olyk Marij) mhr 10.174 25.215 180.404 1 11.380 17 0 16

1.000+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
150 Tiếng Fiji Hindi Fiji Hindi hif 9.794 36.896 256.930 2 25.226 28 193 53
151 Tiếng Khách Gia Hak-kâ-fa / 客家話 hak 9.364 17.972 119.374 1 26.804 20 0 6
152 Tarantino Tarandíne roa-tara 9.301 17.530 137.266 2 9.522 12 290 6
153 Kotava Kotava avk 8.709 10.796 48.489 0 222 24 0 0
154 Tiếng Pampanga Kapampangan pam 8.694 18.735 282.687 2 17.155 20 412 20
155 Western Armenian Արեւմտահայերէն hyw 8.322 17.447 170.364 2 3.412 39 0 12
156 Tiếng Khmer ភាសាខ្មែរ km 8.228 29.613 249.546 4 30.349 56 1.196 57
157 Tiếng Sotho Miền Bắc Sepedi nso 8.199 10.110 39.661 1 4.734 11 0 0
158 Tiếng Gorontalo Hulontalo gor 8.040 11.795 37.537 3 1.806 11 0 1
159 Rusyn Русиньскый rue 7.732 15.886 119.976 1 20.382 25 0 8
160 Tiếng Sami Miền Bắc Sámegiella se 7.692 20.354 296.235 6 22.501 26 0 39
161 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Crimean Qırımtatarca crh 7.463 23.992 148.224 2 14.545 24 0 30
162 Bhojpuri भोजपुरी bh 7.288 59.918 675.969 2 23.480 45 53 588
163 Tiếng Shan လိၵ်ႈတႆး shn 7.276 18.165 39.805 2 1.775 13 29 5
164 West Flemish West-Vlams vls 7.203 20.252 304.394 5 20.992 15 488 49
165 Tiếng Maori Māori mi 7.159 12.918 149.373 2 12.891 17 0 7
166 Tiếng Assam অসমীয়া as 7.116 53.970 242.776 5 27.164 87 1.326 195
167 Tiếng Hạ Saxon Nedersaksisch nds-nl 7.068 17.941 309.272 7 21.627 20 588 41
168 Nahuatl Nāhuatl nah 7.003 18.448 453.359 3 18.301 19 175 66
169 Tiếng Sardinia Sardu sc 6.669 14.749 167.346 4 17.979 31 144 17
170 Veps Vepsän vep 6.561 25.119 128.196 1 12.157 31 0 41
171 Tiếng Cám 贛語 gan 6.435 33.380 392.613 4 34.619 15 146 206
172 Tiếng Erzya Эрзянь (Erzjanj Kelj) myv 6.181 19.575 124.213 3 9.991 23 0 30
173 Tiếng Abkhazia Аҧсуа ab 6.069 17.616 99.312 2 14.888 24 9 20
174 Tiếng Gilaki گیلکی glk 6.026 12.545 54.688 3 12.320 14 807 5
175 Tiếng Tây Tạng བོད་སྐད bo 5.922 17.171 137.666 1 22.171 17 0 29
176 Tiếng Corsica Corsu co 5.813 14.012 367.719 3 16.797 22 0 52
177 Tiếng Shona chiShona sn 5.760 13.060 76.689 1 11.976 12 0 9
178 Tiếng Somali Soomaali so 5.758 21.208 204.536 3 26.312 89 0 69
179 Tiếng Turkmen Türkmen tk 5.753 13.756 213.004 1 19.941 43 308 30
180 Võro Võro fiu-vro 5.584 10.617 169.869 2 11.319 15 211 13
181 Tiếng Bắc Luri لۊری شومالی lrc 5.421 9.799 132.743 2 4.653 13 0 9
182 Tiếng Kashubia Kaszëbsczi csb 5.350 8.558 183.343 3 13.372 14 0 8
183 Tiếng Komi Коми kv 5.347 15.039 134.223 1 11.409 15 0 29
184 Tiếng Hausa Hausa / هَوُسَ ha 5.159 11.000 63.649 3 11.445 43 0 7
185 Tiếng Manx Gaelg gv 5.009 16.953 298.697 3 15.899 19 181 100
186 Tiếng Interlingue Interlingue ie 4.949 7.995 125.637 1 13.944 30 0 6
187 Tiếng Udmurt Удмурт кыл udm 4.932 15.308 115.019 4 11.825 24 9 33
188 Tiếng Aymara Aymar ay 4.842 8.433 91.356 1 13.382 22 0 6
189 Picard Picard pcd 4.835 9.790 65.132 2 12.640 24 49 7
190 Zeelandic Zeêuws zea 4.738 8.969 110.519 4 10.243 19 1 10
191 Tiếng Kabyle Taqbaylit kab 4.712 13.159 97.014 2 9.948 18 0 24
192 Norman Nouormand/Normaund nrm 4.515 9.877 216.458 1 10.869 17 0 31
193 Tiếng Uyghur ئۇيغۇر تىلى ug 4.356 12.997 147.334 1 16.641 21 290 45
194 Tiếng Santali ᱥᱟᱱᱛᱟᱲᱤ sat 4.277 11.855 58.119 3 2.721 44 0 15
195 Tiếng Cornwall Kernewek/Karnuack kw 4.131 8.861 179.286 1 11.666 31 0 27
196 Ligurian Líguru lij 4.108 16.659 180.070 5 11.663 26 2 101
197 Tiếng Lezghian Лезги чІал (Lezgi č’al) lez 4.089 11.555 81.452 5 8.052 16 10 24
198 Saterland Frisian Seeltersk stq 4.025 10.507 118.817 4 10.998 16 438 29
199 Tiếng Hawaii Hawai`i haw 4.009 7.151 93.131 1 12.593 19 0 8
200 Tiếng Arpitan Arpitan frp 4.000 10.220 195.384 2 12.397 13 0 46
201 Lingua Franca Nova Lingua franca nova lfn 3.940 6.106 34.772 2 5.451 22 0 2
202 Tiếng Miranda Mirandés mwl 3.817 10.079 96.453 1 10.643 19 0 26
203 Tiếng Guarani Avañe'ẽ gn 3.774 8.982 110.108 2 13.829 23 0 23
204 Tiếng Goan Konkani गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni gom 3.719 8.763 186.705 3 6.567 10 0 39
205 Tiếng Romansh Rumantsch rm 3.676 8.977 158.378 3 15.789 17 51 37
206 Tiếng Malta Malti mt 3.603 16.065 257.466 5 17.229 37 1.149 192
207 Tiếng Ladino Dzhudezmo lad 3.553 12.780 205.643 5 17.189 22 23 109
208 Tiếng Lào ລາວ lo 3.553 11.150 86.471 1 12.773 27 0 35
209 Tiếng Zulu isiZulu zu 3.485 8.284 64.087 1 13.828 23 0 15
210 Tiếng Komi-Permyak Перем Коми (Perem Komi) koi 3.452 9.492 56.686 1 6.810 12 0 18
211 Tiếng Bali Bali ban 3.435 7.649 35.072 1 1.588 24 0 7
212 Tiếng Friulian Furlan fur 3.405 7.969 167.522 2 11.506 18 318 38
213 Livvi-Karelian Karjalan olo 3.370 8.563 28.425 2 4.543 13 0 8
214 Doteli डोटेली dty 3.287 17.486 234.092 3 3.993 13 3 250
215 Tiếng Anh cổ Englisc ang 3.279 15.163 197.653 2 108.139 30 300 171
216 Tiếng Hạ Sorbia Dolnoserbski dsb 3.273 10.945 139.244 1 15.275 18 0 70
217 Tiếng Banjar Bahasa Banjar bjn 3.237 17.504 67.009 2 10.453 28 1 74
218 Tiếng Extremadura Estremeñu ext 3.197 7.242 112.439 1 14.060 10 0 25
219 Tiếng Lingala Lingala ln 3.174 8.285 119.958 3 10.073 16 31 38
220 Chavacano Chavacano de Zamboanga cbk-zam 3.087 5.692 100.642 2 11.918 17 0 13
221 Tiếng Divehi ދިވެހިބަސް dv 2.962 10.691 122.941 3 20.855 18 933 78
222 Tiếng Cologne Ripoarisch ksh 2.874 10.398 1.601.096 3 19.098 13 0 1.055
223 Tiếng Gagauz Gagauz gag 2.726 6.334 64.393 1 10.126 10 0 18
224 Palatinate German Pälzisch pfl 2.671 6.793 87.830 4 8.823 6 0 31
225 Tiếng Tuvinian Тыва tyv 2.604 9.173 37.780 2 6.418 20 0 26
226 Tiếng Pangasinan Pangasinan pag 2.544 7.785 66.783 1 6.466 12 0 36
227 Tiếng Pali पाऴि pi 2.542 4.493 96.529 1 5.616 5 0 13
228 Tiếng Avaric Авар av 2.443 10.848 72.588 1 11.305 13 0 79
229 Tiếng Awadhi अवधी awa 2.313 5.184 23.428 0 548 16 0 7
230 Russia Buriat Буряад bxr 2.171 7.931 54.572 2 11.666 17 0 48
231 Tiếng Kalmyk Хальмг xal 2.085 10.955 81.062 1 8.049 10 0 134
232 Tiếng Karachay-Balkar Къарачай-Малкъар (Qarachay-Malqar) krc 2.048 14.307 105.452 2 8.269 10 0 264
233 Tiếng Papiamento Papiamentu pap 1.988 4.786 73.619 2 10.902 17 0 30
234 Tiếng Choang Cuengh za 1.952 4.109 38.743 1 8.283 9 0 12
235 Pennsylvania German Deitsch pdc 1.892 5.734 103.744 1 26.617 16 0 75
236 Tiếng Kara-Kalpak Qaraqalpaqsha kaa 1.865 4.884 43.567 3 8.804 12 2 23
237 Tiếng Kinyarwanda Ikinyarwanda rw 1.850 5.254 72.558 1 9.052 18 0 47
238 Sakizaya Sakizaya szy 1.797 4.189 92.004 0 1.158 27 0 39
239 Tiếng Aramaic ܐܪܡܝܐ arc 1.764 6.265 94.234 2 16.374 13 0 98
240 Tiếng Tonga faka Tonga to 1.739 5.070 39.839 2 7.253 10 11 29
241 Novial Novial nov 1.675 4.541 174.958 2 9.316 13 0 113
242 Jamaican Patois Jumiekan Kryuol jam 1.654 2.928 20.007 1 5.364 8 0 4
243 Tiếng Tok Pisin Tok Pisin tpi 1.621 5.847 85.153 1 10.373 11 0 99
244 Kabiye Kabɩyɛ kbp 1.612 3.140 14.659 1 2.691 4 0 4
245 Tiếng Kabardian Адыгэбзэ (Adighabze) kbd 1.586 6.665 42.708 2 7.813 14 0 66
246 Tiếng Igbo Igbo ig 1.498 6.164 66.087 2 10.704 22 0 104
247 Tiếng Nauru dorerin Naoero na 1.482 4.318 81.659 1 9.379 11 0 69
248 Tiếng Tetum Tetun tet 1.479 3.811 63.641 2 7.649 10 0 42
249 Tiếng Ingush Гӏалгӏай inh 1.446 6.378 36.563 2 1.848 12 16 67
250 Tiếng Wolof Wolof wo 1.397 5.229 102.800 2 12.120 19 0 148
251 Tulu ತುಳು tcy 1.383 6.382 84.789 2 3.769 34 0 174
252 Tiếng Kikuyu Gĩkũyũ ki 1.366 2.901 19.676 1 6.199 5 0 9
253 Tiếng Lojban Lojban jbo 1.255 5.613 109.775 3 12.960 10 0 236
254 Atikamekw Atikamekw atj 1.246 2.219 12.123 5 2.453 9 0 3
255 Aromanian Armãneashce roa-rup 1.231 3.941 202.602 1 11.574 10 0 249
256 Tiếng Bislama Bislama bi 1.230 2.963 38.271 1 9.776 16 0 26
257 Lak Лакку lbe 1.221 12.865 46.040 1 6.835 9 0 325
258 Moroccan Arabic الدارجة ary 1.219 2.280 9.809 2 409 44 0 3
259 Tiếng Kongo KiKongo kg 1.210 2.833 43.001 2 8.346 7 0 27
260 Tiếng Tahiti Reo Mā`ohi ty 1.205 2.894 52.230 1 6.036 11 0 35
261 Tiếng Moksha Мокшень (Mokshanj Kälj) mdf 1.196 7.011 51.527 2 7.300 10 0 174
262 Tiếng Ganda Luganda lg 1.194 4.449 25.294 1 5.802 9 0 42
263 Sranan Sranantongo srn 1.068 2.670 38.263 1 6.035 7 0 32
264 Tiếng Xhosa isiXhosa xh 1.055 3.690 31.670 1 9.500 15 0 54
265 Guianan Creole Kriyòl Gwiyannen gcr 1.033 2.523 15.778 0 934 11 0 13

100+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
266 Tiếng Fiji Na Vosa Vakaviti fj 988 2.954 33.357 1 6.871 9 0 45
267 Latgalian Latgaļu ltg 985 3.187 34.825 1 5.650 13 0 55
268 Tiếng Cherokee ᏣᎳᎩ chr 915 3.725 44.971 1 17.508 18 0 114
269 Tiếng Akan Akana ak 844 3.090 23.149 1 9.527 18 0 53
270 Tiếng Samoa Gagana Samoa sm 844 3.031 40.768 1 7.958 9 0 90
271 Tiếng Gô-tích 𐌲𐌿𐍄𐌹𐍃𐌺 got 829 3.698 44.077 2 14.978 16 0 143
272 Tiếng Kalaallisut Kalaallisut kl 821 2.846 72.828 3 10.626 9 0 156
273 Norfolk Norfuk pih 801 3.104 41.886 2 8.690 12 0 112
274 Tiếng Oromo Oromoo om 792 3.323 32.733 1 7.468 17 0 101
275 Tiếng Slavơ Nhà thờ Словѣньскъ cu 740 5.049 77.906 2 19.733 15 0 523
276 Tiếng Nyanja Chichewa ny 720 3.183 22.438 3 6.793 17 0 82
277 Tiếng Tswana Setswana tn 713 2.859 23.710 1 7.545 14 0 75
278 Tiếng Twi Twi tw 708 2.277 20.826 1 9.645 13 0 45
279 Tiếng Sotho Miền Nam Sesotho st 695 2.463 24.290 1 7.839 16 0 64
280 Tiếng Tsonga Xitsonga ts 687 3.645 35.277 2 7.368 12 0 179
281 N’Ko ߒߞߏ nqo 677 1.332 5.927 0 1.085 13 0 4
282 Vlax Romani romani - रोमानी rmy 677 2.591 48.085 1 14.292 19 0 148
283 Tiếng Bambara Bamanankan bm 667 2.608 38.462 1 8.446 4 0 125
284 Tiếng Cheyenne Tsetsêhestâhese chy 619 2.198 23.580 1 8.995 9 0 70
285 Tiếng Rundi Kirundi rn 616 2.360 20.582 1 6.716 16 0 70
286 Mon မန် mnw 615 2.438 19.205 2 1.011 15 0 69
287 Tiếng Tumbuka chiTumbuka tum 588 1.991 22.436 1 6.087 7 0 64
288 Tiếng Swati SiSwati ss 517 2.301 37.137 3 6.479 6 0 192
289 Tiếng Chamorro Chamoru ch 512 2.432 21.108 1 12.295 8 0 122
290 Tiếng Inuktitut ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ iu 472 2.982 42.716 2 14.163 13 0 --
291 Pontic Ποντιακά pnt 469 2.004 34.484 1 8.049 7 0 --
292 Tiếng Adyghe Адыгэбзэ ady 421 2.231 8.998 1 4.350 18 0 --
293 Tiếng Kashmir कश्मीरी / كشميري ks 382 1.717 33.102 1 7.628 10 0 --
294 Tiếng Venda Tshivenda ve 369 1.780 17.491 1 5.496 9 0 --
295 Tiếng Ewe Eʋegbe ee 358 2.701 48.395 2 11.304 16 0 --
296 Tiếng Inupiaq Iñupiak ik 280 2.324 35.467 1 6.689 14 0 --
297 Tiếng Fulah Fulfulde ff 268 1.916 21.734 1 6.502 23 0 --
298 Tiếng Sango Sängö sg 262 1.641 19.618 1 5.062 6 0 --
299 Tiếng Tigrinya ትግርኛ ti 228 1.957 20.840 2 6.936 11 0 --
300 Tiếng Dzongkha ཇོང་ཁ dz 219 2.051 28.209 1 7.695 7 0 --
301 Tiếng Cree Nehiyaw cr 117 2.072 35.354 2 13.261 21 0 --
302 Tiếng Dinka Thuɔŋjäŋ din 115 790 5.754 1 4.584 8 0 --

10+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu

1+ bài[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
303 Tiếng Ndonga Oshiwambo ng 8 442 5.921 1 2.350 1 0 --
304 Tiếng Choctaw Choctaw cho 6 201 4.220 1 1.791 0 0 --
305 Tiếng Kuanyama Kuanyama kj 4 114 3.548 1 1.357 0 0 --
306 Tiếng Marshall Ebon mh 4 206 4.212 1 2.121 0 0 --
307 Tiếng Hiri Motu Hiri Motu ho 3 129 3.786 1 1.557 0 0 --
308 Tiếng Di Tứ Xuyên ꆇꉙ ii 3 189 11.653 1 2.006 2 0 --
309 Tiếng Afar Afar aa 1 510 4.685 1 4.023 3 0 --
310 Tiếng Creek Muskogee mus 1 115 3.601 1 2.308 2 0 --

0 articles in language (other than main page)[edit]

Số Ngôn ngữ Tên bản ngữ Wiki Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tích cực Tập tin Độ sâu
311 Tiếng Herero Otsiherero hz 0 176 4.483 1 3.719 1 0 --
312 Tiếng Kanuri Kanuri kr 0 162 4.641 1 5.414 6 0 --

Grand Total[edit]

Bài Tổng số Sửa đổi BQV Thành viên Tập tin
54.422.205 223.112.008 2.817.476.917 3.880 90.877.426 2.661.543